Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VLS
CTCP Sản xuất Thép Việt Long
10.000
▼ −300 (▼ −2,91%)

Cân đối kế toán VLS

Cân đối kế toán VLS theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn605,3302,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,46,8
      1. Tiền4,93,3
      2. Các khoản tương đương tiền3,53,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,615,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn35,615,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn386,4218,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng204,1164,3
      2. Trả trước cho người bán179,051,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,32,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho158,655,0
      1. Hàng tồn kho158,655,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác16,36,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ16,26,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn336,2279,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,0
    II. Tài sản cố định300,4273,5
      1. Tài sản cố định hữu hình289,2273,5
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính11,20,0
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,0
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,0
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn30,30,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,30,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,56,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,56,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN941,5581,7
  A. Nợ phải trả681,5333,5
    I. Nợ ngắn hạn570,8216,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn384,6189,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn138,122,1
      4. Người mua trả tiền trước43,00,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,11,1
      6. Phải trả người lao động1,71,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,02,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,20,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
    II. Nợ dài hạn110,8116,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn110,8116,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu259,9248,2
    I. Vốn chủ sở hữu259,9248,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu245,0245,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,93,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,22,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,70,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN941,5581,7

Cân đối kế toán VLS theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 4/2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn569,4548,4700,1609,2302,1
      1. Tiền1,12,48,30,23,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng306,5330,8179,1204,1164,3
      2. Trả trước cho người bán7,91,0288,1176,551,9
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho202,5148,1159,7159,155,0
      1. Hàng tồn kho202,5148,1159,7159,155,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác17,912,622,521,86,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,60,15,55,60,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ15,212,516,216,26,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,90,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn341,2351,1345,0331,9279,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định341,2345,8314,7301,7273,5
      1. Tài sản cố định hữu hình316,6324,1303,5293,8273,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính24,621,711,27,90,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,030,330,20,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,030,330,20,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,05,30,00,06,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,05,30,00,06,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN910,6899,51.045,1941,0581,7
  A. Nợ phải trả649,2642,7782,8676,6333,5
    I. Nợ ngắn hạn515,6531,2782,8676,6216,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn437,1402,0489,2491,9189,8
      3. Phải trả người bán ngắn hạn53,4122,4183,2139,922,1
      4. Người mua trả tiền trước6,52,5106,443,00,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,40,80,00,01,1
      6. Phải trả người lao động2,21,91,71,21,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,71,00,80,22,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,40,31,40,20,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,30,10,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,30,20,10,0
    II. Nợ dài hạn133,6111,50,00,0116,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn133,6111,50,00,0116,7
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN910,6899,51.045,1941,0581,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—5,98,34,96,8
      2. Các khoản tương đương tiền—3,50,04,73,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—32,737,139,115,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—32,737,139,115,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—349,0472,5384,2218,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—17,35,33,62,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—256,7262,3264,5248,2
    I. Vốn chủ sở hữu—256,7262,3264,5248,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu—245,0245,0245,0245,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,50,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối—11,717,318,93,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—14,917,01,12,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này—-3,20,317,90,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,0

Báo cáo khác của VLS

Dữ liệu khác của VLS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sản xuất Thép Việt Long (mã VLS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VLS.