VPA: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế -4,0 tỉ đồng, Lỗ giảm so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu VPA
Biểu đồ giá VPA
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VPA theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2.100 | 2.100 | 2.500 | 1.300 | ■ 0,0% | 197 |
| 2025 | 3.800 | 2.100 | 3.800 | 1.700 | ▼ −44,7% | 249 |
| 2024 | 3.100 | 3.800 | 3.900 | 2.400 | ▲ +22,6% | 250 |
| 2023 | 2.600 | 3.100 | 4.200 | 2.300 | ▲ +19,2% | 249 |
| 2022 | 7.300 | 2.800 | 13.300 | 2.500 | ▼ −61,6% | 249 |
| 2021 | 3.700 | 7.200 | 9.300 | 2.500 | ▲ +94,6% | 250 |
| 2020 | 2.300 | 3.700 | 3.700 | 2.000 | ▲ +60,9% | 252 |
| 2019 | 7.400 | 2.300 | 8.500 | 1.800 | ▼ −68,9% | 250 |
| 2018 | 5.700 | 7.400 | 7.400 | 3.400 | ▲ +29,8% | 250 |
| 2017 | 6.300 | 5.700 | 6.700 | 4.000 | ▼ −9,5% | 250 |
| 2016 | 14.000 | 6.300 | 14.000 | 6.300 | ▼ −55,0% | 234 |
Giá VPA từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 1.900 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | ▲ +10,53% | 900 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 1.900 | 1.900 | 1.900 | 1.900 | 1.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 1.900 | 1.900 | 1.900 | 1.900 | 1.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 1.900 | 1.900 | 1.900 | 1.900 | 1.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 1.900 | 1.900 | 1.900 | 1.900 | 1.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 1.700 | 1.900 | 1.900 | 1.900 | 1.900 | ▲ +11,76% | 500 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 2.000 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | ▼ −15,00% | 100 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2026 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/90 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-1-2016
Dữ liệu khác của VPA
Phân tích kỹ thuật VPABiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VPADoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VPATài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VPADòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VPADanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên VPABáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyKhối ngoại VPAMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VPATỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VPACông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VPANgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VPA (CTCP Vận Tải Hóa Dầu VP) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 27-1-2016 tới nay, tổng cộng 2.680 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 2.100 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 70 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, VPA tăng mạnh nhất vào năm 2021 (94,6%) và giảm sâu nhất vào năm 2019 (68,9%).
