Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TNS
CTCP Thép tấm lá Thống Nhất
Thong Nhat Flat Steel Joint Stock Company
3.300
▼ −400 (▼ −10,81%)

Kết quả kinh doanh TNS

Doanh thu và lợi nhuận TNS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 447Q1/2024: 805Q2/2024: 920Q3/2024: 593Q4/2024: 238Q1/2025: 450Q2/2025: 288Q3/2025: 182Q4/2025: 139Q1/2026: 412Q2/2026: 257Q3/2026: 125920Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 3Q1/2024: 6Q2/2024: 13Q3/2024: 11Q4/2024: 22Q1/2025: 9Q2/2025: 3Q3/2025: 1Q4/2025: 1Q1/2026: 0Q2/2026: 3Q3/2026: 1022Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202612510
Q2/20262573
Q1/20264120
Q4/20251391
Q3/20251821
Q2/20252883
Q1/20254509
Q4/202423822
Q3/202459311
Q2/202492013
Q1/20248056
Q4/20234473

Doanh thu và lợi nhuận TNS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 878Năm 2021: 1.552Năm 2022: 625Năm 2023: 1.108Năm 2024: 2.556Năm 2025: 1.0592.556Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 10Năm 2021: 32Năm 2022: 0Năm 2023: 4Năm 2024: 49Năm 2025: 1449Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.05914
Năm 20242.55649
Năm 20231.1084
Năm 20226250
Năm 20211.55232
Năm 202087810

Báo cáo tài chính gốc TNS theo kỳ

116 tệp

116 tệp báo cáo TNS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TNS

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TNS.

Kết quả kinh doanh TNS theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.059,72.556,21.108,3624,71.552,7877,71.073,81.614,91.514,51.365,1705,9570,6146,2362,31.020,9543,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,50,40,40,10,50,15,80,21,30,24,48,40,110,321,513,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.059,22.555,81.107,9624,61.552,2877,61.068,01.614,71.513,21.364,9701,6562,2146,0352,0999,4529,8
4. Giá vốn hàng bán1.023,02.485,11.088,7602,21.504,2854,91.078,71.598,91.411,61.307,9700,3535,280,5353,7970,0521,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,370,719,222,448,022,7-10,715,7101,657,01,227,065,6-1,729,48,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,20,51,20,60,31,01,92,00,01,60,21,02,51,7
7. Chi phí tài chính3,3-10,32,311,40,24,010,97,413,917,142,542,250,467,5122,724,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,9-10,90,69,0-0,93,710,85,313,613,516,133,042,262,278,119,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,24,92,51,42,82,21,81,72,41,80,00,00,00,01,50,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,715,69,28,610,07,76,59,59,97,58,58,47,410,811,49,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,260,65,41,536,29,5-29,6-1,977,232,7-49,8-22,08,0-79,1-103,7-24,3
12. Thu nhập khác0,50,62,50,80,30,80,02,70,11,10,51,30,20,30,40,0
13. Chi phí khác1,01,53,21,31,60,60,70,81,20,50,70,30,50,41,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,6-0,9-0,7-0,5-1,30,2-0,71,8-1,10,6-0,11,0-0,3-0,1-0,7-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,659,74,61,034,99,7-30,3-0,076,133,3-49,9-20,97,7-79,1-104,4-24,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,610,20,80,83,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,610,20,80,83,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,049,53,80,331,99,7-30,3-0,076,133,3-49,9-20,97,7-79,1-104,4-24,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,049,53,80,331,99,7-30,3-0,076,133,3-49,9-20,97,7-79,1-104,4-24,4

Kết quả kinh doanh TNS theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh125,0257,4412,0139,5182,2287,5450,0238,3592,9920,2804,8447,5412,7122,0126,2116,621,3266,9219,7511,6346,4374,6320,2283,793,8184,2316,0145,4365,2430,6132,6315,0643,7439,5216,6240,0397,8429,4447,3424,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,40,00,00,00,00,00,40,10,00,00,00,00,00,00,70,14,90,10,00,00,10,11,00,10,20,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)125,0257,4412,0139,5182,2287,5450,0238,3592,9919,9804,8447,5412,7121,6126,2116,521,3266,9219,7511,1346,3374,6320,2283,793,8184,1316,0144,7365,1425,6132,5315,0643,7439,4216,6239,0397,8429,2447,2424,5
4. Giá vốn hàng bán106,5247,8407,0133,9177,3278,3433,5223,8572,5898,8790,0444,1405,1119,5120,7116,923,1256,2210,1499,5332,3359,3313,1276,486,6179,6312,3156,7363,1423,0135,9316,6641,6433,7207,1235,3369,4388,2421,0406,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,59,64,95,64,99,316,614,520,421,114,83,47,62,15,4-0,4-1,810,79,611,614,015,37,17,47,24,53,7-11,92,02,7-3,4-1,52,15,79,53,728,441,026,217,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,10,10,00,60,10,40,10,40,10,10,00,60,10,00,00,00,00,20,80,40,50,60,10,1
7. Chi phí tài chính0,60,60,60,60,61,11,0-17,61,54,32,0-2,31,11,22,33,12,43,52,4-4,91,41,91,73,70,00,30,03,13,03,12,12,82,00,62,03,02,83,03,0-0,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,50,60,60,60,60,81,0-15,31,41,61,8-4,01,11,12,32,31,21,92,4-4,91,41,91,63,70,00,00,03,03,02,72,11,91,9-0,42,02,62,82,93,03,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,30,80,80,50,50,60,61,31,10,81,60,90,90,40,50,30,40,50,30,80,70,90,40,80,50,40,50,50,40,50,40,60,40,40,30,60,50,40,81,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,43,43,22,92,22,83,84,62,92,85,42,62,42,52,01,61,82,23,12,52,71,92,92,31,91,91,71,71,61,71,42,32,22,02,13,02,32,71,92,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,24,80,41,61,64,811,226,214,913,25,82,23,1-1,90,7-5,1-6,34,73,813,89,411,02,21,14,82,01,6-16,7-3,0-2,6-7,3-7,3-2,52,95,8-2,423,235,520,614,0
12. Thu nhập khác0,00,40,00,00,00,20,20,00,30,10,21,20,20,80,30,20,70,00,10,30,00,00,00,60,00,00,20,00,00,0-0,01,11,40,20,00,00,00,10,00,0
13. Chi phí khác0,20,70,00,10,30,30,40,30,80,10,30,10,20,12,8-1,20,40,50,31,30,00,10,20,30,10,10,10,30,10,10,30,20,20,10,40,50,10,00,50,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,3-0,0-0,1-0,3-0,0-0,2-0,3-0,50,0-0,21,1-0,00,7-2,51,40,3-0,5-0,2-1,0-0,0-0,1-0,20,3-0,1-0,10,1-0,3-0,1-0,1-0,31,01,20,1-0,4-0,5-0,10,0-0,5-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,04,40,41,51,34,811,125,914,413,25,63,33,1-1,3-1,7-3,7-6,04,23,612,89,310,92,01,44,71,91,7-16,9-3,1-2,7-7,6-6,3-1,33,05,5-3,023,135,520,213,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,41,00,10,30,31,72,34,23,50,00,00,60,00,00,0-0,80,30,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,41,00,10,30,31,72,34,23,50,00,00,60,00,00,0-0,80,30,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,63,40,31,21,03,18,821,710,913,25,62,73,1-1,3-1,7-2,9-6,23,43,612,89,310,92,01,44,71,91,7-16,9-3,1-2,7-7,6-6,3-1,33,05,5-3,023,135,520,213,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,63,40,31,21,03,18,821,710,913,25,62,73,1-1,3-1,7-2,9-6,23,43,612,89,310,92,01,44,71,91,7-16,9-3,1-2,7-7,6-6,3-1,33,05,5-3,023,135,520,213,8

Báo cáo khác của TNS

Dữ liệu khác của TNS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thép tấm lá Thống Nhất (mã TNS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.059 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 14 tỉ đồng, giảm 71,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 125 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.