Phân tích kỹ thuật cổ phiếu CFM
Dữ liệu kém tin cậyGiao dịch thưa: chỉ có khớp lệnh 9/60 phiên gần nhất, đường trung bình và RSI kém tin cậy. Thanh khoản thấp: bình quân 0,00 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 1-10-2026, CFM được 81 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Rất mạnh, đứng thứ 147/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 10.500 đồng, trên MA20 11,8%, trên MA50 17,3%, trên MA200 19,3%.
Theo cách chia của Weinstein, CFM đang ở giai đoạn 2 — xu hướng tăng.
Sức mạnh giá tương đối RS 80: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 80% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 55,4, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 5/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật CFM
1-10-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm 81 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| Stage 2 (đang tăng) | +22 |
| RS rank 80 (mạnh hơn thị trường) | +15 |
| MA20>MA50>MA200 (xu hướng khỏe) | +14 |
| Khỏe hơn VNINDEX 21p (+18%) | +10 |
| RSI 55 (động lượng khỏe) | +8 |
| Giá trên MA20 | +6 |
| Giá trên MA50 | +6 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Chưa đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Chưa đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| VGV | 138 | Rất mạnh | 94 | 54,4 |
| SHN | 128 | Rất mạnh | 93 | 54,5 |
| ARM | 122 | Rất mạnh | 96 | 87,7 |
| PPE | 113 | Rất mạnh | 94 | 82,7 |
| LPT | 75 | Mạnh | 81 | 51,4 |
| TVH | 54 | Mạnh | 99 | 81,6 |
| VCT | 53 | Mạnh | 94 | 40,8 |
| VWS | 41 | Tích cực | 88 | 43,4 |
| NAC | 29 | Tích cực | — | 91,4 |
| DCH | 24 | Trung tính | — | 58,2 |
| VNC | 20 | Trung tính | 69 | 46,7 |
| DKC | 18 | Trung tính | — | 52,3 |
| USC | 15 | Trung tính | 80 | 46,5 |
| HEJ | 13 | Trung tính | 78 | 47,1 |
| TVM | 10 | Trung tính | 35 | 42,2 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của CFM
Giá lịch sử CFMGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh CFMDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán CFMTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ CFMDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn CFMDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức CFMCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên CFMBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ CFMNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại CFMMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại CFMTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp CFMNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
