Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo ADP
CTCP Sơn Á Đông
A Dong Paint Stock Company
24.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh ADP

Doanh thu và lợi nhuận ADP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 168Q1/2024: 166Q2/2024: 245Q3/2024: 215Q4/2024: 192Q1/2025: 201Q2/2025: 176Q3/2025: 140Q4/2025: 135Q1/2026: 154Q2/2026: 147Q3/2026: 136245Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 22Q1/2024: 23Q2/2024: 28Q3/2024: 18Q4/2024: 16Q1/2025: 22Q2/2025: 23Q3/2025: 13Q4/2025: 19Q1/2026: 16Q2/2026: 22Q3/2026: 1828Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202613618
Q2/202614722
Q1/202615416
Q4/202513519
Q3/202514013
Q2/202517623
Q1/202520122
Q4/202419216
Q3/202421518
Q2/202424528
Q1/202416623
Q4/202316822

Doanh thu và lợi nhuận ADP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 572Năm 2021: 415Năm 2022: 587Năm 2023: 516Năm 2024: 818Năm 2025: 652818Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 78Năm 2021: 50Năm 2022: 40Năm 2023: 59Năm 2024: 85Năm 2025: 7685Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202565276
Năm 202481885
Năm 202351659
Năm 202258740
Năm 202141550
Năm 202057278

Báo cáo tài chính gốc ADP theo kỳ

24 tệp

24 tệp báo cáo ADP trên HOSE từ năm 2021, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh ADP theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh653,3821,2519,1589,1416,4573,8548,3527,4524,0641,5529,3427,1426,4372,7339,5288,7244,2195,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,53,32,91,71,71,52,93,42,43,01,70,63,43,41,22,82,51,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)651,8817,9516,2587,4414,6572,3545,4523,9521,6638,5527,6426,5423,0369,2338,3285,9241,7193,6
4. Giá vốn hàng bán523,0658,3416,7498,2323,0429,8447,4444,9420,2487,4422,7354,3347,2309,5299,5235,9191,6161,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)128,7159,599,589,291,7142,698,079,1101,4151,1104,972,275,759,738,850,150,131,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,26,211,38,66,25,03,93,63,94,33,82,60,60,80,90,10,10,4
7. Chi phí tài chính2,21,11,20,60,01,01,91,71,92,12,51,92,04,38,55,04,08,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,91,21,51,72,02,51,82,04,35,24,43,46,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng15,118,715,422,918,025,625,122,423,625,520,415,817,116,413,313,210,810,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,139,020,423,817,522,823,019,720,723,118,413,017,214,312,09,911,77,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)96,6106,973,850,462,398,251,938,859,0104,867,444,140,025,55,922,123,76,8
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,40,10,20,30,1
13. Chi phí khác0,70,10,00,10,20,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,90,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,7-0,1-0,0-0,1-0,2-0,1-0,0-0,10,1-0,00,00,00,10,30,1-0,70,30,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)95,9106,873,850,362,198,151,938,859,2104,867,444,140,125,85,921,323,97,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,521,514,910,312,519,710,47,911,821,014,89,710,14,61,05,33,41,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,521,514,910,312,519,710,47,911,821,014,89,710,04,61,05,33,41,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)76,585,358,940,049,678,441,530,947,383,852,634,430,121,24,916,020,55,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)76,585,358,940,049,678,441,530,947,383,852,634,430,121,24,916,020,55,4

Kết quả kinh doanh ADP theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh135,7146,9154,6135,6140,3176,1201,3192,8215,8246,0166,6169,3152,888,0109,0156,8135,2149,3147,8103,282,4102,7128,0135,7159,0140,2138,9129,7134,6148,7135,4131,3134,3130,4131,4112,8151,9120,1139,3153,1164,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)135,7146,8154,4135,2140,1175,7200,8191,6214,5245,4166,3168,3152,087,6108,4156,0134,9149,1147,3102,482,4101,8128,0135,7158,9139,8138,0128,3134,2148,1134,8130,7133,7128,5131,0112,3151,4119,9138,0152,2164,0
4. Giá vốn hàng bán105,8110,1124,9105,0114,6141,5162,0158,9178,3194,9128,4134,5120,072,689,6131,1114,9125,7126,482,665,477,697,497,9117,8102,4111,6104,4108,2122,6112,3112,9114,9108,5108,594,5123,696,0106,0122,2123,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,936,729,530,225,534,238,832,636,250,538,033,832,014,918,824,920,123,320,919,817,024,230,637,841,037,426,423,926,025,522,517,818,820,022,417,827,823,832,030,040,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,63,80,53,80,42,50,52,71,21,50,84,92,03,01,03,81,82,20,53,20,61,80,52,40,91,40,31,71,00,60,21,30,71,30,21,40,61,30,61,80,4
7. Chi phí tài chính0,20,50,20,00,01,90,20,20,20,60,10,60,00,10,00,50,00,20,00,00,0-0,00,00,20,20,30,30,40,40,50,30,40,50,30,60,40,60,40,50,40,7
9. Chi phí bán hàng3,14,63,93,83,52,65,25,24,44,63,74,63,62,83,95,74,96,45,64,23,55,25,16,36,56,46,36,66,35,95,46,05,05,46,06,06,75,65,37,25,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,67,76,05,96,03,96,49,59,712,16,96,06,14,74,36,85,46,34,95,13,14,35,05,75,75,75,65,75,75,64,74,84,74,95,14,85,44,85,85,55,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,627,819,924,316,428,327,520,523,134,728,227,424,310,311,615,711,512,611,013,711,016,621,028,029,526,414,413,014,714,012,38,09,310,710,98,015,614,421,118,729,8
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,0
13. Chi phí khác0,20,10,10,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,1-0,1-0,3-0,30,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,0-0,10,0-0,20,00,00,0-0,0-0,0-0,10,00,00,0-0,00,00,00,0-0,10,00,1-0,00,0-0,00,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,427,719,824,016,128,327,520,523,034,728,227,424,310,311,615,711,512,511,013,611,016,621,028,029,526,314,413,014,714,012,38,09,310,710,98,115,614,421,118,829,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,55,74,04,93,35,75,54,34,66,95,65,54,92,12,33,32,32,62,22,82,23,34,25,75,95,32,92,72,92,82,51,71,92,22,21,63,12,94,23,86,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,55,74,04,93,35,75,54,34,66,95,65,54,92,12,33,32,32,62,22,82,23,34,25,75,95,32,92,72,92,82,51,71,92,22,21,63,12,94,23,86,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,822,015,819,012,822,622,016,318,427,722,521,919,48,39,312,49,29,98,810,78,813,216,822,323,621,111,510,311,811,29,96,37,58,58,76,512,511,516,915,023,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,822,015,819,012,822,622,016,318,427,722,521,919,48,39,312,49,29,98,810,78,813,216,822,323,621,111,510,311,811,29,96,37,58,58,76,512,511,516,915,023,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,10,30,40,30,40,41,21,30,50,31,00,80,50,60,80,20,20,50,80,00,90,00,00,10,50,91,30,40,60,60,60,51,90,40,40,50,21,30,80,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,50,00,00,00,50,30,40,00,30,50,40,40,40,40,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của ADP

Dữ liệu khác của ADP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sơn Á Đông (mã ADP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 652 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 76 tỉ đồng, giảm 10,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 136 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 18 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.