Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TIX
CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình
Tan Binh Import - Export Joint Stock Corporation
40.650
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TIX

Năm tài chính khác năm dương lịch. TIX dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Doanh thu và lợi nhuận TIX theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 53Q1/2024: 52Q2/2024: 56Q3/2024: 56Q4/2024: 57Q1/2025: 57Q2/2025: 74Q3/2025: 62Q4/2025: 58Q1/2026: 62Q2/2026: 59Q3/2026: 6074Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 26Q1/2024: 30Q2/2024: 22Q3/2024: 28Q4/2024: 27Q1/2025: 27Q2/2025: 39Q3/2025: 21Q4/2025: 31Q1/2026: 34Q2/2026: 31Q3/2026: 2339Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20266023
Q2/20265931
Q1/20266234
Q4/20255831
Q3/20256221
Q2/20257439
Q1/20255727
Q4/20245727
Q3/20245628
Q2/20245622
Q1/20245230
Q4/20235326

Doanh thu và lợi nhuận TIX theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 48Năm 2021: 266Năm 2022: 232Năm 2023: 212Năm 2024: 222Năm 2025: 251266Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 24Năm 2021: 124Năm 2022: 103Năm 2023: 108Năm 2024: 107Năm 2025: 117124Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025251117
Năm 2024222107
Năm 2023212108
Năm 2022232103
Năm 2021266124
Năm 20204824

Báo cáo tài chính gốc TIX theo kỳ

179 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024—
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009——
2008—————
2007—————

179 tệp báo cáo TIX trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TIX

25 văn bản
13-5-2026Giải trình KQKD BCTC bán niên năm 2026 (NĐTC 2026)HOSE16-4-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-12-2025Giải trình BCTC năm 2025HOSE2-12-2022Giải trình KQKD niên độ tài chính 2022HOSE19-10-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý 4 niên độ tài chính từ ngày 01/10/2020 đến 30/09/2021HOSE17-9-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý 4 niên độ tài chính 01/10/2020 đến 30/09/2021)HOSE14-5-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE28-11-2019Giải trình KQKD của niên độ tài chính 2019HOSE18-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho GILHOSE23-4-2018Đính chính BCTC quý 2.2018 niên độ 01.10.2017 - 30.09.2018HOSE29-4-2016Đăng ký thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE12-6-2015Đính chính BCTC hợp nhất Q2-2015HOSE6-6-2014Giải trình ý kiến ngoại trừ BCTC soát xét và xác nhận của kiểm toánHOSE16-5-2014Gia hạn CBTT BCTC soát xét 06 tháng đầu năm niên độ 01/10/2013-30/09/2014HOSE3-1-2014Xác nhận giải trình ý kiến ngoại trừ BCTC kiểm toán 2013HOSE31-12-2013Giải trình ý kiến ngoại trừ BCTC kiểm toán năm 2013HOSE23-9-2013Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán về BCTC soát xét 6 tháng 2013HOSE7-1-2013Giải trình số liệu điều chỉnh đầu kỳ niên độ tài chính 2012 và Q1/2013HOSE21-5-2012Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q2-2012HOSE17-11-2011Giải trình Kết quả kinh doanh Quý 4 niên độ tài chính 2011HOSE15-8-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE25-5-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE14-2-2011Giải trình lợi nhuận Q1/2011HOSE11-1-2011Giải trình BCTC kiểm toán 2010HOSE30-3-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1 niên độ tài chính 2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TIX.

Kết quả kinh doanh TIX theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh251,3222,0212,5232,1266,147,8206,2214,7478,5260,8203,6326,2252,8490,61.344,9836,4422,5725,6541,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,10,00,00,20,10,00,91,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)251,3222,0212,5232,1266,147,8205,4214,7478,5260,8203,6326,1252,8490,61.344,7836,3422,4724,7540,1
4. Giá vốn hàng bán54,464,149,256,278,59,656,551,9302,8143,475,7186,0123,0352,5987,8651,1304,4599,4455,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)196,8157,9163,3176,0187,538,2148,9162,8175,7117,4127,9140,1129,9138,1356,8185,2118,1125,384,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính33,639,940,736,842,18,234,521,940,926,914,019,119,038,448,626,536,455,457,5
7. Chi phí tài chính11,22,14,97,39,80,01,81,90,61,54,69,39,421,950,925,87,428,018,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,91,10,00,70,10,40,94,25,29,415,138,014,98,115,315,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,611,19,72,24,6-14,8-0,10,0-11,80,0
9. Chi phí bán hàng46,143,745,549,143,78,546,644,557,037,234,452,937,748,090,749,134,858,553,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,427,730,427,123,76,025,526,022,716,920,026,425,133,850,029,824,231,231,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)146,8124,4123,1129,3152,431,9109,4112,2136,386,194,080,378,977,4199,0107,088,151,238,2
12. Thu nhập khác-3,17,410,10,10,70,10,518,20,41,322,14,51,91,73,723,14,26,75,3
13. Chi phí khác0,40,80,11,50,13,12,00,20,13,42,00,11,16,21,722,53,71,12,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,56,610,0-1,40,6-3,0-1,518,00,4-2,120,24,40,8-4,52,00,50,45,62,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)143,4131,0133,1127,9153,128,9107,9130,3136,683,9114,284,779,772,9201,0107,588,656,841,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành27,322,324,624,529,25,020,622,325,923,216,48,418,819,650,626,015,55,61,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,21,90,00,0-0,20,20,03,50,0-7,07,38,60,00,00,20,10,0-0,5-0,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,124,224,624,529,05,220,625,825,916,223,717,018,819,650,826,115,55,11,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)117,3106,8108,4103,4124,123,687,3104,4110,867,790,567,761,053,3150,281,473,151,739,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)117,3106,8108,4103,4124,123,687,3104,4110,867,790,567,761,053,3150,281,473,151,739,8

Kết quả kinh doanh TIX theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh60,559,261,658,362,073,557,557,256,056,352,553,252,153,653,650,052,157,672,548,545,988,183,747,846,444,746,344,765,940,755,078,638,951,246,146,343,644,9343,7158,836,334,031,751,966,034,551,229,9146,889,559,944,3109,774,360,080,236,3191,3182,8311,1486,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)60,559,261,658,362,073,557,557,256,056,352,553,252,153,653,650,052,157,672,548,545,988,183,747,846,444,746,344,765,040,755,078,638,951,246,146,343,644,9343,7158,836,334,031,751,966,034,551,229,9146,889,559,844,3109,774,360,080,236,3191,3182,8311,0486,6
4. Giá vốn hàng bán12,212,29,712,211,216,614,414,716,120,712,513,212,510,712,812,011,021,811,411,311,742,712,99,612,711,912,012,216,814,013,518,96,911,314,817,015,716,1253,9112,111,310,99,110,223,914,527,111,6107,540,326,613,669,538,732,147,51,1154,0150,0206,9389,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,347,051,946,150,856,943,042,539,935,540,040,039,642,940,838,041,135,861,137,234,245,470,838,233,632,734,332,548,226,741,559,731,939,931,329,327,928,889,846,725,023,122,641,742,120,024,118,339,349,233,230,740,135,628,032,835,237,332,8104,197,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,49,612,08,27,47,910,28,210,38,912,67,812,87,312,97,110,56,712,614,77,512,87,18,29,66,711,29,08,311,36,05,63,23,39,711,27,68,114,13,37,93,312,41,86,22,04,03,45,02,78,13,12,94,07,94,512,36,615,011,918,8
7. Chi phí tài chính0,70,01,40,08,70,02,4-0,0-0,60,02,70,02,20,02,70,20,36,00,80,40,88,30,20,00,80,00,80,00,90,10,70,01,30,00,60,00,6-1,71,60,00,50,10,91,21,51,00,81,02,52,03,82,14,02,13,12,92,94,711,58,017,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,60,40,40,20,00,00,00,00,00,00,40,10,20,00,00,00,00,00,10,10,30,00,10,10,71,21,31,00,70,91,30,92,12,12,42,13,12,93,14,24,97,314,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,62,63,03,22,32,63,72,11,31,70,80,00,50,50,10,04,0-5,7-9,1
9. Chi phí bán hàng17,213,211,711,114,610,210,311,810,111,310,611,412,610,910,611,313,412,711,710,211,410,811,38,511,99,59,810,513,310,012,811,113,99,69,910,314,211,620,911,98,18,19,17,711,08,57,27,523,211,810,411,010,39,57,67,110,311,519,125,030,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,66,37,27,36,16,46,57,26,76,57,37,77,18,37,36,47,45,57,85,26,95,06,56,06,04,65,75,96,36,37,14,610,25,06,14,27,54,26,93,63,65,34,33,66,64,94,94,612,74,34,84,55,76,77,25,28,110,79,87,921,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,237,143,635,928,848,233,931,734,026,632,028,730,530,833,127,130,518,353,536,022,534,159,831,924,725,429,125,135,921,626,849,69,828,524,326,013,222,774,534,520,712,818,133,732,110,717,511,39,635,823,617,923,821,318,522,526,217,111,569,438,4
12. Thu nhập khác0,00,20,00,7-3,90,10,00,80,40,06,21,91,30,06,90,00,10,00,00,00,00,00,70,10,01,00,00,00,00,10,30,217,80,10,10,00,20,10,10,00,20,40,70,11,819,40,90,14,20,20,00,20,60,70,30,30,30,40,60,20,9
13. Chi phí khác0,9-0,00,80,00,10,30,00,0-0,00,10,70,00,10,00,00,01,10,20,10,00,00,10,03,10,00,00,00,02,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,03,40,0-0,00,02,00,00,00,00,00,10,00,00,00,40,21,64,20,10,20,00,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,90,2-0,80,7-4,0-0,1-0,00,80,4-0,15,51,91,2-0,06,9-0,0-1,1-0,2-0,10,00,0-0,10,7-3,00,01,00,00,0-2,00,10,30,217,70,10,1-0,00,20,10,00,0-3,20,40,70,0-0,119,40,90,14,20,10,00,20,60,20,1-1,3-3,90,30,40,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,337,342,836,624,848,133,932,534,526,537,530,631,730,839,927,129,418,153,336,022,534,060,528,924,726,429,225,134,021,727,149,827,528,624,425,913,422,874,534,517,513,118,833,832,030,118,411,413,835,923,618,124,421,518,621,222,317,511,969,738,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,36,69,36,05,39,26,95,36,93,86,35,16,25,38,14,56,22,811,05,94,66,212,45,04,94,34,84,77,13,55,39,32,55,84,74,72,54,214,56,53,92,510,30,06,36,04,12,0-2,74,14,94,24,85,24,25,75,24,54,317,69,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,0-1,20,00,00,00,00,61,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,07,00,30,00,00,04,83,80,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,36,69,36,04,09,26,95,36,94,47,75,16,25,38,14,56,22,811,05,94,66,212,35,24,94,34,84,77,13,55,39,36,05,84,74,72,54,214,56,53,92,53,47,06,76,04,12,02,27,94,94,25,75,24,25,75,24,54,317,610,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,930,733,530,520,838,927,027,227,622,229,825,625,625,431,822,623,215,342,330,217,927,848,223,619,922,124,320,426,818,221,840,521,422,819,721,210,918,660,028,013,610,715,526,825,324,114,39,411,728,118,613,918,716,314,415,617,112,97,652,028,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,930,733,530,520,838,927,027,227,622,229,825,625,625,431,822,623,215,342,330,217,927,848,223,619,922,124,320,426,818,221,840,521,422,819,721,210,918,660,028,013,610,715,526,825,324,114,39,411,728,118,613,918,716,314,415,617,112,97,652,028,3

Báo cáo khác của TIX

Dữ liệu khác của TIX

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (mã TIX): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 251 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 117 tỉ đồng, tăng 9,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 60 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 23 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.