Phân tích kỹ thuật cổ phiếu VE3
Dữ liệu kém tin cậyGiao dịch thưa: chỉ có khớp lệnh 10/60 phiên gần nhất, đường trung bình và RSI kém tin cậy. Thanh khoản thấp: bình quân 0,06 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 2-10-2026, VE3 được 54 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Mạnh, đứng thứ 279/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 10.900 đồng, trên MA20 48,5%, trên MA50 42,1%, trên MA200 29,9%.
Theo cách chia của Weinstein, VE3 đang ở giai đoạn 3 — phân phối.
Sức mạnh giá tương đối RS 82: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 82% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 71,4, vùng quá mua (trên 70). Trend Template của Minervini: đạt 2/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật VE3
2-10-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm 54 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| Vượt đỉnh 20 phiên | +18 |
| RS rank 82 (mạnh hơn thị trường) | +15 |
| Vượt đỉnh 50 phiên | +14 |
| Khỏe hơn VNINDEX 21p (+74%) | +10 |
| Giá trên MA20 | +6 |
| Giá trên MA50 | +6 |
| RSI 71 (quá mua) | −5 |
| Stage 3 (phân phối) | −10 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Chưa đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Xây dựng, xây lắp
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| TED | 170 | Rất mạnh | 92 | 68,7 |
| PCC | 157 | Rất mạnh | 97 | 76,0 |
| QTC | 152 | Rất mạnh | 97 | 57,2 |
| ANI | 128 | Rất mạnh | 97 | 55,8 |
| CDC | 126 | Rất mạnh | 86 | 66,8 |
| VE4 | 125 | Rất mạnh | 99 | 74,8 |
| ICI | 124 | Rất mạnh | 90 | 54,0 |
| SD3 | 118 | Rất mạnh | 86 | 49,8 |
| GTS | 114 | Rất mạnh | 82 | 52,6 |
| SIG | 111 | Rất mạnh | 92 | 69,2 |
| HTN | 103 | Rất mạnh | 90 | 59,3 |
| MDG | 103 | Rất mạnh | 95 | 64,2 |
| L12 | 102 | Rất mạnh | 78 | 46,9 |
| LM8 | 98 | Rất mạnh | 80 | 47,3 |
| HFB | 95 | Rất mạnh | 85 | 57,3 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của VE3
Giá lịch sử VE3Giá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh VE3Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VE3Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VE3Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VE3Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VE3Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VE3Báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VE3Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại VE3Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VE3Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp VE3Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
