Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VLB
CTCP Xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa
BIEN HOA BUILDING MATERIALS PRODUCTION AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
51.000
▼ −1.000 (▼ −1,92%)

Kết quả kinh doanh VLB

Doanh thu và lợi nhuận VLB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 291Q1/2024: 290Q2/2024: 339Q3/2024: 315Q4/2024: 359Q1/2025: 339Q2/2025: 409Q3/2025: 328Q4/2025: 380Q1/2026: 352Q2/2026: 440Q3/2026: 442442Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 56Q1/2024: 52Q2/2024: 53Q3/2024: 51Q4/2024: 63Q1/2025: 58Q2/2025: 79Q3/2025: 63Q4/2025: 101Q1/2026: 74Q2/2026: 374Q3/2026: 117374Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026442117
Q2/2026440374
Q1/202635274
Q4/2025380101
Q3/202532863
Q2/202540979
Q1/202533958
Q4/202435963
Q3/202431551
Q2/202433953
Q1/202429052
Q4/202329156

Doanh thu và lợi nhuận VLB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.110Năm 2021: 942Năm 2022: 1.275Năm 2023: 1.003Năm 2024: 1.304Năm 2025: 1.4561.456Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 182Năm 2021: 161Năm 2022: -23Năm 2023: 143Năm 2024: 218Năm 2025: 301301-23Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.456301
Năm 20241.304218
Năm 20231.003143
Năm 20221.275-23
Năm 2021942161
Năm 20201.110182

Báo cáo tài chính gốc VLB theo kỳ

114 tệp

114 tệp báo cáo VLB trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VLB

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VLB.

Kết quả kinh doanh VLB theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.455,81.303,71.003,21.274,6942,01.110,21.131,8978,2986,11.215,4843,2522,9570,1977,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.455,81.303,71.003,21.274,6942,01.110,21.131,8978,2986,11.215,3843,2522,8570,0977,4
4. Giá vốn hàng bán1.030,0952,2791,1972,9696,9817,7913,8761,3734,1906,6701,7452,2524,0861,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)425,8351,6212,1301,7245,1292,4217,9216,9252,0308,7141,470,646,0116,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,719,919,612,214,715,814,415,013,09,61,02,40,80,9
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,73,312,224,623,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,73,312,224,623,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng14,611,213,718,518,523,814,715,023,923,512,47,88,610,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp79,876,261,359,350,458,054,243,055,266,435,341,820,046,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)362,0284,0156,8236,2190,9226,4163,4173,9185,8227,791,411,3-6,337,2
12. Thu nhập khác15,42,817,311,612,11,11,65,43,52,831,49,411,914,1
13. Chi phí khác0,411,61,1271,01,30,10,81,71,80,67,35,51,21,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,0-8,716,2-259,410,81,00,83,71,72,224,14,010,613,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)377,0275,3173,0-23,3201,7227,4164,2177,6187,4229,9115,615,34,350,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành76,159,730,50,040,545,633,435,937,446,125,43,81,712,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,6-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)75,657,330,50,040,545,633,435,937,446,125,43,81,712,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)301,4218,0142,5-23,3161,2181,8130,8141,8150,1183,890,111,42,637,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)301,4218,0142,5-23,3161,2181,8130,8141,8150,1183,890,111,42,637,6

Kết quả kinh doanh VLB theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh442,1440,3351,5380,4328,0408,5338,9359,0315,2339,1290,5291,2219,0244,4248,6354,6306,4340,8272,8261,7144,2277,0259,1366,7275,3250,3217,8343,6276,2291,4220,5286,0242,7238,8210,8243,3241,9250,4250,5273,5240,4255,0260,4268,6198,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)442,1440,3351,5380,4328,0408,5338,9359,0315,2339,1290,5291,2219,0244,4248,6354,6306,4340,8272,8261,7144,2277,0259,1366,7275,3250,3217,8343,6276,2291,4220,5286,0242,7238,8210,8243,3241,9250,4250,5273,5240,4255,0260,4268,6198,5
4. Giá vốn hàng bán289,0297,7239,9245,0245,6292,4247,0266,0235,7243,5207,0221,0183,8192,6193,1239,1268,2261,7204,0193,8109,5208,0185,5269,2198,4178,7171,4281,8225,3231,1175,7233,1187,2180,9160,1180,6182,6189,4182,2198,5184,0180,8208,1202,4159,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)153,0142,6111,6135,482,5116,191,893,079,595,683,570,235,151,855,5115,638,279,168,967,934,669,073,697,576,971,646,461,950,960,444,852,955,557,950,762,759,361,068,375,056,374,252,366,339,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,84,43,016,27,84,52,112,63,33,20,711,16,31,90,34,12,43,91,86,13,63,61,58,82,04,40,64,73,64,51,74,92,93,24,04,03,53,32,26,11,11,00,80,70,1
9. Chi phí bán hàng5,13,63,64,34,23,13,13,72,82,62,13,13,13,93,64,35,24,74,34,93,35,44,96,76,15,75,34,33,63,63,22,93,93,84,45,76,95,65,97,74,94,43,53,73,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,023,518,822,618,021,617,623,218,219,015,919,512,814,714,214,715,815,813,013,69,215,012,617,316,512,711,516,313,214,010,710,811,211,19,913,615,013,313,816,314,815,111,214,28,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)143,8119,992,3124,768,195,973,278,761,877,366,258,725,535,138,0100,719,562,553,555,425,852,157,682,256,457,630,345,937,747,232,644,143,446,140,347,440,845,450,857,037,655,738,248,427,4
12. Thu nhập khác3,1348,20,51,410,83,20,10,41,60,60,312,20,13,11,80,70,10,70,99,90,00,31,90,60,30,20,10,30,7-2,53,01,03,70,30,41,90,31,20,60,81,00,40,51,60,3
13. Chi phí khác0,00,10,10,10,00,10,20,70,19,31,50,50,00,20,40,1243,827,20,00,80,00,10,50,10,00,00,00,50,3-2,92,90,21,20,00,32,30,00,00,00,10,10,00,30,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,0348,20,41,310,73,1-0,1-0,31,5-8,7-1,311,70,13,01,40,6-243,6-26,50,99,10,00,21,50,50,30,20,1-0,10,40,40,10,82,60,20,2-0,40,31,20,60,70,90,40,21,20,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)146,8468,192,7126,078,999,073,178,363,468,665,070,425,638,039,4101,3-224,136,054,464,525,852,359,082,856,757,730,345,838,147,632,744,846,046,340,547,041,146,651,457,738,556,138,449,627,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,593,818,725,415,920,014,917,113,715,613,314,15,27,73,50,00,07,210,912,95,210,511,816,611,411,66,19,38,09,56,69,39,29,38,19,28,29,310,310,87,711,27,711,06,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-1,4-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,493,718,625,315,819,814,715,712,715,613,314,15,27,73,50,00,07,210,912,95,210,511,816,611,411,66,19,38,09,56,69,39,29,38,19,28,29,310,310,87,711,27,711,06,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)117,4374,474,1100,763,179,258,562,650,753,051,756,320,530,336,0101,3-224,128,843,551,620,641,847,266,245,346,124,236,530,238,126,135,636,737,132,437,832,837,241,146,930,844,830,738,621,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)117,4374,474,1100,763,179,258,562,650,753,051,756,320,530,336,0101,3-224,128,843,551,620,641,847,266,245,346,124,236,530,238,126,135,636,737,132,437,832,837,241,146,930,844,830,738,621,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
7. Chi phí tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,60,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,60,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VLB

Dữ liệu khác của VLB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa (mã VLB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.456 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 301 tỉ đồng, tăng 38,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 442 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 117 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.