Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo UPH
CTCP Dược phẩm TW25
No.25 Central Pharmaceutical joint stock company
7.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh UPH

Doanh thu và lợi nhuận UPH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 40Q1/2024: 30Q2/2024: 30Q3/2024: 24Q4/2024: 47Q1/2025: 19Q2/2025: 21Q3/2025: 27Q4/2025: 47Q1/2026: 26Q2/2026: 19Q3/2026: 1747Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 1Q2/2024: 1Q3/2024: 0Q4/2024: 1Q1/2025: 0Q2/2025: -0Q3/2025: 1Q4/2025: 2Q1/2026: 1Q2/2026: 2Q3/2026: 02-0Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026170
Q2/2026192
Q1/2026261
Q4/2025472
Q3/2025271
Q2/202521-0
Q1/2025190
Q4/2024471
Q3/2024240
Q2/2024301
Q1/2024301
Q4/2023401

Doanh thu và lợi nhuận UPH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 172Năm 2021: 166Năm 2022: 150Năm 2023: 140Năm 2024: 131Năm 2025: 113172Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -7Năm 2021: -7Năm 2022: 2Năm 2023: 2Năm 2024: 3Năm 2025: 23-7Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251132
Năm 20241313
Năm 20231402
Năm 20221502
Năm 2021166-7
Năm 2020172-7

Báo cáo tài chính gốc UPH theo kỳ

144 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—
2016————

144 tệp báo cáo UPH trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính UPH

7 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố UPH.

Kết quả kinh doanh UPH theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh113,3130,6140,4158,1166,1172,2132,3113,3163,1172,7161,7182,8156,2138,6173,2141,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,40,00,37,90,00,015,80,30,86,810,99,75,86,75,72,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)113,0130,6140,1150,2166,1172,2116,5113,1162,3165,9150,8173,0150,4131,9167,5138,7
4. Giá vốn hàng bán98,5113,5121,9128,7146,6154,0102,999,1138,0137,7124,6129,0114,4102,4130,1105,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,517,018,321,519,618,213,613,924,428,226,244,036,129,437,433,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,52,22,61,51,32,41,72,94,22,37,30,92,22,86,35,5
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,20,40,50,60,30,52,06,12,93,64,94,13,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,10,40,40,30,20,41,52,82,43,04,32,31,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,22,34,14,915,213,611,80,11,27,48,218,39,98,811,37,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,914,314,415,912,212,712,516,020,417,217,516,117,213,412,312,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,82,62,31,9-7,0-6,1-9,50,46,43,91,77,77,55,116,015,1
12. Thu nhập khác0,00,10,00,10,00,010,213,80,10,11,50,90,10,10,50,4
13. Chi phí khác-0,10,00,10,00,30,50,01,60,10,20,10,00,20,00,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,1-0,10,1-0,3-0,510,212,2-0,0-0,11,40,9-0,00,10,50,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,92,62,22,0-7,3-6,60,712,76,43,83,18,57,55,216,615,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,00,00,00,00,31,94,51,40,50,61,71,30,52,83,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,5-0,40,0-0,1-0,0-0,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,7-0,40,0-0,1-0,00,21,94,51,40,50,61,71,30,52,83,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,33,12,22,1-7,2-6,8-1,18,25,13,32,56,96,24,713,811,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,33,12,22,1-7,2-6,8-1,18,25,13,32,56,96,24,713,811,6

Kết quả kinh doanh UPH theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,619,426,046,827,220,518,846,724,429,929,640,427,842,929,343,138,527,948,644,829,443,648,556,644,232,239,434,246,323,028,839,229,127,917,256,631,037,538,046,645,934,845,433,838,648,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,42,94,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,517,30,00,30,00,00,10,40,00,31,41,31,62,51,31,32,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,519,426,046,726,920,518,846,724,429,929,640,227,842,929,242,735,623,348,644,829,443,648,556,644,232,239,434,246,224,511,539,228,827,917,256,430,637,537,745,244,533,342,932,537,346,0
4. Giá vốn hàng bán14,914,620,940,123,618,716,141,920,525,825,335,123,838,224,836,431,621,239,638,826,239,442,251,641,129,232,530,443,521,08,032,525,725,115,849,227,132,831,139,536,926,634,726,129,138,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,64,85,16,63,31,82,74,83,94,14,35,14,04,74,46,34,12,09,15,93,24,26,34,93,13,06,83,82,83,53,66,73,12,71,47,23,64,76,75,77,66,78,26,48,27,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,41,50,40,80,41,00,40,90,20,80,31,00,40,90,40,80,10,50,10,50,00,70,01,00,01,20,20,60,40,40,30,70,61,00,71,11,00,91,11,00,60,50,20,10,00,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,20,10,20,10,10,00,20,10,20,10,10,10,10,10,40,0-0,10,20,40,80,60,30,91,00,8
9. Chi phí bán hàng0,30,30,30,50,30,20,21,20,30,40,41,20,81,11,02,21,1-1,84,34,73,23,73,64,32,62,53,83,03,43,51,80,00,00,00,00,60,10,40,11,42,02,01,91,71,83,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,52,44,44,82,82,62,63,83,43,63,64,23,13,83,33,92,83,74,72,93,03,43,03,63,23,02,93,22,93,82,65,03,44,63,06,84,22,34,95,25,73,23,12,93,43,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,23,60,82,00,5-0,10,40,70,40,90,60,70,40,70,51,00,30,60,1-1,2-3,1-2,3-0,3-2,2-2,9-1,30,3-2,0-3,3-3,6-0,72,30,2-1,0-1,00,50,33,02,6-0,3-0,21,43,11,02,00,4
12. Thu nhập khác0,00,40,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,50,09,70,017,40,00,10,00,10,0-0,00,00,10,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,30,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,30,00,70,00,00,00,00,00,00,04,90,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,10,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,20,0-0,00,10,0-0,00,10,0-0,00,0-0,00,0-0,1-0,0-0,00,00,00,10,00,0-0,30,0-0,7-0,00,0-0,00,50,09,70,012,50,00,10,00,10,0-0,20,00,1-0,1-0,0-0,1-0,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,23,70,82,00,6-0,10,40,80,40,90,60,70,40,60,40,90,30,60,1-1,2-3,1-2,6-0,3-2,9-2,9-1,30,2-1,5-3,36,1-0,714,80,2-1,0-1,00,70,32,82,6-0,3-0,31,43,00,92,00,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,11,30,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3-0,61,20,03,30,00,00,00,10,00,70,5-0,20,00,20,10,10,40,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,00,00,20,1-0,00,1-0,50,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,10,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,11,30,20,40,1-0,00,1-0,50,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,10,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,01,3-0,61,20,03,30,00,00,00,10,00,70,5-0,20,00,20,10,10,40,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,02,50,61,60,5-0,10,31,20,40,90,60,70,40,60,41,00,30,70,1-1,2-3,1-2,5-0,4-2,9-2,9-1,30,2-2,8-2,75,0-0,711,40,2-1,0-1,00,50,22,22,1-0,1-0,31,22,90,81,50,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,02,50,61,60,5-0,10,31,20,40,90,60,70,40,60,41,00,30,70,1-1,2-3,1-2,5-0,4-2,9-2,9-1,30,2-2,8-2,75,0-0,711,40,2-1,0-1,00,50,22,22,1-0,1-0,31,02,60,81,50,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,20,10,20,10,10,00,00,00,10,10,10,00,00,10,40,00,00,00,20,70,40,20,70,70,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,00,00,0

Báo cáo khác của UPH

Dữ liệu khác của UPH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm TW25 (mã UPH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 113 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, giảm 26,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 17 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.