Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo XPH
CTCP Xà phòng Hà Nội
Hanoi Soap Joint Stock Company
12.900
▲ +600 (▲ +4,88%)

Kết quả kinh doanh XPH

Doanh thu và lợi nhuận XPH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 9Q1/2024: 8Q2/2024: 9Q3/2024: 10Q4/2024: 11Q1/2025: 7Q2/2025: 50Q3/2025: 26Q4/2025: 15Q1/2026: 13Q2/2026: 15Q3/2026: 1350Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -12Q1/2024: -2Q2/2024: -2Q3/2024: -1Q4/2024: -2Q1/2025: -2Q2/2025: 4Q3/2025: -1Q4/2025: -1Q1/2026: -1Q2/2026: 113Q3/2026: -0113-12Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202613-0
Q2/202615113
Q1/202613-1
Q4/202515-1
Q3/202526-1
Q2/2025504
Q1/20257-2
Q4/202411-2
Q3/202410-1
Q2/20249-2
Q1/20248-2
Q4/20239-12

Doanh thu và lợi nhuận XPH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 49Năm 2021: 50Năm 2022: 47Năm 2023: 36Năm 2024: 38Năm 2025: 9999Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: -15Năm 2022: -7Năm 2023: -19Năm 2024: -7Năm 2025: 00-19Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025990
Năm 202438-7
Năm 202336-19
Năm 202247-7
Năm 202150-15
Năm 2020490

Báo cáo tài chính gốc XPH theo kỳ

105 tệp

105 tệp báo cáo XPH trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh XPH theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh99,238,139,247,352,849,073,59,913,648,656,6132,1217,1261,3184,5184,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,30,02,80,32,50,20,60,20,50,10,10,10,00,80,00,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)98,938,136,347,050,448,772,99,713,148,556,5132,0217,1260,5184,5183,4
4. Giá vốn hàng bán86,029,430,037,243,937,371,711,312,137,349,0115,3195,3233,9152,8151,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,98,76,39,86,511,41,2-1,61,011,27,516,721,826,631,631,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,20,71,211,00,23,05,14,211,92,41,90,00,63,411,52,4
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,40,10,00,00,00,83,65,86,55,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,40,10,00,00,00,62,35,02,71,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,14,66,17,46,94,52,63,13,13,68,713,110,813,317,015,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,512,119,220,014,89,89,38,88,69,110,58,69,88,112,56,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,5-7,2-17,9-6,6-15,1-0,0-6,0-9,31,20,9-9,9-5,8-1,82,97,27,0
12. Thu nhập khác0,30,40,00,20,01,71,00,20,40,51,60,40,10,2144,485,8
13. Chi phí khác0,80,40,60,40,21,60,91,11,71,30,80,30,00,014,02,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,40,0-0,6-0,2-0,20,10,2-0,9-1,3-0,80,80,10,10,2130,483,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,0-7,2-18,5-6,9-15,30,0-5,9-10,2-0,10,1-9,0-5,7-1,63,1137,690,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,134,222,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,70,7-1,90,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,70,832,322,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,0-7,2-18,5-6,9-15,30,0-5,9-10,2-0,10,0-9,2-6,0-2,42,3105,368,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,0-7,2-18,5-6,9-15,30,0-5,9-10,2-0,10,0-9,2-6,0-2,42,3105,368,0

Kết quả kinh doanh XPH theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,814,812,915,026,350,47,410,810,28,88,39,310,411,18,314,214,710,08,410,512,39,19,67,619,17,78,454,13,33,72,71,91,70,81,32,88,718,79,410,89,815,710,78,321,834,432,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,21,20,90,60,00,00,00,21,60,20,00,10,10,00,20,20,20,00,00,00,20,00,20,20,10,00,00,0-0,30,30,00,10,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,714,712,914,926,150,47,410,810,28,88,39,29,210,27,714,214,79,98,28,912,19,19,57,519,17,58,353,93,33,62,61,71,70,61,12,88,718,79,411,09,415,710,68,321,834,432,3
4. Giá vốn hàng bán10,111,29,610,622,947,35,38,57,57,46,09,86,77,75,911,211,37,05,97,410,37,98,26,212,08,07,053,63,13,53,02,32,51,11,32,87,012,48,09,57,412,78,49,418,829,228,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,73,53,24,43,23,12,12,32,61,42,3-0,62,52,51,93,03,42,92,21,51,81,21,31,47,1-0,51,30,30,10,2-0,4-0,6-0,8-0,4-0,2-0,01,76,21,41,52,13,02,3-1,03,15,24,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,8113,90,30,30,25,60,20,20,10,20,30,30,30,30,30,310,70,10,00,00,10,10,21,70,00,82,40,81,01,01,11,11,010,20,11,30,41,10,20,90,21,00,30,50,10,00,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,2
9. Chi phí bán hàng2,01,81,72,21,71,81,41,51,01,01,11,61,81,41,31,91,62,31,71,72,32,11,10,62,50,70,60,70,71,60,50,60,40,30,81,30,71,10,71,20,72,01,62,13,14,32,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,22,72,63,02,72,83,03,43,12,72,910,23,03,13,010,53,23,72,73,54,83,22,62,53,42,62,32,22,12,42,22,31,91,72,22,62,02,21,82,23,03,32,32,72,02,12,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,2112,9-0,8-0,6-0,94,0-2,1-2,4-1,4-2,1-1,3-12,1-2,0-1,7-2,2-9,09,3-3,0-2,1-3,8-5,2-4,0-2,3-0,01,3-3,00,6-2,0-1,6-2,9-2,0-2,4-2,17,7-3,1-2,6-0,74,1-0,9-0,9-1,5-1,2-1,4-5,4-1,9-1,3-0,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,10,10,00,20,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,1-0,10,10,60,40,20,80,10,10,00,10,10,00,0-8,18,30,00,10,20,20,10,10,30,70,60,00,10,2
13. Chi phí khác0,20,20,20,20,20,20,10,00,10,10,20,30,10,10,10,10,10,20,00,2-0,10,10,50,40,20,20,10,30,20,20,30,20,40,60,40,30,40,30,20,40,30,10,30,20,20,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,20,1-0,00,2-0,1-0,2-0,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,1-0,1-0,00,10,10,00,6-0,0-0,2-0,2-0,1-0,3-0,1-0,4-8,77,9-0,2-0,3-0,2-0,0-0,3-0,20,20,40,4-0,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,0112,7-1,0-0,7-1,03,8-2,1-2,5-1,1-2,1-1,5-12,4-2,1-1,8-2,3-9,29,2-3,0-2,2-3,8-5,3-4,0-2,10,01,3-2,40,5-2,1-1,8-3,0-2,2-2,5-2,5-1,04,9-2,9-1,03,9-0,9-1,3-1,7-1,1-0,9-5,0-2,0-1,3-0,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,0112,7-1,0-0,7-1,03,8-2,1-2,5-1,1-2,1-1,5-12,4-2,1-1,8-2,3-9,29,2-3,0-2,2-3,8-5,3-4,0-2,10,01,3-2,40,5-2,1-1,8-3,0-2,2-2,5-2,5-1,04,9-2,9-1,03,9-0,9-1,3-1,7-1,1-0,9-5,0-2,0-1,5-0,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,0112,7-1,0-0,7-1,03,8-2,1-2,5-1,1-2,1-1,5-12,4-2,1-1,8-2,3-9,29,2-3,0-2,2-3,8-5,3-4,0-2,10,01,3-2,40,5-2,1-1,8-3,0-2,2-2,5-2,5-1,04,9-2,9-1,03,9-0,9-1,3-1,7-1,1-0,9-5,0-2,0-1,5-0,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,90,10,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của XPH

Dữ liệu khác của XPH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xà phòng Hà Nội (mã XPH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 99 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng, tăng 100,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 13 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.