Phân tích kỹ thuật cổ phiếu VWS
Dữ liệu kém tin cậyKhông có giao dịch khớp lệnh trong 39 phiên gần nhất (phiên cuối 13-8-2026): các chỉ số dưới đây là của phiên 13-8-2026. Thanh khoản thấp: bình quân 0,04 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 13-8-2026, VWS được 41 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Tích cực, đứng thứ 358/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 19.000 đồng, dưới MA20 11,2%, dưới MA50 10,5%, trên MA200 16,7%.
Theo cách chia của Weinstein, VWS đang ở giai đoạn 2 — xu hướng tăng.
Sức mạnh giá tương đối RS 88: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 88% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 43,4, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 5/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật VWS
13-8-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm 41 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| Stage 2 (đang tăng) | +22 |
| RS rank 88 (mạnh hơn thị trường) | +15 |
| MA20>MA50>MA200 (xu hướng khỏe) | +14 |
| Yếu hơn VNINDEX 21p (-15%) | −10 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| VGV | 138 | Rất mạnh | 94 | 54,4 |
| SHN | 128 | Rất mạnh | 93 | 54,5 |
| ARM | 122 | Rất mạnh | 96 | 87,7 |
| PPE | 113 | Rất mạnh | 94 | 82,7 |
| CFM | 81 | Rất mạnh | 80 | 55,4 |
| LPT | 75 | Mạnh | 81 | 51,4 |
| TVH | 54 | Mạnh | 99 | 81,6 |
| VCT | 53 | Mạnh | 94 | 40,8 |
| NAC | 29 | Tích cực | — | 91,4 |
| DCH | 24 | Trung tính | — | 58,2 |
| VNC | 20 | Trung tính | 69 | 46,7 |
| DKC | 18 | Trung tính | — | 52,3 |
| USC | 15 | Trung tính | 80 | 46,5 |
| HEJ | 13 | Trung tính | 78 | 47,1 |
| TVM | 10 | Trung tính | 35 | 42,2 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của VWS
Giá lịch sử VWSGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh VWSDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VWSTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VWSDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VWSDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VWSCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ VWSNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại VWSMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VWSTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp VWSNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
