Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo THN
CTCP Cấp nước Thanh Hóa
Thanh Hoa Water Supply Joint Stock Company
7.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh THN

Doanh thu và lợi nhuận THN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 107Q1/2024: 103Q2/2024: 119Q3/2024: 122Q4/2024: 112Q1/2025: 106Q2/2025: 121Q3/2025: 130Q4/2025: 118Q1/2026: 115Q2/2026: 134Q3/2026: 139139Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 11Q1/2024: 8Q2/2024: 16Q3/2024: 15Q4/2024: 24Q1/2025: 10Q2/2025: 17Q3/2025: 18Q4/2025: 18Q1/2026: 11Q2/2026: 18Q3/2026: 2124Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202613921
Q2/202613418
Q1/202611511
Q4/202511818
Q3/202513018
Q2/202512117
Q1/202510610
Q4/202411224
Q3/202412215
Q2/202411916
Q1/20241038
Q4/202310711

Doanh thu và lợi nhuận THN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 366Năm 2021: 389Năm 2022: 410Năm 2023: 429Năm 2024: 456Năm 2025: 475475Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 40Năm 2021: 41Năm 2022: 43Năm 2023: 48Năm 2024: 62Năm 2025: 6363Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202547563
Năm 202445662
Năm 202342948
Năm 202241043
Năm 202138941
Năm 202036640

Báo cáo tài chính gốc THN theo kỳ

104 tệp

104 tệp báo cáo THN trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính THN

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố THN.

Kết quả kinh doanh THN theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh475,0456,1428,5410,3389,0366,4352,8317,0305,3281,1193,8180,9140,2121,0112,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,46,30,10,30,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)475,0456,1428,5410,3389,0366,4352,8317,0305,3280,9192,4174,6140,2120,7112,8
4. Giá vốn hàng bán320,3313,6285,9274,9264,1254,7222,7225,0227,5211,4139,8132,4106,487,984,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)154,7142,5142,6135,4124,9111,6130,292,077,769,552,642,333,732,828,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,61,33,02,13,85,74,83,22,81,81,72,31,61,61,1
7. Chi phí tài chính8,39,813,516,514,917,518,915,010,57,75,25,64,03,94,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,39,80,016,57,78,918,915,010,57,75,25,64,03,24,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng44,539,140,736,231,528,730,927,826,823,619,316,514,611,87,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,827,131,138,734,624,852,730,326,629,623,016,916,513,111,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)69,767,860,446,147,746,332,422,116,710,46,85,60,25,65,7
12. Thu nhập khác0,711,30,37,43,43,80,70,11,40,00,11,10,01,40,2
13. Chi phí khác0,29,60,10,00,00,10,10,11,10,00,01,10,30,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,51,70,27,43,43,70,6-0,00,30,00,1-0,0-0,21,30,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)70,169,560,653,551,150,133,022,017,010,46,95,50,06,85,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,27,413,010,810,210,26,74,53,42,11,51,20,01,71,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,27,413,010,810,210,26,74,53,42,11,51,20,01,71,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)62,962,147,642,740,839,926,317,613,68,35,44,30,05,14,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)62,962,147,642,740,839,926,317,613,68,35,44,30,05,14,4

Kết quả kinh doanh THN theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 3/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 3/2015Quý 4/2014Quý 3/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh139,2133,6114,9117,9129,6121,3106,2112,0122,4119,0102,7107,3119,0108,693,6106,0114,4100,189,797,5103,499,089,192,4109,585,079,486,7100,091,974,499,788,468,660,792,777,475,860,282,677,651,256,760,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,00,00,10,30,00,00,70,00,00,00,00,00,06,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)139,2133,6114,9117,9129,6121,3106,2112,0122,4119,0102,7107,3119,0108,693,6106,0114,4100,189,797,5103,499,089,192,4109,585,079,486,799,991,974,499,588,168,660,791,977,475,860,282,677,651,250,660,4
4. Giá vốn hàng bán94,290,882,878,386,878,277,174,985,880,873,972,680,969,862,578,372,967,256,569,067,865,661,767,477,854,954,647,570,452,452,872,359,948,545,274,053,656,044,561,058,936,335,449,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,942,832,039,642,843,129,137,136,638,228,834,638,138,831,127,741,532,933,328,535,733,427,425,131,830,024,839,229,539,521,527,328,220,115,517,923,819,815,721,618,714,915,211,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,10,00,20,21,00,20,40,30,30,30,70,61,20,50,70,40,60,30,70,81,11,31,41,51,31,51,51,31,10,91,10,80,70,60,80,70,70,50,70,50,31,50,3
7. Chi phí tài chính2,91,92,21,72,21,92,52,22,52,42,73,53,13,63,23,33,63,26,43,34,03,54,24,44,34,44,54,84,54,94,73,73,73,63,63,22,43,01,91,91,91,31,41,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,92,02,10,02,21,92,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,54,20,00,04,44,50,00,04,94,70,00,07,33,60,00,03,01,90,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng10,212,911,78,014,511,610,48,69,611,19,85,910,911,012,84,211,910,29,94,09,110,67,82,19,08,68,96,610,77,95,87,47,76,86,04,010,56,16,14,58,57,95,44,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,16,87,710,66,86,99,57,66,66,36,710,97,16,96,211,410,27,59,712,59,04,68,510,07,10,27,420,65,619,86,310,18,95,05,68,26,16,05,713,75,14,66,53,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,021,310,419,419,523,86,919,118,218,89,915,017,618,49,59,616,312,77,69,314,415,98,19,912,818,15,58,810,08,05,77,28,65,40,93,35,55,42,42,23,71,43,32,4
12. Thu nhập khác0,40,01,80,40,00,20,03,30,76,70,60,00,20,00,11,00,14,81,50,51,31,10,60,82,90,10,00,30,20,20,00,00,00,10,01,40,00,00,00,00,00,01,00,0
13. Chi phí khác0,01,60,00,20,04,5-4,42,30,05,50,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,01,10,00,00,00,00,00,01,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,4-1,61,80,20,0-4,24,41,00,71,20,6-0,00,2-0,10,11,00,14,81,50,51,21,00,60,82,80,10,00,30,20,10,0-0,00,0-0,00,00,30,00,00,0-0,00,00,00,0-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,419,712,219,619,519,611,420,118,920,110,515,017,818,39,610,516,417,49,19,815,716,98,710,715,618,25,59,010,28,15,77,28,65,30,93,65,55,42,42,23,81,43,42,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,52,01,22,02,02,11,1-3,43,84,62,13,63,64,01,92,13,33,61,82,03,13,51,71,73,14,31,11,82,11,61,11,41,81,10,20,71,11,10,50,40,80,30,70,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,52,01,22,02,02,11,1-3,43,84,62,13,63,64,01,92,13,33,61,82,03,13,51,71,73,14,31,11,82,11,61,11,41,81,10,20,71,11,10,50,40,80,30,70,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,917,711,017,617,617,410,223,515,115,58,411,414,214,37,68,413,113,97,37,812,513,46,99,012,514,04,47,28,16,54,55,76,84,20,72,94,44,31,91,73,01,12,71,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,917,711,017,617,617,410,223,515,115,58,411,414,214,37,68,413,113,97,37,812,513,46,99,012,514,04,47,28,16,54,55,76,84,20,72,94,44,31,91,73,01,12,71,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của THN

Dữ liệu khác của THN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp nước Thanh Hóa (mã THN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 475 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 63 tỉ đồng, tăng 1,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 139 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 21 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.