Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VLB
CTCP Xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa
BIEN HOA BUILDING MATERIALS PRODUCTION AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
51.000
▼ −1.000 (▼ −1,92%)

Cân đối kế toán VLB

Cân đối kế toán VLB theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn796,6697,7496,3369,8503,8509,9416,4360,1272,5339,6250,6206,0226,2302,6399,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,484,633,2185,2376,4321,5209,9248,2115,8240,0120,872,735,222,926,1
      1. Tiền37,434,633,298,226,436,551,9106,210,840,050,672,735,222,926,1
      2. Các khoản tương đương tiền55,050,00,087,0350,0285,0158,0142,0105,0200,070,20,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn652,0550,5375,075,050,0120,092,040,096,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn652,0550,5375,075,050,0120,092,040,096,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,721,338,537,336,528,178,140,123,618,718,716,722,822,714,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,46,326,629,329,319,968,923,918,515,615,313,624,324,218,1
      2. Trả trước cho người bán3,32,22,43,11,80,92,312,62,22,00,82,84,24,41,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác14,012,79,55,05,47,36,93,62,81,12,60,31,41,22,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,1-7,2-7,1
    IV. Tổng hàng tồn kho18,841,338,628,127,939,836,128,826,179,2103,7112,6164,3240,7347,3
      1. Hàng tồn kho18,841,338,828,228,039,937,429,026,379,2103,7112,6168,2252,1350,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-0,2-0,1-0,2-0,1-1,2-0,2-0,20,00,00,0-4,0-11,4-3,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác12,70,011,044,213,10,60,33,010,91,77,44,03,916,311,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,00,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,01,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,01,53,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12,10,010,944,213,00,60,33,010,91,77,43,71,80,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,213,68,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn372,9300,8327,8345,0361,8398,1423,9394,7421,2411,4435,7402,4401,7390,4412,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn33,632,631,730,729,828,927,526,425,322,825,50,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác33,632,631,730,729,828,927,526,425,322,825,50,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định45,243,858,163,967,693,6120,9159,0155,1180,2177,9159,2182,1195,8216,3
      1. Tài sản cố định hữu hình45,243,858,163,967,693,6120,8158,7154,7180,2177,9159,2182,1195,8216,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,10,30,40,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,20,00,10,00,00,00,012,50,00,10,02,40,31,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,20,00,10,00,00,00,012,50,00,10,02,40,31,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,020,020,020,020,020,020,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,020,020,020,020,020,020,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác294,1224,2238,1250,3264,3275,6275,5209,3228,4188,4212,3223,2197,1174,4175,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn289,0218,7234,2245,0257,7264,3251,4176,3183,0188,4212,3201,4179,1174,3175,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,92,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác2,23,13,95,36,711,324,033,045,40,00,021,818,10,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.169,6998,5824,1714,9865,6908,0840,3754,8693,7751,0686,3608,5627,8693,1812,3
  A. Nợ phải trả465,1341,3216,7185,4189,6197,2196,4156,9154,6162,9202,4178,9183,0243,6364,8
    I. Nợ ngắn hạn450,4329,5216,7185,4189,6197,2196,4156,9154,6162,9202,4163,9179,7215,5273,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,231,525,882,1128,2117,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn23,920,523,534,924,923,052,925,020,026,837,531,827,722,753,9
      4. Người mua trả tiền trước37,117,113,814,311,916,213,329,213,012,111,29,07,34,87,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước62,043,217,124,134,040,228,411,48,026,315,116,910,311,926,1
      6. Phải trả người lao động55,453,236,944,029,737,428,97,019,131,024,627,311,86,723,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,13,60,11,00,90,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác140,297,651,26,13,98,19,82,61,92,454,20,45,10,20,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi131,897,874,261,985,172,363,181,792,563,024,752,634,540,144,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn14,611,80,00,00,00,00,00,00,00,00,015,03,328,091,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,03,328,082,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn14,611,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu704,5657,2607,4529,5676,1710,8643,9598,0539,1588,1483,9429,6444,8449,5447,5
    I. Vốn chủ sở hữu704,5657,2607,4529,5676,1710,8643,9598,0539,1588,1483,9429,6444,8449,5447,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu469,2469,2469,2470,0470,0470,0470,0470,0450,0450,0450,0367,3367,0366,3404,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần20,720,720,721,321,321,321,321,37,17,17,10,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-3,4-3,4-3,4-4,3-3,9-3,4-3,0-1,8-1,3-0,80,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,440,10,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,068,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển129,098,877,065,00,052,334,220,750,627,64,627,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,543,243,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối89,071,943,9-22,5120,2170,6121,587,832,8104,222,20,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,61,9-21,90,80,127,918,82,70,10,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này86,470,065,9-23,3120,1142,7102,785,132,6104,222,20,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,20,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.169,6998,5824,1714,9865,6908,0840,3754,8693,7751,0686,3608,5627,8693,1812,3

Cân đối kế toán VLB theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.167,01.176,7727,1796,6693,4720,7689,3697,7624,9541,3517,4496,3426,6393,6364,6360,7255,1590,8552,0503,8415,0581,7548,7509,9437,2452,0396,9416,4347,2320,8376,8360,1366,3366,1324,6272,2376,1431,2416,0339,4278,5256,1215,7250,6182,3206,0226,2302,6399,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,6231,124,792,418,323,037,584,633,417,428,233,214,620,874,2185,2137,0514,5435,1376,4239,5364,3343,3321,5163,1195,9220,1209,9238,8232,9261,7248,2270,0286,0255,6115,8196,3316,3284,9240,0176,2124,979,5120,853,072,735,222,926,1
      1. Tiền27,621,824,737,418,323,037,534,633,417,428,233,214,620,834,298,222,0243,535,126,419,524,333,336,531,128,932,151,923,815,921,7106,218,036,015,610,823,325,341,940,036,224,932,350,653,072,735,222,926,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn785,0576,5648,0652,0637,0651,5585,0550,5520,0450,0412,0375,0320,0285,0195,075,040,015,050,050,0113,0148,0135,0120,0188,0178,0102,092,010,010,040,040,028,00,00,096,068,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn785,0576,5648,0652,0637,0651,5585,0550,5520,0450,0412,0375,0320,0285,0195,075,040,015,050,050,0113,0148,0135,0120,0188,0178,0102,092,010,010,040,040,028,00,00,096,068,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,03,57,920,717,824,730,821,332,338,337,138,539,437,537,937,332,333,236,936,526,335,334,428,141,240,537,278,145,932,639,940,124,930,228,923,319,521,825,818,520,728,818,618,721,216,722,822,714,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,00,00,03,410,316,322,46,324,630,729,726,632,231,728,929,326,426,431,329,321,029,927,519,924,825,031,468,939,620,524,623,922,422,022,218,517,517,722,015,617,717,313,615,319,213,624,324,218,1
      2. Trả trước cho người bán4,22,70,23,32,53,41,82,23,53,52,22,43,52,34,93,12,03,01,41,81,91,91,30,99,09,00,32,31,96,910,312,61,57,24,82,20,62,42,32,21,89,93,90,81,12,84,24,41,2
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,80,87,714,05,05,06,612,74,24,05,19,53,73,54,15,03,93,84,25,43,43,55,67,37,46,55,46,94,45,25,03,61,01,01,92,61,41,71,50,71,31,61,12,60,60,31,41,22,2
    IV. Tổng hàng tồn kho20,124,224,618,817,221,236,041,339,235,640,038,641,833,227,828,136,827,027,927,935,932,635,439,844,637,137,236,141,735,235,228,830,931,316,826,184,577,381,879,281,692,4100,2103,7105,6112,6164,3240,7347,3
      1. Hàng tồn kho20,124,224,618,817,221,236,041,339,535,940,238,841,933,327,928,236,927,128,128,036,032,735,539,945,838,338,437,441,935,535,429,031,131,517,126,384,577,381,879,281,692,4100,2103,7105,6112,6168,2252,1350,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác329,4341,321,912,73,10,30,00,00,00,10,211,010,817,129,735,19,01,22,113,10,31,50,50,60,30,50,30,310,810,10,03,012,418,523,310,97,915,923,41,70,09,917,47,42,64,03,916,311,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước329,4341,31,412,11,40,30,00,00,00,00,110,910,817,129,735,19,01,12,013,00,31,50,50,60,10,30,30,310,810,10,03,012,418,523,310,97,915,923,41,70,09,917,47,41,63,71,80,10,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,020,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,30,213,68,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn369,2372,2368,1372,9340,3321,6295,2300,8306,1313,8321,5327,8335,7341,4350,3345,0346,0344,1354,1361,8369,5377,7387,0398,1414,2426,0427,6423,9413,3395,2405,0394,7403,8410,7418,3421,0369,5378,7399,7411,4417,3406,5395,6435,7405,8402,4401,7390,4412,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn38,938,934,433,633,633,633,632,632,632,632,631,731,731,731,730,730,730,730,729,829,829,829,828,928,928,928,927,527,527,527,526,426,426,426,425,625,424,724,122,823,322,822,825,50,30,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác38,938,934,433,633,633,633,632,632,632,632,631,731,731,731,730,730,730,730,729,829,829,829,828,928,928,928,927,527,527,527,526,426,426,426,425,625,424,724,122,823,322,822,825,50,30,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định38,339,842,545,236,738,241,043,846,049,754,058,163,366,171,863,961,856,261,367,674,080,587,093,6100,1107,3114,9120,9129,5139,0149,0159,0155,5162,1158,4154,6164,5162,5170,1180,2188,9169,1171,2177,9145,9159,2182,1195,8216,3
      1. Tài sản cố định hữu hình38,339,842,545,236,738,241,043,846,049,754,058,163,366,171,863,961,856,261,367,674,080,587,093,6100,1107,3114,8120,8129,4138,8148,7158,7155,3161,8158,1154,2164,1162,5170,1180,2188,9169,1171,2177,9145,9159,2182,1195,8216,3
      - Nguyên giá0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác292,0293,5291,2294,1259,4246,2220,5224,2227,5231,4234,9238,1240,7243,7246,8250,3253,5257,1261,1264,3265,6267,4270,2275,6285,2289,8283,8275,5255,9228,2228,5209,3211,2217,2233,5228,4179,6182,3185,4188,4184,2186,5178,3212,3231,8223,2197,1174,4175,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn286,8288,4286,1289,0254,1240,8214,9218,7223,4227,9231,1234,2236,9239,7242,5245,0248,1251,2254,9257,7257,3259,0261,5264,3266,9267,7260,7251,4229,4198,5196,1176,3175,6177,9181,9183,0179,6182,3185,4188,4184,2186,5178,3212,3205,3201,4179,1174,3175,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,23,13,02,92,82,72,62,40,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác2,02,02,12,22,52,63,03,13,23,53,83,93,84,04,35,35,46,06,26,78,38,48,711,318,322,123,124,026,529,832,433,035,639,351,745,40,00,00,00,00,00,00,00,026,521,818,10,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.536,21.548,91.095,21.169,61.033,71.042,3984,5998,5931,1855,1839,0824,1762,4735,0714,8705,7601,1934,9906,1865,6784,5959,4935,7908,0851,4878,0824,5840,3760,5715,9781,8754,8770,0776,8743,0693,2745,6809,9815,6750,8695,8662,6611,2686,3588,1608,5627,8693,1812,3
  A. Nợ phải trả354,5484,6316,6465,5245,6317,2268,9341,3210,4185,1179,9216,7146,6139,7149,9185,4200,2280,5186,6189,6135,0330,5177,7197,2185,9257,4156,3196,4140,6124,3158,0156,9169,8165,9133,9155,6136,8233,4186,4162,8106,1103,296,8202,4182,8178,9183,0243,6364,8
    I. Nợ ngắn hạn338,3468,9301,5450,9231,5303,7256,0329,5205,7185,1179,9216,7146,6139,7149,9185,4200,2280,5186,6189,6135,0330,5177,7197,2185,9257,4156,3196,4140,6124,3158,0156,9169,8165,9133,9155,6136,8233,4186,4162,8106,1103,296,8202,4182,7163,9179,7215,5273,8
      3. Phải trả người bán ngắn hạn37,634,040,923,930,722,934,720,525,624,625,623,525,123,328,434,932,333,534,224,98,427,229,123,027,324,433,252,936,624,135,725,025,530,128,820,028,029,636,627,026,229,131,737,536,131,827,722,753,9
      4. Người mua trả tiền trước76,965,758,337,122,829,022,617,112,811,911,613,87,612,713,414,317,414,312,711,911,810,411,416,234,439,711,813,313,519,125,729,29,713,211,113,010,916,012,312,17,98,19,911,27,29,07,34,87,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước61,7127,053,262,040,448,561,943,249,840,542,117,128,916,525,824,137,725,837,534,027,028,044,640,243,828,537,828,415,711,330,511,423,722,325,93,022,022,327,826,322,122,319,615,113,516,910,311,926,1
      6. Phải trả người lao động54,244,938,755,447,440,441,153,246,737,128,636,923,525,721,844,042,935,725,729,722,325,822,837,423,918,014,228,921,118,613,77,010,38,77,024,818,417,720,131,023,617,410,924,613,727,311,86,723,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,10,00,10,00,10,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,00,00,10,00,10,00,10,10,00,00,10,10,10,13,614,80,11,00,90,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,489,10,4140,22,174,45,097,65,04,75,051,25,14,83,66,14,599,74,43,94,5174,64,48,14,994,56,59,84,72,91,92,60,037,22,41,92,392,42,82,01,510,08,354,25,30,45,10,20,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi107,5108,2109,9132,288,288,590,797,865,866,267,074,256,456,756,961,965,471,572,085,161,064,565,372,351,552,252,763,148,948,350,581,750,054,458,792,954,054,254,563,014,815,015,124,749,452,634,540,144,9
    II. Nợ dài hạn16,215,715,114,614,113,512,911,84,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,115,03,328,091,1
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn16,215,715,114,614,113,512,911,84,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.181,71.064,3778,6704,0788,1725,1715,6657,2720,7670,0659,0607,4615,7595,3565,0520,3400,9654,4719,6676,1649,5628,9758,0710,8665,5620,6668,1643,9619,9591,6623,8598,0600,3610,9609,0537,6608,8576,5629,2588,1589,7559,4514,5483,9405,3429,6444,8449,5447,5
    I. Vốn chủ sở hữu1.181,71.064,3778,6704,0788,1725,1715,6657,2720,7670,0659,0607,4615,7595,3565,0520,3400,9654,4719,6676,1649,5628,9758,0710,8665,5620,6668,1643,9619,9591,6623,8598,0600,3610,9609,0537,6608,8576,5629,2588,1589,7559,4514,5483,9405,3429,6444,8449,5447,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu469,2469,2469,2469,2469,2469,2469,2469,2469,2469,2469,2469,2469,2469,2470,0470,0470,0470,0470,0470,0470,0470,0470,0470,0470,0470,0470,0470,0470,0470,0470,0470,0470,0470,0470,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,00,0367,3367,0366,3404,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần20,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,721,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,37,17,17,17,17,17,17,17,17,10,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-4,8-4,3-4,3-4,3-3,9-3,9-3,9-3,9-3,4-3,4-3,4-3,0-3,0-3,0-3,0-2,1-2,1-1,8-1,8-1,3-1,3-1,3-1,3-0,8-0,8-0,8-0,6-0,2-0,20,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển129,0129,0129,0129,098,898,898,898,877,077,077,077,065,065,065,065,065,068,568,50,052,352,352,352,334,234,234,234,220,720,720,720,70,00,050,649,927,627,627,627,64,64,64,64,60,027,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối566,2448,8163,288,6202,9139,8130,471,9157,2106,695,643,964,343,813,5-31,6-151,199,0163,7120,2109,789,1217,8170,6143,598,2145,7121,5110,981,7114,087,8110,8121,068,531,9125,592,6145,3104,2128,797,953,022,238,30,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,30,389,02,62,12,171,91,91,91,943,9-22,5-22,5-22,5-22,50,80,826,7120,20,10,10,1170,627,927,927,9121,518,817,517,587,82,74,651,536,10,014,314,3104,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này566,0448,674,185,9200,7137,758,570,0155,3104,751,766,486,766,336,0-32,4-151,972,243,5120,1109,689,047,2142,7115,770,424,2102,793,464,226,185,1106,269,432,431,9111,278,441,1104,2128,797,953,022,238,30,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.536,21.548,91.095,21.169,61.033,71.042,3984,5998,5931,1855,1839,0824,1762,4735,0714,8705,7601,1934,9906,1865,6784,5959,4935,7908,0851,4878,0824,5840,3760,5715,9781,8754,8770,0776,8743,0693,2745,6809,9815,6750,8695,8662,6611,2686,3588,1608,5627,8693,1812,3
      2. Các khoản tương đương tiền—209,40,055,00,00,00,050,00,00,00,00,00,00,040,087,0115,0271,0400,0350,0220,0340,0310,0285,0132,0167,0188,0158,0215,0217,0240,0142,0252,0250,0240,0105,0173,0291,0243,0200,0140,0100,047,270,20,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,1-7,2-7,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-1,2-1,2-1,2-1,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,0-11,4-3,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,71,60,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,01,53,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,30,30,30,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,010,63,60,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,00,010,65,00,012,50,09,20,00,00,98,13,30,17,80,02,40,31,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,010,63,60,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,00,010,65,00,012,50,09,20,00,00,98,13,30,17,80,02,40,31,2
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,60,00,00,01,21,232,41,210,11,21,231,542,725,882,1128,2117,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,03,328,082,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,5
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0367,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,440,10,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,068,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,543,243,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,20,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VLB

Dữ liệu khác của VLB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa (mã VLB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VLB.