Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TTT
CTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh
Tay Ninh Tourist - Trading Joint Stock Company
30.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TTT

Doanh thu và lợi nhuận TTT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 21Q1/2024: 56Q2/2024: 24Q3/2024: 23Q4/2024: 22Q1/2025: 59Q2/2025: 35Q3/2025: 32Q4/2025: 28Q1/2026: 60Q2/2026: 35Q3/2026: 3660Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -6Q1/2024: 19Q2/2024: 4Q3/2024: 3Q4/2024: 2Q1/2025: 22Q2/2025: 9Q3/2025: 11Q4/2025: 3Q1/2026: 19Q2/2026: 13Q3/2026: 1122-6Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20263611
Q2/20263513
Q1/20266019
Q4/2025283
Q3/20253211
Q2/2025359
Q1/20255922
Q4/2024222
Q3/2024233
Q2/2024244
Q1/20245619
Q4/202321-6

Doanh thu và lợi nhuận TTT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 82Năm 2021: 65Năm 2022: 145Năm 2023: 142Năm 2024: 124Năm 2025: 154154Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2Năm 2021: 6Năm 2022: 41Năm 2023: 33Năm 2024: 26Năm 2025: 4343Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202515443
Năm 202412426
Năm 202314233
Năm 202214541
Năm 2021656
Năm 2020822

Báo cáo tài chính gốc TTT theo kỳ

206 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—

206 tệp báo cáo TTT trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TTT

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TTT.

Kết quả kinh doanh TTT theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh157,3126,0143,2146,465,682,1263,4387,3358,5296,1277,0281,0249,2215,3179,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,01,61,61,20,80,10,00,00,00,00,00,00,00,20,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)154,3124,4141,6145,264,882,0263,4387,3358,5296,1277,0281,0249,2215,1178,8
4. Giá vốn hàng bán118,7107,9116,0103,275,181,8156,8259,4209,4169,3169,3176,4157,6125,2103,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,616,525,542,0-10,30,2106,5127,9149,1126,8107,7104,691,689,875,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,726,330,428,528,029,123,612,411,610,67,26,55,715,521,9
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,90,00,0-1,40,10,00,91,11,40,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,81,00,00,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,8-0,6-0,6-0,50,1-1,7
9. Chi phí bán hàng1,92,56,29,82,311,017,524,340,129,724,823,526,020,120,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,311,010,810,39,215,517,423,530,917,715,214,816,613,210,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)48,229,239,050,46,21,995,292,591,085,274,271,353,070,864,2
12. Thu nhập khác8,65,85,62,41,81,41,62,61,61,51,84,11,33,58,1
13. Chi phí khác3,12,02,60,90,70,30,50,71,20,10,30,10,52,04,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,53,83,01,51,11,11,11,80,31,51,54,00,91,64,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,733,041,951,97,33,096,394,491,486,775,875,253,972,368,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,86,78,510,51,10,519,417,419,117,516,315,516,118,516,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,10,01,00,20,7-0,00,1-0,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,86,78,510,51,10,519,417,519,118,516,516,216,118,616,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,926,333,541,46,22,576,976,972,268,259,259,137,853,752,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,55,39,014,50,80,232,934,036,733,928,327,122,726,923,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,421,024,526,95,42,344,042,935,534,230,931,915,126,828,0

Kết quả kinh doanh TTT theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh36,236,360,229,632,036,359,422,823,224,355,721,722,725,473,428,327,125,165,93,71,210,650,111,27,16,557,317,832,939,9172,963,179,976,2167,866,067,668,2156,755,4132,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,01,30,02,00,01,00,00,90,00,70,00,40,01,20,00,50,00,50,20,20,20,40,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)36,235,060,227,632,035,359,421,923,223,655,721,322,724,273,427,827,124,665,73,51,110,250,111,27,16,557,317,832,939,9172,963,179,976,2167,866,067,668,2156,755,4132,0
4. Giá vốn hàng bán26,723,939,228,223,929,135,624,224,323,535,131,521,725,037,332,224,318,628,917,713,818,624,812,818,718,231,830,427,528,778,065,563,867,563,554,451,351,252,439,044,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,511,121,0-0,68,16,223,8-2,3-1,00,120,6-10,31,0-0,836,2-4,42,85,936,8-14,2-12,7-8,525,3-1,6-11,6-11,725,5-12,75,411,294,9-2,416,18,7104,311,616,316,9104,316,587,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,96,46,56,86,86,66,66,56,66,66,66,77,88,17,77,57,17,06,86,87,27,16,97,17,37,47,46,56,36,04,95,21,84,01,43,62,04,91,11,80,9
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,50,51,60,50,40,50,40,40,20,51,41,60,31,33,45,83,10,50,51,00,40,50,58,40,70,61,22,42,3-2,47,62,02,91,316,810,26,211,014,17,08,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,33,23,03,32,43,32,43,52,03,02,23,32,43,02,21,93,62,62,22,41,92,32,44,62,32,55,84,44,24,44,32,87,31,811,29,16,38,67,75,43,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,613,822,92,412,19,027,70,43,43,223,6-8,46,23,138,2-4,53,29,940,9-10,8-7,8-4,129,3-7,6-7,3-7,625,2-13,05,115,387,8-2,17,79,677,6-4,15,83,683,51,975,5
12. Thu nhập khác0,03,20,43,51,72,80,62,60,02,80,32,10,03,40,01,10,01,10,20,60,30,90,10,60,10,60,30,60,00,50,51,11,30,50,50,30,40,40,50,30,7
13. Chi phí khác0,01,10,01,90,10,90,21,00,00,90,11,20,01,40,00,30,00,20,40,40,00,30,00,50,00,00,10,40,00,00,10,70,20,10,0-0,31,10,40,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,02,10,31,61,61,90,51,6-0,01,90,30,90,02,00,00,80,00,8-0,20,20,30,60,10,20,10,60,20,20,00,50,30,41,10,40,50,5-0,70,00,50,20,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,715,923,34,013,610,828,11,93,45,123,8-7,56,25,138,2-3,73,210,740,8-10,6-7,5-3,629,4-7,4-7,2-7,025,4-12,85,115,888,2-1,68,810,078,1-3,55,13,784,02,176,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,83,24,70,82,72,25,60,40,71,04,8-1,51,31,07,7-0,70,72,28,2-2,6-1,5-0,75,9-1,7-1,4-1,45,1-2,61,03,117,8-1,22,11,714,90,51,70,716,01,115,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,83,24,70,82,72,25,60,40,71,04,8-1,51,31,07,7-0,70,72,28,2-2,6-1,5-0,75,9-1,7-1,4-1,45,1-2,61,03,117,8-1,22,11,714,90,51,70,716,01,115,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,912,718,63,110,98,622,51,52,74,119,0-6,04,94,030,6-3,02,58,532,6-8,1-6,1-2,923,5-5,7-5,8-5,620,3-10,24,112,770,4-0,56,78,263,3-4,13,43,068,01,060,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,73,44,30,02,92,76,10,20,11,24,1-1,81,10,79,1-1,80,5-5,621,0-5,8-2,4-1,16,80,3-2,9-2,85,7-3,61,65,529,4-2,74,23,629,11,31,32,529,92,132,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,29,314,33,18,05,916,41,32,52,914,9-4,33,83,421,5-1,22,014,111,6-2,2-3,6-1,816,7-5,9-2,9-2,814,6-6,72,57,241,02,22,54,734,2-5,42,10,438,1-1,128,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-3,9-0,4

Báo cáo khác của TTT

Dữ liệu khác của TTT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh (mã TTT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 154 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 43 tỉ đồng, tăng 63,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 36 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.