THN: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 21 tỉ đồng, ▲ +18,7% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu THN — trang 36
Biểu đồ giá THN
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá THN theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3.800 | 7.800 | 7.800 | 3.800 | ▲ +105,3% | 197 |
| 2025 | 5.100 | 3.800 | 5.100 | 3.800 | ▼ −25,5% | 249 |
| 2024 | 2.800 | 5.100 | 6.100 | 2.800 | ▲ +82,1% | 250 |
| 2023 | 3.700 | 2.800 | 3.700 | 2.800 | ▼ −24,3% | 249 |
| 2022 | 4.600 | 3.700 | 4.600 | 3.700 | ▼ −19,6% | 249 |
| 2021 | 5.400 | 4.600 | 5.400 | 4.600 | ▼ −14,8% | 250 |
| 2020 | 6.000 | 5.400 | 6.000 | 5.400 | ▼ −10,0% | 252 |
| 2019 | 10.000 | 6.000 | 10.000 | 6.000 | ▼ −40,0% | 250 |
| 2018 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,0% | 250 |
| 2017 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,0% | 62 |
Giá THN từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3-8-2022 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-8-2022 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-8-2022 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-7-2022 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-7-2022 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-7-2022 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-7-2022 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-7-2022 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-7-2022 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-7-2022 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-7-2022 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-7-2022 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-7-2022 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-7-2022 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-7-2022 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-7-2022 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-7-2022 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-7-2022 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-7-2022 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-7-2022 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-7-2022 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-7-2022 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-7-2022 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-7-2022 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-6-2022 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-6-2022 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-6-2022 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-6-2022 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-6-2022 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-6-2022 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 36/76 · 23-6-2022 – 3-8-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 5-10-2017
Dữ liệu khác của THN
Phân tích kỹ thuật THNBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh THNDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán THNTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ THNDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn THNDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức THNCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên THNBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ THNNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại THNTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố THNCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp THNNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu THN (CTCP Cấp nước Thanh Hóa) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 5-10-2017 tới nay, tổng cộng 2.258 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 7.800 đồng, tăng 39,29%, khối lượng 1.700 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 750 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, THN tăng mạnh nhất vào năm 2026 (105,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2019 (40,0%).
