Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:33
Logo UXC
CTCP Chế biến Thủy sản Út Xi
UTXI AQUATIC PRODUCTS PROCESSING CORPORATION
1.200
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:33

Cân đối kế toán UXC

Cân đối kế toán UXC theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn743,1769,9845,9956,31.031,21.027,61.086,91.002,4981,4990,9912,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,00,10,12,50,21,95,59,80,30,811,7
      1. Tiền1,00,10,12,50,21,95,59,80,30,811,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,014,514,515,515,515,515,515,516,016,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,014,514,515,515,515,515,515,516,016,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn184,3155,9179,3216,6217,1379,4368,4381,1366,4356,6298,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng267,2189,0204,9269,9215,6281,5267,4265,2247,9216,3132,6
      2. Trả trước cho người bán68,298,072,072,371,274,767,786,372,475,794,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác41,230,253,325,427,061,441,838,254,072,077,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-192,3-161,3-150,9-151,0-96,7-38,1-8,6-8,6-7,9-7,3-6,3
    IV. Tổng hàng tồn kho556,2611,8649,3718,5792,2623,8693,4590,4594,1610,0581,6
      1. Hàng tồn kho556,2611,8649,3718,5792,2623,8693,4590,4594,1610,0581,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,62,12,74,26,37,04,15,65,07,64,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,80,70,81,01,40,20,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,51,71,73,45,35,82,55,24,87,54,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,20,20,20,20,20,20,20,20,00,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn90,398,6105,7115,4124,8135,9154,0165,7188,2211,7237,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định75,984,391,4101,0109,5120,2130,4142,7164,8187,7211,0
      1. Tài sản cố định hữu hình49,557,264,374,082,493,1101,3113,6128,9151,9175,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình26,427,027,027,027,027,029,129,135,935,935,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn14,314,314,314,314,314,322,722,722,722,725,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,314,314,314,314,314,322,722,722,722,725,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,90,90,60,30,40,90,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,90,90,90,90,90,90,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0-0,0-0,4-0,6-0,60,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,10,50,40,10,30,31,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,10,50,40,10,30,31,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN833,4868,5951,61.071,71.156,01.163,51.240,91.168,11.169,51.202,61.150,7
  A. Nợ phải trả923,7957,11.002,51.038,11.029,6903,6929,6859,1864,6903,8864,9
    I. Nợ ngắn hạn916,2947,7991,91.026,71.017,2877,5898,3761,0804,9837,8785,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn354,4360,8405,0391,1378,8360,3511,6497,4625,4717,0689,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn109,584,3224,5279,1317,2258,3159,879,759,525,718,9
      4. Người mua trả tiền trước3,20,42,31,01,60,03,00,04,51,71,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,02,92,92,92,93,04,63,03,03,03,6
      6. Phải trả người lao động2,82,52,33,33,95,4188,44,34,94,14,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn268,2260,0261,9233,9222,1207,40,0149,498,259,524,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác172,7234,290,4113,088,140,728,725,48,527,044,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,52,52,52,52,52,52,21,71,0-0,2-0,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7,59,510,511,412,426,131,398,159,666,079,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,59,510,511,412,426,131,398,159,666,079,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-90,3-88,7-50,933,5126,4259,9311,3309,0305,0298,8285,8
    I. Vốn chủ sở hữu-90,3-88,7-50,933,5126,4259,9311,3309,0305,0298,8285,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển8,08,08,08,08,08,07,97,67,36,76,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-452,9-451,2-413,4-329,0-236,1-102,6-51,1-53,1-56,8-62,4-75,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-451,2-413,4-329,0-236,1-102,6-51,5-53,9-57,9-63,9-74,21,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này-1,7-37,8-84,4-92,9-133,4-51,12,84,87,011,8-76,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN833,4868,5951,61.071,71.156,01.163,51.240,91.168,11.169,51.202,61.150,7

Cân đối kế toán UXC theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn726,7749,9729,0743,1733,0716,9721,9770,0811,2817,4847,2845,9868,6930,5912,7956,51.106,01.101,51.023,01.023,51.169,51.135,01.089,81.012,91.202,61.146,81.122,30,01.059,91.078,31.015,6980,0972,2948,5970,6980,8998,1983,71.020,2990,9912,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,20,10,11,00,20,40,20,10,60,10,20,10,60,20,82,50,72,01,20,20,40,72,21,92,20,62,8246,76,80,31,09,34,64,71,40,30,35,62,50,811,7
      1. Tiền0,20,10,11,00,20,40,20,10,60,10,20,10,60,20,82,50,72,01,20,20,40,72,21,92,20,62,8220,46,80,31,09,34,64,71,40,30,35,62,50,811,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,646,70,00,00,00,00,00,014,514,514,514,514,514,514,514,514,514,515,515,515,515,515,515,515,515,515,510,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,815,816,016,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,046,70,00,00,00,00,00,014,514,514,514,514,514,514,514,514,514,515,515,515,515,515,515,515,515,515,50,015,515,515,515,515,515,515,515,515,515,815,816,016,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn191,6171,8184,5184,3188,3144,5144,5156,1198,0204,1188,8179,3165,0165,8145,0216,8322,4346,3285,5281,1461,2425,9423,4364,7537,2420,5363,513,8386,8417,6381,5360,9373,5315,9413,0365,9404,4396,6400,3356,6298,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng259,4264,8252,8267,2200,2184,6190,6189,0244,6247,7209,3204,9209,2213,3195,0270,0317,5341,0276,7260,6384,3339,0325,0281,5445,4332,7290,44,4275,3292,7247,5265,2265,3216,9263,9250,1273,2267,7255,2216,3132,6
      2. Trả trước cho người bán124,198,982,868,2128,1101,1101,098,176,170,370,372,072,272,272,272,371,772,175,071,267,173,374,738,651,047,145,80,980,898,0103,066,070,261,2103,172,480,776,275,975,794,5
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,40,441,241,221,220,214,130,268,877,560,053,334,531,328,825,425,425,430,546,047,851,761,782,749,349,235,81,039,335,539,638,245,945,753,951,857,960,176,572,077,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-192,3-192,3-192,3-192,3-161,3-161,3-161,3-161,3-191,5-191,5-150,9-150,9-151,0-151,0-151,0-150,9-92,2-92,2-96,7-96,7-37,9-38,0-38,0-38,1-8,5-8,5-8,60,0-8,6-8,6-8,6-8,5-7,9-7,9-7,9-8,5-7,3-7,3-7,3-7,3-6,3
    IV. Tổng hàng tồn kho517,1528,8542,5556,2542,5570,0575,5611,8593,5595,4641,0649,3684,0745,2749,6718,5761,6732,2711,8720,4685,4682,7641,1623,8641,1703,5732,90,0644,0638,3613,8588,8574,4609,6536,7594,1575,6565,3597,6610,0581,6
      1. Hàng tồn kho517,1528,8542,5556,2542,5570,0575,5611,8593,5595,4641,0649,3684,0745,2749,6718,5761,6732,2711,8720,4685,4682,7641,1623,80,0703,5732,90,0644,0638,3613,8588,8574,4609,6536,7594,1575,6565,3597,6610,0581,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0641,10,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,22,51,81,62,01,91,92,14,73,42,72,74,64,82,94,36,76,59,16,37,010,37,77,06,76,77,70,06,86,73,95,64,22,94,05,02,30,54,07,64,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,10,00,00,10,20,30,20,40,81,32,00,40,71,82,62,70,82,23,13,51,02,32,83,51,02,11,60,40,20,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,22,51,81,52,01,91,71,74,23,02,11,73,02,62,33,44,73,86,25,34,76,94,05,84,13,83,9—4,54,93,35,24,02,53,84,82,10,33,87,54,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,3—0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn85,487,489,390,392,894,796,798,699,8101,8103,6105,7107,4109,5112,6115,4117,7120,8121,4124,8128,4132,1132,4135,9138,8141,1144,8—156,9159,6162,3165,7174,2177,5183,7188,7194,3200,0205,9211,7237,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định71,173,175,075,978,580,482,484,385,587,589,391,493,095,298,2101,0103,3106,5106,1109,5113,0116,5116,8120,2123,2125,4129,5—133,3136,3139,4142,7150,9154,5160,4164,8170,5176,2181,9187,7211,0
      1. Tài sản cố định hữu hình44,746,648,649,551,453,455,457,258,560,462,264,366,068,171,274,076,379,479,182,486,089,589,793,196,198,4100,4—104,2107,2110,2113,6116,6120,2124,5128,9134,6140,3146,1151,9175,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình26,426,426,426,427,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,027,029,1—29,129,129,129,134,334,335,935,935,935,935,935,935,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn14,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,3—22,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,725,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,3—22,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,725,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,90,90,90,60,60,6—0,60,60,30,30,30,30,40,90,90,90,90,90,9
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,90,90,90,90,90,9—0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,3-0,3-0,4—-0,4-0,4-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,30,40,50,70,80,4—0,50,10,10,10,30,10,30,30,20,30,40,31,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,30,40,50,70,80,4—0,50,10,10,10,30,10,30,30,20,30,40,31,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN812,1837,3818,3833,4825,8811,7818,7868,6911,0919,2950,8951,6975,91.040,01.025,31.071,81.223,71.222,41.144,41.148,31.298,01.267,01.222,21.148,81.341,31.287,91.267,1—1.216,91.237,91.177,91.145,81.146,41.126,11.154,41.169,51.192,41.183,81.226,01.202,61.150,7
  A. Nợ phải trả905,2929,7909,6923,7929,9907,9915,8957,1976,0968,71.001,41.002,21.012,61.056,41.022,41.037,91.092,41.089,61.017,5930,71.037,11.006,3961,6883,31.027,5975,5955,4—906,6928,2868,4836,3838,8819,7848,2864,6887,9881,2926,3903,8864,9
    I. Nợ ngắn hạn642,5691,0902,6916,1921,6899,2906,8947,6966,1958,6991,1991,71.002,01.045,41.011,21.026,51.080,71.077,61.005,3918,31.024,5987,2938,7857,2983,1930,7924,2—874,8896,4780,2784,6783,8760,9788,6804,9824,0815,2860,3837,8785,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn299,7312,2500,6354,4356,4359,4358,5360,8405,9407,4404,8405,0386,9382,0382,6391,2389,8394,7388,2378,1359,4365,2385,9360,3452,8481,1481,5—559,8596,7524,4537,8593,5569,3608,4625,4677,0670,7716,0717,0689,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn89,299,6108,2109,583,964,768,784,5101,5191,5225,2224,5261,9274,5260,6279,1335,3344,5288,3233,7379,1350,2289,9258,3252,7199,3201,1—112,0107,954,759,636,342,143,659,540,248,240,225,718,9
      4. Người mua trả tiền trước0,40,72,23,20,50,10,70,45,02,41,22,31,83,82,61,00,90,00,01,60,00,00,00,00,00,60,0—0,01,50,00,00,40,04,04,53,13,31,21,71,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,92,92,93,02,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,93,02,93,03,03,03,03,0—3,03,03,03,02,92,93,03,03,03,02,93,03,6
      6. Phải trả người lao động1,01,11,12,71,11,11,12,31,01,01,02,10,70,90,93,31,31,61,63,91,61,81,95,43,02,82,2—1,72,22,24,32,22,22,14,92,22,23,14,14,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn236,9262,0275,1268,2288,6280,5268,0260,0256,1247,6270,3261,9252,7249,8244,5233,9232,7228,1230,7188,5231,4223,2214,5201,8216,7205,6194,6—181,8168,9158,3149,1135,8129,9114,798,288,778,767,259,524,1
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,29,99,8172,7185,7188,1204,5234,2191,2103,383,290,492,5128,9114,4112,7115,2103,391,1107,247,641,341,026,052,535,839,5—14,314,135,929,010,912,811,88,58,98,329,827,044,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,2—2,22,21,71,71,71,71,01,01,01,0-0,2-0,2-0,2
    II. Nợ dài hạn262,7238,67,07,58,38,79,09,59,910,110,310,510,611,011,211,411,712,012,312,412,619,122,926,144,444,831,3—31,831,888,251,855,158,759,659,663,965,966,066,079,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn262,7238,67,07,58,38,79,09,59,910,110,310,510,611,011,211,411,712,012,312,412,619,122,926,144,444,831,3—31,831,888,251,855,158,759,659,663,965,966,066,079,4
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-93,1-92,4-91,3-90,3-104,1-96,2-97,1-88,5-65,0-49,5-50,7-50,6-36,6-16,42,933,9131,3132,8126,9217,6260,8260,7260,6265,5313,8312,4311,7—310,3309,7309,6309,4307,6306,4306,2304,9304,5302,6299,8298,8285,8
    I. Vốn chủ sở hữu-93,1-92,4-91,3-90,3-104,1-96,2-97,1-88,5-65,0-49,5-50,7-50,6-36,6-16,42,933,9131,3132,8126,9217,6260,8260,7260,6265,5313,8312,4311,7—310,3309,7309,6309,4307,6306,4306,2304,9304,5302,6299,8298,8285,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0—354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0354,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5—0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0—-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển8,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,00,08,08,08,08,08,08,08,08,07,9—7,97,97,67,67,67,67,37,37,37,36,76,76,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-455,6-454,9-453,8-452,8-466,6-458,7-459,6-451,0-427,5-412,0-413,2-413,2-399,1-378,9-359,6-328,6-231,2-229,7-235,6-144,9-101,7-101,8-101,9-97,0-48,7-50,1-50,7—-52,1-52,6-52,6-52,7-54,6-55,7-55,6-56,8-57,3-59,2-61,4-62,4-75,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-452,9-452,9-452,9-451,2-451,2-451,2-451,2-413,4-413,4-413,4-413,4-329,0-329,0-329,0-329,0-236,1-236,1-236,1-236,1-76,7-102,6-102,6-102,6-51,5-51,5-51,5-51,1—-53,9-53,9-53,1-57,9-55,7-57,9-56,9-63,9-59,2-63,9-62,4-74,21,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này-2,8-2,0-1,0-1,6-15,5-7,5-8,4-37,6-14,11,40,2-84,2-70,2-49,9-30,6-92,54,96,30,5-68,31,00,80,7-45,52,81,40,4—1,81,20,65,21,12,21,27,01,94,71,011,8-76,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN812,1837,3818,3833,4825,8811,7818,7868,6911,0919,2950,8951,6975,91.040,01.025,31.071,81.223,71.222,41.144,41.148,31.298,01.267,01.222,21.148,81.341,31.287,91.267,1—1.216,91.237,91.177,91.145,81.146,41.126,11.154,41.169,51.192,41.183,81.226,01.202,61.150,7
TÀI SẢN—93,176,7102,798,9117,275,670,2277,6181,458,1100,9102,983,160,4311,1259,2343,8244,5215,0363,7440,8293,7351,6626,4390,2192,4246,7317,2274,2154,9219,5301,7236,2142,7313,5206,8290,0150,1——
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————

Báo cáo khác của UXC

Dữ liệu khác của UXC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chế biến Thủy sản Út Xi (mã UXC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc UXC.