Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TIX
CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình
Tan Binh Import - Export Joint Stock Corporation
40.650
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TIX: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TIX theo thời gian

1257 ngày
0,10%0,21%0,32%0,43%0,54%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 138.659 cổ phiếu TIX, tương đương 0,46% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,51% (12-9-2022), thấp nhất 0,13% (12-8-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TIX theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,46%0,46%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,46%0,46%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,46%0,46%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,46%0,46%▼ −0,00 điểm %-600
3 năm3-10-20230,49%0,46%▼ −0,03 điểm %-9.300

Sở hữu nước ngoài TIX cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,46%■ 0,00 điểm %138.6590%-138.659
9-20260,46%■ 0,00 điểm %138.6590%-138.659
8-20260,46%■ 0,00 điểm %138.6590%-138.659
7-20260,46%■ 0,00 điểm %138.6590%-138.659
6-20260,46%■ 0,00 điểm %138.6590%-138.659
5-20260,46%■ 0,00 điểm %138.6590%-138.659
4-20260,46%■ 0,00 điểm %138.6590%-138.659
3-20260,46%■ 0,00 điểm %138.6590%-138.659
2-20260,46%■ 0,00 điểm %138.6590%-138.659
1-20260,46%■ 0,00 điểm %138.6590%-138.659
12-20250,46%▼ −0,00 điểm %138.6590%-138.659
11-20250,46%■ 0,00 điểm %139.1590%-139.159
10-20250,46%▼ −0,00 điểm %139.1590%-139.159
9-20250,46%■ 0,00 điểm %139.2590%-139.259
8-20250,46%■ 0,00 điểm %139.2590%-139.259
7-20250,46%■ 0,00 điểm %139.2590%-139.259
6-20250,46%■ 0,00 điểm %139.2590%-139.259
5-20250,46%■ 0,00 điểm %139.2590%-139.259
4-20250,46%■ 0,00 điểm %139.2590%-139.259
3-20250,46%▼ −0,01 điểm %139.2590%-139.259
2-20250,47%■ 0,00 điểm %142.2590%-142.259
1-20250,47%■ 0,00 điểm %142.2590%-142.259
12-20240,47%■ 0,00 điểm %142.2590%-142.259
11-20240,47%■ 0,00 điểm %142.2590%-142.259
10-20240,47%■ 0,00 điểm %142.2590%-142.259
9-20240,47%■ 0,00 điểm %142.2590%-142.259
8-20240,47%■ 0,00 điểm %142.2590%-142.259
7-20240,47%▼ −0,02 điểm %142.2590%-142.259
6-20240,49%■ 0,00 điểm %146.9590%-146.959
5-20240,49%■ 0,00 điểm %146.9590%-146.959
4-20240,49%■ 0,00 điểm %146.9590%-146.959
3-20240,49%■ 0,00 điểm %146.9590%-146.959
2-20240,49%▼ −0,00 điểm %146.9590%-146.959
1-20240,49%■ 0,00 điểm %147.9590%-147.959
12-20230,49%■ 0,00 điểm %147.9590%-147.959
11-20230,49%■ 0,00 điểm %147.9590%-147.959
10-20230,49%■ 0,00 điểm %147.9590%-147.959
9-20230,49%▼ −0,00 điểm %147.9590%-147.959
8-20230,49%■ 0,00 điểm %147.9830%-147.983
7-20230,49%■ 0,00 điểm %147.9830%-147.983
6-20230,49%▼ −0,00 điểm %147.9830%-147.983
5-20230,49%▼ −0,01 điểm %148.0040%-148.004
4-20230,50%■ 0,00 điểm %150.0040%-150.004
3-20230,50%■ 0,00 điểm %150.0040%-150.004
2-20230,50%■ 0,00 điểm %150.0040%-150.004
1-20230,50%■ 0,00 điểm %150.0040%-150.004
12-20220,50%■ 0,00 điểm %150.0040%-150.004
11-20220,50%■ 0,00 điểm %150.0040%-150.004
10-20220,50%▼ −0,01 điểm %150.0040%-150.004
9-20220,51%▲ +0,03 điểm %152.0040%-152.004
8-20220,48%▲ +0,01 điểm %143.60449%14.556.396
7-20220,47%▲ +0,01 điểm %140.50449%14.559.496
6-20220,46%▼ −0,01 điểm %137.30449%14.562.696
5-20220,46%■ 0,00 điểm %139.00449%14.560.996
4-20220,46%▲ +0,02 điểm %139.00449%14.560.996
3-20220,44%▲ +0,03 điểm %131.70449%14.568.296
2-20220,40%▲ +0,01 điểm %121.30449%14.578.696
1-20220,40%▲ +0,01 điểm %119.70449%14.580.296
12-20210,39%▲ +0,03 điểm %116.00449%14.583.996
11-20210,35%▲ +0,01 điểm %106.00449%14.593.996
10-20210,34%▲ +0,02 điểm %102.90449%14.597.096
9-20210,32%▲ +0,16 điểm %97.40449%14.602.596
8-20210,16%▲ +0,03 điểm %49.10449%14.650.896
7-20210,13%—39.50449%14.660.496

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026138.65900,46%-138.659
1-10-2026138.65900,46%-138.659
30-9-2026138.65900,46%-138.659
29-9-2026138.65900,46%-138.659
28-9-2026138.65900,46%-138.659
25-9-2026138.65900,46%-138.659
24-9-2026138.65900,46%-138.659
23-9-2026138.65900,46%-138.659
22-9-2026138.65900,46%-138.659
21-9-2026138.65900,46%-138.659
18-9-2026138.65900,46%-138.659
17-9-2026138.65900,46%-138.659
16-9-2026138.65900,46%-138.659
15-9-2026138.65900,46%-138.659
14-9-2026138.65900,46%-138.659
11-9-2026138.65900,46%-138.659
10-9-2026138.65900,46%-138.659
9-9-2026138.65900,46%-138.659
8-9-2026138.65900,46%-138.659
7-9-2026138.65900,46%-138.659
4-9-2026138.65900,46%-138.659
3-9-2026138.65900,46%-138.659
28-8-2026138.65900,46%-138.659
27-8-2026138.65900,46%-138.659
26-8-2026138.65900,46%-138.659
25-8-2026138.65900,46%-138.659
24-8-2026138.65900,46%-138.659
21-8-2026138.65900,46%-138.659
20-8-2026138.65900,46%-138.659
19-8-2026138.659—0,46%-138.659

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TIX