Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TTD
CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức
Tam Duc Cardiology Hospital Joint Stock Company
75.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TTD

Doanh thu và lợi nhuận TTD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 188Q1/2024: 177Q2/2024: 189Q3/2024: 200Q4/2024: 212Q1/2025: 180Q2/2025: 220Q3/2025: 211Q4/2025: 225Q1/2026: 192Q2/2026: 208Q3/2026: 226226Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 19Q1/2024: 14Q2/2024: 20Q3/2024: 24Q4/2024: 26Q1/2025: 17Q2/2025: 29Q3/2025: 25Q4/2025: 26Q1/2026: 13Q2/2026: 21Q3/2026: 2529Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202622625
Q2/202620821
Q1/202619213
Q4/202522526
Q3/202521125
Q2/202522029
Q1/202518017
Q4/202421226
Q3/202420024
Q2/202418920
Q1/202417714
Q4/202318819

Doanh thu và lợi nhuận TTD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 571Năm 2021: 430Năm 2022: 723Năm 2023: 741Năm 2024: 778Năm 2025: 836836Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 53Năm 2021: 11Năm 2022: 92Năm 2023: 83Năm 2024: 84Năm 2025: 9696Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202583696
Năm 202477884
Năm 202374183
Năm 202272392
Năm 202143011
Năm 202057153

Báo cáo tài chính gốc TTD theo kỳ

129 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017——
2016—————

129 tệp báo cáo TTD trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TTD

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TTD.

Kết quả kinh doanh TTD theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh835,9778,4741,8723,8430,4570,7660,6581,6543,0479,5444,2428,1409,0399,7332,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,20,60,80,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)835,8778,2741,2723,0430,0570,7660,6581,6543,0479,5444,2428,1409,0399,7332,9
4. Giá vốn hàng bán652,0607,1576,0548,9364,1451,5509,4446,6417,7367,3340,4326,7307,0296,1243,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)183,8171,1165,1174,265,9119,2151,2135,1125,3112,2103,9101,5101,9103,589,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,14,36,32,41,30,90,81,21,30,40,40,61,01,34,7
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,51,74,37,95,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,54,27,95,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng13,615,815,514,711,112,513,712,912,511,710,610,09,810,69,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp70,966,863,660,144,649,353,249,743,638,133,731,631,431,727,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)106,492,892,3101,811,458,485,173,670,562,959,458,857,454,751,9
12. Thu nhập khác3,22,92,22,62,51,92,11,91,31,71,40,91,11,42,0
13. Chi phí khác1,30,70,70,51,30,10,60,60,70,60,40,50,10,60,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,92,21,52,11,21,81,51,30,61,11,00,51,00,71,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)108,295,093,8104,012,660,186,674,971,164,060,459,358,455,453,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,510,710,711,81,76,89,68,38,17,26,96,86,76,35,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,510,710,711,81,76,89,68,38,17,26,96,86,76,35,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)95,784,383,192,210,853,377,066,663,056,853,552,551,749,147,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)95,784,383,192,210,853,377,066,663,056,853,552,551,749,147,4

Kết quả kinh doanh TTD theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh225,7207,6191,8224,7211,1220,3179,9212,0199,7189,3177,4188,5193,2184,7175,3192,7211,1189,0131,0116,353,9115,6144,6173,6147,0113,9136,3173,2180,8167,1139,5155,9154,0145,7126,0144,0145,7135,8117,5131,1128,5116,1103,8117,5115,390,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,00,10,10,20,20,30,20,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)225,7207,6191,7224,7211,0220,3179,8212,0199,6189,2177,4188,4193,1184,6175,0192,4210,9188,8130,9116,253,8115,5144,5173,5147,0113,9136,3173,2180,8167,1139,5155,9154,0145,7126,0144,0145,7135,8117,5131,1128,5116,1103,8117,5115,390,9
4. Giá vốn hàng bán176,6165,5155,9175,7164,6169,5142,2162,2153,2148,8142,8148,7150,5143,1133,6149,6156,7139,3103,297,655,8100,2110,5140,3115,086,2110,0141,7134,1127,9105,8125,0116,2109,595,9117,1109,7102,188,7105,993,287,680,687,384,469,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,142,135,849,046,450,837,649,846,340,434,639,742,641,441,442,854,249,527,718,6-2,015,334,033,332,027,626,431,646,739,233,731,037,836,230,126,836,033,728,825,235,428,523,230,230,920,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,44,50,23,10,82,60,61,80,51,50,52,60,82,70,31,70,40,20,10,70,20,20,30,20,30,20,20,30,30,10,10,20,20,30,40,40,30,30,20,10,10,10,10,10,10,1
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
9. Chi phí bán hàng3,73,73,33,53,43,73,04,13,84,23,74,13,94,03,64,14,13,62,93,12,13,12,94,03,02,62,93,93,33,53,13,63,33,32,73,63,13,22,63,32,92,92,62,52,72,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,818,919,519,616,817,616,918,516,016,016,317,815,315,015,417,515,514,312,712,19,111,212,216,012,29,211,916,812,112,312,015,211,611,811,213,810,29,89,812,19,38,38,48,17,97,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,023,913,329,027,132,018,329,027,021,815,020,424,225,122,823,034,931,812,14,1-13,01,119,213,417,216,011,811,231,623,618,812,423,121,516,69,823,121,016,69,923,317,512,219,720,411,2
12. Thu nhập khác1,21,72,41,50,90,40,40,80,50,90,61,00,40,40,40,90,60,60,61,10,10,80,40,60,40,40,51,00,40,30,30,90,30,30,30,70,20,20,30,60,30,20,60,40,20,1
13. Chi phí khác0,41,60,61,00,20,20,10,40,10,20,10,20,10,10,1-0,00,10,30,10,50,10,60,00,10,00,00,00,40,00,10,00,10,10,30,00,40,10,20,00,40,10,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,80,11,80,50,80,30,30,50,40,80,60,80,30,30,20,90,50,30,50,60,00,20,40,50,40,40,50,60,40,20,20,80,20,00,30,30,1-0,00,30,20,20,20,60,40,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,824,115,129,527,932,318,629,527,422,615,621,224,525,523,023,935,432,012,64,7-13,01,419,613,917,516,412,311,832,023,819,113,223,321,516,910,123,221,016,910,023,517,712,820,120,511,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,12,71,73,83,13,62,03,43,12,51,82,62,72,82,52,14,23,81,5-0,70,00,22,31,62,01,81,41,23,62,72,11,32,72,41,91,02,62,61,91,22,62,01,42,32,31,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,12,71,73,83,13,62,03,43,12,51,82,62,72,82,52,14,23,81,5-0,70,00,22,31,62,01,81,41,23,62,72,11,32,72,41,91,02,62,61,91,22,62,01,42,32,31,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,621,413,425,624,828,716,626,124,320,013,818,621,822,620,521,731,228,211,15,4-13,01,217,312,215,614,510,910,528,421,116,911,920,719,115,09,120,518,415,08,820,915,711,417,818,210,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,621,413,425,624,828,716,626,124,320,013,818,621,822,620,521,731,228,211,15,4-13,01,217,312,215,614,510,910,528,421,116,911,920,719,115,09,120,518,415,08,820,915,711,417,818,210,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TTD

Dữ liệu khác của TTD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức (mã TTD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 836 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 96 tỉ đồng, tăng 13,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 226 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.