Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo VTV
CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM
VICEM Materials Transport Cement Joint Stock Company
14.000
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:49:55

Cân đối kế toán VTV

Cân đối kế toán VTV theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn509,0739,7840,51.228,0697,0672,1854,61.151,61.101,31.231,2995,1964,0823,9786,7670,8442,4303,8285,0165,875,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền95,77,241,411,8102,04,641,027,1107,122,4101,5209,5183,4273,8158,429,7140,4103,781,32,0
      1. Tiền95,77,241,411,8102,04,641,027,1107,122,4101,5209,5183,4273,8158,429,790,4103,781,32,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0170,00,00,030,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0170,00,00,030,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn388,2708,1777,2796,6367,3400,4404,7662,4624,4658,8575,1486,7443,4348,0225,8104,991,588,224,448,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng381,7706,0774,8782,7366,2398,0403,8623,2579,2637,1565,2484,5442,4347,2223,8103,790,485,419,646,8
      2. Trả trước cho người bán1,60,30,812,60,10,90,338,143,719,78,11,60,30,41,31,00,92,64,81,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,01,81,70,01,01,50,61,11,52,01,70,50,70,40,70,30,30,20,30,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho23,220,616,9379,0198,1241,0371,9415,8319,7487,1281,3241,3183,1156,6267,8125,669,389,428,623,9
      1. Hàng tồn kho23,220,616,9379,0198,1241,0371,9415,8319,7487,1281,3241,3183,1156,6267,8125,669,389,428,723,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,93,75,040,729,626,037,046,350,162,937,226,614,08,318,812,12,73,81,51,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,10,60,40,80,50,60,81,12,31,51,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,53,23,939,928,225,235,745,549,060,535,723,513,37,418,310,62,33,61,20,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,10,40,50,40,50,30,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,70,90,51,50,40,10,30,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn204,6214,3225,3237,0249,6269,1278,9279,6562,1415,3291,7245,1137,1233,3137,8181,1210,918,87,58,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định11,813,615,718,321,524,427,328,728,43,32,140,6109,7213,5124,3174,8208,314,55,57,9
      1. Tài sản cố định hữu hình11,513,415,418,119,822,324,825,727,32,52,140,6109,7213,5124,1174,6208,014,45,47,8
      - Nguyên giá259,8259,8259,8259,8259,8266,5265,3256,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-68,0-59,1-50,1-41,1-32,1-23,0-13,8-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,81,21,62,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá259,8259,8259,8259,8259,8266,5265,3256,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-68,0-59,1-50,1-41,1-32,1-23,0-13,8-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,20,20,20,80,80,91,01,10,80,00,00,00,00,30,30,30,10,10,1
      - Nguyên giá259,8259,8259,8259,8259,8266,5265,3256,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-68,0-59,1-50,1-41,1-32,1-23,0-13,8-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư191,7200,7209,7218,7227,6243,5251,4250,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá259,8259,8259,8259,8259,8266,5265,3256,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-68,0-59,1-50,1-41,1-32,1-23,0-13,8-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0528,9407,5287,3191,917,611,810,45,21,63,91,70,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,0528,9407,5287,3—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,10,00,00,00,51,20,10,14,84,52,312,79,87,93,11,11,00,40,30,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,10,00,00,00,51,20,10,13,42,90,012,79,87,93,11,11,00,40,30,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,01,30,90,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,72,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN713,6954,01.065,81.465,0946,6941,21.133,41.431,21.663,41.646,51.286,81.209,2961,01.020,0808,6623,5514,7303,8173,384,4
  A. Nợ phải trả316,9557,8654,01.039,0532,9539,5718,6992,21.180,41.214,9871,7807,8573,1636,0455,0284,9370,6173,964,359,3
    I. Nợ ngắn hạn273,3512,1606,9991,1483,8490,3667,4946,91.126,31.164,9837,7751,2460,6486,9328,0148,7234,7173,664,159,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn101,1343,0498,1679,5250,0355,5603,5787,1852,3666,2450,4267,684,0166,0150,050,050,032,032,012,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn150,7140,976,3278,3208,097,837,4111,2121,9371,6315,6371,0317,1257,5110,145,899,9117,919,219,4
      4. Người mua trả tiền trước0,20,00,00,32,10,81,41,2133,492,226,31,28,66,30,00,00,50,00,80,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,02,00,01,51,68,50,06,10,00,33,04,22,13,41,52,11,30,00,00,2
      6. Phải trả người lao động6,511,717,815,815,310,110,38,17,79,28,39,88,17,59,711,06,14,33,92,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,90,91,04,21,90,61,517,04,519,119,687,926,235,534,323,512,810,13,51,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,4
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,83,63,65,43,03,12,72,10,10,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,62,52,52,71,813,89,15,93,34,22,15,05,93,111,98,559,57,74,36,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,40,60,00,00,00,00,00,00,00,05,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,16,97,63,40,00,21,58,13,22,24,84,58,77,510,58,04,51,60,50,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn43,545,747,147,949,149,251,145,354,150,033,956,5112,4149,2127,0136,1136,00,30,10,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,43,33,53,03,01,82,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,61,154,150,033,956,5112,4149,2126,3135,6135,60,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,50,30,30,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn41,242,443,644,946,147,348,543,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu396,7396,1411,8426,0413,7401,7414,9439,0483,0431,5415,2401,4388,0384,0353,6338,6144,1130,0109,025,1
    I. Vốn chủ sở hữu396,7396,1411,8426,0413,7401,7414,9439,0483,0431,5415,2401,4388,0384,0353,6338,6144,1130,0109,025,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0156,0156,0156,0156,0156,065,065,065,025,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0128,7128,7128,7128,7128,740,240,040,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,30,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3-0,1-0,10,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển87,787,787,787,787,787,787,787,775,670,463,360,657,952,652,642,430,822,80,90,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,213,710,610,67,64,92,80,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,012,112,110,08,26,95,45,43,93,31,70,30,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-2,9-3,612,126,414,02,015,239,383,337,029,831,824,830,70,00,00,00,02,40,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-3,63,96,87,00,00,02,323,70,01,20,0———0,00,00,00,0—0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,6-7,55,319,314,02,012,915,683,335,829,8———0,00,00,00,0—0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN713,6954,01.065,81.465,0946,6941,21.133,41.431,21.663,41.646,51.286,81.209,2961,01.020,0808,6623,5514,7303,8173,384,4

Cân đối kế toán VTV theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn472,8485,0502,9509,0748,8792,3819,1739,7742,5788,5779,2840,5928,3985,21.100,11.228,01.201,5701,3681,2697,0547,8625,2631,3672,1734,5739,6717,3854,6995,81.247,81.409,01.151,6962,61.310,21.151,21.101,91.341,01.291,61.487,01.231,21.072,61.154,01.049,0995,11.028,51.004,41.073,8964,01.051,41.002,31.118,1823,91.030,2970,81.045,6786,71.038,6943,7957,3671,9669,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,228,843,095,741,754,720,97,25,452,910,841,421,923,026,611,864,766,53,8102,025,95,63,44,618,740,149,941,011,831,931,127,121,6128,670,0107,171,235,739,322,419,054,6118,3101,5241,4132,4185,6209,5209,0135,7168,9183,4330,2298,6381,9273,8328,1223,6162,6158,4216,6
      1. Tiền19,228,843,095,741,754,720,97,25,452,910,841,421,923,026,611,864,766,53,8102,025,95,63,44,618,740,149,941,011,831,931,127,121,6128,670,0107,171,235,739,322,419,054,6118,3101,5241,4132,4185,6209,5209,0135,7168,9183,4330,2298,6381,9273,8328,1223,6162,6158,463,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn388,9399,9398,7388,2645,4724,9785,3708,1704,4694,6724,7777,2838,2884,3873,8796,6753,1474,3495,7367,3380,5412,9392,8400,4399,6404,1340,7404,7516,9623,6579,2662,4616,1622,6692,7624,41.004,2781,4904,6658,8718,6805,9668,1575,1651,7586,6637,9486,7638,0680,8619,0443,4513,0447,2500,2348,0482,7478,1402,1225,8174,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng368,7396,1394,7381,7639,2719,4782,4706,0702,3686,0721,1774,8821,1877,9841,8782,7731,1463,7462,8366,2375,7410,1389,3398,0396,1400,6337,3403,8514,2621,4575,6623,2578,8564,8637,2579,2929,4745,4852,9637,1667,0793,4648,1565,2622,4583,5623,5484,5622,0679,6609,4442,4511,2434,3498,6347,2473,1475,2398,0223,8172,6
      2. Trả trước cho người bán15,80,10,31,61,10,20,20,30,46,80,70,814,54,329,312,618,26,130,80,12,30,50,90,90,90,90,70,31,30,40,338,135,454,953,243,742,432,947,819,726,79,717,88,127,21,22,01,615,30,41,00,31,212,00,70,45,41,52,91,31,7
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,43,73,75,05,15,42,71,81,71,72,91,72,62,12,60,03,94,42,01,02,52,22,71,52,62,72,70,61,41,83,31,11,92,92,41,532,43,12,82,024,92,82,31,72,01,912,40,50,70,88,50,70,60,90,90,44,31,41,30,70,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho60,351,755,923,257,210,810,820,629,234,436,916,961,470,5180,1379,0346,9153,9161,4198,1122,9185,9211,0241,0285,7268,7298,1371,9425,7537,5723,7415,8299,3520,4336,8319,7232,6427,0486,9487,1292,2253,1221,8281,3114,8254,7223,2241,3187,6168,9296,0183,1172,6201,0152,9156,6214,2225,9365,3267,8165,4
      1. Hàng tồn kho60,351,755,923,257,210,810,820,629,234,436,916,961,470,5180,1379,0346,9153,9161,4198,1122,9185,9211,0241,0285,7268,7298,1371,9425,7537,5723,7415,8299,3520,4336,8319,7232,6427,0486,9487,1292,2253,1221,8281,3114,8254,7223,2241,3187,6168,9296,0183,1172,6201,0152,9156,6214,2225,9365,3267,8165,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,44,55,41,94,51,92,13,73,46,66,85,06,87,519,640,736,86,620,329,618,520,924,126,030,526,628,637,041,554,874,946,325,538,651,650,733,047,656,262,942,840,540,937,220,530,727,226,616,816,934,214,014,423,910,78,313,516,027,219,912,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,30,30,30,40,30,20,10,00,30,50,60,40,30,60,40,20,10,70,80,70,71,10,50,50,60,70,60,60,91,20,80,20,20,21,10,30,10,02,34,16,710,71,54,06,56,11,42,34,77,00,00,06,00,00,01,27,40,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,23,13,60,53,20,71,53,23,05,86,03,96,46,918,339,936,15,818,828,217,219,622,225,229,725,726,735,740,853,973,745,525,438,451,549,032,747,456,160,538,633,529,835,716,524,121,123,513,111,026,113,312,816,29,77,410,97,526,219,412,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,11,11,51,10,91,00,30,40,40,50,30,50,10,20,70,40,50,60,90,50,60,60,80,30,30,41,10,80,10,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,20,40,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn196,9199,8202,5204,6206,2209,4211,6214,3217,0219,8222,5225,3228,2231,1234,0237,0240,8243,3246,5249,6259,4262,4265,4269,1272,1274,1276,1278,9287,9286,3284,2279,6273,3269,9547,9562,1512,8452,2427,3415,3370,3317,0295,1291,7262,1245,7227,4245,1198,6205,6221,6137,1159,1185,8201,5233,3252,7277,5483,3137,8148,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định10,410,911,311,812,212,613,113,614,114,615,115,716,316,917,618,319,420,120,821,522,222,923,724,425,125,926,527,328,127,928,028,728,080,129,828,412,63,73,93,31,81,92,02,12,213,627,040,654,267,883,9109,7135,6161,5187,6213,5239,6265,4291,0124,3137,6
      1. Tài sản cố định hữu hình10,210,611,111,512,012,412,913,413,914,414,915,416,116,717,418,118,519,219,919,820,421,121,722,322,923,624,124,825,425,225,125,724,925,926,527,311,82,93,02,51,81,92,02,12,213,627,040,654,267,883,9109,7135,6161,5187,6213,5239,6265,4290,8124,1137,4
      - Nguyên giá259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8266,5266,5266,5266,5266,4265,3265,3265,3260,0256,2256,2256,2247,4188,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-74,8-72,5-70,3-68,0-65,8-63,0-61,3-59,1-56,8-54,6-52,3-50,1-47,8-45,6-43,3-41,1-38,9-36,6-34,4-32,1-29,8-27,5-25,3-23,0-20,7-18,4-16,1-13,8-11,7-9,6-7,3-5,5-3,6-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,80,80,80,80,80,80,80,80,80,90,90,90,90,91,01,01,052,01,01,10,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,3
    III. Bất động sản đầu tư185,0187,2189,5191,7194,0196,8198,5200,7202,9205,2207,4209,7211,9214,2216,4218,7220,9223,1225,4227,6236,6238,9241,2243,5245,7246,9249,1251,4248,2246,6248,8250,7243,8186,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8266,5266,5266,5266,5266,4265,3265,3265,3260,0256,2256,2256,2247,4188,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-74,8-72,5-70,3-68,0-65,8-63,0-61,3-59,1-56,8-54,6-52,3-50,1-47,8-45,6-43,3-41,1-38,9-36,6-34,4-32,1-29,8-27,5-25,3-23,0-20,7-18,4-16,1-13,8-11,7-9,6-7,3-5,5-3,6-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,51,71,71,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,50,50,51,21,21,30,40,12,42,90,20,11,53,44,14,84,44,33,94,54,95,22,32,320,823,38,312,714,88,59,19,811,112,11,97,91,51,40,03,10,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,51,71,71,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,50,50,51,21,21,30,40,12,42,90,10,11,02,42,73,43,13,13,02,92,62,60,00,018,621,18,312,70,08,59,19,811,112,11,97,91,51,40,03,10,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN669,7684,8705,5713,6955,01.001,81.030,6954,0959,51.008,31.001,71.065,81.156,51.216,41.334,11.465,01.442,3944,5927,7946,6807,1887,6896,8941,21.006,61.013,7993,41.133,41.283,71.534,11.693,21.431,21.236,01.580,11.699,11.664,01.853,81.743,81.914,41.646,51.442,91.471,01.344,11.286,81.290,61.250,11.301,21.209,21.250,01.207,91.339,7961,01.189,21.156,51.247,11.020,01.291,31.221,21.440,5809,7817,8
  A. Nợ phải trả271,2287,3308,6316,9558,3605,2634,4557,3564,9611,2592,5654,0747,5808,7907,71.039,01.016,4523,9510,5532,9402,4484,6493,0539,5598,2606,5577,3718,6864,71.124,01.250,4992,2802,51.137,51.207,81.183,41.339,41.275,71.437,91.214,91.004,21.044,4916,8871,7873,0837,8888,5810,1863,3824,5945,4573,1807,4779,8878,2643,7914,5852,11.079,3456,1462,7
    I. Nợ ngắn hạn228,6244,4265,4273,3513,9560,5589,0511,6518,7564,7545,7606,9699,2760,1860,1991,1968,2475,4461,7483,8354,3436,1444,1490,3548,6556,5526,5667,4813,71.072,71.202,0946,9721,21.056,01.149,41.129,31.242,01.195,71.311,71.164,91.004,21.029,8897,5837,7834,4792,5831,9753,6784,1745,4866,3460,6659,5629,9728,8494,5723,9655,8879,3329,1326,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn127,2138,2128,7101,1273,1383,1430,7343,0371,7438,9487,7498,1588,0655,4755,4679,5603,0294,7402,9250,0246,2291,0283,9355,5417,1412,4436,2603,5632,8903,5959,2787,1528,6745,3918,7852,3927,3808,5949,6666,2496,0542,6480,0450,4377,9318,30,0267,6360,0172,0272,084,0156,6246,3216,9166,0280,050,0280,0150,0120,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn78,785,4118,6150,7226,4165,4144,1140,9114,088,438,776,361,558,079,9278,3288,373,829,0208,073,9116,5130,797,8104,1117,371,937,4100,389,0203,8111,294,3108,2108,3121,9136,0186,7218,3371,6390,8375,9339,4315,6410,6422,5386,5371,0308,7431,9442,0317,1435,9317,0443,9257,5346,5509,6340,7110,1150,6
      4. Người mua trả tiền trước0,30,30,20,20,30,30,10,00,00,10,00,00,00,10,00,30,00,20,02,10,60,21,90,82,21,61,31,41,21,21,31,251,5107,7102,7133,4132,1127,0105,692,278,462,138,926,30,00,11,31,23,91,43,88,65,15,25,56,311,47,03,00,00,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,81,71,13,00,50,30,72,11,31,20,40,01,64,70,11,52,63,71,31,61,71,50,58,50,30,30,00,01,60,80,96,14,45,52,10,011,65,911,30,33,15,13,13,01,54,43,23,52,22,21,82,11,72,61,90,81,41,31,11,71,5
      6. Phải trả người lao động8,77,33,16,52,20,41,311,711,08,27,617,819,613,54,815,818,118,010,315,314,29,55,810,16,54,83,310,37,86,52,69,99,26,84,310,712,011,25,39,26,05,93,98,36,46,84,612,88,17,95,38,18,96,23,85,75,94,93,49,73,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,10,81,50,90,60,20,50,94,20,70,51,05,33,69,34,215,010,410,01,97,67,83,70,60,92,81,01,516,817,817,315,215,220,010,94,516,319,817,519,120,513,621,919,628,930,331,087,986,3113,6133,226,236,637,436,647,766,967,8229,534,332,9
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,63,74,03,83,53,13,43,63,43,33,63,63,63,86,25,46,73,33,13,04,23,83,03,13,02,82,72,73,43,23,92,12,71,60,60,10,00,00,00,00,30,10,02,10,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,40,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,55,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,51,62,43,13,64,05,26,97,88,45,07,68,710,21,23,43,53,7-1,90,00,20,2-0,90,20,51,10,11,59,911,15,58,110,211,90,63,24,25,3-0,12,25,45,53,04,85,16,03,44,57,38,27,68,78,89,311,57,57,68,19,911,58,6
    II. Nợ dài hạn42,642,943,243,544,444,745,445,746,246,546,847,148,348,647,647,948,248,548,849,148,148,448,949,249,649,950,851,151,051,348,445,381,481,558,354,197,480,0126,250,00,014,619,333,938,645,256,556,579,179,179,1112,4147,9149,9149,4149,2190,6196,3200,0127,0136,1
      5. Phải trả dài hạn khác2,32,32,42,42,92,93,33,33,53,53,53,54,44,43,03,03,03,03,03,01,71,71,81,81,71,72,02,01,11,11,11,11,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn40,340,640,941,241,541,842,142,442,743,043,343,643,944,244,544,945,245,545,846,146,446,747,047,347,647,948,248,549,049,346,243,137,528,83,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu398,6397,5396,9396,7396,7396,6396,2396,6394,6397,1409,3411,8409,0407,6426,5426,0425,9420,6417,2413,7404,7403,1403,7401,7408,4407,2416,1414,9419,0410,2442,8439,0433,4442,6491,4480,6514,4468,1476,5431,5438,7426,6427,3415,2417,6412,4412,7399,0386,7383,4394,3388,0381,8376,7368,9376,3376,8369,0361,3353,6355,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0234,0234,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển87,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,775,675,675,675,670,470,470,470,463,363,390,790,776,860,660,660,657,957,957,957,957,952,652,652,652,652,347,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-1,1-2,2-2,8-2,9-3,0-3,1-3,5-3,1-5,1-2,69,612,19,47,926,826,426,221,017,514,05,13,44,02,08,87,516,515,219,410,543,139,333,842,991,780,9114,868,482,037,044,232,141,929,832,327,043,129,417,113,731,124,818,613,55,723,123,515,88,00,08,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2,9-2,9-2,9-3,6-3,6-3,6-3,63,93,93,912,16,86,86,826,47,07,07,014,00,00,00,02,00,03,53,515,22,32,30,039,323,7—23,7———0,0———0,0———0,0—————————————0,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,80,80,10,60,60,50,1-7,0-9,0-6,5-2,55,32,51,10,419,319,213,93,414,05,13,42,02,05,34,11,312,917,110,53,815,6—19,2———68,4———32,1———27,0—————————————0,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN669,7684,8705,5713,6955,01.001,81.030,6954,0959,51.008,31.001,71.065,81.156,51.216,41.334,11.465,01.442,3944,5927,7946,6807,1887,6896,8941,21.006,61.013,7993,41.133,41.283,71.534,11.693,21.431,21.236,01.580,11.699,11.664,01.853,81.743,81.914,41.646,51.442,91.471,01.344,11.286,81.290,61.250,11.301,21.209,21.250,01.207,91.339,7961,01.189,21.156,51.247,11.020,01.291,31.221,21.440,5809,7817,8
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0153,5
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,41,31,10,71,51,71,00,91,41,21,10,50,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,91,01,11,21,31,41,51,61,71,81,92,02,12,22,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,18,87,10,00,00,0514,1528,9495,8444,1419,5407,5363,6309,9290,7287,3239,1208,8192,1191,9129,6129,3128,617,612,312,212,011,811,610,7192,210,410,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,18,87,10,00,00,0514,1528,9495,8444,1419,5407,5363,6309,9290,7287,3239,1208,8———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,01,31,31,31,21,00,90,80,60,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,51,91,92,02,22,20,00,014,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—5,45,73,63,22,92,52,55,415,42,32,510,810,93,22,731,067,67,11,85,85,515,513,813,913,510,09,139,939,47,35,95,149,11,43,32,531,54,24,23,719,01,92,13,23,1401,85,07,68,30,75,95,95,98,83,14,37,211,811,99,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,60,60,80,81,11,142,852,154,754,197,480,0126,250,00,014,619,333,938,645,256,556,579,179,179,1112,4147,9149,9149,4149,2190,1195,8199,4126,3135,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,60,70,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Vốn chủ sở hữu—397,5396,9396,7396,7396,6396,2396,6394,6397,1409,3411,8409,0407,6426,5426,0425,9420,6417,2413,7404,7403,1403,7401,7408,4407,2416,1414,9419,0410,2442,8439,0433,4442,6491,4480,6514,4468,1476,5431,5438,7426,6427,3415,2417,6412,4412,7399,0386,7383,4394,3388,0381,8376,7368,9376,3376,8369,0361,3353,6355,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,750,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,216,216,213,713,713,713,713,710,610,610,610,610,89,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,112,112,112,112,112,112,112,110,010,010,010,08,28,28,28,26,96,96,96,96,95,45,45,45,45,54,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VTV

Dữ liệu khác của VTV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM (mã VTV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VTV.