Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TSJ
CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội
Ha Noi Tourist Service Joint Stock Company
23.100
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán TSJ

Cân đối kế toán TSJ theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn580,5556,3546,7498,8487,1459,4535,6544,9486,1577,0501,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,922,543,823,023,416,721,454,124,6195,5458,2
      1. Tiền11,916,536,221,412,46,59,611,48,6161,5180,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,06,07,61,611,010,211,842,716,034,0277,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn537,0502,3461,1446,0443,9409,4479,4449,4432,6341,316,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn537,0502,3461,1446,0443,9409,4479,4449,4432,6341,316,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,130,639,229,219,232,734,440,828,539,925,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng9,69,611,511,74,13,915,19,315,617,320,2
      2. Trả trước cho người bán0,00,41,30,40,10,30,91,41,00,00,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác21,620,626,517,115,128,618,430,112,022,74,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,30,40,40,40,40,30,40,60,30,20,3
      1. Hàng tồn kho0,30,40,40,40,40,30,40,60,30,20,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,30,52,30,20,20,30,00,00,00,01,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,50,50,20,20,30,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn332,0335,5335,9336,5338,6424,1355,3366,2416,0392,9232,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,51,51,10,20,20,70,70,60,00,00,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,51,51,10,20,20,70,70,60,00,00,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định3,33,74,24,95,35,86,37,68,811,928,5
      1. Tài sản cố định hữu hình3,33,74,24,95,35,86,37,68,811,928,5
      - Nguyên giá78,478,475,875,275,275,275,275,273,772,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-41,2-38,5-35,9-33,3-31,0-28,6-26,3-24,6-21,1-17,80,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá78,478,475,875,275,275,275,275,273,772,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-41,2-38,5-35,9-33,3-31,0-28,6-26,3-24,6-21,1-17,80,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá78,478,475,875,275,275,275,275,273,772,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-41,2-38,5-35,9-33,3-31,0-28,6-26,3-24,6-21,1-17,80,0
    III. Bất động sản đầu tư37,239,939,941,944,346,648,950,652,655,10,0
      - Nguyên giá78,478,475,875,275,275,275,275,273,772,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-41,2-38,5-35,9-33,3-31,0-28,6-26,3-24,6-21,1-17,80,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn287,6287,6287,6287,4287,5368,3287,6287,6327,6290,6202,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8200,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-0,1-0,3-0,20,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,080,60,00,040,03,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,12,83,02,11,32,711,819,726,935,30,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,12,83,02,11,32,711,819,726,935,30,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN912,5891,8882,7835,3825,7883,5890,9911,1902,0969,9733,3
  A. Nợ phải trả32,832,933,632,925,325,348,852,044,4207,7108,2
    I. Nợ ngắn hạn25,526,428,025,118,317,840,247,044,4207,7108,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn0,80,30,41,30,50,51,20,40,62,22,2
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,10,20,20,21,82,10,71,813,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,74,24,83,71,11,11,82,31,21,22,5
      6. Phải trả người lao động2,93,00,92,60,70,70,91,01,85,93,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,70,72,81,11,61,73,421,621,719,51,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,15,24,84,33,43,54,33,93,22,94,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,111,012,610,18,38,925,114,211,8173,879,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,11,91,61,92,51,31,71,51,10,32,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7,36,55,67,87,07,58,65,10,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác7,36,55,67,87,07,58,65,10,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu879,8858,9849,0802,4800,3858,2842,1859,1857,6762,3625,2
    I. Vốn chủ sở hữu879,8858,9849,0802,4800,3858,2842,1859,1857,6762,3625,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0440,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,21,21,21,21,21,21,21,21,20,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển30,428,024,422,720,613,09,44,80,00,0184,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối100,181,775,430,530,696,083,6105,1108,414,30,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,01,91,91,913,512,20,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này100,181,775,430,528,794,181,691,696,214,30,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN912,5891,8882,7835,3825,7883,5890,9911,1902,0969,9733,3

Cân đối kế toán TSJ theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 2/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn840,1906,4596,0580,5583,4633,6571,7556,3555,4605,2559,3546,7546,7557,5535,6498,8504,5520,2500,5407,9408,2477,8472,9459,4459,4608,7544,1535,6622,8618,8545,0544,9612,3604,4500,2485,0642,3648,6577,00,0501,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền106,6299,591,311,913,052,323,322,533,290,323,243,824,328,718,923,029,039,227,323,416,775,112,416,717,1130,535,521,4107,677,826,277,150,822,619,024,6159,6156,8195,527,2458,2
      1. Tiền7,69,491,311,913,015,115,316,520,616,616,736,219,820,414,121,423,423,520,312,48,03,53,66,55,622,422,99,660,74,07,811,47,510,410,58,675,871,8161,518,1180,6
      2. Các khoản tương đương tiền99,0290,10,00,00,037,28,06,012,673,76,57,64,58,34,81,65,615,77,011,08,771,68,810,211,5108,112,611,846,973,818,365,643,312,18,616,083,885,034,09,0277,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn688,8582,2465,1537,0534,7547,3514,2502,3491,8485,2493,6461,1477,2489,2475,9446,0439,8444,0444,9364,7361,3371,3419,2409,4389,9425,8477,4479,4451,6465,1469,0440,4508,8513,9446,9431,5438,5434,1341,30,516,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn688,8582,2465,1537,0534,7547,3514,2502,3491,8485,2493,6461,1477,2489,2475,9446,0439,8444,0444,9364,7361,3371,3419,2409,4389,9425,8477,4479,4451,6465,1469,0440,4508,8513,9446,9431,5438,5434,1341,30,016,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn41,920,636,631,132,729,930,830,627,425,138,039,241,835,136,729,232,731,025,619,227,830,638,932,751,751,630,734,463,074,449,126,850,966,033,728,543,957,239,91,725,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,311,113,39,611,712,110,39,68,59,19,511,516,012,111,711,711,113,38,24,15,23,36,23,96,56,96,015,122,115,912,59,320,113,613,015,618,517,917,35,620,2
      2. Trả trước cho người bán0,32,12,60,01,31,11,20,41,91,23,71,30,21,94,70,44,82,60,60,10,10,20,10,30,42,90,70,97,511,00,91,45,08,32,61,013,912,50,02,30,9
      6. Phải thu ngắn hạn khác27,47,520,721,619,916,819,520,617,014,824,726,525,621,220,417,116,815,117,015,122,427,132,528,644,841,924,018,433,447,535,616,125,844,118,212,011,526,922,72,44,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,50,70,40,30,50,50,50,40,50,60,50,40,50,60,40,40,52,30,60,40,50,50,50,30,60,80,40,40,61,50,60,61,81,80,30,30,30,50,20,00,3
      1. Hàng tồn kho0,50,70,40,30,50,50,50,40,50,60,50,40,50,60,40,40,52,30,60,40,50,50,50,30,60,80,40,40,61,50,60,61,81,80,30,30,30,50,20,50,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,33,42,70,32,63,62,90,52,54,04,12,32,83,93,60,22,53,62,00,21,90,32,00,30,00,00,10,00,00,00,20,00,00,10,20,00,00,00,00,01,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,33,42,70,32,63,62,90,52,54,02,30,52,83,92,10,22,53,62,00,21,90,31,90,30,00,00,00,00,00,06,90,00,00,00,00,00,00,00,01,90,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn314,4315,2331,0332,0332,8333,9335,0335,5335,5336,6337,7335,9335,6336,1336,2336,5337,0337,6337,7417,8418,9420,6421,4424,1429,1349,5354,1355,3359,8360,0370,8366,2383,7385,0412,4417,0382,6386,0392,9—232,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,10,20,20,20,20,20,20,20,20,60,60,70,70,70,70,70,70,70,60,60,60,60,60,00,00,00,00,0—0,8
      5. Phải thu dài hạn khác1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,10,20,20,20,20,20,20,20,20,60,60,70,70,70,70,70,70,70,60,60,60,60,60,00,00,00,00,0—0,8
    II. Tài sản cố định3,03,13,23,33,43,53,63,73,86,46,64,24,34,34,84,95,05,15,25,35,45,65,75,85,96,06,16,36,56,87,18,69,28,98,18,89,510,111,9—28,5
      1. Tài sản cố định hữu hình3,03,13,23,33,43,53,63,73,86,46,64,24,34,34,84,95,05,15,25,35,45,65,75,85,96,06,16,36,56,87,17,78,38,98,18,89,510,111,9—28,5
      - Nguyên giá78,478,478,478,478,478,478,478,478,475,875,875,875,875,875,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,175,175,173,773,773,773,772,8—0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-43,2-42,5-41,8-41,2-40,5-39,8-39,2-38,5-37,8-37,0-36,5-35,9-35,3-34,7-33,9-33,3-32,7-32,1-31,5-31,0-30,4-29,8-29,2-28,6-28,1-27,5-26,9-26,3-26,4-25,9-25,3-24,6-23,8-23,0-21,9-21,1-20,4-19,6-17,8—0,0
    III. Bất động sản đầu tư35,235,936,537,237,938,539,239,940,538,839,439,940,541,141,441,942,543,143,744,344,945,446,046,647,247,848,348,948,849,449,950,551,352,151,852,653,454,155,1—0,0
      - Nguyên giá78,478,478,478,478,478,478,478,478,475,875,875,875,875,875,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,275,175,175,173,773,773,773,772,8—0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-43,2-42,5-41,8-41,2-40,5-39,8-39,2-38,5-37,8-37,0-36,5-35,9-35,3-34,7-33,9-33,3-32,7-32,1-31,5-31,0-30,4-29,8-29,2-28,6-28,1-27,5-26,9-26,3-26,4-25,9-25,3-24,6-23,8-23,0-21,9-21,1-20,4-19,6-17,8—0,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn272,9272,9287,6287,6287,6287,6287,6287,6287,6287,6287,6287,6287,6287,6287,6287,4287,4287,4287,4366,7367,0367,9368,1368,3368,5287,6287,6287,6287,6287,6287,6287,6300,6300,6327,6328,6290,6290,6290,6—202,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh271,0271,0285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,8285,81,9285,80,0285,8287,6287,6287,6285,8285,8285,8285,8285,8285,8—200,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,90,01,91,91,90,00,00,01,91,91,91,91,91,9—1,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,079,279,380,280,580,60,00,00,00,00,00,00,00,013,013,040,041,03,03,03,0—0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,51,61,82,12,42,63,02,82,02,32,73,02,82,72,32,11,91,81,21,31,01,10,92,76,87,311,311,816,215,525,518,621,922,824,826,929,031,135,3—0,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,51,61,82,12,42,63,02,82,02,32,73,02,82,72,32,11,91,81,21,31,01,10,92,76,87,311,311,816,215,525,518,621,922,824,826,929,031,135,3—0,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.154,51.221,6927,0912,5916,2967,5906,7891,8890,9941,8897,0882,7882,3893,6871,8835,3841,5857,8838,2825,7827,1898,4894,4883,5888,4958,1898,2890,9982,5978,8915,8911,1996,0989,4912,6901,91.024,91.034,6969,9—733,3
  A. Nợ phải trả86,1179,736,832,848,5120,539,032,942,3105,437,233,644,769,138,132,944,470,330,925,335,2112,929,325,337,1128,947,048,8133,7138,849,852,0142,454,547,843,9177,2195,4207,7—108,2
    I. Nợ ngắn hạn78,9173,029,525,539,1111,430,126,436,7100,031,528,036,560,930,325,136,462,323,618,227,4105,221,817,829,9120,938,040,2127,1133,443,946,9132,545,047,843,9177,2195,4207,7—108,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,21,21,30,82,12,31,80,30,81,51,10,41,31,01,41,31,73,40,40,50,30,30,20,50,40,30,41,21,71,70,40,40,70,70,30,60,10,22,2—2,2
      4. Người mua trả tiền trước0,10,00,10,02,81,41,70,02,11,63,00,12,010,14,20,22,73,60,20,20,40,10,10,21,02,12,01,83,69,41,02,12,77,92,50,72,44,81,8—13,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước56,252,83,05,714,012,92,74,29,07,22,64,811,50,92,63,711,18,91,81,18,74,41,81,18,06,82,01,83,02,41,82,22,42,52,00,72,12,71,2—2,5
      6. Phải trả người lao động1,01,00,92,90,90,90,93,00,90,90,90,90,91,60,92,60,80,80,70,70,60,60,70,70,80,90,70,90,91,01,11,00,91,01,01,81,62,05,9—3,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,82,45,60,75,82,25,40,72,91,95,02,82,60,04,41,12,52,74,01,64,53,53,91,75,52,14,53,48,54,310,421,623,922,021,124,031,125,519,5—1,1
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,78,48,56,15,06,26,05,24,44,64,84,84,538,44,24,35,83,43,53,42,73,13,83,53,13,83,44,34,24,73,13,97,35,63,23,24,14,62,9—4,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,8103,58,97,16,182,410,511,014,579,713,412,611,80,011,410,19,436,711,08,27,590,310,68,99,2103,024,125,1102,9107,325,114,292,94,914,611,8134,6154,3173,8—79,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,13,61,22,12,42,91,01,92,12,50,81,61,80,01,11,92,42,71,92,52,62,80,71,31,82,11,01,72,12,51,21,51,70,40,81,11,21,30,3—2,6
    II. Nợ dài hạn7,26,77,37,39,49,08,96,55,65,45,75,68,28,37,87,87,98,17,37,17,87,67,57,57,28,09,08,66,65,45,95,19,99,50,00,00,00,00,0—0,0
      5. Phải trả dài hạn khác7,26,77,37,39,49,08,96,55,65,45,75,68,28,37,87,87,98,17,37,17,87,67,57,57,28,09,08,66,65,45,95,19,99,50,00,00,00,00,0—0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.068,41.041,9890,2879,8867,7847,0867,6858,9848,6836,4859,8849,0837,6824,5833,7802,4797,2787,5807,3800,3791,9785,6865,1858,2851,3829,2851,1842,1848,8840,0866,0859,2853,6934,9864,8858,0847,7839,2762,3—625,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.068,41.041,9890,2879,8867,7847,0867,6858,9848,6836,4859,8849,0837,6824,5833,7802,4797,2787,5807,3800,3791,9785,6865,1858,2851,3829,2851,1842,1848,8840,0866,0859,2853,6934,9864,8858,0847,7839,2762,3—625,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0—440,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,20,00,0—0,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0—0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển33,433,430,430,430,430,428,028,028,028,024,424,424,424,422,722,722,722,720,620,620,620,613,013,013,013,09,49,49,49,44,84,84,80,00,00,00,00,00,0—184,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối285,7259,2110,6100,188,167,490,581,771,559,286,275,464,050,961,830,525,315,637,530,622,115,8102,996,089,267,092,683,690,281,4112,0105,299,6185,7115,6108,898,491,214,3—0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này285,7259,29,8100,188,167,48,781,771,559,210,875,464,050,931,330,525,315,66,928,720,213,96,794,187,265,19,081,676,767,96,991,786,177,37,296,686,279,014,3—0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.154,51.221,6927,0912,5916,2967,5906,7891,8890,9941,8897,0882,7882,3893,6871,8835,3841,5857,8838,2825,7827,1898,4894,4883,5888,4958,1898,2890,9982,5978,8915,8911,1996,0989,4912,6901,91.024,91.034,6969,9—733,3
TÀI SẢN—35,825,137,539,137,025,735,739,547,122,033,937,842,726,236,542,035,315,718,215,616,612,817,021,912,419,336,863,342,126,044,956,936,725,543,548,947,7—27,2—
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0—1,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,70,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,10,20,00,00,00,0—0,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,00,00,00,00,00,0—0,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0285,80,0285,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3-0,3-0,3-0,3-0,20,00,00,00,080,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,0—0,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—0,0100,80,00,00,081,70,00,00,075,40,00,00,030,50,00,00,030,61,91,91,996,31,91,91,983,61,913,513,5105,113,513,5108,4108,412,212,212,20,0—0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0

Báo cáo khác của TSJ

Dữ liệu khác của TSJ

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội (mã TSJ), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TSJ.