Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo TIS
CTCP Gang thép Thái Nguyên
Thai Nguyen Iron and Steel Joint Stock Corporation
4.900
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:39:12

Cân đối kế toán TIS

Cân đối kế toán TIS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.806,92.725,52.216,12.402,22.718,01.944,02.236,23.424,42.899,14.155,23.953,92.692,51.765,22.885,33.617,02.619,72.668,62.466,81.714,61.318,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền135,0186,2117,0104,5256,4126,591,988,633,053,989,099,2267,5243,6279,4172,8230,3244,8458,6192,9
      1. Tiền135,0177,5117,0104,5256,4126,591,988,633,053,956,999,2266,9222,5277,4172,8230,3———
      2. Các khoản tương đương tiền0,08,60,00,00,00,00,00,00,00,032,10,00,621,12,00,00,0———
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,30,00,00,00,00,00,00,00,01.000,01.000,00,00,010,010,010,05,05,06,06,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,05,0———
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,30,00,00,00,00,00,00,00,01.000,01.000,00,00,00,00,00,00,0———
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn658,1662,8628,8499,2986,7514,3635,0775,0691,8897,5504,2926,1341,7733,01.614,61.164,61.149,8711,8676,2221,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng922,0911,9885,1742,01.185,0646,4789,0932,0865,3825,4636,8972,5639,8647,81.505,9893,5510,6———
      2. Trả trước cho người bán3,94,61,44,629,227,728,424,725,1243,025,257,798,3126,7148,4271,7631,1———
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,026,40,00,00,00,00,00,00,00,0———
      6. Phải thu ngắn hạn khác83,797,190,4100,4120,486,876,176,172,9124,0123,0224,819,113,913,85,78,1———
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-351,6-350,8-348,1-347,8-347,9-246,6-258,6-257,8-298,0-295,0-280,8-328,8-415,4-55,4-53,5-6,40,0———
    IV. Tổng hàng tồn kho1.937,81.805,41.417,41.760,21.435,31.256,01.353,62.402,82.026,92.170,12.318,21.596,31.108,61.756,51.669,41.225,51.259,11.487,1572,7885,1
      1. Hàng tồn kho1.943,91.809,11.422,11.766,21.443,01.256,01.353,62.409,32.026,92.170,92.329,81.603,81.108,61.756,51.669,41.225,51.259,1———
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,1-3,7-4,6-6,1-7,70,00,0-6,50,0-0,8-11,6-7,50,00,00,00,00,0———
    V. Tài sản ngắn hạn khác71,771,152,938,239,547,1155,8157,9147,333,742,570,847,4142,143,746,824,418,11,112,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn36,234,240,235,933,334,2154,5156,497,833,121,318,627,2102,70,30,30,5———
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,30,22,32,912,80,50,838,30,416,933,418,617,922,228,65,9———
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước35,436,712,50,03,40,10,80,811,20,24,34,30,40,03,40,00,0———
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,51,221,517,817,918,0———
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7.780,27.664,68.036,07.779,17.609,27.412,67.268,17.148,37.040,86.992,37.044,96.815,16.828,66.517,55.639,93.293,52.593,52.353,2628,4842,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn66,363,860,859,033,754,867,478,691,6104,6123,70,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác66,363,860,859,033,754,867,478,691,6104,6123,70,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Tài sản cố định936,51.044,61.158,11.238,81.327,01.427,91.562,71.711,51.894,22.049,52.174,72.139,01.026,81.173,61.324,11.456,61.556,2—490,5—
      1. Tài sản cố định hữu hình903,21.009,81.120,51.198,31.276,51.358,81.474,81.600,71.765,21.902,12.080,22.097,3983,71.129,01.277,91.408,71.505,4—472,5—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—2,1—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình33,334,737,640,550,569,288,0110,8129,1147,494,541,743,144,546,247,950,8—16,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6.566,06.369,66.629,76.274,76.019,95.697,05.376,75.106,54.866,64.665,54.532,54.448,05.405,15.023,33.866,41.117,7356,4—47,9—
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6.566,06.369,66.629,76.274,76.019,95.697,05.376,75.106,54.866,64.665,54.532,5—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn19,319,319,320,120,120,120,120,120,118,518,022,925,227,063,3186,785,657,038,813,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,027,60,00,00,03,02,52,42,211,547,3170,970,5———
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn27,627,627,627,627,6-7,527,627,627,623,023,623,623,616,136,135,715,0———
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,3-8,3-8,3-7,5-7,50,0-7,5-7,5-7,5-7,5-8,1-3,0-0,6-0,5-20,0-19,80,0———
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác192,1167,3168,1186,4208,6212,7241,2231,5168,3154,1196,0205,1371,5293,6386,1532,5595,3508,251,282,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn192,1167,3168,1186,4208,6212,7241,2231,5168,3154,1196,0194,6363,5286,4380,5528,1591,6———
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,58,07,35,64,43,7———
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.587,110.390,110.252,110.181,210.327,29.356,59.504,310.572,79.939,911.147,510.998,79.507,58.593,89.402,89.257,05.913,25.262,14.820,12.343,02.160,3
  A. Nợ phải trả9.091,98.810,68.544,58.227,08.278,37.452,07.591,88.701,68.051,28.362,48.398,97.770,06.876,57.395,47.123,13.859,53.318,72.911,61.811,61.701,8
    I. Nợ ngắn hạn6.285,76.180,86.017,75.818,16.020,05.157,55.121,54.901,93.956,94.446,24.258,13.861,73.195,23.827,84.088,72.516,82.210,31.821,0783,91.132,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.703,12.865,72.773,52.899,42.532,62.571,52.553,02.914,32.301,82.823,13.008,21.868,11.956,22.865,93.182,52.063,81.667,0———
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Phải trả người bán ngắn hạn981,11.074,5611,1534,51.232,9685,4808,01.325,91.109,7773,2580,41.095,5685,5568,1648,5167,4353,4———
      4. Người mua trả tiền trước155,320,69,02,52,010,325,719,230,9251,327,810,688,572,64,53,32,4———
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước31,628,120,716,345,493,2194,1185,723,444,228,5100,060,315,219,6100,518,3———
      6. Phải trả người lao động69,171,285,1132,4223,2143,262,672,1111,2181,694,978,967,666,2103,899,832,6———
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.899,91.757,72.136,51.862,41.604,81.301,31.104,720,912,612,314,3146,3172,259,236,614,57,2———
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,081,3———
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,0———
      11. Phải trả ngắn hạn khác419,4337,6345,4329,6333,6328,0348,0329,4314,6304,2449,8504,7105,4120,852,140,921,2———
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,52,112,817,021,10,00,00,02,24,40,20,00,00,00,00,00,0———
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi22,923,323,623,924,224,625,234,250,552,154,057,659,459,841,126,727,0———
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    II. Nợ dài hạn2.806,32.629,92.526,92.409,02.258,32.294,52.470,43.799,74.094,43.916,24.140,83.908,23.681,33.567,63.034,41.342,71.108,41.090,61.027,6569,4
      1. Phải trả người bán dài hạn291,1287,3281,2276,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. Chi phí phải trả dài hạn742,4611,5475,4361,6253,5232,3120,9928,5686,8485,3306,10,00,00,00,00,00,0———
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,30,40,50,50,50,834,379,0123,71,713,718,40,40,60,60,6———
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.734,01.684,31.701,11.703,01.789,81.990,72.300,42.802,73.264,63.255,03.805,33.894,43.662,73.567,23.033,31.340,41.105,6———
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,02,2———
      10. Dự phòng phải trả dài hạn38,246,568,766,9214,471,148,334,264,052,227,70,00,00,00,00,00,0———
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,01,70,0———
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.495,21.579,41.707,51.954,22.048,91.904,51.912,51.871,11.888,72.785,12.599,81.737,61.717,32.007,32.133,92.053,71.943,51.908,4531,4458,5
    I. Vốn chủ sở hữu1.495,21.579,41.707,51.954,22.048,91.904,51.912,51.871,11.888,72.785,12.599,81.737,61.717,32.007,32.133,92.053,71.943,41.908,4531,4458,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,02.840,02.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.860,3456,6430,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-488,3-397,8-277,4-207,2-121,9-150,8-154,4-156,0-111,1-114,6-94,0-10,0-7,7-6,6-7,71,447,30,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển29,929,929,929,929,929,929,929,929,90,029,921,921,921,914,10,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,029,90,08,08,08,04,90,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,174,828,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối92,786,695,0271,6281,2166,3179,7140,8113,815,2-187,8-196,2-298,7-10,6126,9212,256,10,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước91,895,0271,6280,7159,3149,8139,9112,215,1-187,8-274,9——————0,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,0-8,4-176,6-9,1121,816,539,828,698,7203,087,1——————0,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát20,920,820,119,919,819,217,416,416,014,611,873,9153,7154,7155,70,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.587,110.390,110.252,110.181,210.327,29.356,59.504,310.572,79.939,911.147,510.998,79.507,58.593,89.402,89.257,05.913,25.262,14.820,12.343,02.160,3

Cân đối kế toán TIS theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.615,52.945,02.848,72.807,22.865,42.299,02.641,22.719,92.310,32.455,12.819,12.217,82.720,82.712,32.928,12.403,72.801,53.129,63.458,22.717,32.521,92.553,72.239,01.945,31.922,62.459,72.592,92.236,32.722,23.018,03.274,43.423,93.190,33.754,53.676,62.897,52.283,42.807,13.928,24.147,03.889,83.697,73.784,13.953,94.364,93.445,83.831,72.692,52.173,02.213,21.783,61.772,22.403,92.233,72.392,22.885,32.966,32.927,43.617,02.619,72.668,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền100,469,8105,7135,030,0125,930,5186,2201,2175,278,6117,0108,8216,378,0104,526,1222,3260,3256,4422,3354,0271,9126,5140,1102,4107,091,986,6233,0147,988,634,4240,2168,333,0118,983,526,853,955,067,0203,389,031,190,31.149,899,2279,197,9181,9267,5198,7112,1132,7243,6235,4115,0279,4172,8230,3
      1. Tiền100,469,8105,7135,030,0125,930,5177,5192,6175,278,6117,0108,8216,378,0104,526,1222,3260,3256,4422,3354,0271,9126,5140,1102,4107,091,986,6233,0147,988,634,4240,2168,333,0118,983,526,853,955,067,0203,356,931,190,31.149,899,2278,997,7181,5266,9197,9111,1111,9222,5215,478,4277,4172,8230,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,54,54,34,38,68,68,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,00,00,00,00,00,00,00,05,010,010,011,410,010,010,05,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,54,54,34,38,68,68,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn367,1380,9429,0658,3837,4424,4579,5662,6452,8491,5557,1629,7761,1681,9664,1499,3578,0813,0663,7980,2498,7610,7651,4523,2595,4694,4593,2634,9643,3697,4715,6775,0556,4529,0823,2690,4561,5517,1500,4888,9566,1498,8714,3504,2805,1670,1830,7926,1392,8346,4428,4334,7684,2703,4739,0733,0774,5851,31.614,61.164,61.149,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng629,7639,6684,2922,01.082,1688,3843,9911,9710,8750,3803,6885,11.000,0935,7922,7742,0818,31.006,3854,81.185,0773,4877,0785,4646,3738,6836,8691,4789,0806,0856,7872,7932,0754,7728,61.020,3865,3760,0691,3650,6825,4718,4638,0860,4636,8913,9782,7840,3972,5655,9653,0636,7639,9640,8640,4654,5647,8684,9683,81.505,9893,5510,6
      2. Trả trước cho người bán3,48,98,23,914,83,43,54,62,61,61,41,43,61,43,04,66,79,225,829,228,928,227,036,628,027,681,328,425,226,023,924,726,926,024,925,124,923,625,3243,026,746,025,125,249,666,475,757,7129,287,3188,798,380,4101,3128,4126,7127,0205,1148,4271,7631,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác85,083,487,683,992,284,482,896,987,387,6100,191,0105,292,686,2100,4101,0145,4131,0113,980,199,685,686,875,576,779,076,170,773,376,876,172,372,076,071,673,072,7119,9115,4128,7122,3135,5123,0109,9153,1243,6224,823,121,418,511,918,417,111,513,916,115,913,85,78,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-351,0-351,0-351,0-351,6-351,7-351,7-350,7-350,8-348,0-348,0-348,1-347,7-347,7-347,8-347,8-347,8-347,8-347,9-347,9-347,9-383,7-394,1-246,5-246,5-246,7-246,7-258,6-258,7-258,6-258,6-257,8-257,8-297,5-297,5-298,0-298,0-296,5-296,6-295,4-295,0-307,7-307,6-306,7-280,8-268,3-332,0-328,8-328,8-415,4-415,4-415,4-415,4-55,4-55,4-55,4-55,4-53,5-53,5-53,5-6,40,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.069,92.419,62.242,41.937,81.905,91.670,11.944,41.805,41.595,61.711,52.092,61.418,21.790,31.747,62.132,21.760,22.115,52.044,32.435,11.434,11.555,01.524,91.274,81.248,51.147,41.619,61.746,91.353,61.859,51.963,62.286,12.402,42.452,02.826,32.541,82.026,91.515,72.161,22.346,62.170,12.231,72.072,81.842,52.318,22.441,41.644,01.795,01.596,31.472,81.707,81.158,71.115,51.377,41.317,01.406,81.756,51.881,01.874,61.669,41.225,51.259,1
      1. Hàng tồn kho2.074,52.424,32.248,51.943,91.912,11.676,31.948,11.809,11.598,61.714,62.097,21.422,91.801,71.759,02.135,01.766,22.115,52.048,22.435,11.441,81.555,01.524,91.274,81.248,51.147,41.619,61.746,91.353,61.859,51.963,62.292,62.408,92.452,02.826,32.541,82.026,91.516,52.162,02.347,42.170,92.240,42.081,51.854,02.329,82.444,61.647,21.795,01.603,81.472,81.707,81.158,71.115,51.377,41.317,01.406,81.756,51.881,01.874,61.669,41.225,51.259,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,7-4,7-6,1-6,1-6,2-6,2-3,7-3,7-3,1-3,1-4,6-4,6-11,4-11,4-2,8-6,10,0-4,00,0-7,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,5-6,50,00,00,00,0-0,8-0,8-0,8-0,8-8,7-8,7-11,6-11,6-3,2-3,20,0-7,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác73,770,267,471,883,570,078,265,760,776,990,952,860,766,553,739,881,950,099,146,645,964,040,947,139,743,3145,8156,0132,8124,0124,8157,9147,5159,0143,3147,187,345,354,334,137,059,124,042,587,441,456,270,828,361,214,554,6143,696,2103,7142,164,076,543,746,824,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn43,038,233,536,236,232,641,443,960,374,437,840,149,165,639,637,445,746,437,239,540,048,840,734,238,043,1129,7154,7131,3122,4116,9156,4130,293,295,197,686,141,335,933,120,526,422,821,333,231,331,118,612,68,57,227,2111,477,578,6102,75,13,70,30,30,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,20,20,210,50,20,20,30,21,540,00,211,50,213,02,336,23,658,82,95,915,30,212,81,70,215,90,51,10,87,00,817,163,843,438,30,62,018,10,415,831,60,216,949,55,520,633,411,348,03,518,614,51,67,917,940,354,122,228,65,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước30,531,933,735,536,837,236,721,50,31,013,012,50,10,71,20,00,00,13,14,30,00,00,00,10,00,10,20,80,40,80,80,80,32,04,811,20,61,90,30,50,71,11,04,34,44,64,64,30,40,40,40,40,00,40,00,00,00,03,40,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,014,53,94,33,58,417,716,817,221,518,618,717,817,918,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7.914,07.859,07.808,37.780,17.709,97.654,57.641,37.668,78.134,78.104,28.058,58.033,37.970,07.899,17.822,67.779,97.711,57.724,67.642,67.610,87.547,67.491,37.443,27.412,67.383,47.315,67.290,37.255,67.216,07.190,77.175,27.153,77.069,77.047,47.034,07.039,67.024,77.021,16.977,47.009,27.004,27.005,87.026,77.044,97.016,86.973,16.844,86.815,17.118,97.045,26.926,56.818,46.772,86.694,46.603,96.517,56.346,46.145,65.639,93.293,52.593,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn68,868,668,466,366,166,065,863,863,663,463,360,860,660,460,359,057,657,636,437,542,248,154,154,859,963,266,567,470,472,878,278,681,585,188,991,695,399,1102,3113,2116,2120,7127,9123,7128,2127,911,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác68,868,621,066,366,166,065,863,863,663,463,360,860,660,460,359,057,657,636,437,542,248,154,154,859,963,266,567,470,472,878,278,681,585,188,991,695,399,1102,3113,2116,2120,7126,6123,7128,2127,911,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định865,3888,6907,2936,5954,4984,21.013,21.044,61.074,21.100,51.129,81.158,11.174,51.198,01.211,71.238,81.259,11.286,51.295,21.324,81.340,71.370,21.394,71.427,91.463,41.491,51.527,51.567,81.600,41.638,81.677,11.711,51.759,91.802,51.838,71.894,31.936,01.957,92.003,22.047,52.036,32.071,62.121,72.174,72.078,92.131,12.163,42.139,01.100,7954,71.048,31.026,91.042,71.085,21.131,21.173,61.213,81.243,41.324,11.456,61.556,2
      1. Tài sản cố định hữu hình832,8855,8874,2903,2920,9950,3979,21.009,81.038,81.064,31.092,91.120,51.136,21.158,91.171,91.198,31.217,81.240,11.249,41.274,31.285,51.310,31.330,31.358,81.389,61.412,91.444,21.474,81.502,91.536,81.570,61.600,71.644,61.682,61.714,31.765,31.802,31.819,61.860,51.901,31.945,61.979,62.028,42.080,22.037,22.089,42.121,72.097,31.058,7912,31.005,6983,7999,41.041,51.087,11.129,01.168,91.198,01.277,91.408,71.505,4
      - Nguyên giá53,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình32,532,833,033,333,633,834,034,735,536,236,937,638,339,139,840,541,246,445,850,555,259,964,569,273,978,683,393,097,5101,9106,4110,8115,3119,9124,5129,1133,7138,3142,7146,290,792,093,294,541,741,841,741,742,042,442,743,143,343,844,144,545,045,446,247,950,8
      - Nguyên giá53,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6.720,46.660,26.602,26.565,36.503,26.419,56.375,16.369,96.810,16.751,86.685,86.629,76.543,06.445,86.353,66.274,76.184,16.177,16.098,06.018,95.930,05.851,75.771,45.697,05.640,05.544,45.468,15.377,15.300,35.233,55.166,05.106,55.040,94.976,24.917,84.866,64.810,24.795,54.708,84.675,64.687,64.638,94.578,74.532,54.603,94.507,54.457,04.448,05.620,45.703,95.496,05.396,05.407,95.276,55.130,55.023,34.752,14.548,03.866,41.117,7356,4
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6.720,46.660,26.602,26.565,36.503,26.419,56.375,16.369,96.810,16.751,86.685,86.629,76.543,06.445,86.353,66.274,76.184,16.177,16.098,06.018,95.930,05.851,75.771,45.697,05.640,05.544,45.468,15.377,15.300,35.233,55.166,05.106,55.040,94.976,24.917,84.866,64.810,24.795,54.708,84.675,64.687,64.638,94.578,74.532,54.603,94.507,54.457,0——————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,819,319,319,319,319,319,319,319,319,319,320,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,118,518,518,518,518,517,618,017,718,019,122,923,022,925,024,925,324,025,525,826,727,047,949,163,3186,785,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,127,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,6-7,527,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,626,026,026,023,023,023,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,616,116,136,136,136,135,715,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,50,0-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-8,1-8,1-8,1-8,1-7,0-3,0-3,0-3,0-0,5-0,5-0,5-2,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,2-0,2-20,0-19,80,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác241,8222,3211,2192,6166,8165,5168,0171,1167,4169,1160,3164,6171,8174,8177,0187,3190,5183,2192,9209,5214,6201,1202,8212,7200,0196,4208,1223,3224,7225,6233,8236,9167,3163,5168,4168,5164,7150,1144,6154,3146,6156,6180,8196,0186,7183,7189,6205,1372,8361,7357,0371,5296,8306,9315,5293,6332,6305,1386,1532,5595,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn241,8222,3211,2192,6166,8165,5168,0171,1167,4169,1160,3164,6171,8174,8177,0187,3190,5183,2192,9209,5214,6201,1202,8212,7200,0196,4208,1223,3224,7225,6233,8236,9167,3163,5168,4168,5164,7150,1144,6154,3146,6156,6180,8196,0186,7183,7189,6194,6362,4351,4347,1363,5288,8298,9307,6286,4325,3298,2380,5528,1591,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,510,310,39,98,08,08,07,97,37,26,95,64,43,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.529,510.803,910.657,010.587,310.575,49.953,510.282,510.388,510.445,010.559,310.877,610.251,110.690,810.611,410.750,710.183,710.513,010.854,211.100,810.328,110.069,410.044,99.682,29.357,99.306,09.775,39.883,29.491,99.938,210.208,710.449,610.577,610.260,010.801,910.710,59.937,09.308,19.828,210.905,611.156,210.894,010.703,510.810,810.998,711.381,710.418,910.676,69.507,59.291,99.258,48.710,28.590,69.176,88.928,18.996,19.402,89.312,79.073,09.257,05.913,25.262,1
  A. Nợ phải trả8.947,99.266,39.144,69.092,69.101,88.451,48.743,58.806,18.848,08.958,19.227,78.546,29.011,18.797,58.807,18.230,08.575,08.831,19.023,28.278,98.017,58.028,67.733,47.460,57.385,37.855,07.966,07.578,48.038,88.312,58.570,38.707,48.347,88.894,28.810,18.050,87.443,57.969,28.068,48.368,68.069,57.924,58.157,88.398,98.767,87.691,27.959,97.770,07.545,67.541,16.992,16.876,67.184,46.922,87.015,67.395,47.310,47.068,77.123,13.859,53.318,7
    I. Nợ ngắn hạn6.129,76.432,56.316,66.286,46.294,05.687,36.056,56.176,26.294,76.328,76.639,26.019,36.478,96.327,16.413,45.821,16.015,56.267,56.785,66.020,75.905,45.797,95.476,25.158,75.001,05.510,55.481,25.108,05.119,45.392,14.709,34.901,74.072,94.659,44.664,63.956,53.314,93.865,14.106,24.232,53.796,73.701,73.958,84.258,14.470,83.518,04.031,03.861,73.721,83.805,53.300,83.174,43.285,53.047,03.395,33.827,83.500,73.398,44.088,72.516,82.210,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.691,32.653,62.573,72.703,12.707,62.719,42.788,72.865,72.931,32.966,32.909,52.773,52.871,62.994,23.003,82.899,42.623,52.769,62.497,72.532,62.456,02.523,32.426,42.571,52.443,72.797,62.753,82.553,02.423,52.674,72.583,12.914,32.438,92.676,52.685,62.301,81.924,62.467,92.815,52.476,62.282,42.389,82.295,93.008,22.684,01.930,90,01.868,11.954,92.191,01.874,11.935,21.720,51.640,52.290,82.865,92.300,02.600,53.182,52.063,81.667,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn526,31.039,1911,3981,11.097,4594,5967,21.074,5610,2679,21.119,7611,11.031,0873,31.035,6534,51.010,41.186,81.978,41.231,7891,81.064,9940,4685,1801,0930,8980,7813,51.167,41.129,31.430,21.325,91.205,11.540,91.483,81.109,7853,8876,4741,8773,2842,4650,4987,7580,41.135,3939,01.209,21.095,5983,21.060,2839,7685,71.012,6882,7733,9568,1853,9523,7648,5167,4353,4
      4. Người mua trả tiền trước127,7102,3249,6155,3121,812,673,220,617,310,217,89,03,53,416,82,54,411,27,72,0120,812,013,710,314,611,114,625,852,9136,24,919,216,725,383,821,422,412,933,7251,38,931,613,427,822,231,937,210,6130,739,898,788,1126,265,73,472,63,46,14,53,32,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước103,629,726,731,6110,6102,121,625,167,045,910,422,174,743,910,116,077,724,039,229,384,373,567,993,3179,2194,0169,4194,3186,9195,2173,0185,522,820,916,022,835,244,325,345,115,914,460,328,511,420,118,5100,032,224,920,860,314,682,675,015,224,214,619,6100,518,3
      6. Phải trả người lao động151,2113,756,470,352,546,925,969,453,650,138,685,156,149,846,7137,2122,6139,4154,4233,8211,2159,7103,6148,462,770,531,067,069,165,931,072,171,165,848,8111,2133,4114,7117,0133,9122,279,452,194,952,652,226,278,978,842,346,167,250,449,430,466,271,366,4103,899,832,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2.017,91.962,41.996,61.899,21.865,11.828,81.814,41.758,02.230,92.199,02.179,62.139,12.069,21.992,51.945,91.862,41.802,21.730,21.699,11.612,31.592,21.462,81.556,21.297,61.174,61.170,71.168,61.106,9868,9857,131,520,922,420,818,712,723,516,242,039,734,929,526,114,361,436,4214,4146,3348,7270,2227,1173,3175,5128,071,759,255,758,036,614,57,2
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,30,00,20,10,30,00,10,10,30,00,10,10,30,00,10,20,20,10,10,20,30,10,20,20,00,10,20,20,30,10,30,20,40,00,20,20,40,00,20,20,40,00,30,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác422,0439,0474,4419,5313,0356,3339,3337,6349,1341,6327,2345,8330,9328,5312,0331,6333,9358,4361,6333,6359,7353,0343,2328,0300,3310,7338,2322,3325,2308,0420,9329,4260,2273,3290,9324,2268,6278,7275,1400,1435,8442,8453,8449,8448,5451,2448,9504,7135,7119,0135,5105,7125,1137,5129,2120,8135,484,152,140,921,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn66,869,84,83,52,93,32,62,111,612,712,510,018,117,518,313,516,723,523,121,1165,0124,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,41,92,22,63,34,461,41,810,816,00,20,20,22.019,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi22,722,722,822,922,923,223,323,323,423,523,623,623,723,823,823,924,024,124,224,224,324,324,524,624,724,825,025,225,325,434,534,234,334,534,750,550,650,551,251,152,152,653,154,054,955,856,757,657,658,258,758,860,560,660,959,856,844,941,126,727,0
    II. Nợ dài hạn2.818,22.833,72.828,12.806,22.807,82.764,12.686,92.629,92.553,32.629,42.588,52.526,92.532,32.470,42.393,72.409,02.559,52.563,62.237,62.258,32.112,12.230,62.257,22.301,82.384,32.344,52.484,82.470,42.919,42.920,43.861,03.805,74.274,94.234,84.145,54.094,44.128,74.104,13.962,24.136,14.272,94.222,84.199,04.140,84.297,04.173,23.928,93.908,23.823,83.735,63.691,33.702,33.898,93.875,73.620,23.567,63.809,83.670,33.034,41.342,71.108,4
      1. Phải trả người bán dài hạn286,8289,7290,5291,1291,5290,7288,8287,3282,9286,8284,4281,2281,7277,2276,5276,9278,7275,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0324,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn793,6784,2765,9742,4720,5689,5646,3611,5557,1560,0519,7475,4447,4408,5381,8361,6355,9315,4276,1253,5250,2231,2222,7233,6283,5206,4129,6120,90,0254,1986,4928,5859,5799,5738,7686,8629,0575,6523,8485,3435,3391,2347,1306,1259,3212,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,30,30,50,30,30,30,30,30,30,30,40,50,50,50,50,50,60,50,50,50,50,50,50,60,70,60,80,734,134,234,379,279,279,279,0123,9123,9123,90,40,40,41,61,74,54,612,713,713,713,618,718,419,016,40,40,40,40,40,60,60,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.697,81.720,41.732,71.734,01.743,31.733,71.703,01.684,31.642,61.712,31.714,71.701,11.734,51.716,71.680,21.703,01.741,51.749,91.742,31.789,81.804,51.940,01.963,81.996,62.034,42.077,02.300,42.300,42.552,92.593,92.802,72.802,73.259,03.283,43.259,73.264,63.309,83.343,13.258,23.601,43.792,33.791,83.805,83.805,34.009,03.935,03.916,23.894,43.810,03.721,93.672,43.683,73.879,63.859,33.619,83.567,23.809,33.669,83.033,31.340,41.105,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn39,639,238,738,252,249,948,446,570,569,969,368,768,267,754,666,9183,0222,3218,6214,456,858,970,271,165,860,454,148,341,238,337,740,277,272,667,964,066,061,556,449,044,839,434,827,724,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.581,61.537,71.512,41.494,71.473,51.502,11.539,11.582,41.597,01.601,21.649,91.704,91.679,71.813,91.943,61.953,61.938,02.023,12.077,62.049,22.052,02.016,41.948,81.897,41.920,71.920,31.917,21.913,51.899,41.896,21.879,31.870,31.912,21.907,71.900,51.886,21.864,61.859,12.837,22.787,52.824,52.779,12.653,02.599,82.613,92.727,72.716,71.737,61.746,21.717,31.718,11.714,01.992,42.005,31.980,62.007,32.002,32.004,42.133,92.053,71.943,5
    I. Vốn chủ sở hữu1.581,61.537,71.512,41.494,71.473,51.502,11.539,11.582,41.597,01.601,21.649,91.704,91.679,71.813,91.943,61.953,61.938,02.023,12.077,62.049,22.052,02.016,41.948,81.897,41.920,71.920,31.917,21.913,51.899,41.896,21.879,31.870,31.912,21.907,71.900,51.886,21.864,61.859,12.837,22.787,52.824,52.779,12.653,02.599,82.613,92.727,72.716,71.737,61.746,21.717,31.718,11.714,01.992,42.005,31.980,62.007,32.002,32.004,42.133,92.053,71.943,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,02.840,02.840,02.840,02.840,02.840,02.840,02.840,02.840,02.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,01.840,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-429,5-469,0-486,1-488,3-496,1-479,8-429,0-397,8-309,0-388,8-341,0-277,4-287,1-211,4-198,8-207,2-240,2-180,2-121,9-121,9-116,3-142,0-150,8-158,5-162,1-162,1-154,4-154,4-168,5-168,5-156,0-156,0-133,9-133,9-111,1-111,1-114,6-114,60,0-114,6-77,9-77,9-94,0-94,0-91,70,0-10,0-10,0-9,2-7,9-7,9-7,7-7,7-7,4-7,4-6,6-7,4-7,4-7,71,447,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển29,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,9-114,60,029,929,929,929,929,929,929,921,921,921,921,921,921,921,921,921,921,921,914,10,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối119,9116,0107,892,278,991,277,489,615,299,4100,792,477,2135,9252,5271,0288,1313,6309,6281,4278,8269,0210,5166,9194,3193,9184,0180,7181,2178,2148,9140,0160,7155,1125,3111,493,688,866,717,719,1-25,4-135,0-187,8-178,0-194,1-210,3-196,2-269,7-298,7-297,9-301,9-17,8-11,1-35,9-10,6-14,1-12,8126,9212,256,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước92,792,792,791,885,985,986,695,095,095,095,0271,6271,6271,6271,6280,7280,7280,7280,7159,3166,3166,3166,3149,8179,7179,7179,7139,9140,8140,8140,8112,2113,8113,8113,815,115,115,115,2-187,8-187,8-187,8-187,8-274,9-255,8-196,2———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này27,223,315,10,5-7,15,3-9,2-5,4-79,74,45,7-179,2-194,3-135,7-19,1-9,67,432,928,9122,1112,6102,744,217,114,614,24,340,840,437,48,127,846,841,311,596,278,573,751,5205,5207,0162,452,887,177,72,1———————————————
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát21,320,720,820,920,920,920,920,820,920,720,420,119,619,520,119,920,319,820,019,819,619,519,319,218,718,717,817,416,80,016,516,415,616,716,416,015,715,015,214,613,412,612,111,813,852,067,173,9155,3153,9153,9153,7147,9154,0154,0154,7154,0154,6155,70,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.529,510.803,910.657,010.587,310.575,49.953,510.282,510.388,510.445,010.559,310.877,610.251,110.690,810.611,410.750,710.183,710.513,010.854,211.100,810.328,110.069,410.044,99.682,29.357,99.306,09.775,39.883,29.491,99.938,210.208,710.449,610.577,610.260,010.801,910.710,59.937,09.308,19.828,210.905,611.156,210.894,010.703,510.810,810.998,711.381,710.418,910.676,69.507,59.291,99.258,48.710,28.590,69.176,88.928,18.996,19.402,89.312,79.073,09.257,05.913,25.262,1
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,08,68,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,10,00,00,00,00,20,20,40,60,80,920,821,120,036,62,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,010,010,011,410,010,010,05,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,40,026,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,047,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,02,22,52,22,52,62,42,42,41,90,02,32,52,42,711,111,512,013,347,3170,970,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,081,3
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,50,02,2
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,20,00,00,00,00,00,01,70,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,929,90,00,00,00,00,00,00,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,04,90,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TIS

Dữ liệu khác của TIS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Gang thép Thái Nguyên (mã TIS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TIS.