TIX: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 23 tỉ đồng, ▲ +10,3% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu TIX — trang 102
Biểu đồ giá TIX
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TIX theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 41.000 | 40.650 | 45.950 | 35.450 | ▼ −0,9% | 197 |
| 2025 | 38.750 | 41.000 | 51.000 | 34.650 | ▲ +5,8% | 249 |
| 2024 | 35.700 | 37.950 | 42.250 | 32.450 | ▲ +6,3% | 250 |
| 2023 | 32.500 | 33.500 | 39.900 | 31.600 | ▲ +3,1% | 249 |
| 2022 | 34.600 | 34.750 | 38.000 | 29.050 | ▲ +0,4% | 249 |
| 2021 | 30.000 | 34.600 | 39.550 | 27.300 | ▲ +15,3% | 250 |
| 2020 | 29.800 | 29.500 | 33.150 | 25.000 | ▼ −1,0% | 252 |
| 2019 | 28.000 | 29.800 | 35.000 | 25.100 | ▲ +6,4% | 250 |
| 2018 | 33.900 | 27.000 | 50.000 | 24.050 | ▼ −20,4% | 248 |
| 2017 | 37.800 | 36.200 | 46.850 | 27.600 | ▼ −4,2% | 250 |
| 2016 | 25.000 | 40.450 | 44.200 | 22.000 | ▲ +61,8% | 251 |
| 2015 | 22.800 | 25.000 | 25.000 | 19.700 | ▲ +9,6% | 248 |
| 2014 | 18.600 | 22.000 | 26.300 | 18.600 | ▲ +18,3% | 247 |
| 2013 | 19.500 | 18.600 | 21.900 | 16.300 | ▼ −4,6% | 250 |
| 2012 | 17.100 | 19.000 | 22.400 | 16.000 | ▲ +11,1% | 250 |
| 2011 | 46.000 | 17.300 | 46.300 | 13.300 | ▼ −62,4% | 248 |
| 2010 | 64.000 | 46.000 | 73.000 | 37.000 | ▼ −28,1% | 250 |
| 2009 | 69.500 | 63.000 | 72.000 | 44.000 | ▼ −9,4% | 27 |
Giá TIX từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28-8-2014 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | 20.800 | 20.800 | ▼ −0,95% | 20 | 0,0 |
| 27-8-2014 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-8-2014 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-8-2014 | 21.400 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | ▼ −1,87% | 1.000 | 0,0 |
| 22-8-2014 | 21.400 | 21.400 | 21.400 | 21.400 | 21.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-8-2014 | 21.000 | 21.400 | 21.400 | 21.400 | 21.400 | ▲ +1,90% | 10 | 0,0 |
| 20-8-2014 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-8-2014 | 22.400 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | ▼ −6,25% | 500 | 0,0 |
| 18-8-2014 | 21.000 | 21.000 | 22.400 | 21.000 | 22.400 | ▲ +6,67% | 260 | 0,0 |
| 15-8-2014 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | ■ 0,00% | 1.000 | 0,0 |
| 14-8-2014 | 20.200 | 20.400 | 21.000 | 20.400 | 21.000 | ▲ +3,96% | 920 | 0,0 |
| 13-8-2014 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-8-2014 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | ■ 0,00% | 1.880 | 0,0 |
| 11-8-2014 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-8-2014 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-8-2014 | 20.200 | 20.500 | 20.500 | 20.000 | 20.200 | ■ 0,00% | 2.190 | 0,0 |
| 6-8-2014 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | ■ 0,00% | 500 | 0,0 |
| 5-8-2014 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | ■ 0,00% | 20 | 0,0 |
| 4-8-2014 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-8-2014 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-7-2014 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-7-2014 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-7-2014 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | ■ 0,00% | 2.000 | 0,0 |
| 28-7-2014 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-7-2014 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | 20.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-7-2014 | 20.400 | 20.400 | 21.800 | 20.200 | 20.200 | ▼ −0,98% | 1.720 | 0,0 |
| 23-7-2014 | 20.400 | 20.400 | 20.400 | 20.400 | 20.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-7-2014 | 20.400 | 20.400 | 20.400 | 20.400 | 20.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-7-2014 | 20.400 | 20.400 | 20.400 | 20.400 | 20.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-7-2014 | 20.400 | 20.400 | 20.400 | 20.400 | 20.400 | ■ 0,00% | 530 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 102/141 · 18-7-2014 – 28-8-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-11-2009
Dữ liệu khác của TIX
Phân tích kỹ thuật TIXBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TIXDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TIXTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TIXDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TIXDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TIXCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TIXBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TIXNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TIXMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TIXTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TIXCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TIXNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh TIXCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TIX (CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 25-11-2009 tới nay, tổng cộng 4.215 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 40.650 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, TIX tăng mạnh nhất vào năm 2016 (61,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (62,4%).
