Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TIS
CTCP Gang thép Thái Nguyên
Thai Nguyen Iron and Steel Joint Stock Corporation
4.700
▼ −200 (▼ −4,08%)

Kết quả kinh doanh TIS

Doanh thu và lợi nhuận TIS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 2.741Q1/2024: 2.183Q2/2024: 3.071Q3/2024: 2.390Q4/2024: 2.957Q1/2025: 2.832Q2/2025: 3.399Q3/2025: 2.757Q4/2025: 3.003Q1/2026: 3.642Q2/2026: 3.260Q3/2026: 3.8423.842Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 16Q1/2024: 6Q2/2024: -1Q3/2024: -84Q4/2024: 74Q1/2025: -9Q2/2025: 15Q3/2025: -12Q4/2025: 8Q1/2026: 15Q2/2026: 8Q3/2026: 474-84Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20263.8424
Q2/20263.2608
Q1/20263.64215
Q4/20253.0038
Q3/20252.757-12
Q2/20253.39915
Q1/20252.832-9
Q4/20242.95774
Q3/20242.390-84
Q2/20243.071-1
Q1/20242.1836
Q4/20232.74116

Doanh thu và lợi nhuận TIS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 9.566Năm 2021: 12.857Năm 2022: 11.699Năm 2023: 9.531Năm 2024: 10.601Năm 2025: 11.99212.857Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 18Năm 2021: 122Năm 2022: -9Năm 2023: -176Năm 2024: -8Năm 2025: 1122-176Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202511.9921
Năm 202410.601-8
Năm 20239.531-176
Năm 202211.699-9
Năm 202112.857122
Năm 20209.56618

Báo cáo tài chính gốc TIS theo kỳ

283 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

283 tệp báo cáo TIS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TIS

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TIS.

Kết quả kinh doanh TIS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11.991,610.601,29.531,411.699,412.859,79.593,110.472,710.935,29.725,78.578,57.900,86.848,27.460,57.940,59.683,48.328,37.086,55.331,43.895,73.114,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,80,02,426,939,40,40,30,31,50,00,10,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11.991,610.601,29.530,611.699,412.857,39.566,210.433,310.934,79.725,48.578,27.899,36.848,27.460,47.940,59.683,48.328,37.086,55.331,43.895,73.114,0
4. Giá vốn hàng bán11.629,510.260,79.358,111.286,112.074,99.079,39.920,810.400,69.166,67.872,37.351,36.318,96.846,07.208,88.615,37.367,06.633,94.880,53.583,82.837,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)362,1340,5172,5413,3782,4486,9512,5534,1558,9705,8548,0529,3614,4731,71.068,0961,3452,6450,9311,9276,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,919,331,026,217,08,813,613,330,465,347,87,03,432,644,011,628,510,84,43,5
7. Chi phí tài chính115,3140,8173,4144,9117,6155,1212,6248,5226,6251,3307,5304,0235,0418,4542,2309,8198,378,6111,5116,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay113,5139,6169,0134,4116,5154,5208,3240,3223,1250,6262,5268,0192,2396,1461,6249,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,20,1-1,8-4,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng65,651,053,755,059,657,859,749,750,346,854,984,665,966,883,786,164,662,647,737,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp208,6230,0169,0232,5447,8249,3207,3216,5247,8268,8170,2229,7608,5281,1333,4304,4180,0163,8140,8121,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,4-62,1-192,67,0174,433,646,632,864,5204,763,3-81,8-293,3-6,0152,7272,638,3156,616,34,2
12. Thu nhập khác20,884,739,730,08,711,111,19,968,326,29,35,512,916,225,122,5————
13. Chi phí khác2,218,420,230,326,19,76,76,310,220,712,52,68,07,06,613,6————
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18,666,319,5-0,3-17,41,44,43,758,25,5-3,22,94,99,218,58,95,3-17,08,810,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,24,2-173,16,7157,035,051,036,4122,7210,260,1-78,9-288,43,2171,2281,543,5139,625,015,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,011,93,415,634,616,710,27,522,54,40,00,00,02,444,570,211,231,75,55,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,011,93,415,634,616,710,27,522,54,40,00,00,02,444,570,211,231,75,55,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1-7,7-176,4-8,9122,418,340,728,9100,2205,860,1-78,9-288,40,9126,7211,332,4107,919,510,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,70,20,20,61,80,90,41,52,8-26,9-58,20,00,00,40,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,0-8,4-176,6-9,1121,816,539,828,698,7203,087,1-20,7-288,40,9126,3211,332,4107,919,510,1

Kết quả kinh doanh TIS theo quý

tỉ đồng

55 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012Quý 4/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.842,43.259,63.642,53.003,02.757,13.399,22.832,32.957,42.390,23.071,02.182,62.741,42.413,81.930,22.445,92.172,32.604,63.187,43.733,23.224,13.084,53.543,43.008,22.572,62.105,62.747,02.167,62.794,27.678,62.682,22.810,22.703,62.429,33.153,72.648,62.532,62.882,62.299,92.010,52.480,31.811,92.041,62.244,71.904,42.386,21.744,81.887,91.440,71.543,82.019,11.654,01.964,71.824,12.370,52.630,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.842,43.259,63.642,53.003,02.757,13.399,22.832,32.957,42.390,23.071,02.182,62.741,42.413,81.929,92.445,42.172,32.604,63.187,43.733,23.223,83.084,53.543,43.006,22.556,52.105,32.745,92.158,22.781,17.652,22.682,22.810,22.703,42.429,33.153,42.648,62.532,62.882,32.299,92.010,42.480,31.811,82.041,42.244,71.904,42.384,61.744,81.887,81.440,71.543,82.019,11.654,01.964,51.824,12.370,52.630,0
4. Giá vốn hàng bán3.717,33.125,43.507,82.903,72.689,43.287,62.747,42.820,12.379,72.976,42.077,42.614,82.380,01.970,32.389,82.037,12.559,93.109,63.593,43.235,32.898,53.086,52.849,42.427,71.997,42.630,22.053,92.672,67.252,22.518,72.686,02.601,02.292,82.993,82.514,02.403,42.756,22.168,11.838,82.352,61.656,81.827,12.043,41.777,02.220,91.617,61.745,21.310,61.432,81.813,91.535,01.793,21.704,52.210,02.221,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)125,1134,1134,699,267,6111,684,9137,310,594,6105,3126,633,8-40,455,6135,244,777,8139,7-11,5186,0456,9156,8128,8107,9115,7104,3108,5400,0163,5124,2102,4136,5159,6134,6129,3126,2131,8171,6127,7154,9214,3201,2127,4163,7127,1142,7130,1111,0205,2119,0171,3119,6160,5408,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,810,00,57,64,76,74,03,51,38,55,97,610,113,50,412,22,710,41,01,52,55,40,36,80,31,20,49,34,31,60,210,50,51,90,52,75,1-2,322,916,015,317,216,914,616,10,80,90,40,40,53,01,11,22,811,0
7. Chi phí tài chính34,431,126,028,727,629,229,932,435,535,837,242,043,445,242,043,738,235,227,9-86,769,4101,033,533,037,740,344,040,8171,862,056,362,765,761,059,251,551,657,167,258,864,656,471,536,8105,990,641,664,741,838,954,977,571,186,2205,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay32,730,726,028,327,528,529,232,135,435,037,040,042,682,24,241,635,331,326,329,128,525,533,432,637,640,344,039,4169,076,638,958,762,360,758,751,051,053,967,259,164,456,071,063,358,368,540,643,940,035,546,2107,467,183,9135,9
9. Chi phí bán hàng23,423,519,118,516,215,814,417,010,312,910,822,310,210,111,818,711,114,011,222,410,713,714,817,412,413,011,323,531,311,311,512,110,413,613,712,111,511,615,112,510,912,710,710,514,716,120,715,720,718,516,415,315,617,820,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp67,576,071,046,149,961,553,563,255,156,755,147,148,950,521,695,736,022,060,033,189,3275,248,269,360,448,044,255,8151,655,047,762,553,451,948,669,662,964,251,267,359,053,084,8-5,059,342,455,050,948,3428,964,355,259,558,9111,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,613,619,113,6-21,211,7-9,028,1-89,2-2,38,122,8-58,7-132,7-19,4-10,7-37,916,841,621,119,072,460,615,8-2,315,65,1-2,349,736,98,9-24,57,635,013,7-1,35,2-3,460,95,935,3109,650,799,8-0,2-21,126,3-1,20,7-280,5-13,923,6-25,9-0,983,3
12. Thu nhập khác0,10,11,50,29,510,90,255,06,12,80,11,81,521,98,24,420,21,20,51,50,15,61,44,13,13,11,06,74,51,41,94,20,5-5,610,725,51,140,31,511,211,90,52,61,83,30,63,70,70,33,02,61,85,50,711,4
13. Chi phí khác0,21,00,30,41,10,40,23,30,20,11,07,40,27,16,610,25,49,74,97,54,27,65,18,70,30,60,32,93,41,60,61,13,6-8,19,70,00,79,10,312,51,90,10,25,36,60,41,00,30,31,11,10,45,40,74,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,91,3-0,38,410,4-0,051,85,92,7-1,0-5,51,314,81,6-5,814,8-8,5-4,4-5,9-4,1-2,0-3,6-4,62,82,50,73,71,1-0,21,33,1-3,02,51,025,50,331,21,2-1,310,10,42,5-3,5-3,30,22,70,40,01,91,51,40,10,06,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,412,720,313,4-12,822,2-9,079,9-83,30,47,117,3-57,3-117,9-17,8-16,5-23,08,337,215,114,970,456,911,20,518,15,81,450,836,610,2-21,34,537,514,724,25,527,862,14,745,4110,053,296,4-3,5-20,929,0-0,80,7-278,6-12,425,0-25,8-0,889,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,04,55,45,8-0,57,60,25,70,71,31,21,71,2-0,71,20,82,04,68,05,54,911,712,68,30,17,31,10,410,17,32,0-3,00,07,42,96,10,05,910,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,10,0-0,124,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,04,55,45,8-0,57,60,25,70,71,31,21,71,2-0,71,20,82,04,68,05,54,911,712,68,30,17,31,10,410,17,32,0-3,00,07,42,96,10,05,910,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,10,0-0,124,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,48,214,97,6-12,314,5-9,274,3-84,0-0,96,015,6-58,5-117,2-18,9-17,4-25,13,829,29,610,058,744,32,90,410,84,81,040,729,38,2-18,34,530,111,818,15,522,052,14,745,4110,053,296,4-3,5-20,929,0-0,80,7-278,4-12,424,9-25,8-0,765,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,5-0,1-0,10,0-0,00,10,0-0,10,20,30,30,50,2-0,70,2-0,30,4-0,20,30,10,10,30,10,40,00,90,40,60,30,10,10,8-1,00,30,30,40,7-0,20,61,10,80,40,3-0,5-19,7-6,80,00,00,05,8-5,80,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,98,215,17,5-12,314,5-9,274,3-84,1-1,35,715,1-58,7-116,5-19,1-17,0-25,54,028,99,59,958,544,22,50,49,84,30,440,429,28,1-19,15,629,811,517,74,822,251,53,544,6109,652,896,916,2-14,129,0-0,80,7-284,2-6,724,9-25,8-0,765,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,00,00,00,00,40,00,02,116,10,31,19,413,026,40,00,00,10,00,30,00,00,20,00,10,00,20,20,00,01,50,00,00,00,0-0,00,00,10,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8-0,40,3-0,30,1-0,10,10,1-0,40,10,1-0,3-0,8-0,4-1,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TIS

Dữ liệu khác của TIS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Gang thép Thái Nguyên (mã TIS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 11.992 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 114,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 3.842 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.