Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SGR
Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn
SaiGon Real Estate Group Joint Stock Company
10.650
▼ −50 (▼ −0,47%)

Room ngoại SGR: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SGR theo thời gian

1258 ngày
-0,05%0,15%0,35%0,55%0,75%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 31.358 cổ phiếu SGR, tương đương 0,04% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 34.906.142 cổ phiếu (49,96% vốn), khoảng 372 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,70% (24-9-2024), thấp nhất 0,00% (14-4-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SGR theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,05%0,04%▼ −0,01 điểm %-4.600
1 tháng28-8-20260,07%0,04%▼ −0,03 điểm %-17.900
3 tháng3-7-20260,06%0,04%▼ −0,01 điểm %-9.000
1 năm2-10-20250,26%0,04%▼ −0,22 điểm %-152.577
3 năm3-10-20230,02%0,04%▲ +0,03 điểm %21.792

Sở hữu nước ngoài SGR cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,04%▼ −0,01 điểm %31.35850%34.906.142
9-20260,05%▼ −0,02 điểm %35.45850%34.902.042
8-20260,07%▲ +0,03 điểm %49.25850%34.888.242
7-20260,04%▼ −0,01 điểm %30.35850%34.907.142
6-20260,05%▼ −0,00 điểm %37.65850%34.899.842
5-20260,06%▼ −0,33 điểm %39.35850%34.898.142
4-20260,38%▲ +0,07 điểm %268.65850%34.668.842
3-20260,31%▲ +0,01 điểm %217.75850%34.719.742
2-20260,30%▲ +0,00 điểm %211.35850%34.726.142
1-20260,30%▲ +0,13 điểm %209.85850%34.727.642
12-20250,17%▼ −0,05 điểm %120.87350%34.816.627
11-20250,22%▼ −0,38 điểm %155.85850%34.781.642
10-20250,60%▲ +0,39 điểm %418.35850%34.519.142
9-20250,21%▲ +0,12 điểm %147.83550%34.789.665
8-20250,09%▼ −0,15 điểm %61.83550%34.875.665
7-20250,24%▼ −0,01 điểm %168.53550%34.768.965
6-20250,25%▲ +0,24 điểm %176.63550%34.760.865
5-20250,01%▼ −0,00 điểm %6.0350%-6.035
4-20250,01%■ 0,00 điểm %6.0350%-6.035
3-20250,01%▼ −0,00 điểm %6.0350%-6.035
2-20250,01%▼ −0,00 điểm %6.2350%-6.235
1-20250,01%▼ −0,03 điểm %6.6350%-6.635
12-20240,04%▼ −0,06 điểm %22.7350%-22.735
11-20240,09%▼ −0,22 điểm %56.7350%-56.735
10-20240,31%▼ −0,22 điểm %187.7350%-187.735
9-20240,53%▼ −0,07 điểm %317.53549%29.082.465
8-20240,60%▲ +0,47 điểm %358.43549%29.041.565
7-20240,13%▲ +0,08 điểm %78.13549%29.321.865
6-20240,05%▲ +0,02 điểm %30.43549%29.369.565
5-20240,03%▲ +0,01 điểm %18.33549%29.381.665
4-20240,02%▲ +0,01 điểm %13.03549%29.386.965
3-20240,02%▲ +0,00 điểm %9.43549%29.390.565
2-20240,01%▼ −0,00 điểm %8.23549%29.391.765
1-20240,02%▲ +0,00 điểm %9.03549%29.390.965
12-20230,01%▼ −0,00 điểm %6.83549%29.393.165
11-20230,01%▼ −0,07 điểm %7.33549%29.392.665
10-20230,09%▲ +0,07 điểm %52.06649%29.347.934
9-20230,02%▼ −0,03 điểm %9.16649%29.390.834
8-20230,05%▲ +0,03 điểm %27.86649%29.372.134
7-20230,01%▼ −0,03 điểm %6.86949%29.393.131
6-20230,04%▲ +0,03 điểm %23.96949%29.376.031
5-20230,01%▲ +0,00 điểm %7.56949%29.392.431
4-20230,01%▼ −0,00 điểm %5.86949%29.394.131
3-20230,01%▲ +0,00 điểm %5.96949%29.394.031
2-20230,01%■ 0,00 điểm %5.87449%29.394.126
1-20230,01%■ 0,00 điểm %5.87449%29.394.126
12-20220,01%▲ +0,00 điểm %5.87449%29.394.126
11-20220,01%▲ +0,00 điểm %4.37449%29.395.626
10-20220,01%▼ −0,00 điểm %3.77449%29.396.226
9-20220,01%▼ −0,00 điểm %3.97449%29.396.026
8-20220,01%▲ +0,00 điểm %6.27449%29.393.726
7-20220,01%■ 0,00 điểm %3.27449%29.396.726
6-20220,01%▼ −0,01 điểm %3.27449%29.396.726
5-20220,02%▼ −0,00 điểm %12.27449%29.387.726
4-20220,02%▲ +0,00 điểm %14.97449%29.385.026
3-20220,02%▼ −0,00 điểm %13.27449%29.386.726
2-20220,03%▼ −0,02 điểm %15.96749%29.384.033
1-20220,05%▲ +0,03 điểm %30.76749%29.369.233
12-20210,02%▼ −0,02 điểm %14.16749%29.385.833
11-20210,04%▲ +0,04 điểm %24.36749%29.375.633
10-20210,01%▲ +0,00 điểm %3.27549%29.396.725
9-20210,01%■ 0,00 điểm %3.07549%29.396.925
8-20210,01%■ 0,00 điểm %3.07549%29.396.925
7-20210,01%—3.07549%29.396.925

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202631.358−2.2000,04%34.906.142
1-10-202633.558−1.9000,05%34.903.942
30-9-202635.45800,05%34.902.042
29-9-202635.458−3000,05%34.902.042
28-9-202635.758−2000,05%34.901.742
25-9-202635.958−8000,05%34.901.542
24-9-202636.758−2000,05%34.900.742
23-9-202636.95800,05%34.900.542
22-9-202636.95800,05%34.900.542
21-9-202636.958+1.1000,05%34.900.542
18-9-202635.858+4.3000,05%34.901.642
17-9-202631.558−6000,05%34.905.942
16-9-202632.158−2.0000,05%34.905.342
15-9-202634.158−1.6000,05%34.903.342
14-9-202635.758−1.0000,05%34.901.742
11-9-202636.758−2.5000,05%34.900.742
10-9-202639.258−7000,06%34.898.242
9-9-202639.958−3.3000,06%34.897.542
8-9-202643.258−6.0000,06%34.894.242
7-9-202649.25800,07%34.888.242
4-9-202649.25800,07%34.888.242
3-9-202649.25800,07%34.888.242
28-8-202649.258+1000,07%34.888.242
27-8-202649.158+1.4000,07%34.888.342
26-8-202647.758+3000,07%34.889.742
25-8-202647.458+1.0000,07%34.890.042
24-8-202646.458−7000,07%34.891.042
21-8-202647.158−8.2000,07%34.890.342
20-8-202655.358−1.7000,08%34.882.142
19-8-202657.058—0,08%34.880.442

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SGR