Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo VCX
CTCP Xi măng Yên Bình
Yen Binh Cement Joint Stock Company
12.000
▼ −500 (▼ −4,00%)
cuối phiên · 14:51:10

Kết quả kinh doanh VCX

Doanh thu và lợi nhuận VCX theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 243Q1/2024: 182Q2/2024: 199Q3/2024: 167Q4/2024: 285Q1/2025: 202Q2/2025: 221Q3/2025: 185Q4/2025: 218Q1/2026: 176Q2/2026: 188Q3/2026: 208285Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 12Q1/2024: 4Q2/2024: 8Q3/2024: -4Q4/2024: 14Q1/2025: 6Q2/2025: 8Q3/2025: 1Q4/2025: 13Q1/2026: -5Q2/2026: 11Q3/2026: -214-5Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026208-2
Q2/202618811
Q1/2026176-5
Q4/202521813
Q3/20251851
Q2/20252218
Q1/20252026
Q4/202428514
Q3/2024167-4
Q2/20241998
Q1/20241824
Q4/202324312

Doanh thu và lợi nhuận VCX theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 940Năm 2021: 825Năm 2022: 818Năm 2023: 797Năm 2024: 833Năm 2025: 825940Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 20Năm 2021: 27Năm 2022: 8Năm 2023: 7Năm 2024: 22Năm 2025: 2828Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202582528
Năm 202483322
Năm 20237977
Năm 20228188
Năm 202182527
Năm 202094020

Báo cáo tài chính gốc VCX theo kỳ

102 tệp

102 tệp báo cáo VCX trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VCX

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VCX.

Kết quả kinh doanh VCX theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh825,1833,0797,3818,2824,7940,3857,0836,0598,8664,5630,5667,6629,9488,1527,5484,5454,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,40,20,50,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)825,1833,0797,3818,2824,7940,3857,0836,0598,6664,0630,1667,4629,4488,1527,5484,5454,9
4. Giá vốn hàng bán764,1778,4771,3774,8744,8841,1759,8719,5514,1556,7529,5562,5531,7462,6453,1396,9404,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)61,054,625,943,480,099,297,1116,584,5107,4100,7104,997,625,574,487,650,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,00,00,20,40,50,10,10,01,21,30,31,21,00,30,22,2
7. Chi phí tài chính16,019,528,924,124,130,939,349,656,569,580,575,586,293,6109,487,777,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,320,527,423,223,831,139,949,255,158,650,754,868,283,090,375,867,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,01,01,32,68,617,129,330,40,02,00,10,30,60,60,81,20,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,96,70,56,49,820,818,428,611,413,412,914,411,59,814,615,09,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,427,4-4,710,437,831,010,38,016,623,78,514,90,5-77,4-50,2-16,1-33,8
12. Thu nhập khác0,00,116,52,40,20,10,30,20,70,64,511,21,22,42,713,91,5
13. Chi phí khác0,20,70,93,03,11,11,00,10,30,41,50,51,30,20,37,71,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,615,5-0,6-2,9-1,0-0,70,10,40,23,010,7-0,12,22,46,2-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,226,810,89,834,930,09,58,017,023,911,425,70,4-75,2-47,8-9,9-34,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,14,63,42,37,59,62,11,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,14,63,42,37,59,62,11,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,122,27,57,627,420,37,56,417,023,911,425,70,4-75,2-47,8-9,9-34,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,122,27,57,627,420,37,56,417,023,911,425,70,4-75,2-47,8-9,9-34,1

Kết quả kinh doanh VCX theo quý

tỉ đồng

58 kỳ, Quý 1/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012Quý 1/2012Quý 1/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh208,0188,0175,8217,8184,6221,2201,6285,2166,9198,7182,2243,4170,7197,0186,3252,1207,8207,0151,3248,0212,0194,1170,7260,1243,0248,1189,2243,5244,7185,3183,5281,5203,8221,5129,1179,5121,8184,9112,6188,8154,6183,0150,6213,8140,9148,3127,5198,2142,9156,2170,2197,3164,7139,1128,8114,2119,297,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)208,0188,0175,8217,8184,6221,2201,6285,2166,9198,7182,2243,4170,7197,0186,3252,1207,8207,0151,3248,0212,0194,1170,7260,1243,0248,1189,2243,5244,7185,3183,5281,5203,8222,1128,5179,3121,8184,9112,6188,5154,5183,0150,6213,6140,8148,3127,5198,2142,9156,2170,0196,7164,7139,1128,8114,2119,297,4
4. Giá vốn hàng bán200,4168,3174,5196,3176,3204,6187,2263,8163,9181,8168,9241,0161,8194,6175,9233,9197,5195,9147,1219,0196,9172,1157,3225,5220,2218,5178,5215,7215,6161,1170,5225,0178,3197,4121,0144,3110,7153,2111,2149,0128,7161,6131,3167,1127,0128,0106,8162,0122,6129,4149,3145,6151,3120,5113,0113,9109,484,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,619,71,321,58,316,614,521,33,016,913,32,48,92,410,418,210,311,14,229,015,122,013,334,622,829,510,727,829,124,212,956,625,524,77,535,011,131,61,439,525,821,519,346,513,720,420,636,220,426,920,751,213,418,615,90,39,812,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,10,10,20,00,00,00,00,10,10,20,20,10,00,00,00,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,20,70,00,40,01,40,00,00,10,90,10,10,10,00,2
7. Chi phí tài chính4,74,13,53,04,14,14,62,15,16,65,56,37,16,67,16,36,06,25,66,16,06,15,86,58,18,58,29,39,69,411,612,712,212,612,614,513,514,114,0-14,415,424,414,719,023,119,418,820,816,822,017,220,119,726,121,221,524,026,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,34,33,53,34,14,34,64,65,15,35,56,36,67,47,16,45,75,55,65,86,06,15,86,58,18,77,99,39,69,311,611,812,012,812,613,513,514,114,014,515,415,714,714,112,112,411,913,412,914,014,516,216,418,017,819,721,820,0
9. Chi phí bán hàng2,91,50,00,00,00,00,01,00,00,00,00,01,00,00,20,61,00,80,32,53,32,10,72,26,57,01,45,213,45,25,519,27,73,50,00,00,0-0,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,40,10,10,10,20,10,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,92,12,72,03,02,02,70,52,90,52,6-2,42,5-1,92,1-2,12,73,62,32,92,12,71,912,02,23,72,310,12,82,82,520,92,62,92,52,92,92,43,04,14,56,03,23,33,13,43,04,43,53,33,23,83,02,81,92,11,73,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,112,7-4,916,51,110,57,117,8-5,09,85,1-1,4-1,7-2,41,013,60,60,6-4,017,53,911,15,014,16,110,4-1,23,23,46,9-6,73,73,05,8-7,617,6-5,215,1-15,747,95,9-9,01,624,4-11,9-2,5-0,811,01,61,50,127,0-8,5-10,2-7,3-23,4-16,0-16,8
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,00,20,00,00,00,70,00,00,10,1-0,00,10,00,00,10,00,00,00,30,10,00,00,10,00,10,20,20,20,10,10,10,23,71,60,40,20,40,110,10,10,10,30,60,20,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,30,10,00,10,10,10,00,30,30,00,00,0-0,00,00,40,00,80,10,00,00,50,00,30,40,20,10,00,20,40,50,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,30,41,80,60,00,20,00,00,21,30,00,40,00,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,3-0,1-0,0-0,1-0,0-0,1-0,0-0,3-0,3-0,016,00,20,0-0,0-0,40,7-0,8-0,10,10,1-0,50,1-0,3-0,4-0,1-0,1-0,0-0,2-0,1-0,4-0,0-0,00,1-0,00,00,10,20,10,10,10,0-0,23,4-0,2-0,20,20,20,010,0-0,1-1,20,30,20,2-0,10,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,112,5-5,016,41,110,57,117,8-5,39,55,114,6-1,5-2,41,013,11,2-0,2-4,117,64,010,65,113,85,610,4-1,33,13,26,8-7,13,73,05,9-7,617,7-5,115,4-15,648,06,0-9,01,427,8-12,1-2,6-0,611,21,611,50,125,8-8,3-10,0-7,1-23,5-16,0-16,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,01,60,03,40,22,11,43,4-0,91,11,02,40,00,10,22,30,00,00,03,50,82,21,02,81,21,90,01,20,60,00,00,80,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,110,9-5,013,00,98,45,614,4-4,48,44,112,1-1,5-2,50,810,81,2-0,2-4,114,03,28,44,111,04,48,5-1,32,02,66,8-7,12,92,85,9-7,617,7-5,115,4-15,648,06,0-9,01,427,8-12,1-2,6-0,611,21,611,50,125,8-8,3-10,0-7,1-23,5-16,0-16,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,110,9-5,013,00,98,45,614,4-4,48,44,112,1-1,5-2,50,810,81,2-0,2-4,114,03,28,44,111,04,48,5-1,32,02,66,8-7,12,92,85,9-7,617,7-5,115,4-15,648,06,2-8,91,427,8-12,1-2,6-0,611,21,611,50,125,8-8,3-10,0-7,1-23,5-16,0-16,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,60,20,00,00,00,30,10,00,00,20,20,00,00,00,00,00,20,50,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—1,60,03,40,22,11,43,4-0,91,11,02,40,00,10,22,30,00,00,03,50,82,21,02,81,21,90,01,20,60,00,00,80,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VCX

Dữ liệu khác của VCX

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xi măng Yên Bình (mã VCX): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 825 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 28 tỉ đồng, tăng 26,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 208 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.