Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VE3
CTCP Xây dựng điện VNECO3
VNECO 3 Electricity Construction JSC
10.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VE3

Doanh thu và lợi nhuận VE3 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 44Q1/2024: 26Q2/2024: 28Q3/2024: 50Q4/2024: 67Q1/2025: 10Q2/2025: 46Q3/2025: 54Q1/2026: 29Q2/2026: 35Q3/2026: 1067Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: -4Q3/2025: -2Q1/2026: -2Q2/2026: -6Q3/2026: 11-6Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026101
Q2/202635-6
Q1/202629-2
Q4/2025——
Q3/202554-2
Q2/202546-4
Q1/2025100
Q4/2024670
Q3/2024500
Q2/2024280
Q1/2024260
Q4/2023441

Doanh thu và lợi nhuận VE3 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 41Năm 2021: 127Năm 2022: 117Năm 2023: 89Năm 2024: 171Năm 2025: 170171Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 1Năm 2022: 0Năm 2023: 0Năm 2024: 0Năm 2025: 01Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251700
Năm 20241710
Năm 2023890
Năm 20221170
Năm 20211271
Năm 2020411

Báo cáo tài chính gốc VE3 theo kỳ

123 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024—
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

123 tệp báo cáo VE3 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VE3

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VE3.

Kết quả kinh doanh VE3 theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh169,5170,989,3117,1126,840,565,240,857,145,038,831,826,919,016,914,715,113,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)169,5170,989,3117,1126,840,565,240,857,145,038,831,726,919,016,914,715,113,8
4. Giá vốn hàng bán156,4159,481,1110,1119,936,359,436,650,638,131,625,521,414,711,810,211,410,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,111,58,27,06,94,25,84,16,57,07,36,25,54,35,14,53,83,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,30,10,10,30,10,00,00,10,00,20,60,30,40,20,20,10,0
7. Chi phí tài chính5,73,53,02,01,30,60,90,60,50,50,3-0,2-0,8-0,11,20,7-0,00,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,73,53,02,01,10,60,90,60,50,30,20,00,00,00,10,20,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,87,24,64,64,43,03,83,53,84,03,43,63,52,72,32,11,92,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,91,10,70,51,50,61,10,12,12,43,73,43,12,11,91,92,01,3
12. Thu nhập khác0,20,20,10,10,10,20,50,50,41,00,80,90,00,40,30,40,40,4
13. Chi phí khác0,10,30,10,20,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,10,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,10,0-0,10,10,20,40,40,30,90,70,8-0,10,30,10,40,30,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,00,90,70,41,60,81,50,52,53,34,44,23,02,32,02,22,31,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,90,70,50,40,30,10,50,20,50,71,00,90,70,40,30,60,40,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,90,70,50,40,30,10,50,20,50,71,00,90,70,40,30,60,40,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,10,30,20,01,30,71,00,32,02,63,53,32,31,91,71,71,91,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,10,30,20,01,30,71,00,32,02,63,53,32,31,91,71,71,91,2

Kết quả kinh doanh VE3 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,134,729,454,446,110,466,650,328,325,744,114,725,94,646,421,416,632,640,849,528,18,312,38,118,41,823,79,825,16,613,47,211,28,823,717,811,64,026,24,911,62,316,59,611,21,514,510,24,52,614,56,84,21,410,24,03,71,110,94,31,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,134,729,454,446,110,466,650,328,325,744,114,725,94,646,421,416,632,640,849,528,18,312,38,118,41,823,79,825,16,613,47,211,28,823,717,811,64,026,24,911,62,316,59,511,21,514,510,24,52,514,56,84,21,410,24,03,71,110,94,31,3
4. Giá vốn hàng bán7,638,228,351,943,710,160,547,825,625,341,012,822,84,444,220,215,131,038,448,026,27,211,07,116,81,621,78,423,06,212,36,49,88,121,115,810,53,223,03,89,41,914,07,59,01,012,88,13,01,812,85,42,50,98,63,02,40,78,12,70,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,5-3,51,12,52,40,36,12,52,70,43,11,93,10,12,21,21,61,62,41,51,91,11,31,11,60,22,01,42,10,31,20,81,40,82,62,01,10,83,31,12,20,42,52,02,30,51,82,11,50,81,81,41,70,51,51,11,30,42,91,60,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,10,00,20,10,10,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,10,20,10,20,10,10,00,10,00,20,00,00,00,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
12. Thu nhập khác0,30,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,10,00,00,50,00,00,00,30,00,00,10,40,00,00,00,70,00,10,20,60,00,20,00,60,10,00,10,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,2
13. Chi phí khác0,10,00,30,00,10,00,30,10,10,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,0-0,3-0,0-0,0-0,0-0,2-0,0-0,0-0,00,1-0,0-0,0-0,0-0,10,0-0,0-0,00,1-0,0-0,0-0,00,10,1-0,0-0,00,50,0-0,1-0,00,3-0,00,00,10,4-0,0-0,0-0,00,7-0,00,10,20,6-0,00,2-0,00,60,10,00,1-0,0-0,1-0,0-0,00,1-0,00,0-0,00,1-0,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,4-6,2-2,3-2,1-4,10,00,40,20,30,00,80,2-0,2-0,10,2-0,20,10,40,60,50,40,10,40,10,5-0,30,70,40,30,1-0,1-0,10,50,21,40,60,20,21,90,30,90,11,81,01,50,21,41,50,90,40,70,61,50,20,90,50,70,11,01,0-0,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,0-0,00,00,20,20,20,00,20,10,10,00,10,00,10,10,10,10,00,10,00,00,00,00,20,10,20,00,00,00,10,00,30,10,00,00,40,10,20,00,40,20,30,00,30,30,20,10,10,10,40,00,20,10,10,00,10,2-0,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,0-0,00,00,20,20,20,00,20,10,10,00,10,00,10,10,10,10,00,10,00,00,00,00,20,10,20,00,00,00,10,00,30,10,00,00,40,10,20,00,40,20,30,00,30,30,20,10,10,10,40,00,20,10,10,00,10,2-0,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,4-6,2-2,3-2,1-4,10,00,20,10,00,00,60,0-0,3-0,10,0-0,2-0,00,30,50,40,40,10,40,10,5-0,30,50,30,10,1-0,2-0,10,40,21,10,50,20,21,50,20,70,11,40,81,10,11,11,10,70,30,60,51,10,10,80,40,60,10,90,7-0,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,4-6,2-2,3-2,1-4,10,00,20,10,00,00,60,0-0,3-0,10,0-0,2-0,00,30,50,40,40,10,40,10,5-0,30,50,30,10,1-0,2-0,10,40,21,10,50,20,21,50,20,70,11,40,81,10,11,11,10,70,30,60,51,10,10,80,40,60,10,90,7-0,0
7. Chi phí tài chính—1,71,62,52,50,21,00,91,40,20,80,81,30,10,70,40,60,40,30,20,40,30,20,20,10,10,20,30,40,10,20,10,10,10,20,10,10,10,20,10,20,10,10,20,00,00,10,1-0,3-0,1-0,00,0-0,60,00,10,0-0,40,00,60,10,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—1,71,62,52,50,21,00,91,40,20,80,81,30,10,70,40,60,40,30,20,40,30,20,20,10,10,20,30,40,10,20,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp—1,11,52,24,10,14,61,31,00,41,61,01,90,11,21,00,90,91,60,91,30,60,80,91,00,41,60,71,30,21,40,80,80,61,41,20,80,41,80,71,20,31,10,81,10,31,10,81,10,61,30,70,90,30,70,61,20,31,30,60,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)—-6,3-2,0-2,1-4,00,10,50,30,30,00,70,2-0,1-0,10,3-0,20,10,40,50,50,40,10,30,10,5-0,30,20,40,30,1-0,4-0,00,50,11,00,70,20,31,20,30,9-0,01,21,01,20,20,81,40,90,30,70,71,50,20,80,50,70,11,01,0-0,2

Báo cáo khác của VE3

Dữ liệu khác của VE3

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây dựng điện VNECO3 (mã VE3): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 170 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng, giảm 62,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 10 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.