Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TDM
CTCP Nước Thủ Dầu Một
Thu Dau Mot Water Joint Stock Company
58.600
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TDM: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TDM theo thời gian

1257 ngày
-0,32%2,94%6,20%9,46%12,72%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 706.784 cổ phiếu TDM, tương đương 0,58% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 60.398.216 cổ phiếu (49,42% vốn), khoảng 3.539 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 11,82% (26-4-2022), thấp nhất 0,58% (24-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TDM theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,58%0,58%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,60%0,58%▼ −0,03 điểm %36.427
3 tháng3-7-20260,73%0,58%▼ −0,15 điểm %-101.473
1 năm2-10-20252,19%0,58%▼ −1,62 điểm %-1.731.720
3 năm3-10-20235,66%0,58%▼ −5,08 điểm %-4.954.273

Sở hữu nước ngoài TDM cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,58%■ 0,00 điểm %706.78450%60.398.216
9-20260,58%▼ −0,03 điểm %706.78450%60.398.216
8-20260,60%▼ −0,03 điểm %670.35750%54.879.643
7-20260,63%▼ −0,10 điểm %700.25750%54.849.743
6-20260,73%▲ +0,00 điểm %813.25750%54.736.743
5-20260,73%▼ −0,03 điểm %813.16050%54.736.840
4-20260,76%▼ −0,49 điểm %848.76350%54.701.237
3-20261,25%▼ −0,03 điểm %1.389.44850%54.160.552
2-20261,28%▲ +0,01 điểm %1.422.64850%54.127.352
1-20261,27%▼ −0,04 điểm %1.409.90850%54.140.092
12-20251,31%▼ −0,04 điểm %1.452.90450%54.097.096
11-20251,34%▼ −0,02 điểm %1.492.60450%54.057.396
10-20251,36%▼ −0,83 điểm %1.513.60450%54.036.396
9-20252,19%▼ −0,02 điểm %2.438.50450%53.111.496
8-20252,21%▼ −0,02 điểm %2.460.06450%53.089.936
7-20252,24%▲ +0,00 điểm %2.458.53250%52.541.468
6-20252,23%▲ +0,03 điểm %2.454.10450%52.545.896
5-20252,20%▼ −0,90 điểm %2.420.32450%52.579.676
4-20253,11%▼ −0,03 điểm %3.415.82450%51.584.176
3-20253,14%▲ +0,00 điểm %3.451.12450%51.548.876
2-20253,14%▼ −0,00 điểm %3.450.95350%51.549.047
1-20253,14%▲ +0,00 điểm %3.453.84450%51.546.156
12-20243,14%▼ −0,02 điểm %3.453.44450%51.546.556
11-20243,16%▼ −0,00 điểm %3.473.05450%51.526.946
10-20243,16%▼ −0,04 điểm %3.473.79350%51.526.207
9-20243,20%▼ −0,01 điểm %3.516.60350%51.483.397
8-20243,20%▼ −0,00 điểm %3.525.10350%51.474.897
7-20243,21%▼ −0,03 điểm %3.526.47550%51.473.525
6-20243,24%▼ −0,05 điểm %3.562.04550%51.437.955
5-20243,29%▼ −0,15 điểm %3.622.42650%51.377.574
4-20243,45%▲ +0,13 điểm %3.792.37650%51.207.624
3-20243,32%▼ −1,40 điểm %3.320.67650%46.679.324
2-20244,72%▲ +0,00 điểm %4.719.77650%45.280.224
1-20244,72%▼ −0,00 điểm %4.718.37650%45.281.624
12-20234,72%▼ −0,10 điểm %4.721.37650%45.278.624
11-20234,82%▼ −0,16 điểm %4.819.77650%45.180.224
10-20234,98%▼ −0,76 điểm %4.983.77650%45.016.224
9-20235,74%▼ −0,44 điểm %5.740.35750%44.259.643
8-20236,18%▲ +0,10 điểm %6.177.65750%43.822.343
7-20236,08%▼ −0,05 điểm %6.081.85750%43.918.143
6-20236,13%▼ −0,04 điểm %6.133.15750%43.866.843
5-20236,18%▲ +0,32 điểm %6.177.45750%43.822.543
4-20235,85%▲ +0,00 điểm %5.854.65750%44.145.343
3-20235,85%▼ −1,25 điểm %5.850.50750%44.149.493
2-20237,10%▼ −0,65 điểm %7.097.30750%42.902.693
1-20237,75%▼ −0,03 điểm %7.751.25650%42.248.744
12-20227,78%▲ +0,44 điểm %7.781.64650%42.218.354
11-20227,35%▲ +0,07 điểm %7.345.37950%42.654.621
10-20227,28%▼ −0,56 điểm %7.277.92950%42.722.071
9-20227,84%▼ −0,67 điểm %7.839.46950%42.160.531
8-20228,51%▼ −1,63 điểm %8.507.15450%41.492.846
7-202210,13%▼ −0,33 điểm %10.133.35450%39.866.646
6-202210,47%▼ −0,55 điểm %10.465.25450%39.534.746
5-202211,02%▼ −0,58 điểm %11.015.05449%37.984.946
4-202211,60%▲ +0,31 điểm %11.598.75449%37.401.246
3-202211,29%▲ +0,63 điểm %11.292.95449%37.707.046
2-202210,67%▲ +0,75 điểm %10.666.25449%38.333.746
1-20229,91%▼ −0,43 điểm %9.914.65449%39.085.346
12-202110,34%▲ +0,02 điểm %10.342.55449%38.657.446
11-202110,32%▲ +2,36 điểm %10.318.65049%38.681.350
10-20217,96%▲ +0,56 điểm %7.958.85049%41.041.150
9-20217,40%▲ +0,65 điểm %7.397.95049%41.602.050
8-20216,75%▲ +1,06 điểm %6.748.15049%42.251.850
7-20215,69%—5.685.65049%43.314.350

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026706.78400,58%60.398.216
1-10-2026706.78400,58%60.398.216
30-9-2026706.78400,58%60.398.216
29-9-2026706.78400,58%60.398.216
28-9-2026706.78400,58%60.398.216
25-9-2026706.78400,58%60.398.216
24-9-2026706.784−5.0000,58%60.398.216
23-9-2026711.784+67.3270,58%60.393.216
22-9-2026644.45700,58%54.905.543
21-9-2026644.45700,58%54.905.543
18-9-2026644.45700,58%54.905.543
17-9-2026644.45700,58%54.905.543
16-9-2026644.457+2000,58%54.905.543
15-9-2026644.25700,58%54.905.743
14-9-2026644.257−25.0000,58%54.905.743
11-9-2026669.257−1.1000,60%54.880.743
10-9-2026670.35700,60%54.879.643
9-9-2026670.35700,60%54.879.643
8-9-2026670.35700,60%54.879.643
7-9-2026670.35700,60%54.879.643
4-9-2026670.35700,60%54.879.643
3-9-2026670.35700,60%54.879.643
28-8-2026670.35700,60%54.879.643
27-8-2026670.35700,60%54.879.643
26-8-2026670.357−1000,60%54.879.643
25-8-2026670.45700,60%54.879.543
24-8-2026670.457−1.5000,60%54.879.543
21-8-2026671.957−25.0000,60%54.878.043
20-8-2026696.957−1000,63%54.853.043
19-8-2026697.057—0,63%54.852.943

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TDM