Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo SGR
Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn
SaiGon Real Estate Group Joint Stock Company
10.000
▼ −50 (▼ −0,50%)
cuối phiên · 14:49:35

Cân đối kế toán SGR

Cân đối kế toán SGR theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.792,31.462,91.524,81.508,21.638,91.615,51.527,91.545,21.148,11.443,2785,2587,1573,1593,6599,2689,2529,4404,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền111,331,647,6334,072,844,347,8588,397,8394,767,35,57,39,43,115,214,84,0
      1. Tiền111,323,935,7104,320,935,836,3222,934,7189,267,35,57,39,43,115,214,84,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,07,711,9229,751,98,511,5365,463,1205,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn227,927,17,217,2116,10,10,01,30,0100,00,07,78,05,312,318,77,52,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,78,05,312,318,77,52,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn227,927,17,217,2116,10,10,01,30,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn913,5979,8934,8573,0625,4806,4883,6424,0311,0315,492,041,573,374,0112,5110,674,084,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng198,0164,3141,7133,5126,3133,6126,0141,7162,0234,333,318,827,838,544,054,548,157,1
      2. Trả trước cho người bán76,0278,8386,5137,6322,9461,0479,173,541,357,644,519,425,633,866,150,634,739,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,60,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn121,6121,284,9179,865,774,7152,4102,611,65,25,60,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác529,5427,0322,5145,1110,5137,0126,1112,0101,924,014,08,625,36,812,813,23,73,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,6-11,6-0,8-23,0-0,10,00,0-5,9-5,9-5,6-5,4-5,4-5,3-5,1-10,4-10,4-15,1-15,1
    IV. Tổng hàng tồn kho536,9421,2532,6580,5814,5757,0587,6527,4735,7631,1604,2513,1476,7497,6467,1541,1425,9305,2
      1. Hàng tồn kho536,9421,3532,6580,6817,3757,0587,6527,4736,0631,5604,2513,1476,7497,6467,1541,1425,9305,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,1-0,1-0,1-2,80,00,00,0-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,73,12,73,510,17,88,94,23,62,021,719,27,87,34,23,67,27,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,40,30,40,30,80,60,10,30,10,00,60,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,52,72,43,18,86,98,24,23,31,921,61,70,20,20,20,01,10,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,00,01,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,97,67,04,03,66,16,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn944,6789,4523,0490,8359,7341,4566,6421,2401,4131,3115,317,118,017,547,950,368,766,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn314,0454,1191,8262,7117,1115,255,30,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn10,612,11,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác310,9449,5197,6267,2117,1115,255,30,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-7,5-7,5-7,5-4,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định8,39,811,711,610,38,411,813,913,59,65,35,95,46,37,38,29,29,2
      1. Tài sản cố định hữu hình6,37,79,69,58,46,59,911,911,57,63,33,93,54,45,36,27,37,2
      - Nguyên giá130,1139,2133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,5-21,0-18,6-15,8-13,0-10,2-7,4-4,6-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá130,1139,2133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,5-21,0-18,6-15,8-13,0-10,2-7,4-4,6-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,02,12,12,11,91,92,02,02,02,02,01,91,91,91,91,91,91,9
      - Nguyên giá130,1139,2133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,5-21,0-18,6-15,8-13,0-10,2-7,4-4,6-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư106,6118,2115,2118,0120,8123,6126,3129,1131,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá130,1139,2133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,5-21,0-18,6-15,8-13,0-10,2-7,4-4,6-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn424,5126,3113,36,83,28,87,67,90,094,713,10,10,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn111,7112,7104,40,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang312,713,69,06,83,28,87,67,90,094,713,1—0,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn79,569,179,079,896,272,7350,3254,6242,43,23,210,912,611,140,742,159,557,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,47,40,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh31,831,431,660,581,061,5290,8251,3239,21,21,18,99,58,032,532,458,353,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn45,235,235,27,13,23,259,43,23,22,12,12,13,23,21,12,31,24,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,03,012,712,212,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,611,912,012,012,112,615,215,413,423,893,70,30,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,38,99,610,011,112,615,215,413,423,893,70,30,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,33,02,42,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.736,92.252,32.047,81.999,11.998,61.956,92.094,51.966,41.549,51.574,5900,5604,2591,2611,0647,1739,5598,1471,1
  A. Nợ phải trả1.303,21.277,51.129,61.119,11.301,01.211,21.401,51.296,8971,81.087,2684,5376,4377,3462,6448,8531,4432,6348,2
    I. Nợ ngắn hạn939,71.037,7825,6868,01.040,4987,91.202,61.075,0671,91.025,2684,5343,0343,8407,3443,4526,0427,2327,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn205,4347,1253,4267,2290,6235,4266,1143,4190,5218,352,338,513,230,788,680,7118,5120,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn18,17,65,99,611,935,750,590,150,111,939,314,120,122,624,124,530,317,1
      4. Người mua trả tiền trước12,63,74,926,0388,6385,0315,6254,76,9308,7109,5166,0186,9168,0116,3160,7108,884,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,419,526,9103,623,421,727,033,725,493,310,911,111,921,023,924,06,910,3
      6. Phải trả người lao động9,02,47,06,63,96,85,06,03,84,91,92,00,50,31,00,90,30,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn223,6222,1218,7233,7258,8243,4267,9334,9329,0310,065,360,271,671,2106,8155,329,645,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,123,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác436,6403,8299,4214,354,956,2268,0209,557,875,3403,247,836,691,278,875,8131,747,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,08,39,46,98,33,62,52,78,42,82,22,83,02,43,94,11,21,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn363,5239,8304,0251,1260,6223,3198,8221,9299,961,90,033,533,555,35,55,45,420,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác32,132,232,029,319,30,20,20,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,015,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn205,176,696,645,060,024,048,072,0104,216,30,033,533,555,35,35,35,35,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,81,81,81,51,20,90,30,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn124,4129,2173,6175,3180,1198,1150,3149,595,345,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.433,7974,8918,3880,0697,6745,7693,1669,5577,7487,4216,0227,7213,9148,4198,3208,1165,5122,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.433,5974,6918,1879,8697,4745,6692,9669,3577,5487,2215,8227,6213,7148,3198,3208,1166,4123,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu698,8600,0600,0600,0600,0600,0455,4455,4396,0198,0132,0132,0132,0110,0110,0110,0110,092,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần296,10,00,00,00,00,00,00,00,00,050,150,150,128,128,128,128,119,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-0,5-0,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,12,12,12,12,12,12,12,12,12,08,50,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,55,55,52,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối409,3337,2280,9240,559,5122,5214,6194,1167,1278,410,922,610,8-10,745,958,716,63,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước331,2277,9178,925,124,720,7125,668,032,510,3-8,9———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này78,159,2102,0215,434,8101,989,1126,1134,6268,119,8———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,76,76,76,76,76,76,76,7
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát27,235,335,137,235,920,920,817,712,38,88,68,66,66,60,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,0-1,0-0,8
      1. Nguồn kinh phí0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,0-1,0-0,8
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.736,92.252,32.047,81.999,11.998,61.956,92.094,51.966,41.549,51.574,5900,5604,2591,2611,0647,1739,5598,1471,1

Cân đối kế toán SGR theo quý

tỉ đồng

53 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn944,8945,1944,6787,7789,5779,6794,5715,4526,3528,2523,6392,1564,8615,8505,9495,9368,5357,8358,4357,8359,5341,5339,9342,1351,2358,9517,3511,6695,0581,9437,9421,2409,2406,2404,1314,4308,7418,0130,857,3109,2138,1130,4115,317,118,017,547,948,750,050,368,766,4
      5. Phải thu dài hạn khác307,0307,0311,1449,4449,4449,4447,0386,1197,6197,6197,6162,4342,8392,5283,3267,2132,1117,1117,0117,0115,2115,2115,2115,2122,4122,155,30,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,50,0-7,5-7,5-7,5-7,5-4,5-4,5-4,5-4,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định7,27,68,08,38,89,09,59,810,310,811,211,711,511,912,412,910,210,19,99,26,97,17,38,99,79,711,511,811,711,813,513,913,913,814,313,59,99,39,29,68,86,75,25,35,95,46,37,37,78,08,29,29,2
      1. Tài sản cố định hữu hình5,25,55,96,36,77,07,47,78,28,79,29,69,49,810,310,88,18,08,07,34,95,25,47,07,77,79,59,99,89,811,511,911,911,812,411,57,97,47,37,66,84,73,23,33,93,54,45,35,86,06,27,37,2
      - Nguyên giá130,1130,1130,1130,1130,1130,1139,2139,2139,2139,2133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,5-24,9-24,2-23,5-22,8-22,1-21,8-21,0-20,2-19,5-19,3-18,6-17,9-17,2-16,5-15,8-15,1-14,4-13,7-13,0-12,3-11,6-10,9-10,2-9,5-8,8-8,1-7,4-6,7-6,0-5,3-4,6-3,9-3,3-2,6-81,0-81,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,02,02,02,02,02,02,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,11,91,91,91,91,91,91,91,92,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,01,91,91,91,91,91,91,91,91,9
      - Nguyên giá130,1130,1130,1130,1130,1130,1139,2139,2139,2139,2133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,5-24,9-24,2-23,5-22,8-22,1-21,8-21,0-20,2-19,5-19,3-18,6-17,9-17,2-16,5-15,8-15,1-14,4-13,7-13,0-12,3-11,6-10,9-10,2-9,5-8,8-8,1-7,4-6,7-6,0-5,3-4,6-3,9-3,3-2,6-81,0-81,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư104,6105,3106,0106,6107,3108,0117,5118,2119,0119,8114,5115,2115,9116,6117,3118,0118,7119,4120,1120,8121,5122,2122,9123,6124,3125,0125,7126,3127,0127,7128,4129,1129,8130,5131,252,852,8133,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá130,1130,1130,1130,1130,1130,1139,2139,2139,2139,2133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,5-24,9-24,2-23,5-22,8-22,1-21,8-21,0-20,2-19,5-19,3-18,6-17,9-17,2-16,5-15,8-15,1-14,4-13,7-13,0-12,3-11,6-10,9-10,2-9,5-8,8-8,1-7,4-6,7-6,0-5,3-4,6-3,9-3,3-2,6-81,0-81,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn427,1426,4425,4128,7130,6129,7127,9126,3124,3117,4115,19,07,86,96,25,74,74,23,73,210,29,89,37,67,67,67,67,67,97,97,97,96,32,80,00,00,516,094,714,814,814,413,213,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn112,7112,3112,0111,6114,5114,4113,6112,8111,9106,2105,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang314,4314,0313,417,216,115,314,313,612,411,210,09,07,86,96,25,74,74,23,73,210,29,89,37,67,67,67,67,67,97,97,97,96,32,80,00,00,516,094,714,814,814,413,213,1—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh31,631,831,832,231,131,131,231,431,431,331,531,659,759,860,260,560,179,980,581,081,562,761,861,662,561,353,0347,1291,1287,6269,4251,3239,4239,3239,2239,0239,0238,71,21,20,90,91,01,18,99,58,032,532,432,432,458,353,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn45,245,245,245,245,235,235,235,235,235,235,235,27,17,17,17,118,83,23,23,23,23,23,23,23,211,3249,23,23,23,23,23,23,23,23,23,22,12,12,12,12,12,12,12,12,13,23,21,11,22,32,31,24,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,412,211,611,611,511,611,711,911,912,012,217,610,811,711,812,111,711,811,911,512,312,612,213,913,513,915,015,215,2143,415,215,416,316,415,95,94,518,623,629,582,6114,0109,093,70,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,58,58,28,38,58,68,78,99,19,29,815,38,69,59,810,110,310,510,711,112,012,312,213,913,513,915,015,215,214,415,215,414,514,513,85,94,518,623,629,582,6114,0109,093,70,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,03,83,43,33,13,13,03,02,82,72,42,32,22,12,02,01,41,21,20,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.805,22.761,92.746,52.755,62.581,72.593,12.266,72.281,62.130,52.094,12.077,52.051,82.010,71.948,71.957,01.999,12.048,01.921,91.900,12.103,92.044,51.926,31.938,21.954,81.954,51.890,52.227,62.094,41.859,21.954,52.123,31.968,61.951,31.794,31.751,01.474,81.346,61.574,81.351,71.692,21.141,71.264,01.105,1900,5604,2591,2611,0647,1631,2745,7739,5598,1471,1
  A. Nợ phải trả1.340,01.312,31.308,11.305,41.131,51.157,61.273,01.283,41.196,71.202,21.172,81.131,51.085,91.042,51.088,71.120,51.179,21.213,11.214,51.407,91.313,11.187,41.203,11.209,01.158,51.097,51.511,31.401,51.140,21.195,51.333,11.299,01.378,01.193,91.161,0889,9779,71.061,9860,01.200,2817,91.035,5888,2684,5376,4377,3462,6448,8438,5554,6531,4432,6348,2
    I. Nợ ngắn hạn980,8948,2943,81.052,3957,0981,91.034,41.035,4896,2900,4871,0894,3835,4791,3838,7869,3915,8949,2973,91.159,51.106,5979,6981,2962,0962,7900,41.313,71.202,9940,4996,31.110,61.045,01.124,3984,3962,3653,6663,4847,8798,01.138,2756,0989,8888,2684,5343,0343,8407,3443,4433,1549,1526,0427,2327,6
      3. Phải trả người bán ngắn hạn11,28,06,318,16,45,56,57,66,16,06,26,16,36,87,69,613,812,812,011,932,633,533,236,735,736,443,550,265,466,3117,791,853,852,447,460,062,434,716,311,913,613,223,939,314,120,122,624,125,823,824,530,317,1
      4. Người mua trả tiền trước51,512,712,09,99,95,93,23,33,616,72,64,921,125,026,226,5103,1396,1395,3388,6384,7384,7385,0385,0440,6440,6429,9315,6292,2267,8278,9255,3293,1346,9284,69,421,7133,4317,052,049,349,8119,2109,5166,0186,9168,0116,3115,6133,3160,7108,884,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,05,61,422,430,739,321,925,312,94,32,827,249,354,9100,1103,092,91,312,823,01,82,11,420,724,331,011,126,512,710,612,033,216,84,52,826,520,525,24,493,425,02,71,710,911,111,921,023,924,724,424,06,910,3
      6. Phải trả người lao động2,83,13,07,22,42,01,72,42,42,12,27,21,82,12,48,01,62,11,83,81,01,31,65,41,51,41,66,31,11,81,06,32,41,71,74,21,81,81,94,60,40,40,51,92,00,50,31,00,30,40,90,30,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn221,2219,9221,1223,3218,8220,9222,2222,5215,9215,6218,7219,0224,5221,0223,0234,1223,4253,1254,9239,3239,3236,0242,2244,1257,1258,0267,5267,4320,4327,9330,8335,0337,6323,0323,6329,1325,2320,1257,3414,468,469,067,765,360,271,671,2106,897,8198,8155,329,645,2
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,81,52,14,14,16,210,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,04,70,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,012,210,313,27,98,56,88,38,58,96,29,49,710,16,16,97,17,15,89,05,96,03,53,63,24,02,52,52,62,72,72,73,23,74,48,47,87,88,22,81,62,22,22,22,83,02,43,92,83,04,11,21,6
    II. Nợ dài hạn359,2364,1364,4253,1174,5175,7238,6248,0300,5301,8301,8237,3250,4251,2250,0251,2263,4263,9240,5248,4206,6207,8221,9247,0195,8197,1197,6198,6199,8199,1222,5254,0253,8209,6198,7236,3116,3214,061,961,961,945,60,00,033,533,555,35,55,45,45,45,420,7
      5. Phải trả dài hạn khác33,032,132,032,032,032,032,232,232,232,232,032,032,031,629,329,325,224,70,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,40,40,0100,0100,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn203,5208,2207,395,015,015,076,661,696,696,695,630,045,045,045,045,060,060,060,067,024,024,024,048,048,048,048,048,048,048,072,0104,2104,2104,2104,2136,316,316,316,316,316,30,00,00,033,533,555,35,35,35,35,35,35,3
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,91,91,81,71,91,91,91,81,81,81,81,71,71,61,61,61,71,51,41,11,11,10,90,70,70,70,30,30,30,30,30,30,30,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn120,8122,0123,2124,4125,6126,8128,0152,4169,9171,1172,3173,6171,8172,9174,1175,3176,5177,7178,9180,1181,3182,5196,7198,1146,9148,2149,0150,3151,5150,8150,2149,5148,9104,794,10,00,097,745,645,645,645,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.465,21.449,61.438,41.450,11.450,21.435,4993,7998,2933,8892,0904,7920,3924,8906,2868,3878,6868,8708,9685,6696,0731,4738,9735,1745,7795,9793,0716,3692,9719,1759,1790,2669,6573,2600,4590,0584,9566,9512,9491,7492,0323,8228,6216,9216,0227,7213,9148,4198,3192,6191,1208,1165,5122,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.465,21.449,61.438,41.450,01.450,01.435,3993,5998,0933,6891,8904,5920,1924,7906,0868,1878,5868,6708,7685,4695,8731,2738,7734,9745,6795,8792,8716,1692,8718,9758,9790,1669,4573,1600,2589,8584,7566,7512,8491,5491,9323,6228,4216,7215,8227,6213,7148,3198,3192,6191,1208,1166,4123,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu838,5698,8698,8698,8698,8698,8600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0455,4455,4455,4455,4455,4455,4455,4455,4455,4396,0396,0396,0396,0198,0198,0198,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0110,0110,0110,0110,0110,0110,092,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần296,1296,1296,1296,1296,1296,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,150,150,150,150,150,128,128,128,128,128,128,119,1
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-0,5-0,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,08,58,58,58,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối300,1424,6413,9425,7418,4403,3356,0360,5296,4254,4267,1282,9288,0269,4231,9239,2229,670,047,757,7105,5113,0112,1122,6317,3314,5238,0214,5241,2236,2212,9194,299,5186,4176,7174,2159,8303,9282,5283,0117,623,612,010,922,610,8-10,745,941,039,458,716,63,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước267,6407,3409,3331,2335,4335,6337,2277,9277,9278,0280,9178,9238,9238,9243,225,125,155,159,523,8116,8116,8122,520,7212,4212,4214,6125,4193,9193,9193,968,068,0167,1167,132,552,3250,3270,110,223,610,910,9-8,9—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này32,517,34,694,482,967,718,882,618,4-23,6-13,8104,049,130,5-11,2214,1204,514,9-11,734,0-11,3-3,7-10,4101,9104,9102,123,489,147,342,319,0126,131,519,49,6141,8107,653,612,4272,894,012,71,119,8—————————
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát28,227,927,40,034,735,035,435,435,135,335,335,234,634,534,137,136,936,635,636,023,623,620,820,921,020,720,620,720,265,2119,617,716,015,715,112,38,88,88,98,88,78,58,48,68,66,66,60,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.805,22.761,92.746,52.755,62.581,72.593,12.266,72.281,62.130,52.094,12.077,52.051,82.010,71.948,71.957,01.999,12.048,01.921,91.900,12.103,92.044,51.926,31.938,21.954,81.954,51.890,52.227,62.094,41.859,21.954,52.123,31.968,61.951,31.794,31.751,01.474,81.346,61.574,81.351,71.692,21.141,71.264,01.105,1900,5604,2591,2611,0647,1631,2745,7739,5598,1471,1
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn—1.816,81.802,01.967,91.792,21.813,41.472,11.566,21.604,21.566,01.553,91.659,81.445,81.332,91.451,21.503,21.679,41.564,21.541,61.746,11.685,01.584,81.598,31.612,71.603,31.531,61.710,31.582,91.164,21.372,71.685,41.547,31.542,11.388,11.346,91.160,41.037,91.156,91.220,91.635,01.032,61.126,0974,7785,2587,1573,1593,6599,2582,4695,7689,2529,4404,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—13,343,9111,339,828,132,531,627,979,770,747,654,140,5231,2334,1502,2221,3177,252,895,760,654,844,326,334,7165,042,848,7203,5305,8589,6278,9188,4215,497,833,9148,5337,4394,751,678,694,667,35,57,39,43,12,82,315,214,84,0
      1. Tiền—13,340,9111,339,824,629,023,918,551,366,435,736,222,118,4104,4242,669,262,821,058,258,653,335,822,730,5149,436,340,668,9199,3222,9182,3108,440,234,729,8143,8230,3394,751,678,694,667,35,57,39,43,12,82,315,214,84,0
      2. Các khoản tương đương tiền—0,03,00,00,03,53,57,79,428,44,311,917,918,4212,8229,7259,6152,1114,431,937,52,01,58,53,64,215,76,58,0134,6106,5366,796,780,0175,263,14,04,6107,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—322,2352,5227,9226,9299,127,127,127,127,47,27,27,228,549,517,216,926,967,2136,1136,10,10,10,150,050,00,05,027,00,01,30,00,03,55,50,0115,0102,0100,00,00,00,00,00,07,78,05,312,313,112,918,77,52,9
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,78,05,312,313,112,918,77,52,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—322,2352,5227,9226,9299,127,127,127,127,47,27,27,228,549,517,216,926,967,2136,1136,10,10,10,150,050,00,05,027,00,01,30,00,03,55,50,0115,0102,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—893,8851,01.082,21.089,61.061,4989,7986,41.021,3936,3944,2946,3732,2644,3559,7568,0561,2474,8457,6623,2634,8725,5788,8802,7867,2789,7941,2916,7518,3475,4511,8426,2446,8341,8312,1323,2181,6142,3165,4506,1325,7302,0207,692,041,573,374,0112,5110,2113,5110,674,084,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng—170,2170,7197,4214,0265,6165,3164,0166,3154,9152,5141,7122,1122,2122,4133,5129,3131,7126,0126,3125,2126,3124,8134,6122,2122,1129,7126,0120,4118,0151,9142,4256,6141,7181,7164,591,383,894,5242,824,734,033,033,318,827,838,544,043,545,754,548,157,1
      2. Trả trước cho người bán—230,9182,7266,7267,3233,5279,4338,2427,6407,6403,9393,3265,4204,5131,0137,6149,3141,3173,6324,1334,6420,3473,0460,9538,4406,8515,2542,5124,984,280,575,577,966,670,051,235,628,036,757,672,099,082,444,519,425,633,866,161,863,450,634,739,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,62,62,60,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,0121,6121,9122,4121,2131,7130,785,485,984,9136,3169,8182,7179,8181,680,566,265,768,971,175,974,775,50,0117,0152,4120,5118,7129,7102,68,28,210,37,57,24,84,8105,143,321,15,65,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—493,9509,2508,1498,0451,5435,4364,0308,1299,9302,7327,0209,2148,5146,6144,5126,3121,392,0107,0106,1107,8115,0132,5128,181,5179,395,7152,5154,6155,6111,6110,1131,256,0105,753,231,435,1106,3191,3153,592,214,08,625,36,812,812,712,213,23,73,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—-1,2-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,5-11,5-11,5-0,8-0,7-0,7-0,7-23,0-27,4-25,2-0,1-0,10,00,00,00,00,00,0179,30,00,00,00,0-5,9-5,9-5,9-5,9-5,9-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,4-5,4-5,3-5,1-10,4-10,4-10,4-10,4-15,1-15,1
    IV. Tổng hàng tồn kho—580,9551,5543,5432,5422,2419,3517,9525,2519,6528,6654,5646,4615,0606,6580,4596,9830,1829,0923,9808,7788,6745,5758,0648,2646,5595,2609,5563,5680,6853,2527,4806,0844,0805,3735,7706,9763,3614,7733,2653,5716,0648,1604,2513,1476,7497,6467,1452,8563,1541,1425,9305,2
      1. Hàng tồn kho—580,9551,6543,6432,6422,3419,4517,9525,3519,7528,7654,6646,5615,0606,7580,5598,3831,6830,4926,7808,7788,6745,5758,0648,2646,5595,2609,5563,5680,6853,2527,4806,0844,0805,7736,0707,2763,6615,0733,5653,5716,0648,1604,2513,1476,7497,6467,1452,8563,1541,1425,9305,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-1,4-1,4-1,4-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác—6,73,12,93,32,53,53,12,73,03,14,25,94,74,23,52,311,010,710,09,710,19,17,611,610,78,98,96,713,213,34,210,310,48,53,60,50,93,41,01,829,524,421,719,27,87,34,23,63,93,67,27,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,10,40,40,60,40,50,40,30,50,51,81,60,60,30,40,40,60,50,30,40,80,30,51,20,70,60,60,61,10,50,10,11,40,60,30,20,20,00,00,70,70,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—3,52,72,52,62,12,92,72,32,42,62,44,34,03,93,11,99,59,28,77,97,87,36,910,19,88,18,25,912,112,84,210,29,08,03,30,30,73,30,90,628,724,421,61,70,20,20,20,20,10,01,10,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,10,10,10,10,10,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,01,00,91,11,41,41,50,20,30,20,20,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,016,97,67,04,03,43,83,66,16,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn—299,5303,6452,5452,6452,4459,1380,2191,7199,2191,8159,6339,8389,5278,8267,2132,1117,1117,0117,0115,2115,2115,2115,2122,4122,155,30,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,010,610,610,512,11,61,69,11,71,71,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—94,290,079,978,868,969,069,169,169,078,979,079,079,279,380,191,195,395,896,293,474,673,072,873,780,6302,2350,3532,9290,8272,6254,6242,6242,5242,4242,3241,0240,83,23,33,03,03,03,210,912,611,140,741,042,142,159,557,3
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0238,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,47,47,47,40,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—17,613,53,03,03,03,03,03,03,012,712,712,712,712,512,512,212,212,112,08,68,68,08,08,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0129,00,00,01,91,92,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—197,5195,8315,5241,5297,5363,7362,1308,4311,0326,7320,0310,9259,0254,5267,1242,5222,2213,1283,6259,1263,9259,9211,4133,169,2100,4156,670,2126,7150,7111,2140,350,452,8158,3154,0255,314,1218,319,329,352,252,338,513,230,788,684,482,780,7118,5120,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—487,8491,7438,7435,3395,9398,3403,8338,2335,7305,4300,5211,7212,3218,8213,9231,454,378,2200,3182,052,054,355,067,259,8452,5377,8175,7177,5216,6209,5277,0201,7245,157,869,969,6178,8340,8578,2823,3620,8403,247,836,691,278,881,782,875,8131,747,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,57,87,85,55,52,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,027,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,76,7
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,0-1,0-0,8
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,0-1,0-0,8
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SGR

Dữ liệu khác của SGR

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn (mã SGR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SGR.