Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 14:42:03
Logo THN
CTCP Cấp nước Thanh Hóa
Thanh Hoa Water Supply Joint Stock Company
7.800
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 14:42:03

Cân đối kế toán THN

Cân đối kế toán THN theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn62,196,5117,6110,1101,2140,8131,7141,7152,2123,887,3100,774,659,256,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,345,467,934,722,74,86,114,628,440,424,46,522,78,22,1
      1. Tiền2,12,73,02,13,20,91,11,62,82,46,66,53,11,22,1
      2. Các khoản tương đương tiền13,242,764,932,719,53,95,013,025,638,017,80,019,67,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,60,01,820,525,376,963,045,025,50,00,032,46,85,76,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,60,01,820,525,376,963,045,025,50,00,032,46,85,76,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn29,127,524,831,931,435,142,057,772,758,445,041,424,620,724,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng25,027,729,031,438,937,455,255,557,946,332,230,119,817,818,8
      2. Trả trước cho người bán12,10,60,80,90,91,20,30,10,80,10,70,81,10,31,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác11,622,222,225,114,518,917,88,818,516,512,110,53,92,84,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,6-22,9-27,2-25,6-22,8-22,4-31,3-6,6-4,5-4,50,00,0-0,2-0,20,0
    IV. Tổng hàng tồn kho15,619,622,622,220,522,919,819,120,624,616,620,119,723,021,4
      1. Hàng tồn kho18,022,122,622,220,522,919,819,120,624,616,620,119,723,021,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,4-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,54,00,60,91,41,10,85,25,00,31,40,30,81,62,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,40,20,50,81,31,10,75,04,80,31,20,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,13,80,10,00,00,00,00,20,20,10,20,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,71,62,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn653,0596,1574,6591,1608,1597,2617,8624,4577,0498,9444,3308,4298,4319,4225,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định538,3559,1554,7563,3568,9567,1569,4594,6547,2490,6425,3299,8296,7311,4200,3
      1. Tài sản cố định hữu hình537,8558,7554,7563,3568,8567,0569,4594,6547,2490,6425,2299,8296,7311,3200,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,50,40,10,10,10,10,00,00,00,00,10,00,00,00,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn86,319,67,015,928,020,334,518,821,73,410,14,00,24,017,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn86,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,019,67,015,928,020,334,518,821,73,410,14,00,24,017,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác28,517,412,911,811,19,813,911,08,14,88,84,71,44,18,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn28,517,412,911,811,19,813,911,08,14,88,84,71,44,18,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN715,1692,6692,3701,2709,3738,0749,5766,1729,2622,6531,6409,2372,9378,6282,5
  A. Nợ phải trả277,8265,4286,8306,9323,0358,7387,7415,7386,8287,1212,9180,9157,1162,888,0
    I. Nợ ngắn hạn146,8140,1139,6135,6125,2133,7131,9147,7146,196,968,852,629,328,735,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn21,821,824,026,126,124,520,620,611,50,00,00,00,00,04,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn48,436,320,522,334,026,455,222,625,214,913,313,23,12,52,6
      4. Người mua trả tiền trước0,50,38,03,83,75,10,72,03,37,53,91,51,32,15,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,22,55,14,43,93,60,73,45,31,41,12,40,51,20,8
      6. Phải trả người lao động25,919,519,114,510,711,612,78,26,94,76,85,53,41,10,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,111,76,05,82,84,00,62,55,012,35,22,32,52,83,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác29,641,948,251,736,953,735,583,481,048,235,226,617,817,718,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,36,08,77,07,14,85,85,17,27,93,31,10,71,51,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn131,0125,3147,1171,4197,8225,0255,7268,0240,7190,1144,1128,3127,8134,052,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn2,02,42,42,73,04,14,85,30,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn129,0122,9144,7168,7194,8220,9251,0262,6240,7190,1144,1128,3127,8134,050,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu437,3427,2405,5394,3386,2379,3361,8350,4342,4335,6318,7228,3215,8215,8194,5
    I. Vốn chủ sở hữu437,3427,2405,5394,3386,2379,3361,8350,4342,4335,6318,7228,3215,8215,8194,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0307,1217,1209,6209,6189,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển44,435,128,021,615,49,55,52,92,90,06,24,14,14,13,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,12,11,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối62,962,147,642,740,839,926,317,69,55,65,45,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này62,962,147,642,740,839,926,317,69,55,6——0,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN715,1692,6692,3701,2709,3738,0749,5766,1729,2622,6531,6409,2372,9378,6282,5

Cân đối kế toán THN theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn67,388,753,062,185,299,892,496,998,2105,2107,8117,6124,7118,7108,7110,1127,1115,7105,2101,2116,7126,9133,7140,8155,5132,3142,8131,7158,9143,7145,4141,8162,3144,6169,4153,1153,3145,7160,9123,887,3128,9100,774,659,256,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,839,310,515,331,344,530,145,448,558,248,367,952,145,231,034,742,333,824,422,735,82,43,54,822,36,411,96,18,617,44,514,68,68,917,328,436,826,841,240,424,410,06,522,78,22,1
      1. Tiền2,32,42,82,13,03,13,62,73,33,93,33,03,82,53,22,14,32,55,63,23,42,42,50,92,91,51,51,12,62,42,51,63,61,42,32,85,23,812,22,46,610,06,53,11,22,1
      2. Các khoản tương đương tiền19,636,97,713,228,341,426,542,745,254,345,164,948,342,727,932,738,031,418,819,532,40,01,03,919,44,910,45,06,115,02,013,05,07,515,025,631,623,029,038,017,80,00,019,67,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,60,60,60,60,00,00,00,00,00,01,81,821,520,520,520,520,422,622,625,325,272,873,976,974,173,063,063,075,051,051,045,050,525,525,525,521,515,515,50,00,024,832,46,85,76,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,60,60,60,60,00,00,00,00,00,01,81,821,520,520,520,520,422,622,625,325,272,873,976,974,173,063,063,075,051,051,045,050,525,525,525,521,515,515,50,00,024,832,46,85,76,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,332,023,929,138,138,042,327,529,327,432,024,830,129,235,031,939,934,533,231,435,532,635,835,137,432,043,242,054,453,362,457,876,783,0101,972,756,971,279,958,445,073,941,424,620,724,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng22,222,722,925,025,025,127,027,728,429,228,529,028,929,630,831,432,631,433,338,936,935,537,537,439,939,051,055,256,255,853,055,547,649,050,757,941,948,042,246,332,225,030,119,817,818,8
      2. Trả trước cho người bán1,74,81,20,61,210,40,60,62,11,70,50,81,50,70,50,90,20,70,40,90,81,90,61,22,80,00,30,30,60,60,10,10,20,10,10,81,10,90,60,10,71,20,81,10,31,1
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác20,923,619,423,132,323,237,222,222,320,630,122,226,425,129,425,131,925,122,314,518,115,620,118,918,616,823,317,817,616,816,18,933,438,355,618,418,426,841,516,512,147,810,53,92,84,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,5-19,2-19,6-19,6-20,3-20,6-22,5-22,9-23,4-24,2-27,2-27,2-26,7-26,2-25,6-25,6-24,8-22,8-22,8-22,8-20,4-20,4-22,4-22,4-23,8-23,8-31,3-31,3-20,0-20,0-6,6-6,6-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5-4,50,00,00,0-0,2-0,20,0
    IV. Tổng hàng tồn kho18,616,616,715,615,417,117,819,620,319,724,822,620,923,621,922,224,324,625,020,520,218,620,122,921,720,824,419,820,419,922,319,124,423,920,621,634,329,024,024,616,619,420,119,723,021,4
      1. Hàng tồn kho21,019,019,118,017,919,520,222,122,822,124,822,620,923,621,922,224,324,625,020,520,218,620,122,921,720,824,419,820,419,922,319,124,423,920,621,634,329,024,024,616,619,420,119,723,021,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,00,21,41,50,30,22,24,40,00,00,90,60,00,00,20,90,00,20,11,40,00,50,41,10,00,00,30,80,42,25,15,22,03,34,05,03,73,20,30,31,40,70,30,81,62,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,21,31,40,20,00,00,20,00,00,80,50,00,00,10,80,00,20,01,30,00,50,31,10,00,00,30,70,42,25,15,01,83,13,94,83,63,10,30,31,20,70,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,10,10,10,22,24,10,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,20,20,10,10,10,10,20,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn688,2692,1680,6653,0609,7606,6602,7596,1573,6582,4574,1574,6571,5584,2588,0591,1581,2595,8600,5608,1605,3607,6601,5597,2594,1605,7609,7617,8617,7620,6626,5624,0573,5572,4571,0576,3539,6512,6488,9498,9444,3338,8308,4298,4319,4225,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định527,8543,0529,4538,3534,3539,0545,4559,1543,9543,9548,4554,7548,7547,1550,3563,3556,7570,8565,9568,9578,2550,6552,1567,1572,2577,4559,1569,4560,5574,9590,2594,6507,4521,2533,1547,2474,9466,5479,3490,6425,3281,9299,8296,7311,4200,3
      1. Tài sản cố định hữu hình527,4542,6528,9537,8534,0538,7545,0558,7543,8543,9548,3554,7548,6547,0550,3563,3556,7570,7565,8568,8578,1550,5552,0567,0572,1577,2559,0569,4560,5574,9590,2594,6507,4521,2533,1547,2474,9466,5479,3490,6425,2281,9299,8296,7311,3200,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,40,40,40,50,30,30,40,40,00,00,00,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn135,7118,1115,486,349,136,138,719,618,824,211,47,015,226,526,915,915,814,923,728,019,146,338,820,313,716,036,834,544,732,625,518,859,842,829,421,763,443,34,33,410,153,24,00,24,017,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn135,70,00,086,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,831,035,928,526,331,518,617,410,914,314,412,97,510,610,711,88,610,110,911,17,910,610,59,88,212,313,813,912,613,110,810,76,38,58,57,41,32,75,34,88,83,74,71,44,18,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn24,831,035,928,526,331,518,617,410,914,314,412,97,510,610,711,88,610,110,911,17,910,610,59,88,212,313,813,912,613,110,810,76,38,58,57,41,32,75,34,88,83,74,71,44,18,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN755,5780,8733,7715,1694,9706,3695,1693,0671,8687,6681,9692,3696,1702,9696,7701,2708,2711,5705,6709,3722,0734,5735,1738,0749,6738,0752,5749,5776,6764,3771,9765,8735,7717,0740,4729,4692,9658,3649,9622,6531,6467,7409,2372,9378,6282,5
  A. Nợ phải trả322,1368,2285,3277,8275,2304,3257,6265,4267,7298,7268,0286,8302,0323,0294,8306,9322,4338,8312,1323,2343,7368,8348,9358,7379,3380,2386,3387,7422,0417,8417,0415,4391,1379,2397,2387,1353,0322,2312,4287,1212,9240,2180,9157,1162,888,0
    I. Nợ ngắn hạn169,8238,9126,9146,8139,4168,5140,8140,1130,6164,0122,1139,6130,6166,4125,7135,6140,0155,9116,4125,4132,0157,1123,9133,7379,3137,8132,2131,9422,0146,6417,0157,5133,2121,3111,7134,9113,290,082,096,968,891,252,629,328,735,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn20,038,510,221,821,821,842,321,816,621,823,724,011,126,126,126,126,326,128,926,10,030,628,324,5258,120,622,220,6284,320,6297,429,127,320,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn29,962,824,226,033,237,423,128,019,534,722,420,534,330,319,922,332,333,922,523,726,626,124,926,422,119,023,020,826,220,520,122,621,320,219,625,220,78,47,114,913,313,913,23,12,52,6
      4. Người mua trả tiền trước1,31,31,30,50,40,60,40,30,40,48,28,03,83,84,03,87,05,54,23,70,03,01,85,12,01,71,60,71,72,42,92,04,37,35,53,313,48,95,87,53,92,21,51,32,15,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,96,64,34,24,53,02,62,56,66,34,35,16,46,73,94,46,15,94,34,15,85,83,93,65,47,13,20,74,04,03,43,44,82,81,95,32,01,91,31,41,10,92,40,51,20,8
      6. Phải trả người lao động26,824,116,625,919,711,49,519,516,210,16,419,117,312,011,114,514,66,72,210,70,07,74,811,614,58,46,112,712,04,00,58,36,90,80,56,36,10,40,64,76,88,25,53,41,10,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn14,89,112,08,19,77,911,111,713,18,37,16,07,74,88,15,87,74,45,22,88,51,06,44,09,20,64,60,610,02,610,43,83,41,96,46,610,79,612,712,35,23,52,32,52,83,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác58,782,953,551,939,073,346,050,347,571,545,948,230,771,347,451,733,363,545,147,244,374,749,053,753,370,763,769,967,784,974,283,457,057,270,681,052,752,646,848,235,258,326,617,817,718,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,09,50,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,09,00,02,00,08,50,03,00,02,73,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,413,74,78,311,013,15,96,07,610,94,08,79,811,55,37,08,59,94,07,10,08,14,84,85,79,65,85,87,67,65,05,15,67,17,27,27,58,27,77,93,34,31,10,71,51,2
    II. Nợ dài hạn152,3129,4158,5131,0135,8135,8116,8125,3137,1134,6145,9147,1171,4156,6169,1171,4182,4182,9195,7197,8211,7211,7225,0225,00,0242,4254,1255,70,0271,20,0257,9257,9257,9285,5252,2239,7232,1230,3190,1144,1149,0128,3127,8134,052,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,01,70,02,02,42,12,42,42,42,42,92,42,72,52,32,72,82,85,63,03,83,84,14,10,04,55,14,80,05,10,03,73,73,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn152,3127,7158,5129,0133,4133,7114,4122,9134,7132,2143,1144,7168,7154,1166,8168,7179,6180,2190,1194,8207,9207,9220,9220,90,0237,9249,0251,00,0266,00,0254,2254,2254,2285,5252,2239,7232,1230,3190,1144,1149,0128,3127,8134,050,9
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu433,4412,5448,3437,3419,7402,0437,4427,6404,1388,9413,9405,5394,1379,9401,9394,3385,8372,7393,5386,1378,3365,7386,2379,3370,3357,8366,2361,8354,6346,5354,9350,4344,7337,8343,3342,4339,9336,1337,5335,6318,7227,4228,3215,8215,8194,5
    I. Vốn chủ sở hữu433,4412,5448,3437,3419,7402,0437,4427,6404,1388,9413,9405,5394,1379,9401,9394,3385,8372,7393,5386,1378,3365,7386,2379,3370,3357,8366,2361,8354,6346,5354,9350,4344,7337,8343,3342,4339,9336,1337,5335,6318,7227,4228,3215,8215,8194,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0330,0307,1217,1217,1209,6209,6189,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển53,953,944,444,444,444,435,135,135,135,128,028,028,028,021,621,621,621,615,415,415,415,49,59,59,59,55,55,55,55,52,92,92,92,92,92,92,51,50,00,06,26,24,14,14,13,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối49,628,773,962,945,327,672,462,539,023,955,947,636,222,050,442,734,321,248,140,732,920,346,839,930,918,430,726,319,111,022,117,611,85,010,49,57,54,77,65,65,44,25,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,028,773,962,945,327,610,262,539,023,98,447,636,222,07,642,734,321,27,340,732,920,36,939,930,918,44,426,319,111,022,117,611,85,00,79,57,54,71,95,6—4,2—0,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN755,5780,8733,7715,1694,9706,3695,1693,0671,8687,6681,9692,3696,1702,9696,7701,2708,2711,5705,6709,3722,0734,5735,1738,0749,6738,0752,5749,5776,6764,3771,9765,8735,7717,0740,4729,4692,9658,3649,9622,6531,6467,7409,2372,9378,6282,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,71,62,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—118,1115,40,049,136,138,719,618,824,211,47,015,226,526,915,915,814,923,728,019,146,338,820,313,716,036,834,544,732,625,518,859,80,029,421,763,443,34,33,410,153,24,00,24,017,1
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,12,11,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—0,00,00,00,00,062,10,00,00,047,60,00,00,042,70,00,00,040,80,00,00,039,90,00,00,026,30,00,00,00,00,00,00,09,70,00,00,05,60,0—0,0—0,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của THN

Dữ liệu khác của THN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cấp nước Thanh Hóa (mã THN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc THN.