Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TDM
CTCP Nước Thủ Dầu Một
Thu Dau Mot Water Joint Stock Company
59.400
▼ −1.000 (▼ −1,66%)

Kết quả kinh doanh TDM

Doanh thu và lợi nhuận TDM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 192Q1/2024: 106Q2/2024: 187Q3/2024: 106Q4/2024: 145Q1/2025: 100Q2/2025: 100Q3/2025: 64Q4/2025: 242Q1/2026: 78Q2/2026: 90Q3/2026: 94242Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 43Q1/2024: 38Q2/2024: 52Q3/2024: 57Q4/2024: 58Q1/2025: 144Q2/2025: 53Q3/2025: 3Q4/2025: 10Q1/2026: 122Q2/2026: 20Q3/2026: 48144Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20269448
Q2/20269020
Q1/202678122
Q4/202524210
Q3/2025643
Q2/202510053
Q1/2025100144
Q4/202414558
Q3/202410657
Q2/202418752
Q1/202410638
Q4/202319243

Doanh thu và lợi nhuận TDM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 386Năm 2021: 417Năm 2022: 479Năm 2023: 533Năm 2024: 544Năm 2025: 506544Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 173Năm 2021: 329Năm 2022: 220Năm 2023: 283Năm 2024: 204Năm 2025: 210329Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025506210
Năm 2024544204
Năm 2023533283
Năm 2022479220
Năm 2021417329
Năm 2020386173

Báo cáo tài chính gốc TDM theo kỳ

54 tệp

54 tệp báo cáo TDM trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TDM

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TDM.

Kết quả kinh doanh TDM theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh506,1544,4532,6478,9417,0385,6345,8286,2197,0150,6101,919,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)506,1544,4532,6478,9417,0385,6345,8286,2197,0150,6101,919,3
4. Giá vốn hàng bán361,6286,8291,8230,0209,9181,5162,4101,662,349,737,44,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)144,5257,6240,8248,9207,1204,1183,3184,6134,7100,964,515,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính149,526,9123,924,0188,620,472,474,122,412,85,31,8
7. Chi phí tài chính59,545,148,532,640,133,337,955,675,851,632,04,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay30,79,319,721,429,733,341,651,677,250,130,44,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,714,214,210,39,48,96,76,66,04,02,41,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)218,7225,2302,0230,1346,3182,3211,0196,475,358,135,411,4
12. Thu nhập khác0,30,30,40,90,40,60,70,90,60,00,00,5
13. Chi phí khác0,50,20,30,110,60,10,40,10,00,40,00,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,20,10,20,8-10,10,40,30,80,5-0,40,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)218,5225,3302,2231,0336,1182,8211,3197,275,957,835,411,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,620,918,710,67,59,87,57,20,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,620,918,710,67,59,87,57,20,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)209,9204,4283,4220,4328,6173,0203,8190,075,957,835,411,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)209,9204,4283,4220,4328,6173,0203,8190,075,957,835,411,4

Kết quả kinh doanh TDM theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh94,089,578,3242,264,099,9100,0144,6106,4187,2106,2191,7106,8133,0101,0125,8123,0125,1105,1113,297,8113,292,8106,3100,396,282,892,788,689,774,884,572,077,852,058,250,848,739,446,537,738,028,326,018,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)94,089,578,3242,264,099,9100,0144,6106,4187,2106,2191,7106,8133,0101,0125,8123,0125,1105,1113,297,8113,292,8106,3100,396,282,892,788,689,774,884,572,077,852,058,250,848,739,446,537,738,028,326,018,4
4. Giá vốn hàng bán51,946,243,7208,351,752,249,462,958,5108,157,3121,957,558,553,958,559,557,854,257,351,152,548,849,946,042,742,949,044,043,426,027,625,531,317,217,415,816,013,213,913,011,411,39,58,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,143,434,633,912,347,750,681,747,979,148,969,949,474,447,267,363,467,350,955,946,860,744,056,454,353,539,943,744,646,248,956,846,546,534,840,835,032,726,232,624,726,617,016,510,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,32,2111,25,49,825,9108,34,518,32,12,08,119,42,294,221,90,51,30,3101,30,10,486,811,00,56,42,561,310,00,70,45,70,412,914,614,57,40,20,30,36,55,01,01,31,7
7. Chi phí tài chính17,118,816,522,915,814,76,218,21,320,84,926,24,811,95,510,24,713,04,717,27,18,17,710,18,87,37,111,78,58,69,2-0,111,031,213,518,218,327,212,015,915,610,97,67,17,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay13,512,310,611,611,26,41,52,21,22,03,95,54,66,33,46,23,67,24,46,86,58,77,09,38,87,37,111,78,512,39,211,911,015,113,518,218,328,612,015,915,618,50,06,90,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,63,24,94,93,62,94,24,13,12,84,24,12,93,33,92,32,32,23,52,212,62,32,82,12,01,92,91,41,41,42,51,71,22,31,51,91,82,60,01,20,91,10,80,50,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)51,623,6124,311,62,756,0148,464,061,857,641,847,661,161,4131,976,657,053,443,1137,827,250,8120,255,244,050,732,391,944,636,937,561,034,726,034,335,122,44,013,615,814,819,69,510,14,0
12. Thu nhập khác0,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,20,50,10,20,00,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,30,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,80,70,50,10,00,00,40,20,00,00,00,00,30,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,6-0,7-0,40,00,10,1-0,4-0,10,10,10,10,2-0,20,10,10,10,20,40,10,2-0,00,10,10,10,10,10,10,1-0,10,10,10,10,20,20,20,10,10,30,0-0,3-0,0-0,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,022,9123,911,62,856,1148,163,961,957,741,947,860,961,4132,076,857,253,843,2138,027,250,8120,455,444,050,832,592,044,537,137,761,134,926,234,635,222,54,313,615,414,819,69,510,14,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,73,01,61,2-0,33,44,36,34,55,74,44,34,36,23,92,82,82,72,21,31,32,51,72,22,33,42,01,91,82,11,92,21,82,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,73,01,61,2-0,33,44,36,34,55,74,44,34,36,23,92,82,82,72,21,31,32,51,72,22,33,42,01,91,82,11,92,21,82,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,319,9122,310,43,152,6143,857,657,451,937,543,556,655,2128,173,954,451,141,0136,625,948,3118,753,241,847,430,590,242,835,035,858,933,124,233,535,222,54,313,615,414,819,69,510,14,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,319,9122,310,43,152,6143,857,657,451,937,543,556,655,2128,173,954,451,141,0136,625,948,3118,753,241,847,430,590,242,835,035,858,933,124,233,535,222,54,313,615,414,819,69,510,14,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,90,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TDM

Dữ liệu khác của TDM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nước Thủ Dầu Một (mã TDM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 506 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 210 tỉ đồng, tăng 2,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 94 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 48 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.