Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TXM
CTCP VICEM Thạch cao Xi măng
Vicem Gypsum and Cement Joint Stock Company
3.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TXM

Doanh thu và lợi nhuận TXM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 29Q1/2024: 23Q2/2024: 73Q3/2024: 70Q4/2024: 70Q1/2025: 41Q2/2025: 78Q3/2025: 48Q4/2025: 43Q1/2026: 50Q2/2026: 84Q3/2026: 6084Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -1Q1/2024: -1Q2/2024: -1Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 0Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 1Q3/2026: 01-1Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026600
Q2/2026841
Q1/2026500
Q4/2025430
Q3/2025480
Q2/2025780
Q1/2025410
Q4/2024700
Q3/2024700
Q2/202473-1
Q1/202423-1
Q4/202329-1

Doanh thu và lợi nhuận TXM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 166Năm 2021: 232Năm 2022: 252Năm 2023: 111Năm 2024: 236Năm 2025: 210252Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 0Năm 2022: 0Năm 2023: -5Năm 2024: -1Năm 2025: 11-5Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252101
Năm 2024236-1
Năm 2023111-5
Năm 20222520
Năm 20212320
Năm 20201660

Báo cáo tài chính gốc TXM theo kỳ

155 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

155 tệp báo cáo TXM trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TXM

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TXM.

Kết quả kinh doanh TXM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh209,9236,2111,1252,5232,3167,2284,9446,8545,3597,6568,9627,7541,5510,0485,4353,1291,4291,7353,7280,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,20,10,10,11,65,93,34,13,93,15,46,25,60,50,50,00,00,50,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)209,9236,0111,0252,4232,2165,6278,9443,5541,2593,7565,8622,3535,3504,5485,0352,6291,4291,7353,2280,3
4. Giá vốn hàng bán195,2209,792,5211,3197,1130,8237,2377,5465,3505,3493,1535,7452,6430,8410,7313,4262,3250,2308,1240,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,726,418,441,135,134,941,866,075,988,472,686,582,873,774,339,229,041,545,140,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,30,60,81,10,70,10,10,21,00,71,10,60,40,11,93,65,10,90,3
7. Chi phí tài chính0,20,31,21,90,20,00,10,60,20,10,40,10,90,20,73,23,80,20,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,11,01,40,10,00,10,50,20,00,00,00,40,00,10,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,117,412,029,826,623,728,253,152,756,856,666,461,854,048,732,421,127,224,820,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,211,710,510,09,911,413,014,021,221,919,517,416,118,920,111,011,715,414,411,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,5-2,7-4,70,1-0,40,40,5-1,61,910,8-3,23,74,51,14,9-5,6-4,13,76,78,9
12. Thu nhập khác0,12,10,00,10,50,00,72,623,32,08,616,54,2148,16,18,84,12,71,40,2
13. Chi phí khác0,00,20,00,00,00,00,00,114,60,01,111,91,2142,70,50,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,11,90,00,10,50,00,72,58,72,07,54,53,15,45,78,84,12,71,40,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,6-0,7-4,70,20,10,41,20,910,612,84,38,37,66,510,63,20,06,48,19,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,20,10,10,30,32,42,61,01,82,01,72,70,40,00,01,52,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,20,00,10,30,32,42,61,01,82,01,72,70,40,00,01,52,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,6-0,8-4,70,00,00,30,90,68,210,23,36,45,64,87,92,80,06,46,66,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,6-0,8-4,70,00,00,30,90,68,210,23,36,45,64,87,92,80,06,46,66,6

Kết quả kinh doanh TXM theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh59,684,550,342,648,477,941,169,870,073,522,829,127,024,430,579,254,873,145,682,752,268,032,054,143,935,034,258,685,182,157,298,7107,3132,6108,2119,0123,0169,0134,3157,9165,8162,4111,5130,5150,7149,5138,1140,9179,4162,6144,8130,4129,1157,5124,5129,5119,6155,5105,485,5108,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,10,00,30,71,60,00,20,40,90,10,83,50,80,80,60,91,20,70,90,61,90,71,11,21,10,51,00,90,90,31,21,21,61,51,41,81,21,82,12,01,20,20,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)59,684,450,342,648,377,941,169,870,073,522,729,127,024,430,579,154,773,045,582,451,566,332,053,943,534,034,257,781,581,356,498,1106,4131,4107,5118,1122,4167,1133,6156,7164,6161,3111,0129,5149,8148,6137,8139,7178,2161,0143,4128,9127,4156,3122,7127,4117,6154,2105,285,4108,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,20,00,20,00,10,00,10,00,10,00,20,10,20,10,50,10,20,00,30,20,50,10,30,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,40,40,20,20,20,20,10,20,30,20,30,10,10,20,10,00,00,10,20,10,0
7. Chi phí tài chính0,00,10,10,10,10,10,00,10,00,10,10,10,20,30,60,60,50,60,30,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,10,20,20,10,20,00,00,00,10,00,00,00,20,00,20,00,00,00,00,00,10,20,40,20,10,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,10,10,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,30,60,40,40,30,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,01,01,42,21,51,81,53,87,05,71,34,02,52,92,79,06,38,46,210,56,36,53,36,77,64,84,67,09,06,95,313,912,114,512,615,110,314,113,114,415,115,311,914,614,913,713,517,117,616,814,917,614,116,114,015,810,616,111,510,711,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,30,70,10,20,20,10,1-1,80,4-1,1-0,9-1,0-0,8-0,8-2,13,9-0,8-0,6-2,32,7-1,90,2-1,51,30,9-0,4-1,4-0,91,2-0,6-1,3-1,7-0,3-0,00,2-3,80,43,12,43,53,43,00,6-3,1-0,90,70,20,61,31,40,4-0,70,93,21,1-3,10,12,80,8-0,8-1,2
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,10,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,40,00,00,00,01,00,31,10,41,10,40,40,77,20,414,40,20,40,40,30,23,60,51,62,81,31,311,92,02,70,40,40,73,60,71,3142,62,01,0
13. Chi phí khác0,00,00,0-0,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,10,00,00,00,00,00,20,20,50,20,30,311,20,20,40,20,30,20,20,20,4141,90,5-0,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,00,00,0-0,10,10,02,2-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,40,00,00,00,01,00,31,10,31,10,40,40,67,20,40,30,20,40,40,30,23,40,31,22,60,91,00,71,82,20,20,10,63,40,50,90,71,51,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,30,70,10,20,10,10,10,50,4-1,1-0,9-1,1-0,8-0,8-2,13,9-0,8-0,6-2,32,8-1,80,2-1,11,31,0-0,4-1,40,11,60,5-0,9-0,60,10,40,83,40,93,42,63,93,83,30,80,3-0,61,92,81,62,42,02,21,51,13,31,70,30,63,71,50,70,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,20,00,00,00,00,10,20,70,20,70,50,80,80,70,2-0,00,00,40,60,40,50,50,50,40,30,90,40,10,11,00,40,20,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,20,00,00,00,00,10,20,70,20,70,50,80,80,70,2-0,00,00,40,60,40,50,50,50,40,30,90,40,10,11,00,40,20,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,30,70,10,20,10,10,10,50,4-1,1-0,9-1,1-0,8-0,8-2,13,7-0,8-0,6-2,32,8-1,80,2-1,11,21,0-0,4-1,40,11,30,5-0,9-0,60,00,30,62,70,72,72,13,13,12,70,70,3-0,61,52,21,21,81,61,71,10,82,41,30,20,42,81,10,50,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,30,70,10,20,10,10,10,50,4-1,1-0,9-1,1-0,8-0,8-2,13,7-0,8-0,6-2,32,8-1,80,2-1,11,21,0-0,4-1,40,11,30,5-0,9-0,60,00,30,62,70,72,72,13,13,12,70,70,3-0,61,52,21,21,81,61,71,10,82,41,30,20,42,81,10,50,2
4. Giá vốn hàng bán—79,046,139,444,673,537,763,859,865,320,723,922,119,826,664,645,861,939,067,844,357,127,942,932,627,128,148,368,370,849,881,891,3113,590,998,6107,5145,1114,1133,7141,8136,594,7112,0131,2130,3119,7118,0155,3138,6123,8108,6109,0132,2102,8109,9101,2130,888,974,590,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)—5,54,23,23,74,43,46,010,28,22,05,24,94,53,814,68,911,16,514,57,29,34,111,010,96,96,19,413,210,66,616,315,117,916,619,614,922,019,523,022,824,816,317,518,718,318,221,722,922,419,520,318,424,219,917,516,423,516,411,017,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp—3,92,60,91,92,61,93,92,83,61,62,43,12,32,71,63,12,92,41,43,03,02,53,32,62,62,93,33,04,22,54,13,13,33,78,14,14,83,95,24,76,94,16,14,83,84,74,24,24,44,53,53,44,64,74,65,74,64,31,17,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TXM

Dữ liệu khác của TXM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP VICEM Thạch cao Xi măng (mã TXM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 210 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 173,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 60 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.