Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TCL
CTCP Đại lý giao nhận vận tải xếp dỡ Tân Cảng
Tan Cang Logistics And Stevedoring Joint Stock Company
29.200
▲ +500 (▲ +1,74%)

Cân đối kế toán TCL

Cân đối kế toán TCL theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn728,6663,2474,2369,2388,4395,8501,2425,7389,8314,4238,7292,5351,5319,4363,5309,8243,1128,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền147,255,571,191,131,257,6145,8131,2151,552,367,970,1110,790,175,389,194,158,9
      1. Tiền51,213,520,123,812,319,822,52,816,13,98,912,16,78,136,238,129,18,9
      2. Các khoản tương đương tiền96,042,051,067,318,937,8123,2128,4135,448,459,058,0104,082,039,151,065,050,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn236,6145,1138,892,0118,0172,4130,579,159,54,55,026,074,065,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,074,065,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn236,6145,1138,892,0118,0172,4130,579,159,54,55,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn328,0444,5248,3174,6228,2157,5213,5212,3175,5252,4162,4182,4153,0127,9222,1184,9132,161,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng295,8428,1231,7142,7217,9141,9173,6204,5145,0239,5147,6154,7126,1117,6210,3120,8117,554,2
      2. Trả trước cho người bán8,42,42,01,00,30,829,15,830,01,00,210,57,57,26,359,812,72,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác24,714,815,431,410,315,210,92,20,612,114,817,319,53,25,54,31,95,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,0-0,9-0,8-0,4-0,4-0,4-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho13,813,112,99,37,15,58,12,23,24,13,35,96,728,536,126,810,63,3
      1. Hàng tồn kho13,813,112,99,37,15,58,12,23,24,13,35,96,728,536,126,810,63,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,05,13,22,13,92,83,30,90,21,10,08,27,07,930,09,16,44,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,73,12,12,12,02,72,70,00,00,10,00,91,14,18,90,81,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,31,91,10,01,80,00,60,90,21,00,04,73,42,017,24,71,12,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,10,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,41,83,83,64,32,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn462,4447,4466,2447,7498,9553,2563,7549,1460,6520,4610,4602,0443,7487,4539,8302,3204,2164,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn9,718,020,02,322,022,019,817,313,310,710,70,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,718,020,02,322,022,019,817,313,310,710,70,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định228,1247,4273,8283,6316,1351,1354,1334,5267,1312,5345,6449,7274,9320,1397,5144,9128,1128,9
      1. Tài sản cố định hữu hình206,6225,3251,0260,1292,0326,2325,0308,1240,0284,6345,5449,7274,9313,8397,4142,5124,9124,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,03,40,00,00,00,00,00,06,30,02,43,24,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình21,622,122,923,524,224,925,726,527,127,90,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn29,83,43,09,12,52,11,632,49,80,528,01,347,10,20,551,93,52,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang29,83,43,09,12,52,11,632,49,80,528,0———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn163,3146,3138,7141,7139,5144,0157,3135,6135,6155,6155,6118,082,492,990,181,145,215,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh136,8119,9112,3115,3113,1109,5122,8101,1101,1121,1121,184,450,543,637,37,92,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,526,526,526,526,534,534,534,534,534,534,535,534,552,457,273,243,115,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,9-2,6-3,1-4,40,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,532,230,710,918,734,030,929,234,741,070,633,139,374,251,724,427,417,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn31,532,230,710,918,734,030,929,234,741,070,630,839,073,649,323,025,015,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,30,61,81,42,21,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.191,11.110,6940,5816,9887,2949,01.064,9974,8850,4834,8849,1894,5795,1806,9903,3612,2447,3292,1
  A. Nợ phải trả477,6460,0341,6261,3308,3311,6288,8290,0209,8248,9315,8341,7294,4398,4439,2236,8145,067,4
    I. Nợ ngắn hạn399,6422,0288,6200,8246,9243,6214,6204,3159,0191,8240,4232,5177,9222,1232,2186,7121,660,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,832,27,27,27,27,210,06,78,035,259,868,856,459,132,813,84,01,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn236,7272,1166,297,6166,7170,3141,6126,8101,097,9125,792,368,892,3114,471,054,119,7
      4. Người mua trả tiền trước1,20,50,30,00,50,40,40,20,40,60,31,00,20,30,418,27,10,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,112,313,211,911,710,011,58,64,79,79,122,821,521,338,832,220,516,2
      6. Phải trả người lao động40,134,726,624,724,417,316,415,115,014,722,726,621,016,520,320,219,18,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn39,420,423,219,84,10,52,010,40,00,00,00,60,10,610,33,81,02,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,01,21,20,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác30,131,134,027,526,026,627,127,024,429,318,215,23,925,15,315,17,84,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi31,218,617,812,06,411,24,48,44,94,54,65,36,07,09,712,58,06,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn78,037,953,060,561,368,074,285,650,757,175,3109,2116,5176,3207,150,123,47,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác78,036,143,944,237,837,237,937,827,618,018,02,00,01,41,01,01,40,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,01,89,116,323,630,833,844,320,839,157,3107,2116,5174,8205,048,421,57,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,80,50,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,02,43,62,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu713,4650,7598,9555,6579,0637,4776,1684,8640,6585,9533,3552,8500,7408,5464,0375,3302,4224,8
    I. Vốn chủ sở hữu713,4650,7598,9555,6579,0637,4776,1684,8640,6585,9533,3552,8500,7408,5464,0375,3302,4224,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4187,0170,0170,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần20,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,78,025,025,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,51,51,51,51,51,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển242,7199,0158,0117,980,547,036,6118,5108,698,989,555,644,535,629,421,911,67,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,125,521,418,314,59,45,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối121,4105,594,691,3152,4243,3393,5336,1301,9256,8213,7198,0164,0101,1135,9102,575,37,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước33,423,723,425,692,5172,9321,1263,7224,7181,4141,5———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này88,081,771,265,759,870,472,372,477,275,472,2———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát25,622,422,522,622,323,222,20,00,00,00,038,936,620,250,441,411,010,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.191,11.110,6940,5816,9887,2949,01.064,9974,8850,4834,8849,1894,5795,1806,9903,3612,2447,3292,1

Cân đối kế toán TCL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn771,4667,1724,2785,4680,5592,7659,1585,4548,8485,8480,0525,1480,2471,5335,2421,2497,3397,9390,7457,6498,0437,0396,7478,2489,5509,2498,8523,4479,4447,0425,7463,9433,9416,3389,8409,4364,1329,4315,1303,4272,2284,5238,7269,3333,9305,3292,5334,9338,4373,9351,5375,0330,5281,7325,3335,5423,1351,7363,4391,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền85,2112,9147,2122,560,859,946,547,372,346,771,9103,681,8105,391,055,973,051,716,217,559,648,157,583,285,485,3146,4158,0124,9122,8131,2156,0160,1115,3181,5170,2107,695,152,359,160,140,267,932,854,359,170,152,364,794,7110,7118,2137,273,090,189,264,454,275,360,4
      1. Tiền54,784,951,271,519,848,913,514,314,320,720,127,613,841,523,710,513,112,812,313,79,210,419,814,716,417,023,120,18,53,42,815,611,711,916,125,817,28,73,99,76,10,08,99,814,316,112,111,38,25,26,720,732,74,08,120,722,413,136,254,4
      2. Các khoản tương đương tiền30,528,096,051,041,011,033,033,058,026,051,876,068,063,867,345,459,938,93,93,950,437,737,768,469,068,3123,2137,9116,4119,4128,4140,4148,4103,4165,4144,490,486,448,449,454,040,259,023,040,043,058,041,056,589,5104,097,5104,569,082,068,542,041,039,16,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn257,9263,8236,6191,5181,3119,2154,0141,8129,8140,8138,0138,8131,8104,092,092,092,077,0133,0133,9165,4149,0172,4202,4201,8201,6130,5106,6101,688,079,166,738,749,229,529,57,56,04,50,00,00,05,049,013,026,026,013,013,033,074,083,045,055,065,040,09,90,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,013,013,033,074,083,045,055,065,040,09,90,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn257,9263,8236,6191,5181,3119,2154,0141,8129,8140,8138,0138,8131,8104,092,092,092,077,0133,0133,9165,4149,0172,4202,4201,8201,6130,5106,6101,688,079,166,738,749,229,529,57,56,04,50,00,00,05,049,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn404,3271,7323,5457,1422,2395,1440,4380,1328,0278,6254,0271,5258,4248,4140,7265,2324,4258,8230,3297,4263,8232,7158,4187,4196,3210,0210,5255,6249,5233,0212,3238,7233,0248,8175,5206,9246,7224,0253,0240,5208,4240,7162,4183,1256,6211,4182,4252,9248,2232,3153,0163,2142,2144,4133,8168,8279,7240,9222,0285,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng316,1211,4291,3393,3389,5369,4428,1363,8310,0258,5231,1226,7219,4210,8123,2233,6307,7247,8217,9283,7251,1219,0141,9167,6175,01,5175,1251,7239,2225,1204,5227,5214,7222,0145,0203,4239,5218,9239,5225,5193,0226,1147,6161,1222,7192,4154,7225,0196,7194,4126,1122,4120,8120,7123,6140,5249,7222,2210,2176,3
      2. Trả trước cho người bán67,338,88,419,414,412,52,40,71,30,22,11,81,50,81,03,30,30,50,31,31,20,92,13,10,9201,626,51,66,05,25,88,517,320,230,02,46,32,11,01,91,70,20,26,39,00,610,58,433,218,07,520,72,30,87,226,528,215,96,3106,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác21,922,524,745,419,314,210,816,417,520,621,243,337,937,217,028,716,810,812,412,911,913,214,816,820,67,09,02,44,52,92,22,91,26,70,61,21,03,112,713,313,814,514,815,825,018,417,319,618,419,919,520,219,123,03,21,81,92,85,52,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho15,913,813,811,313,314,413,112,112,115,712,97,75,79,99,34,64,75,57,14,73,64,25,53,43,79,28,13,22,93,12,22,52,12,33,22,82,33,64,23,73,63,63,34,25,96,15,95,44,56,36,78,63,75,628,527,750,332,336,122,0
      1. Hàng tồn kho15,913,813,811,313,314,413,112,112,115,712,97,75,79,99,34,64,75,57,14,73,64,25,53,43,79,28,13,22,93,12,22,52,12,33,22,82,33,64,23,73,63,63,34,25,96,15,95,44,56,36,78,63,75,628,527,750,332,336,122,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,14,93,02,92,94,05,14,16,54,03,23,52,53,82,13,53,25,04,14,05,52,92,81,92,33,13,40,00,50,00,90,00,00,70,20,10,00,71,10,20,20,00,00,34,12,88,211,38,17,77,01,92,33,67,99,818,724,430,024,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,63,62,72,92,94,03,14,12,33,82,13,52,53,82,13,52,73,82,03,85,52,92,81,92,22,32,80,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,70,10,20,20,00,00,23,31,90,92,03,14,81,10,91,62,64,17,08,87,68,97,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,51,20,30,00,00,01,90,04,20,01,10,00,00,00,00,00,50,51,80,00,00,00,00,00,10,70,60,00,50,00,90,00,00,00,20,10,00,01,00,00,00,00,00,10,70,04,76,41,20,03,40,00,00,02,00,04,510,517,211,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,00,00,70,30,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,92,22,03,02,22,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,90,80,70,41,00,71,01,82,85,46,33,85,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn571,1493,9462,2419,6440,8444,9449,1454,9462,5464,0462,6450,5456,1443,8464,2469,8485,9492,8498,7518,8530,5541,5550,4568,2592,5601,6557,8523,6528,0542,4539,0531,1506,3483,3460,6460,6495,7505,4521,7542,0565,0586,1610,4576,8641,9619,5601,9589,8502,9428,7443,7420,2442,1440,7487,4478,9510,8529,8541,4460,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn9,79,79,79,79,717,724,124,124,120,017,017,010,72,621,922,022,022,022,022,022,022,022,022,222,220,119,817,317,317,317,315,315,315,313,315,710,710,710,710,710,710,710,77,77,77,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,79,79,79,79,717,724,124,124,120,017,017,010,72,621,922,022,022,022,022,022,022,022,022,222,220,119,817,317,317,317,315,315,315,313,315,710,710,710,710,710,710,710,77,77,77,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định259,9221,6228,1229,0236,3243,5247,4252,2258,0265,4273,8268,9267,1275,2283,6291,2299,8307,4316,1324,1332,8341,8351,1359,2375,0389,6354,1343,7329,3341,3254,9250,7260,2258,3267,0280,9286,1297,6312,5327,6315,3328,9345,6348,9447,4432,6449,7451,0382,8293,2274,9294,5307,5281,2320,1324,0363,5381,1397,5189,1
      1. Tài sản cố định hữu hình238,8200,2206,6207,2214,4221,6225,3229,9235,5242,8251,0246,0244,0251,9260,1267,5276,0283,4292,0299,8308,3317,1326,2331,3346,7360,9325,0317,8303,2315,1228,4224,1233,5231,4239,9253,6258,6269,9284,6299,5315,0328,6345,5348,8447,4432,6449,7451,0382,8293,2274,9294,4307,5281,2313,8324,0363,5381,0397,4189,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,93,03,23,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,30,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình21,221,421,621,822,021,922,122,322,522,722,922,923,123,323,523,623,824,024,224,324,524,724,925,125,325,525,725,926,126,326,526,726,726,927,127,327,527,727,928,10,30,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn80,460,129,84,44,23,73,43,43,53,43,03,410,39,49,12,82,52,52,52,42,12,12,13,82,01,61,63,920,720,7102,098,361,541,69,83,29,64,90,50,128,028,028,026,79,815,51,33,40,318,147,14,34,30,40,20,23,22,20,5157,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang80,460,129,84,44,23,73,43,43,53,43,03,410,39,49,12,82,52,52,52,42,12,12,13,82,01,61,63,920,720,7102,098,361,541,69,83,29,64,90,50,128,028,028,026,79,8———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn183,5172,9163,1152,3166,4151,7141,9143,6143,5145,4138,1149,8156,3145,1138,7141,4147,2144,8139,3148,6148,0145,6140,8144,4152,1154,0151,4135,6135,6135,6135,6135,6135,6135,6135,6125,6155,6155,6155,6155,6155,6155,6155,6140,6128,2121,8117,9100,287,181,482,473,770,591,192,988,998,197,091,787,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0101,1101,1101,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh157,1146,4136,6125,8139,9125,2115,5117,2117,0119,0111,6123,3129,8118,7112,2114,9120,7118,3112,8122,1113,5111,1106,3109,9117,6119,5116,9101,134,534,534,5101,1101,1101,1101,191,191,1121,1121,1121,1121,1121,1121,173,092,788,284,366,353,249,550,542,038,838,943,640,942,341,238,936,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,534,534,534,534,534,534,534,534,50,00,00,034,534,534,534,534,564,534,534,534,534,534,534,534,535,535,535,535,535,534,534,534,534,556,252,452,460,260,257,250,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,9-1,9-1,6-1,6-2,6-2,6-2,8-2,8-4,0-3,1-4,4-4,4-4,4-4,40,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,629,631,524,224,328,332,231,633,529,830,711,411,811,410,912,514,416,118,721,825,630,034,538,641,136,330,923,025,127,429,231,233,732,534,835,233,636,642,348,055,463,070,652,948,842,333,135,132,736,039,347,759,767,974,265,845,949,551,727,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn34,329,631,524,224,328,332,231,633,529,830,711,411,811,410,912,514,416,118,721,825,630,034,538,641,136,330,923,025,127,429,231,233,732,534,835,233,636,641,048,055,463,070,652,948,842,330,832,832,435,739,047,459,467,973,663,844,147,149,325,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,0
      3. Tài sản dài hạn khác3,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,30,30,30,30,30,30,00,62,01,81,81,81,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.342,51.161,01.186,41.205,01.121,31.037,61.108,21.040,31.011,3949,9942,5975,6936,3915,4799,4891,1983,2890,7889,4976,41.028,4978,5947,11.046,41.081,91.110,81.056,61.047,01.007,4989,3964,7995,0940,2899,7850,4870,1859,8834,8836,8845,4837,3870,7849,1846,1975,9924,8894,5924,6841,4802,6795,1795,1772,5722,4812,8814,4933,9881,6904,7852,3
  A. Nợ phải trả638,2424,6473,4534,1470,9366,6461,4428,6425,7336,9344,4405,5381,5335,2246,6360,0471,9293,3310,0416,7494,8324,0312,6444,0494,4319,9286,6346,4329,0287,7279,9330,9297,9242,2209,8252,9268,1232,6249,3285,1297,2352,7316,6334,8415,3349,8341,7394,7337,3321,4294,4319,9320,2331,2404,3386,5475,0439,3439,1448,5
    I. Nợ ngắn hạn551,5344,2396,5488,0435,5328,7415,6379,2376,3283,9291,1348,5324,6274,4191,8301,6408,1231,4248,7352,3430,4256,0244,5365,5423,0244,3212,5268,4253,3208,9194,8255,3234,0181,0159,0205,7217,7175,5192,2214,5226,6259,5247,2213,1318,7221,2232,5229,7206,6204,8177,9148,7149,0160,0228,0154,2241,9228,6232,0277,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,01,83,65,45,432,25,47,25,47,25,47,25,47,25,47,25,47,25,47,25,47,25,38,28,110,04,57,64,57,33,78,56,08,05,520,424,435,233,448,142,965,716,472,052,368,813,528,141,956,413,728,442,459,113,420,226,132,83,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn313,7253,3236,7345,4305,7240,8272,1142,0184,0206,3166,2156,6161,0172,797,6175,8165,8162,0166,7187,3176,6180,6170,3165,2163,2151,1140,4141,1135,0114,3126,8127,3111,0106,9101,0126,694,363,997,379,095,987,7125,792,3118,160,492,366,960,940,768,841,936,050,698,242,7120,999,6114,4112,1
      4. Người mua trả tiền trước1,21,61,21,80,71,30,51,21,01,10,30,30,40,10,00,10,21,00,50,70,50,91,60,90,10,30,40,30,30,20,20,10,20,10,40,30,10,30,60,80,10,10,30,50,30,41,00,90,20,40,20,51,30,30,36,60,73,51,026,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,66,219,124,719,86,612,728,117,25,613,225,620,013,111,327,116,45,211,411,623,78,410,219,218,48,311,811,36,59,58,69,89,67,44,710,08,26,89,811,66,88,88,815,411,610,122,816,110,610,921,516,712,79,321,322,421,515,738,132,5
      6. Phải trả người lao động22,07,940,124,114,04,135,529,025,87,026,624,021,011,024,719,016,28,024,39,26,56,417,315,613,47,016,414,111,55,215,113,011,05,415,012,310,95,614,013,39,87,423,821,915,615,126,623,817,912,821,017,313,86,916,516,118,315,220,317,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn64,815,335,230,543,816,118,4131,339,310,223,220,19,424,20,521,137,512,14,012,721,620,70,528,225,635,51,928,731,237,40,437,535,619,40,025,434,138,51,152,929,557,70,046,260,863,90,671,157,767,90,146,344,042,30,640,843,834,710,331,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,02,50,02,50,02,50,02,50,02,50,02,50,02,50,02,50,02,50,02,55,10,00,01,21,21,21,21,21,21,21,21,20,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác106,533,631,229,325,633,225,424,091,237,336,699,593,835,638,540,7159,230,128,2112,5180,927,126,6116,4182,530,025,957,152,030,227,049,747,427,024,421,144,331,629,519,033,151,718,112,233,313,715,233,426,826,93,97,68,34,425,14,87,825,25,345,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,01,30,01,40,02,41,70,30,04,93,62,50,00,72,51,60,00,00,00,70,04,23,62,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi26,723,831,225,920,418,718,715,610,58,417,814,511,89,612,09,95,55,16,410,48,15,510,712,210,51,44,47,76,55,98,48,26,55,74,93,23,02,84,74,43,32,44,74,03,32,85,34,04,43,36,04,84,53,77,07,48,78,59,77,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn86,780,376,946,135,337,945,849,449,453,053,356,956,960,854,858,463,761,861,364,464,468,068,078,471,475,674,278,075,778,885,175,663,961,150,747,350,357,157,170,670,693,269,4121,796,6128,7109,2164,9130,6116,5116,5171,2171,2171,2176,3232,3233,1210,7207,1171,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác86,780,376,946,135,336,143,943,943,943,944,244,244,244,538,438,443,837,837,837,237,237,237,238,337,737,937,937,937,937,837,833,232,132,127,620,018,018,018,018,018,018,018,04,04,04,02,00,00,00,00,00,00,00,01,41,91,91,91,01,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,01,81,85,45,49,19,112,712,716,316,319,919,923,623,627,227,230,830,838,432,035,533,837,334,737,843,738,529,726,820,824,832,339,139,152,652,675,251,4117,792,6124,7107,2164,9130,6116,5116,5171,2171,2171,2174,8229,4230,2207,8205,0169,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,11,11,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,82,12,42,73,03,33,63,92,02,22,32,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu704,3736,4713,0670,9650,5671,0646,9611,7585,6613,0598,1570,1554,8580,2552,8531,1511,3597,4579,4559,7533,7654,5634,5602,5587,5790,9769,9700,6678,4701,6684,8664,1642,3657,5640,6617,1591,7602,2587,5560,3540,0518,0532,5511,3560,6574,9552,8530,0504,1481,3500,7475,2452,3391,2408,5427,9458,9442,2465,6403,7
    I. Vốn chủ sở hữu704,3736,4713,0670,9650,5671,0646,9611,7585,6613,0598,1570,1554,8580,2552,8531,1511,3597,4579,4559,7533,7654,5634,5602,5587,5790,9769,9700,6678,4701,6684,8664,1642,3657,5640,6617,1591,7602,2587,5560,3540,0518,0532,5511,3560,6574,9552,8530,0504,1481,3500,7475,2452,3391,2408,5427,9458,9442,2465,6403,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6301,6209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4209,4187,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần20,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,70,020,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,78,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển262,0249,8242,6230,6218,4205,2199,2186,9177,6162,0158,0145,8137,5126,4117,8109,498,786,880,269,962,549,147,043,841,138,836,5125,6123,0120,6118,5116,0113,4110,7108,6106,0103,10,099,196,193,891,389,687,289,589,455,653,449,146,744,542,040,036,035,633,832,230,831,228,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,129,027,826,625,524,223,221,521,420,519,719,019,217,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối94,1138,9121,193,485,2119,4101,578,661,7104,893,878,871,7108,288,677,667,0165,8152,9144,2123,8258,3240,4211,7199,9405,7387,3344,8325,3350,8336,1318,0298,8316,7301,9281,0258,4271,4258,2234,1216,1196,5212,7193,9198,1213,9198,0179,0159,5141,4164,0142,4123,2103,6101,1125,3125,2111,7133,5110,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước45,1121,433,233,233,4105,523,523,523,794,623,023,023,491,325,525,625,6152,491,992,592,115,0172,8172,9172,4393,5321,1293,7293,7336,1263,7263,7263,7301,9281,0224,7224,7256,8234,1216,1181,4182,3193,9172,8160,5———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này49,017,587,860,151,813,978,055,138,010,270,855,848,316,963,152,041,413,461,051,631,7243,367,738,927,512,266,251,131,514,772,454,335,014,820,856,333,814,524,118,134,614,318,821,237,6———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát24,324,025,623,123,022,622,322,322,522,422,521,721,721,722,620,221,821,022,521,923,623,323,323,122,622,622,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,841,538,938,437,536,436,636,535,80,020,218,151,750,651,651,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.342,51.161,01.186,41.205,01.121,31.037,61.108,21.040,31.011,3949,9942,5975,6936,3915,4799,4891,1983,2890,7889,4976,41.028,4978,5947,11.046,41.081,91.110,81.056,61.047,01.007,4989,3964,7995,0940,2899,7850,4870,1859,8834,8836,8845,4837,3870,7849,1846,1975,9924,8894,5924,6841,4802,6795,1795,1772,5722,4812,8814,4933,9881,6904,7852,3

Báo cáo khác của TCL

Dữ liệu khác của TCL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đại lý giao nhận vận tải xếp dỡ Tân Cảng (mã TCL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TCL.