Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:48
Logo TJC
CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại
Transportation and Trading Services Joint Stock Company
11.500
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:48

Kết quả kinh doanh TJC

Doanh thu và lợi nhuận TJC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 14Q1/2024: 1Q2/2024: 1Q3/2024: 1Q4/2024: 1Q1/2025: 1Q2/2025: 1Q3/2025: 1Q4/2025: 1Q1/2026: 1Q2/2026: 1Q3/2026: 114Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 43Q1/2024: 0Q2/2024: 1Q3/2024: 1Q4/2024: 1Q1/2025: 1Q2/2025: 1Q3/2025: 1Q4/2025: 1Q1/2026: 1Q2/2026: 1Q3/2026: 143Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202611
Q2/202611
Q1/202611
Q4/202511
Q3/202511
Q2/202511
Q1/202511
Q4/202411
Q3/202411
Q2/202411
Q1/202410
Q4/20231443

Doanh thu và lợi nhuận TJC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 103Năm 2021: 145Năm 2022: 167Năm 2023: 65Năm 2024: 3Năm 2025: 4167Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2Năm 2021: 17Năm 2022: 49Năm 2023: 40Năm 2024: 2Năm 2025: 449Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202544
Năm 202432
Năm 20236540
Năm 202216749
Năm 202114517
Năm 20201032

Báo cáo tài chính gốc TJC theo kỳ

112 tệp

112 tệp báo cáo TJC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh TJC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,93,365,4167,4144,7102,8134,2175,4179,6177,8198,3221,9230,2186,7197,9186,8142,2183,489,572,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,10,00,40,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,93,365,4167,4144,7102,8134,2175,4179,6177,8198,3221,9230,2186,7197,6186,8142,2183,489,172,1
4. Giá vốn hàng bán2,02,768,6144,6120,796,1136,7165,0169,3152,2175,8202,3212,7184,2171,3161,0125,4147,478,762,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,90,7-3,222,823,96,6-2,510,410,225,622,419,517,52,526,325,816,736,010,39,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,47,15,94,93,21,90,50,40,30,71,21,20,60,32,02,22,22,90,81,1
7. Chi phí tài chính0,00,00,03,70,20,81,62,42,84,26,04,36,65,721,424,87,211,60,20,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,20,10,71,52,32,83,73,43,25,05,67,58,85,16,10,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,11,00,82,11,40,91,21,10,90,21,01,61,20,70,71,12,00,40,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,94,77,38,38,35,66,66,96,97,26,56,35,75,65,55,24,55,23,93,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,43,0-5,614,916,50,7-11,10,3-0,414,010,99,14,2-9,70,6-2,86,220,16,76,6
12. Thu nhập khác0,00,055,945,91,22,126,41,40,71,33,326,816,60,40,012,20,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,30,20,60,40,641,80,10,11,00,68,117,80,10,10,50,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,355,745,30,81,5-15,41,30,50,32,718,7-1,20,3-0,111,7-0,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,42,750,160,217,22,2-26,51,60,214,313,627,83,0-9,40,68,96,220,16,76,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,10,59,611,40,00,00,00,30,12,93,04,70,00,00,22,21,06,91,91,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-1,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,10,510,110,90,00,00,00,30,12,93,04,70,00,00,22,21,15,81,91,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,32,240,049,417,22,2-26,51,20,111,410,623,03,0-9,40,46,75,014,34,84,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,32,240,049,417,22,2-26,51,20,111,410,623,03,0-9,40,46,75,014,34,84,8

Kết quả kinh doanh TJC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,11,10,90,91,01,00,90,90,90,61,014,519,216,215,632,345,354,135,738,143,633,829,126,921,423,830,637,231,634,930,545,043,846,640,042,741,150,944,942,849,543,042,648,553,352,244,351,355,258,556,960,358,755,056,252,253,244,037,340,050,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,11,10,90,91,01,00,90,90,90,61,014,519,216,215,632,345,354,135,738,143,633,829,126,921,423,830,637,231,634,930,545,043,846,640,042,741,150,944,942,849,543,042,648,553,352,244,351,355,258,556,960,358,755,056,252,253,244,037,340,049,9
4. Giá vốn hàng bán0,50,50,50,50,60,50,40,50,50,41,315,617,318,317,431,040,742,930,132,832,729,525,824,120,523,328,232,436,536,731,242,741,342,138,939,440,447,442,139,442,935,134,946,244,445,839,446,950,552,852,153,555,350,353,651,950,043,139,233,140,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,50,50,50,50,50,50,50,40,40,2-0,3-1,11,8-2,1-1,91,44,611,35,65,311,04,33,32,90,80,52,54,8-4,9-1,7-0,72,32,54,51,13,30,73,52,83,46,57,97,82,38,96,34,94,34,75,74,86,83,44,72,60,33,20,9-1,96,99,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,21,42,01,91,91,91,71,61,51,72,31,41,61,51,42,00,81,70,41,60,41,00,20,50,40,60,40,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,10,20,10,30,10,10,30,60,20,70,10,30,10,10,20,20,10,10,00,10,10,50,5
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,10,40,10,20,10,00,00,00,20,30,30,40,40,40,40,50,50,70,60,80,60,80,71,30,80,91,21,22,41,21,20,80,81,80,91,31,22,91,31,61,31,41,45,510,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,20,30,30,40,30,40,30,50,50,70,60,80,60,80,60,90,80,91,11,20,90,60,70,60,71,10,81,21,11,41,31,61,31,31,31,61,9
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,30,20,30,10,20,40,20,10,80,40,30,60,40,30,30,40,20,20,20,30,30,20,50,20,30,20,20,50,00,40,10,30,10,00,10,10,10,00,40,50,40,60,30,40,30,50,30,00,20,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,50,60,70,71,01,11,11,11,01,21,42,52,11,41,32,02,32,31,72,82,21,81,41,41,21,41,51,71,61,71,61,71,81,71,71,71,71,91,61,71,81,91,92,01,61,61,41,91,51,61,41,61,41,51,31,31,31,41,61,61,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,21,31,81,71,31,21,10,90,90,70,6-2,51,1-2,4-1,9-2,02,510,14,23,18,73,21,51,5-0,4-1,00,62,6-6,9-3,9-2,9-0,10,11,6-1,30,6-1,80,70,10,53,75,34,5-0,85,24,12,52,22,52,22,23,70,50,3-0,3-2,90,1-2,0-4,80,1-1,8
12. Thu nhập khác0,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,055,80,00,00,245,60,30,00,01,10,00,00,00,50,90,70,124,50,61,00,20,90,10,00,30,00,00,60,01,10,00,00,20,20,20,92,07,518,10,40,70,50,30,415,30,10,20,00,20,00,0
13. Chi phí khác0,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,30,00,10,10,00,10,50,00,00,30,00,00,00,20,10,30,027,114,40,20,10,10,00,00,00,00,00,00,10,50,20,20,00,50,10,00,00,07,80,20,01,50,00,316,00,10,00,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,00,00,20,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,355,8-0,1-0,10,145,6-0,2-0,00,00,8-0,0-0,00,00,30,80,40,0-2,6-13,80,80,10,90,1-0,00,30,0-0,00,6-0,10,6-0,2-0,20,2-0,30,10,92,07,510,30,20,7-1,00,30,1-0,6-0,00,2-0,00,1-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,11,31,81,91,31,21,10,90,90,60,353,31,0-2,5-1,843,62,310,14,23,98,73,21,51,80,3-0,70,70,0-20,7-3,1-2,80,80,21,5-1,00,6-1,81,40,01,03,55,04,7-1,15,35,04,49,812,82,32,92,60,90,4-0,9-2,90,2-2,0-4,70,0-1,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,30,40,40,30,20,20,20,20,10,19,50,00,00,09,20,61,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,00,0-0,30,30,00,20,71,00,9-0,21,21,11,02,22,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,30,40,40,30,20,20,20,20,10,110,00,00,00,08,70,61,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,00,0-0,30,30,00,20,71,00,9-0,21,21,11,02,22,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,91,01,41,51,01,00,90,70,70,50,243,31,0-2,5-1,834,91,78,54,23,98,73,21,51,80,3-0,70,70,0-20,7-3,1-2,80,60,21,4-1,00,6-1,61,10,00,82,84,03,8-0,94,13,93,57,610,22,32,92,60,90,4-0,9-2,90,2-2,0-4,7-0,0-1,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,91,01,41,51,01,00,90,70,70,50,243,31,0-2,5-1,834,91,78,54,23,98,73,21,51,80,3-0,70,70,0-20,7-3,1-2,80,60,21,4-1,00,6-1,61,10,00,82,84,03,8-0,94,13,93,57,610,22,32,92,60,90,4-0,9-2,90,2-2,0-4,7-0,0-1,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TJC

Dữ liệu khác của TJC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại (mã TJC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng, tăng 100,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.