Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:17:13
Logo TDM
CTCP Nước Thủ Dầu Một
Thu Dau Mot Water Joint Stock Company
60.400
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:17:13

Cân đối kế toán TDM

Cân đối kế toán TDM theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn443,0657,5505,3296,6245,1202,4542,9141,4425,5131,3254,2128,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền136,5263,9110,033,586,152,9322,745,0315,66,248,43,8
      1. Tiền86,338,923,718,531,132,962,72,0235,66,248,43,8
      2. Các khoản tương đương tiền50,2225,086,315,055,020,0260,043,080,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27,5156,940,00,00,00,00,08,00,05,0102,083,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,083,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn27,5156,940,00,00,00,00,08,00,05,0102,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn266,4156,5351,2195,3100,7118,8191,276,093,7113,942,55,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,00,072,214,27,728,131,530,16,35,52,11,3
      2. Trả trước cho người bán261,8145,981,433,34,73,530,03,316,731,225,90,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,05,05,00,00,00,00,00,00,01,05,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,65,6192,6147,788,487,2129,742,670,676,29,43,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho11,877,32,160,640,97,44,91,10,83,452,90,2
      1. Hàng tồn kho11,877,32,160,640,97,44,91,10,83,452,90,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,72,92,17,317,423,324,211,215,42,88,436,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,22,10,60,50,80,20,30,50,40,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,02,50,06,716,922,424,010,915,02,48,436,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.953,12.366,22.098,12.107,82.160,32.177,51.807,01.646,81.646,31.313,7606,8522,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn123,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng123,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định586,8695,9649,7724,6856,6827,8714,3764,6551,7451,2479,0377,8
      1. Tài sản cố định hữu hình541,0648,5600,8674,1804,6774,2659,2707,8522,4441,8469,1377,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình45,847,348,950,452,053,655,256,729,39,49,90,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn21,17,560,052,85,7119,3227,919,7225,6133,90,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,17,560,052,85,7119,3227,919,7225,6133,90,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.220,91.662,41.387,41.328,21.296,71.227,4862,0857,9861,8726,3125,4144,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.917,91.532,21.232,01.149,21.110,21.066,6701,2701,2701,2561,80,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn392,4196,9196,9196,9196,9160,7160,7160,5160,5166,1125,4144,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-89,5-66,7-41,5-17,9-10,40,00,0-3,90,0-1,50,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,40,51,02,31,23,12,94,67,22,42,30,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,40,51,02,31,23,12,94,37,22,42,30,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.396,13.023,72.603,52.404,42.405,32.379,92.350,01.788,22.071,81.445,0860,9651,1
  A. Nợ phải trả811,3505,4566,8363,6558,6724,5773,8679,21.327,31.041,2556,3414,9
    I. Nợ ngắn hạn266,4238,3514,5249,8345,7424,8292,8254,6831,7634,1199,4124,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn130,8112,5214,9142,3153,8223,6158,3129,0374,3320,2117,0100,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,76,652,413,94,018,65,212,813,715,20,47,5
      4. Người mua trả tiền trước50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,76,87,62,92,22,42,12,50,10,50,00,0
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,00,00,10,00,10,10,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,13,23,44,70,71,35,60,623,46,948,40,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,40,3140,20,1120,1120,187,697,7412,8285,630,015,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,31,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi58,5107,895,886,064,958,834,111,87,35,72,70,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn544,9267,252,3113,8212,9299,7481,0424,6495,5407,1356,9290,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn544,9267,252,3113,8212,9299,7481,0424,6495,5407,1356,9290,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.584,82.518,22.036,62.040,81.846,71.655,41.576,11.109,0744,5403,8304,7236,2
    I. Vốn chủ sở hữu2.584,82.518,22.036,62.040,81.846,71.655,41.576,11.109,0744,5403,8304,7236,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.111,01.100,01.000,01.000,01.000,01.000,0957,0812,0650,4347,8300,5226,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần613,7597,6397,8397,8397,8397,8376,4145,3-0,30,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển480,0447,3376,5321,4239,2204,672,834,818,53,03,00,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối380,0373,2262,4321,6209,753,0170,0116,975,953,01,28,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước170,2168,8118,9101,21,10,052,30,00,01,21,2—
      - LNST chưa phân phối kỳ này209,9204,4143,4220,4208,653,0117,6116,975,951,80,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.396,13.023,72.603,52.404,42.405,32.379,92.350,01.788,22.071,81.445,0860,9651,1

Cân đối kế toán TDM theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn489,8513,0520,6443,0616,0823,1626,4657,5758,3748,6959,1505,3492,1457,5643,2296,6248,2276,1454,6245,297,697,3255,3202,1449,5378,8422,2542,9477,1554,1163,8101,083,292,2322,4425,8183,6127,1137,972,7165,5359,8321,0254,2204,6128,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền54,563,158,7136,554,6137,680,8263,9327,3355,4511,9110,075,287,0268,133,574,8110,7303,586,127,764,017,152,9181,490,2129,7262,7304,4419,388,745,06,013,1137,9235,62,23,31,86,220,8207,2109,048,414,43,8
      1. Tiền37,226,513,586,39,448,411,838,9239,8239,1315,923,75,27,0124,118,54,85,7248,531,122,739,017,132,9120,440,244,762,77,4402,351,72,06,05,1129,9235,62,23,31,86,220,822,2109,048,414,43,8
      2. Các khoản tương đương tiền17,336,645,250,245,289,269,0225,087,5116,3196,086,370,080,0144,015,070,0105,055,055,05,025,00,020,061,050,085,0200,0297,017,037,043,00,08,08,00,00,00,00,00,00,0185,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn63,539,927,327,5221,2203,6112,7156,990,010,00,040,034,028,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0128,5128,560,00,00,00,08,023,015,00,080,00,00,00,05,060,060,0129,0102,0100,083,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn63,539,927,327,5221,2203,6112,7156,990,010,00,040,034,028,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0128,5128,560,00,00,00,08,023,015,00,080,00,00,00,05,060,060,0129,0102,0100,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn354,3395,2421,9266,4169,4312,5304,6156,5294,6336,0355,2351,2321,1281,3290,6195,3161,3151,897,3100,742,47,3210,8118,8235,9125,8132,7191,2153,094,563,835,641,249,9167,993,7177,8118,5130,755,347,945,136,142,528,55,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng83,897,05,70,00,09,035,20,017,5101,178,172,241,014,30,014,20,00,00,07,719,50,015,028,125,219,131,231,531,30,116,630,114,524,820,46,30,10,10,15,50,00,00,02,10,01,3
      2. Trả trước cho người bán261,9297,3301,4261,8152,7296,0152,6145,9123,381,281,381,483,275,448,733,316,06,38,34,76,35,823,73,55,45,89,430,0117,191,845,03,39,53,017,216,7107,748,450,933,730,331,04,425,922,80,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác8,70,9114,82,611,62,5111,85,6148,8148,7190,7192,6191,9191,6241,8147,7145,3145,489,088,416,51,5172,287,2205,3100,992,1129,74,62,72,32,217,222,1130,370,670,070,179,715,216,513,128,79,45,73,8
    IV. Tổng hàng tồn kho12,112,011,911,8165,1164,8123,877,345,844,185,62,160,560,160,660,62,04,440,340,97,67,47,57,47,67,04,14,95,225,61,01,51,41,00,90,80,90,83,63,434,133,933,952,952,90,2
      1. Hàng tồn kho12,112,011,911,8165,1164,8123,877,345,844,185,62,160,560,160,660,62,04,440,340,97,67,47,57,47,67,04,14,95,225,61,01,51,41,00,90,80,90,83,63,434,133,933,952,952,90,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,42,90,80,75,84,84,52,90,63,16,42,11,41,13,97,310,19,213,517,619,918,619,923,024,727,327,124,214,514,610,310,911,513,315,715,72,74,31,82,82,813,613,08,48,836,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,30,30,71,23,20,30,20,61,01,42,11,41,10,40,60,60,30,20,70,70,70,10,50,91,20,20,20,20,10,20,00,60,22,60,70,60,50,30,40,20,10,10,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,52,10,30,00,01,34,02,50,01,94,60,00,00,03,36,79,58,812,916,919,217,819,122,223,625,826,723,814,114,59,810,610,713,112,914,82,13,91,52,42,613,513,08,48,836,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,40,20,04,50,20,20,20,00,20,40,00,00,00,20,00,00,10,40,00,00,00,70,20,20,20,20,20,20,00,20,20,20,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.556,13.053,52.933,62.953,12.808,12.481,12.506,72.366,22.183,42.188,12.073,92.098,12.043,12.043,12.080,12.107,82.132,32.151,52.129,62.160,42.179,82.202,82.182,72.177,81.840,81.891,51.842,11.807,01.702,61.680,01.652,21.646,81.630,61.641,51.637,21.645,71.505,21.378,81.307,91.371,41.232,7638,4607,6606,8549,1522,2
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định536,8549,1568,0586,8612,1640,0667,8695,9541,5577,0613,3649,7615,1651,5688,1724,6753,0789,2820,5856,6735,1766,2796,6827,8639,9664,8689,2714,3733,7758,7756,2764,6774,7781,0543,3551,7446,0452,9447,2451,2458,3465,4472,5479,0363,2377,8
      1. Tài sản cố định hữu hình492,1504,0522,6541,0565,9593,5620,8648,5493,8528,9564,8600,8565,9601,9638,1674,1702,1738,0768,8804,6682,7713,4743,4774,2585,9610,4634,4659,2678,1702,7699,8707,8717,6725,4514,2522,4437,0443,8438,0441,8448,8455,7462,7469,1363,2377,8
      - Nguyên giá59,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình44,745,045,445,846,246,647,047,347,748,148,548,949,249,650,050,450,851,251,652,052,452,853,253,654,054,454,855,255,656,056,356,757,055,629,129,39,09,19,29,49,59,69,89,90,00,1
      - Nguyên giá59,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn133,279,640,221,114,911,79,57,5167,6158,962,960,065,156,955,952,846,043,26,15,7151,2142,3119,4119,3320,4311,8287,1227,9104,656,434,619,75,18,9225,6225,6190,7190,7132,1129,084,845,27,40,057,60,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang133,279,640,221,114,911,79,57,5167,6158,962,960,065,156,955,952,846,043,26,15,7151,2142,3119,4119,3320,4311,8287,1227,9104,656,434,619,75,18,9225,6225,6190,7190,7132,1129,084,845,27,40,057,60,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.828,32.368,42.216,42.220,92.180,71.828,71.829,11.662,41.473,61.451,41.396,81.387,41.361,51.333,21.334,21.328,21.332,11.318,11.301,71.296,71.292,11.292,11.263,61.227,4877,8862,0862,0862,0861,8861,8857,9857,9845,8845,8861,8861,6861,6727,7726,3788,9687,2125,4125,4125,4127,7144,3
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.537,62.074,21.917,91.917,91.870,21.537,01.532,31.532,21.328,11.305,91.241,31.232,01.187,11.158,81.155,21.149,21.149,21.135,21.115,21.110,21.095,21.095,21.066,61.066,6717,0701,2701,2701,2701,2701,2701,2701,2701,2701,2701,2695,6695,6567,2561,8561,8561,80,00,00,02,10,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn392,4392,4392,4392,4389,4366,4366,4196,9196,9196,9196,9196,9196,9196,9196,9196,9196,9196,9196,9196,9196,9196,9196,9160,7160,7160,7160,7160,7160,5160,5160,5160,5160,5160,5160,5166,0166,0160,5166,1227,1125,4125,4125,4125,4125,6144,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-101,7-98,2-93,9-89,5-78,9-74,7-69,6-66,7-51,4-51,4-41,5-41,5-22,6-22,6-17,9-17,9-14,1-14,1-10,4-10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,9-3,9-15,9-15,90,00,00,00,0-1,50,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác57,856,40,90,40,40,60,30,50,60,80,91,01,41,61,92,31,31,11,21,31,42,13,23,42,82,93,92,92,63,23,54,64,95,96,56,86,87,52,42,42,42,42,22,30,50,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,611,20,90,40,40,60,30,50,60,80,91,01,41,61,92,31,31,11,21,31,42,13,23,42,82,93,92,92,63,23,54,64,95,56,56,86,87,52,42,42,42,42,22,30,50,1
      3. Tài sản dài hạn khác45,245,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.045,93.566,53.454,23.396,13.424,03.304,23.133,13.023,72.941,62.936,83.033,02.603,52.535,22.500,62.723,32.404,42.380,62.427,72.584,22.405,62.277,32.300,12.438,12.379,92.290,32.270,32.264,32.350,02.179,72.234,11.816,01.747,81.713,71.733,81.959,62.071,51.688,81.505,91.445,91.444,11.398,2998,2928,6860,9753,7651,1
  A. Nợ phải trả948,91.000,7763,9811,3849,6760,0641,5505,4481,0533,5681,7566,8402,1424,1702,0363,6413,7515,2722,8558,0446,4495,0681,3724,5568,1654,4695,8773,8607,7704,8697,8606,1631,0683,9874,21.327,3979,81.121,71.028,51.038,81.002,4634,5602,5556,3427,8414,9
    I. Nợ ngắn hạn381,7411,9241,7266,4256,0315,5388,3238,3208,7314,9450,4514,5335,5343,3588,1249,8250,3351,8509,9345,1203,6252,3388,7424,8220,6257,8212,3292,8149,7286,3264,7181,5154,3207,2229,6782,6559,8701,8621,4631,7538,9226,0141,0199,438,9124,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn285,7275,0156,7130,8183,1206,1145,3112,587,4177,2180,0214,9225,8230,2342,2142,3133,2194,9205,1153,8129,0174,1186,5223,6143,0173,4119,1158,3107,2205,3100,2129,0104,9150,2147,7374,3391,4571,3292,0320,2350,7222,2107,1117,00,0100,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn17,86,06,62,74,96,18,86,66,019,313,952,45,96,812,813,95,23,23,54,06,210,06,418,613,814,514,05,24,428,08,812,816,224,94,313,712,213,212,863,210,20,30,30,437,67,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,33,43,417,70,23,70,06,86,36,05,47,66,47,65,02,93,92,93,21,62,32,82,72,42,53,64,92,11,92,32,42,52,02,22,10,10,60,10,10,50,10,41,10,00,60,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,14,79,65,18,63,20,63,20,53,71,73,41,31,91,44,74,74,11,20,71,10,11,01,32,27,25,25,61,22,20,70,61,71,47,123,422,919,66,86,96,11,90,848,40,70,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,20,50,90,40,037,3154,30,30,30,2140,2140,20,20,1130,10,10,20,5120,0120,10,00,2120,0120,10,00,09,987,60,03,1116,624,617,215,963,0363,7125,590,2304,9235,2170,90,030,030,00,015,8
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi62,763,063,358,558,859,159,1107,8108,3108,5109,095,896,096,496,686,086,386,586,664,965,065,272,158,859,059,159,234,135,035,536,011,812,312,75,47,37,37,44,65,70,81,21,62,70,00,9
    II. Nợ dài hạn567,2588,8522,1544,9593,6444,5253,1267,2272,3218,6231,352,366,680,8113,8113,8163,4163,4212,9212,9242,8242,8292,6299,7347,5396,6483,5481,0458,0418,5433,0424,6476,6476,6644,6544,6420,0420,0407,1407,1463,5408,5461,5356,9388,9290,7
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn567,2588,8522,1544,9593,6444,5253,1267,2272,3218,6231,352,366,680,8113,8113,8163,4163,4212,9212,9242,8242,8292,6299,7347,5396,6483,5481,0458,0418,5433,0424,6476,6476,6644,6495,5420,0420,0407,1407,1463,5408,5461,5356,9388,9290,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.096,92.565,82.690,32.584,82.574,52.544,22.491,62.518,22.460,62.403,32.351,32.036,62.133,12.076,52.021,32.040,81.966,91.912,51.861,41.847,61.831,01.805,11.756,81.655,41.722,21.615,91.568,51.576,21.572,01.529,31.118,21.141,71.082,81.049,91.085,4744,2709,0384,2417,4405,3395,8363,7326,0304,7325,9236,2
    I. Vốn chủ sở hữu3.096,92.565,82.690,32.584,82.574,52.544,22.491,62.518,22.460,62.403,32.351,32.036,62.133,12.076,52.021,32.040,81.966,91.912,51.861,41.847,61.831,01.805,11.756,81.655,41.722,21.615,91.568,51.576,21.572,01.529,31.118,21.141,71.082,81.049,91.085,4744,2709,0384,2417,4405,3395,8363,7326,0304,7325,9236,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.222,11.111,01.111,01.111,01.111,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0957,0957,0957,0957,0957,0812,0812,0812,0812,0812,0650,4650,4347,8347,8347,8347,8330,4312,3300,5300,0226,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần985,5613,7613,7613,7613,7597,6597,6597,6597,6597,6597,6397,8397,8397,8397,8397,8397,8397,8397,8397,8397,8397,8397,8397,9397,9376,4376,4376,4376,4376,4145,3145,3145,3145,5145,5-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển515,7515,7515,7480,0480,0480,0480,0447,3447,3447,3447,3376,5376,5376,5376,5321,4321,4321,4321,4239,2239,2239,2239,2204,6204,6204,6204,672,872,872,872,834,834,834,80,018,518,518,53,03,03,03,03,03,01,50,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối373,6325,3449,8380,0369,7366,5313,9373,2315,6258,3206,3262,4358,9302,2247,0321,6247,7193,3142,2210,6193,9168,0119,752,9119,777,930,5170,0165,9123,188,1149,690,757,6109,475,640,417,966,654,545,030,310,71,224,48,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước183,1183,1117,7170,2170,2170,2170,2168,8168,8168,8168,8118,9118,9118,9118,9101,2101,2101,2101,21,11,11,11,10,00,00,00,052,352,352,352,30,00,00,075,90,00,00,053,01,21,21,21,21,23,1—
      - LNST chưa phân phối kỳ này190,5142,2332,2209,9199,5196,4143,8204,4146,889,537,5143,4240,0183,3128,1220,4146,592,141,0209,5192,9167,0118,752,9119,777,930,5117,7113,570,835,8149,690,757,633,575,640,417,913,653,343,829,19,50,021,3—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.045,93.566,53.454,23.396,13.424,03.304,23.133,13.023,72.941,62.936,83.033,02.603,52.535,22.500,62.723,32.404,42.380,62.427,72.584,22.405,62.277,32.300,12.438,12.379,92.290,32.270,32.264,32.350,02.179,72.234,11.816,01.747,81.713,71.733,81.959,62.071,51.688,81.505,91.445,91.444,11.398,2998,2928,6860,9753,7651,1
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,083,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,02,05,05,05,05,05,05,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,03,05,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,0107,9123,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,0107,9123,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước—59,00,050,00,00,019,60,00,00,00,00,00,00,00,00,016,859,690,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,0
      6. Phải trả người lao động—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,41,11,30,00,00,81,10,00,00,20,20,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TDM

Dữ liệu khác của TDM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nước Thủ Dầu Một (mã TDM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TDM.