Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VET
CTCP Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO
NAVETCO National Veterinary Joint Stock Company
13.100
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 12:21:14

Cân đối kế toán VET

Cân đối kế toán VET theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn494,3509,6544,7494,5496,5459,0456,0591,0544,5610,6536,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,66,116,230,432,9105,8162,6242,6209,6227,4224,9
      1. Tiền6,66,116,230,417,917,829,628,625,627,930,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,015,088,0133,0214,0184,0199,5194,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn91,188,0108,3130,7223,5118,2140,4140,5157,2131,8104,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng79,672,290,5110,1183,889,0116,1117,2120,796,749,3
      2. Trả trước cho người bán6,53,95,44,121,720,123,817,833,821,832,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,411,912,416,617,910,110,011,511,916,322,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,30,00,00,00,0-1,0-9,5-6,0-9,2-2,9-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho395,1414,0420,0329,7239,2231,3147,5207,1171,1245,3203,3
      1. Hàng tồn kho395,1414,0420,0329,7239,2231,3163,5229,2188,4257,5209,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,0-16,0-22,1-17,3-12,1-5,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,51,50,23,71,03,75,50,86,56,04,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,22,00,91,42,70,60,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,01,50,02,32,80,06,56,04,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,51,50,00,20,10,00,00,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn287,4322,4353,3393,4421,9464,4480,0474,3494,6403,2259,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,72,72,52,52,52,40,40,40,40,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,72,72,52,52,52,40,40,40,40,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định51,980,5114,3152,1179,7223,7244,1241,1120,892,187,9
      1. Tài sản cố định hữu hình51,980,5114,3152,1179,7223,7244,1241,1120,892,187,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn22,322,322,222,225,925,922,226,2165,9157,875,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang22,322,322,222,225,925,922,226,2165,9157,875,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5148,291,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,0201,5201,5148,291,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,50,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,015,512,715,112,310,911,85,16,15,15,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,015,512,715,112,310,911,85,16,15,15,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN781,8832,0898,0887,9918,5923,4936,01.065,31.039,11.013,8796,6
  A. Nợ phải trả463,2531,6557,4547,0583,3592,4613,1745,5758,0765,7583,2
    I. Nợ ngắn hạn261,7330,1355,9345,5381,8390,9411,6544,0556,5617,5492,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn94,680,148,24,80,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn32,274,668,774,626,658,243,165,790,756,466,2
      4. Người mua trả tiền trước1,42,13,61,63,42,23,45,626,815,937,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,46,45,71,85,94,08,718,76,23,95,3
      6. Phải trả người lao động3,62,70,30,011,22,717,213,510,111,210,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,30,00,00,00,011,011,311,65,70,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,029,242,992,1171,3160,2258,779,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác132,3170,0229,3259,3305,2250,5192,5211,0211,4265,4292,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,030,744,743,439,50,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-8,2-6,00,13,40,4-0,3-1,23,50,00,30,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5148,291,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5148,291,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu318,6300,3340,6340,9335,2331,0322,9319,8281,1248,1213,4
    I. Vốn chủ sở hữu296,6278,4318,4318,3312,3307,7299,3295,0257,7225,1200,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,0-0,2-0,5-0,5-0,4-0,3
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển142,5142,5142,9142,2134,2129,398,580,763,342,728,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-5,9-24,115,516,218,118,541,054,934,922,812,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-24,115,515,515,515,515,115,00,00,012,36,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này18,2-39,60,00,62,63,326,054,934,910,55,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác21,921,922,222,522,923,323,624,823,423,013,1
      1. Nguồn kinh phí21,921,921,921,921,922,022,022,823,423,013,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,30,61,01,31,72,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN781,8832,0898,0887,9918,5923,4936,01.065,31.039,11.013,8796,6

Cân đối kế toán VET theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn555,0547,2503,8501,4491,4503,7520,4538,3562,0592,7526,4580,5567,2534,2502,8474,6475,0483,8488,7307,1452,1415,7442,5357,3436,5469,6395,5526,9525,9579,0600,1618,0671,0525,4546,2593,0481,9523,70,0610,6536,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,93,74,08,38,73,92,226,45,913,34,927,827,514,78,824,668,576,597,525,054,265,773,193,563,954,585,6162,586,4178,7265,2233,2218,3187,8188,7209,5202,5123,9351,2227,4224,9
      1. Tiền1,93,74,08,38,73,92,226,45,913,34,927,810,514,78,819,613,521,522,510,024,235,715,114,517,923,517,639,536,49,746,219,239,333,829,725,565,514,4306,627,930,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn130,0125,8103,9100,077,273,782,6107,3128,0119,5102,6100,3123,1132,696,5127,479,896,3140,6119,3163,4147,5106,9130,0202,6201,8145,0155,7204,0200,3145,8194,3235,5191,3219,0159,579,6204,217,3131,8104,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng107,9108,186,183,253,853,564,789,894,185,071,981,579,2108,668,5117,265,461,8103,186,6114,099,074,9106,4181,0172,8124,5126,4172,6160,8116,0170,1228,0179,9200,8121,750,8154,911,296,749,3
      2. Trả trước cho người bán9,66,55,56,74,84,85,85,05,211,89,25,33,44,98,24,78,811,021,116,030,826,917,023,518,519,516,322,833,737,025,40,09,58,49,733,828,328,318,721,832,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác19,117,917,710,018,615,412,112,528,722,721,60,040,519,119,95,45,623,516,416,718,522,515,15,98,915,413,88,012,417,110,437,711,516,417,814,210,731,218,716,322,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,7-6,7-5,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,0-5,8-5,8-5,8-9,5-1,5-14,6-14,6-6,0-13,5-13,5-13,5-9,2-10,2-10,2-10,23,7-2,9-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho421,0414,8394,0391,6403,1423,2433,1404,6427,3457,2418,0451,9413,7383,6391,7320,7318,0301,9244,6162,6231,9194,0254,3129,2163,8207,2155,3205,9229,7185,5186,1190,5216,9142,6131,3217,6194,4185,90,0245,3203,3
      1. Hàng tồn kho421,0414,8394,0391,6403,1423,2433,1404,6427,3457,2418,0451,9413,7383,6391,7320,7318,0301,9244,6162,6231,9194,0254,3151,4169,8229,4171,3225,7249,3205,2208,3204,8231,2156,8148,6237,2214,1205,63,7257,5209,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,23,01,91,52,42,92,40,00,82,80,90,52,93,25,81,98,79,06,10,22,78,48,14,66,16,19,62,85,94,53,00,00,33,77,26,55,49,70,06,04,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,51,00,00,00,51,00,00,00,51,10,10,50,40,91,40,20,21,70,90,22,72,62,72,72,71,72,70,00,00,40,60,00,00,00,00,00,01,915,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,30,40,00,40,41,00,00,01,70,80,02,52,34,21,72,73,22,30,00,02,75,41,93,54,46,92,85,94,12,30,00,33,77,26,55,27,7—6,04,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,51,71,51,51,51,51,40,00,30,00,00,00,00,00,20,05,74,12,90,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,20,0—0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn270,0275,9281,7288,3295,7304,0312,9322,3332,1336,0343,6353,5362,6372,9382,2398,0403,3410,6409,9416,1431,0448,0454,6458,5465,6480,2491,9481,8474,5473,8473,1489,8487,5491,4493,1495,7475,4423,3—403,2259,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,72,72,72,72,72,72,72,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,50,40,42,40,40,40,42,20,40,4—0,40,40,00,00,40,00,00,00,0—0,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,72,72,72,72,72,72,72,52,52,5—2,52,52,52,52,5—2,5—0,40,42,40,40,40,42,20,4——0,40,40,00,00,40,00,00,00,0—0,00,0
    II. Tài sản cố định37,242,046,751,958,265,172,580,588,697,1105,8114,3122,7132,2141,9152,1157,0169,6167,3179,7195,7204,6217,0223,7232,1242,9255,1242,9240,4238,1239,5255,0109,4115,3119,7122,5106,6109,7—92,187,9
      1. Tài sản cố định hữu hình37,242,046,751,958,265,172,580,588,697,1105,8114,3122,7132,2141,9152,1157,0169,6167,3179,7195,7204,6217,0223,7232,1242,9255,1242,9240,4238,1239,5255,0109,4115,3119,7122,5106,6109,7—92,187,9
      - Nguyên giá0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Nguyên giá0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn22,322,322,322,322,322,322,322,322,322,322,222,222,222,222,225,925,925,925,922,222,225,922,222,222,222,222,222,225,727,326,227,0169,3168,4165,9165,7162,4160,4—157,875,5
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang22,322,322,322,322,322,322,322,322,322,322,222,222,222,222,225,925,925,925,922,222,225,922,222,222,20,022,2——27,326,227,0—168,4165,9165,7162,4160,4—157,875,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5148,2—148,291,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,50,00,00,0201,5201,5——201,50,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,37,48,59,911,012,513,915,517,212,511,512,913,614,514,116,016,411,112,712,311,213,513,610,79,411,312,714,86,56,65,56,27,35,85,96,14,95,0—5,15,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,37,48,59,911,012,513,915,517,212,511,512,913,614,514,116,0—11,112,712,311,213,513,610,79,411,312,7——6,65,56,27,35,85,96,14,95,0—5,15,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN825,1823,1785,5789,7787,1807,7833,3860,6894,1928,7870,0933,9929,8907,1885,0872,5878,3894,4898,6723,2883,1863,6897,0815,8902,1949,9887,41.008,61.000,41.052,91.073,21.107,81.158,41.016,81.039,31.088,8957,3947,0—1.013,8796,6
  A. Nợ phải trả495,6497,8466,2470,8473,0498,0532,5560,5546,1584,1527,7561,7566,8554,7541,0491,3537,3545,6556,9352,8521,2519,6559,8433,4542,6606,6554,0641,1627,4709,7737,8747,8816,7690,3743,1786,7675,4664,9—765,7583,2
    I. Nợ ngắn hạn294,1293,7264,7269,3271,5296,5331,0359,0344,6382,6324,8360,2365,3353,2339,5289,8335,8344,1355,4151,3319,7318,1358,3231,9341,1405,1352,5439,6425,9508,2536,3546,3615,2488,8541,6376,0354,0516,7—617,5492,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn119,7125,2115,397,5102,384,6100,693,064,749,948,248,244,542,332,34,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn35,722,529,531,939,162,081,479,589,2127,467,778,279,253,766,591,538,137,326,724,556,758,579,458,211,826,539,767,463,676,387,689,768,227,582,989,370,852,8—56,466,2
      4. Người mua trả tiền trước2,11,91,62,72,41,80,81,16,51,52,15,82,52,01,51,93,12,11,43,05,52,51,95,02,12,01,95,65,72,69,41,97,51,22,224,23,71,4—15,937,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,53,73,85,34,04,41,32,34,83,73,55,44,12,71,32,00,00,90,40,6-0,50,0-3,10,54,00,63,31,42,96,63,09,75,74,51,72,0-0,23,7—3,95,3
      6. Phải trả người lao động0,01,31,17,80,02,30,00,00,01,10,04,42,4250,60,00,00,00,00,017,70,00,00,00,00,04,817,20,00,98,313,512,28,313,71,80,55,011,2—11,210,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,90,90,50,20,20,20,315,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,50,09,511,00,029,129,111,318,118,118,131,60,420,920,9—5,70,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-9,0-9,0-8,3-8,2-8,2-8,1-7,4-3,6-3,50,00,00,20,41,81,1-3,6-3,0-1,70,01,4-1,4-1,2-5,0-14,339,9-5,5-7,40,00,0-6,2-2,40,0-17,6-12,4-7,4-11,8-7,0-6,5—0,30,7
    II. Nợ dài hạn201,5204,1201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5202,9201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5410,7321,3148,2—148,291,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5202,9201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,50,00,0201,5201,5——201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5148,2—148,291,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu329,5325,3319,3318,9314,1309,7300,8300,2348,0344,6342,3372,3363,0352,4344,0381,3341,0348,7341,7370,4361,9344,1337,2382,4359,5343,2333,4367,6373,0343,1335,4360,0341,7326,5296,1302,1281,9282,1—248,1213,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0—160,0160,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển142,5142,5142,5142,5142,5142,5142,5142,5142,5142,5142,9142,2142,2142,2142,2134,2134,2134,2134,2124,2129,3124,2129,3107,4107,4107,498,580,799,680,780,756,456,456,463,342,742,742,7—42,728,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5,00,9-5,1-5,6-10,3-14,7-23,7-24,323,620,117,347,938,527,819,464,524,131,824,663,449,636,924,889,169,252,951,5103,390,279,271,4118,8102,587,250,076,457,756,3—22,812,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-5,9-5,9-5,9-24,1-24,1-24,1-24,115,5—15,5———16,2———15,5———15,5———15,1———15,054,9——45,3———18,0—12,36,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này10,96,80,818,513,79,30,4-39,8—4,5———11,7———16,3———21,3———37,8———64,216,5——41,9———38,3—10,55,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN825,1823,1785,5789,7787,1807,7833,3860,6894,1928,7870,0933,9929,8907,1885,0872,5878,3894,4898,6723,2883,1863,6897,0815,8902,1949,9887,41.008,61.000,41.052,91.073,21.107,81.158,41.016,81.039,31.088,8957,3947,0—1.013,8796,6
TÀI SẢN—92,354,9103,357,390,556,1124,293,8107,745,6133,6102,3139,737,1195,093,6117,755,4255,2132,9164,055,7193,8116,7196,7106,4231,9173,8134,4350,8218,1177,6120,9351,9149,5236,449,8351,2——
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,00,00,05,055,055,075,015,030,030,058,079,046,031,068,0123,050,0169,0219,0214,0179,0154,0159,0184,0137,0109,544,5199,5194,6
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-22,2-6,0-22,2-16,0-19,7-19,7-19,7-22,1-14,3-14,3-14,3-17,3-19,7-19,7-19,715,0-12,1-5,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,20,0——0,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0201,50,00,00,00,0——0,0201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5148,2—148,291,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0201,5201,50,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,04,93,013,40,026,629,355,853,637,83,160,167,972,197,186,987,5171,8160,3126,289,7104,30,00,0175,3—258,779,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác—147,2121,4132,2131,6149,2154,1171,7183,0197,9203,3218,0231,70,0231,9190,2284,1305,5303,874,8192,6193,7216,7139,2223,1239,4170,0200,3169,2236,5198,7191,2335,9283,3306,9232,2240,8237,9—265,4292,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,011,030,730,70,059,844,767,767,767,743,463,163,163,117,639,320,020,0—0,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0201,5201,50,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0209,2119,80,0—0,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    I. Vốn chủ sở hữu—325,3319,3296,9292,2287,8278,8278,2326,1322,6320,2350,1340,7330,0321,6358,7318,4326,0318,8347,5338,9321,0314,1356,5336,1319,8309,8343,4349,3319,3311,5334,7318,3303,2272,8300,8281,9258,5—225,1200,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—21,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,2-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5—-0,4-0,3
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,021,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,122,00,0—0,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,021,921,921,921,921,921,922,022,122,222,322,422,522,522,622,722,922,923,123,123,225,823,423,523,624,223,823,823,925,323,423,423,41,30,023,6—23,013,1
      1. Nguồn kinh phí—0,00,021,921,921,921,921,921,921,921,921,921,921,921,921,921,921,921,921,921,921,921,924,522,022,022,022,522,022,022,023,323,423,423,41,30,023,6—23,013,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,40,40,50,60,70,81,01,01,11,11,21,31,41,51,71,71,81,91,92,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0

Báo cáo khác của VET

Dữ liệu khác của VET

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO (mã VET), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VET.