Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo ADP
CTCP Sơn Á Đông
A Dong Paint Stock Company
24.000
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ ADP

Lưu chuyển tiền tệ ADP theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024
  1. Lợi nhuận trước thuế95,9106,8
  2. Điều chỉnh cho các khoản0,62,6
    - Khấu hao TSCĐ7,37,2
    - Các khoản dự phòng-0,10,7
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,0-0,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-6,6-5,3
    - Lãi tiền gửi0,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,0
    - Chi phí lãi vay0,00,0
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động96,5109,5
    - Tăng, giảm các khoản phải thu22,5-4,7
    - Tăng, giảm hàng tồn kho16,7-13,1
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-21,7-16,7
    - Tăng giảm chi phí trả trước0,4-0,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả0,0-0,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-19,6-20,8
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-3,3-2,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh91,552,0
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-0,7-1,7
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-277,5-214,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác245,5242,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia6,06,1
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-26,732,3
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được0,06,7
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay0,0-6,7
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-59,1-93,1
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-59,1-93,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ5,7-8,8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ9,818,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ15,59,8

Lưu chuyển tiền tệ ADP theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 1/2016
  1. Lợi nhuận trước thuế22,427,719,824,016,128,327,5——————————————————————————————————
  2. Điều chỉnh cho các khoản1,2-2,01,9-1,61,6-0,21,0——————————————————————————————————
    - Khấu hao TSCĐ1,81,52,31,81,82,21,4——————————————————————————————————
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-0,6-3,8-0,4-3,4-0,2-2,5-0,4——————————————————————————————————
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động23,525,721,722,417,628,228,5——————————————————————————————————
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-10,521,4-25,85,10,226,7-9,7——————————————————————————————————
    - Tăng, giảm hàng tồn kho36,3-20,311,0-22,023,326,0-10,6——————————————————————————————————
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-18,7-4,82,28,8-2,6-46,318,3——————————————————————————————————
    - Tăng giảm chi phí trả trước0,1-0,2-0,20,30,2-0,20,1——————————————————————————————————
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-1,0-1,1-8,5-9,0-1,0-1,0-8,6——————————————————————————————————
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh29,918,10,45,737,730,118,0——————————————————————————————————
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-0,2-0,60,0-0,1-0,0-0,70,1——————————————————————————————————
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-28,0-67,0-79,0-81,0-53,0-83,5-60,0——————————————————————————————————
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác23,065,092,082,040,068,555,0——————————————————————————————————
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1,72,31,52,31,11,31,2——————————————————————————————————
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-3,5-0,314,53,2-11,9-14,3-3,7——————————————————————————————————
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-16,1-21,9-18,4-15,3-15,3-28,50,0——————————————————————————————————
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-16,1-21,9-18,4-15,3-15,3-28,50,0——————————————————————————————————
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ10,2-4,2-3,5-6,410,5-12,714,3——————————————————————————————————
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ7,912,015,521,911,424,19,8——————————————————————————————————
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ18,17,912,015,521,911,424,1——————————————————————————————————
    - Các khoản dự phòng—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện—0,20,00,00,00,10,0——————————————————————————————————
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
    - Lãi tiền gửi—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
    - Thu nhập lãi—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
    - Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
    - Tiền lãi vay phải trả—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh—-2,70,00,00,0-3,30,0——————————————————————————————————
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
  6. Chi đầu tư ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
  9. Lãi tiền gửi đã thu—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội—0,00,00,00,00,00,0——————————————————————————————————
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh———————192,8215,8246,0166,6169,3152,888,0109,0156,8135,2149,3147,8103,282,4102,7128,0135,7159,0140,2138,9129,7134,6148,7135,4131,3134,3130,4131,4112,8151,9120,1139,3153,1164,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu———————1,21,30,50,31,00,80,50,60,80,20,20,50,80,00,90,00,00,10,50,91,30,40,60,60,60,51,90,40,40,50,21,30,80,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)———————191,6214,5245,4166,3168,3152,087,6108,4156,0134,9149,1147,3102,482,4101,8128,0135,7158,9139,8138,0128,3134,2148,1134,8130,7133,7128,5131,0112,3151,4119,9138,0152,2164,0
4. Giá vốn hàng bán———————158,9178,3194,9128,4134,5120,072,689,6131,1114,9125,7126,482,665,477,697,497,9117,8102,4111,6104,4108,2122,6112,3112,9114,9108,5108,594,5123,696,0106,0122,2123,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)———————32,636,250,538,033,832,014,918,824,920,123,320,919,817,024,230,637,841,037,426,423,926,025,522,517,818,820,022,417,827,823,832,030,040,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính———————2,71,21,50,84,92,03,01,03,81,82,20,53,20,61,80,52,40,91,40,31,71,00,60,21,30,71,30,21,40,61,30,61,80,4
7. Chi phí tài chính———————0,20,20,60,10,60,00,10,00,50,00,20,00,00,0-0,00,00,20,20,30,30,40,40,50,30,40,50,30,60,40,60,40,50,40,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,50,00,00,00,50,30,40,00,30,50,40,40,40,40,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng———————5,24,44,63,74,63,62,83,95,74,96,45,64,23,55,25,16,36,56,46,36,66,35,95,46,05,05,46,06,06,75,65,37,25,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp———————9,59,712,16,96,06,14,74,36,85,46,34,95,13,14,35,05,75,75,75,65,75,75,64,74,84,74,95,14,85,44,85,85,55,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)———————20,523,134,728,227,424,310,311,615,711,512,611,013,711,016,621,028,029,526,414,413,014,714,012,38,09,310,710,98,015,614,421,118,729,8
12. Thu nhập khác———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,0
13. Chi phí khác———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)———————-0,0-0,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,0-0,10,0-0,20,00,00,0-0,0-0,0-0,10,00,00,0-0,00,00,00,0-0,10,00,1-0,00,0-0,00,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)———————20,523,034,728,227,424,310,311,615,711,512,511,013,611,016,621,028,029,526,314,413,014,714,012,38,09,310,710,98,115,614,421,118,829,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành———————4,34,66,95,65,54,92,12,33,32,32,62,22,82,23,34,25,75,95,32,92,72,92,82,51,71,92,22,21,63,12,94,23,86,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)———————4,34,66,95,65,54,92,12,33,32,32,62,22,82,23,34,25,75,95,32,92,72,92,82,51,71,92,22,21,63,12,94,23,86,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)———————16,318,427,722,521,919,48,39,312,49,29,98,810,78,813,216,822,323,621,111,510,311,811,29,96,37,58,58,76,512,511,516,915,023,9

Báo cáo khác của ADP

Dữ liệu khác của ADP

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Sơn Á Đông (mã ADP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ADP.