Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 13:48:32
Logo AFX
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
An Giang Agriculture and Foods Import-Export Joint Stock Company
10.350
▼ −100 (▼ −0,96%)
trong phiên · 13:48:32

Cân đối kế toán AFX

Cân đối kế toán AFX theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.504,41.679,3980,41.003,1455,4287,4327,9331,3224,7300,0496,9705,2656,6878,6702,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền166,737,15,2101,358,712,83,36,074,414,433,5164,846,5215,3117,1
      1. Tiền26,732,15,230,910,612,83,36,04,313,533,518,49,218,917,1
      2. Các khoản tương đương tiền140,05,00,070,548,00,00,00,070,10,90,0146,537,3196,3100,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn240,3940,025,441,78,870,10,00,00,00,10,037,30,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh220,3740,01,71,74,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0-0,40,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,0200,024,140,05,070,10,00,00,00,10,037,30,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn842,3511,4801,4699,7279,962,449,056,625,329,4104,0128,5254,7236,6238,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng412,6300,8530,5578,0153,460,452,855,229,227,982,5110,9121,5153,1173,6
      2. Trả trước cho người bán266,6157,1176,0102,5114,62,92,26,31,65,723,415,255,268,660,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác174,666,1106,729,220,26,20,80,91,01,57,59,682,316,64,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,4-12,6-11,8-10,1-8,3-7,1-6,8-5,9-6,5-5,7-9,4-7,2-4,4-1,7-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho243,2188,9145,5157,5106,5141,2274,8267,6123,7254,7358,4366,4349,4409,0334,2
      1. Hàng tồn kho243,2188,9145,5157,5106,5141,6276,2269,1124,1257,2360,5369,3368,6449,9358,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0-0,1-0,4-1,3-1,5-0,4-2,4-2,1-2,9-19,2-40,9-24,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,81,92,82,91,60,90,81,11,31,41,08,26,117,712,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,21,11,11,10,90,70,50,81,31,41,06,13,65,02,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,60,91,71,80,70,30,20,30,00,00,00,71,87,69,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,04,30,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,60,90,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn65,6315,0174,691,1187,1148,0145,4164,4178,9223,1249,2236,0247,5260,4253,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,0240,050,00,40,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,0240,050,00,40,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định60,164,070,677,485,590,485,694,5104,3141,8151,9146,8155,7165,8161,7
      1. Tài sản cố định hữu hình31,836,042,048,047,246,941,148,658,288,8104,4120,2129,1138,3134,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,016,116,116,116,116,116,116,116,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-14,1-13,1-12,2-11,2-10,2-9,3-8,3-7,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,016,116,116,116,116,116,116,116,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-14,1-13,1-12,2-11,2-10,2-9,3-8,3-7,3
      3. Tài sản cố định vô hình26,627,928,729,438,343,544,545,946,153,047,526,626,627,527,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,016,116,116,116,116,116,116,116,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-14,1-13,1-12,2-11,2-10,2-9,3-8,3-7,3
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,02,03,04,04,95,96,97,88,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,016,116,116,116,116,116,116,116,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-14,1-13,1-12,2-11,2-10,2-9,3-8,3-7,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,10,21,00,422,715,815,815,715,715,816,319,319,021,718,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,10,21,00,422,715,815,815,715,715,816,319,319,021,718,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,06,948,26,968,725,625,625,625,625,623,24,54,54,52,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,061,818,818,825,625,625,623,24,54,54,52,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,06,96,96,96,96,96,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,041,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,44,04,86,110,316,218,426,530,235,852,759,561,460,662,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,44,04,86,110,316,218,426,530,235,852,759,461,260,462,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.570,01.994,31.155,01.094,2642,5435,4473,4495,6403,7523,2746,1941,2904,21.139,0955,2
  A. Nợ phải trả1.048,71.518,4705,3669,0244,057,9114,8131,632,4175,0388,3584,1543,1764,6564,6
    I. Nợ ngắn hạn1.047,71.518,0704,9668,6244,057,4114,5131,231,9174,3387,8583,6538,4755,3546,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn737,5614,3615,5564,1224,329,281,7104,812,1115,5338,7501,1429,3650,3430,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn264,7147,864,583,312,019,725,519,112,815,323,338,467,350,752,5
      4. Người mua trả tiền trước22,32,24,53,94,13,12,52,02,533,85,64,04,211,62,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,14,96,30,41,42,20,10,10,40,60,20,70,10,514,5
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,00,00,01,60,82,12,54,00,90,82,75,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,01,31,42,30,50,80,60,90,63,02,61,00,92,22,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,60,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,7745,611,013,71,61,71,72,11,12,811,333,433,231,430,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,71,91,70,80,00,40,61,30,40,82,14,12,66,09,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,00,40,40,40,00,50,30,40,50,70,50,64,79,317,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,40,40,40,00,50,30,40,50,70,50,50,50,50,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,14,28,716,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu521,3475,9449,7425,2398,5377,5358,6364,0371,2348,2357,7357,0361,0374,5390,6
    I. Vốn chủ sở hữu521,3475,9449,7425,2398,5377,5358,6364,0371,2348,2357,7357,0361,0374,5390,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển14,413,011,710,39,28,38,38,04,94,95,02,52,42,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,42,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,02,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối156,9112,988,165,039,319,20,36,114,4-8,70,70,04,118,540,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước109,684,961,536,318,30,30,20,0-8,7-16,20,0————
      - LNST chưa phân phối kỳ này47,328,026,528,621,018,90,16,023,17,50,7————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.570,01.994,31.155,01.094,2642,5435,4473,4495,6403,7523,2746,1941,2904,21.139,0955,2

Cân đối kế toán AFX theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.688,81.504,21.584,41.365,51.148,91.028,81.048,91.679,3906,4879,4966,5980,41.029,11.080,9991,0956,3774,5645,8465,5461,3445,5398,1302,9286,6254,4250,1367,7328,1310,9318,4379,3331,7318,3315,7326,8225,1285,0329,4335,7300,7341,1369,0473,6497,9671,1691,7683,3708,2944,6603,6576,3621,3752,3834,4889,6878,0869,8866,0702,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,714,726,6166,74,6104,51,337,17,416,84,15,222,886,375,2126,392,687,994,158,737,472,961,112,82,035,72,13,32,05,86,86,02,66,253,669,15,18,03,114,413,210,47,433,514,813,28,8164,8127,136,212,346,532,6102,5170,4215,311,063,6117,1
      1. Tiền13,714,726,626,74,64,51,332,17,416,84,15,24,720,44,530,923,528,828,110,64,436,20,812,82,013,72,13,32,05,86,86,02,66,211,74,35,18,03,113,510,110,47,433,514,813,28,818,417,821,712,39,27,17,713,518,99,023,617,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,0140,00,0100,00,05,00,00,00,00,018,165,970,795,569,159,166,048,033,036,760,30,00,022,00,00,00,00,00,00,00,00,041,964,80,00,00,00,93,10,00,00,00,00,00,0146,5109,314,50,037,325,594,7156,9196,32,040,0100,0
      1. Chứng khoán kinh doanh39,5216,2220,3220,3180,20,00,0740,00,01,71,71,71,71,72,01,71,71,70,44,052,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,2-0,20,00,0-0,5-0,5-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn274,0164,9100,620,0210,0210,0200,0200,0150,0150,00,024,126,130,730,315,05,05,05,05,05,05,010,070,160,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,30,00,00,10,11,71,70,00,00,035,740,037,348,915,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng373,3281,0546,9412,6308,2353,3356,0300,8434,8528,8501,5530,5748,3774,5643,6600,9323,4256,8121,0153,488,488,458,860,456,569,163,852,890,165,461,255,253,256,738,929,236,039,840,627,958,932,1119,482,5133,0109,277,4110,9161,8118,7141,5121,5145,4197,4145,9153,1183,6164,9173,6
      2. Trả trước cho người bán492,8586,2396,3267,5207,579,9164,7157,14,67,3131,2176,027,918,240,8102,5197,4149,2133,0121,198,5106,03,02,99,61,22,42,26,94,51,06,32,51,31,51,611,12,312,65,73,412,540,223,451,855,546,415,263,833,332,755,281,452,446,768,6142,7113,360,4
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,9-11,9-11,4-11,4-13,0-13,0-12,6-12,6-12,5-12,5-11,8-11,8-10,6-10,6-10,1-10,1-8,3-8,3-8,3-8,3-7,1-7,1-7,1-7,8-6,7-6,7-6,8-6,7-6,0-6,0-5,9-5,9-5,9-5,9-6,5-6,5-6,0-6,1-5,6-5,7-10,4-10,7-10,7-9,4-9,9-9,9-7,2-5,5-3,9-4,0-4,2-4,4-1,6-1,6-1,7-0,1-0,1-0,1-0,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0-0,4-0,4-0,4-0,3-1,3-1,3-1,3-1,3-0,1-1,8-1,2-1,50,00,00,00,00,0-0,3-1,8-1,80,0-0,5-0,5-1,10,0-0,30,00,0-1,1-5,3-7,1-18,8-24,7-28,4-33,7-43,1-16,3-16,3-24,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,05,811,611,85,42,83,11,94,94,92,92,84,02,93,52,92,62,55,11,03,81,01,80,91,51,11,20,82,11,61,01,11,41,51,21,31,51,82,11,42,02,31,41,43,87,68,67,911,67,812,66,19,214,713,516,712,712,312,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,91,41,21,22,11,61,61,13,33,21,21,12,01,01,01,12,32,53,20,93,81,01,60,71,10,70,90,51,71,00,80,81,11,21,21,31,51,81,41,42,02,21,01,03,07,38,15,94,84,34,63,63,54,64,93,83,72,02,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,24,410,510,63,31,21,00,91,61,71,71,72,01,91,91,80,30,01,80,10,00,00,20,30,40,40,30,20,40,40,20,30,30,30,00,00,00,00,60,00,00,10,20,30,40,30,40,71,51,00,01,84,03,00,07,67,75,89,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn61,561,663,6205,4251,3312,6312,8315,0318,3320,2172,7174,684,786,689,2137,8145,3169,9197,6181,2137,8141,7145,9148,0148,6149,5142,1145,4148,9156,5159,4164,0167,5171,7175,8178,9181,4212,3217,3223,1222,0225,5232,1249,2248,7240,0237,4236,0240,3241,8246,0247,5252,8259,2263,8260,4253,3252,0253,0
    II. Tài sản cố định51,352,660,260,160,761,961,864,065,767,368,970,672,374,075,777,479,077,086,985,583,686,089,290,492,291,683,485,687,689,991,794,196,799,0101,7104,3106,0134,9138,0141,8138,9143,2146,7151,9145,3148,5149,0146,8149,7150,4154,6155,7160,8166,0170,7165,9160,6157,6161,7
      1. Tài sản cố định hữu hình28,829,832,131,832,133,234,636,037,538,940,442,043,445,046,548,049,447,848,947,245,146,545,646,948,447,639,241,142,544,646,348,651,053,255,758,259,782,185,188,891,695,899,1104,4108,2111,3115,3120,2123,1123,8128,0129,1134,1139,4143,2138,3133,0129,9134,0
      - Nguyên giá19,419,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,5-13,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,6-14,3-14,1-13,9-13,6-13,4-13,1-12,9-12,6-12,4-12,2-11,9-11,7-11,4-11,2-11,0-10,7-10,5-10,2-10,0-9,7-9,5-9,3-9,0-8,8-8,5-8,3-8,0-7,8-7,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính1,21,41,71,71,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá19,419,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,5-13,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,6-14,3-14,1-13,9-13,6-13,4-13,1-12,9-12,6-12,4-12,2-11,9-11,7-11,4-11,2-11,0-10,7-10,5-10,2-10,0-9,7-9,5-9,3-9,0-8,8-8,5-8,3-8,0-7,8-7,3
      3. Tài sản cố định vô hình21,321,426,526,626,827,027,227,928,128,328,528,728,829,029,229,429,629,238,038,338,539,543,643,543,744,044,244,545,145,345,445,545,745,846,046,146,252,752,953,047,347,547,647,537,237,333,726,626,626,626,626,626,726,727,527,527,627,727,7
      - Nguyên giá19,419,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,5-13,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,6-14,3-14,1-13,9-13,6-13,4-13,1-12,9-12,6-12,4-12,2-11,9-11,7-11,4-11,2-11,0-10,7-10,5-10,2-10,0-9,7-9,5-9,3-9,0-8,8-8,5-8,3-8,0-7,8-7,3
    III. Bất động sản đầu tư5,96,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,82,02,32,52,83,03,23,53,74,04,24,54,74,95,25,45,75,96,26,46,66,97,17,47,67,88,18,38,8
      - Nguyên giá19,419,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,116,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,5-13,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,6-14,3-14,1-13,9-13,6-13,4-13,1-12,9-12,6-12,4-12,2-11,9-11,7-11,4-11,2-11,0-10,7-10,5-10,2-10,0-9,7-9,5-9,3-9,0-8,8-8,5-8,3-8,0-7,8-7,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,50,11,21,11,01,00,70,20,10,00,01,01,01,01,047,130,932,731,116,815,915,815,815,815,815,815,815,815,815,715,715,715,715,715,715,715,815,715,715,815,816,216,216,316,216,519,319,319,319,319,119,019,019,520,421,721,420,118,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,50,11,21,11,01,00,70,20,10,00,01,01,01,01,047,130,932,731,116,815,915,815,815,815,815,815,815,815,815,715,715,715,715,715,715,715,815,715,715,815,816,216,216,316,216,519,319,319,319,319,119,019,019,520,421,721,420,118,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,02,06,96,96,9156,9158,2158,28,248,26,96,96,96,927,949,968,768,725,625,625,625,625,625,625,625,625,625,625,625,625,625,625,625,625,125,125,625,625,623,223,223,223,210,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,52,4
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,043,061,861,818,818,818,818,818,818,818,825,625,625,625,625,625,625,625,625,625,625,625,625,625,623,223,223,223,210,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,52,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,02,06,96,96,9156,9156,9156,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,93,02,22,42,42,83,44,04,44,75,54,84,64,75,36,17,110,310,910,312,614,215,316,215,016,517,218,419,923,724,526,527,128,830,030,231,333,134,235,837,438,341,152,758,658,958,959,560,661,261,261,461,461,860,660,558,861,662,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,93,02,22,42,42,83,44,04,44,75,54,84,64,75,36,17,110,310,910,312,614,215,316,215,016,517,218,419,923,724,526,527,128,830,030,231,333,134,235,837,438,341,152,758,658,958,959,460,561,061,061,261,261,660,460,358,661,462,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.750,41.565,81.648,01.571,01.400,21.341,31.361,71.994,31.224,81.199,61.139,11.155,01.113,81.167,51.080,21.094,1919,9815,7663,1642,6583,3539,8448,8434,6403,1399,6509,8473,5459,8474,9538,7495,6485,8487,3502,6404,0466,4541,7553,0523,9563,1594,5705,7747,0919,8931,7920,7944,21.184,9845,4822,4868,81.005,11.093,61.153,41.138,41.123,11.118,1955,2
  A. Nợ phải trả1.194,81.020,71.108,71.049,6906,0856,3881,11.518,5758,6738,8685,3705,2678,1734,3650,3669,0496,1401,0263,6244,0201,8158,370,357,836,529,0150,9114,9101,2109,8175,8131,6123,1128,7137,232,497,7191,0203,6175,0218,0261,7372,9388,7560,2574,5563,6584,1823,7484,2461,2507,5644,4733,2778,9764,6735,0732,2564,6
    I. Nợ ngắn hạn1.193,31.019,41.107,21.048,1905,0855,1881,11.518,1758,2738,4684,9704,8677,7733,9649,9668,9496,1401,0263,6244,0201,7157,869,957,336,029,0150,8114,6100,8109,3175,3131,2122,7128,2136,731,997,2190,5203,0174,3217,5261,2372,3388,2559,7574,0563,1583,6817,9477,9455,5502,7635,2723,9769,7755,4717,4715,7546,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn786,8791,0768,6737,0680,4618,1616,9614,3492,3533,7592,7615,5511,6613,0582,7564,1426,5322,5249,7224,3175,8128,611,829,213,20,378,281,773,186,2152,1104,884,385,490,712,164,2139,4170,8115,5167,0222,7336,6338,7475,8475,3470,5501,1699,6364,7366,3429,3547,8626,2667,3649,7593,6558,8430,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn225,7132,9277,9265,6179,6210,7249,9147,8184,8128,376,264,5135,9100,743,183,330,458,24,012,014,319,320,619,714,021,514,825,518,016,916,619,113,935,639,112,813,130,310,715,334,324,223,623,318,421,233,638,431,145,734,230,629,838,845,350,724,868,852,5
      4. Người mua trả tiền trước155,976,334,822,325,811,11,32,21,60,72,44,510,01,37,04,32,41,46,94,11,51,433,13,11,31,254,22,51,40,62,12,016,11,02,42,56,210,813,333,85,36,32,25,622,537,921,84,040,224,212,94,26,22,113,511,633,416,32,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,28,416,412,16,96,35,64,96,13,10,76,34,32,60,70,46,46,80,01,55,55,70,32,11,12,00,00,10,00,10,00,10,70,40,20,45,00,50,10,60,00,00,00,60,00,00,00,70,30,01,00,11,10,40,80,59,710,814,5
      6. Phải trả người lao động1,40,60,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,01,70,00,80,00,81,60,60,92,11,02,11,82,51,70,82,04,02,52,11,90,93,92,92,20,83,42,82,52,74,03,65,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,01,42,52,01,21,01,11,41,21,41,11,40,81,41,12,31,20,90,20,51,11,11,40,81,71,41,10,62,82,01,50,91,40,40,90,61,42,42,63,02,82,63,62,63,61,50,51,00,71,20,90,91,62,41,62,02,12,32,1
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,41,52,63,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,20,40,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,44,24,14,74,64,74,7745,669,369,111,211,013,412,814,513,728,410,02,71,63,51,72,41,74,31,32,01,74,52,02,32,13,43,52,11,15,94,63,32,85,73,83,511,334,733,932,934,639,536,635,534,342,848,736,532,243,749,030,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,94,01,31,72,63,21,71,92,02,20,71,71,71,90,70,80,81,10,00,00,00,00,00,40,40,40,40,60,60,60,31,31,31,40,40,40,40,40,40,80,80,80,82,12,12,12,12,82,52,52,52,62,62,62,26,06,16,29,3
    II. Nợ dài hạn1,51,31,51,51,11,20,00,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,10,10,30,40,40,40,40,40,50,50,50,50,50,70,70,50,50,60,50,50,50,50,65,86,35,74,79,29,29,29,317,516,517,7
      5. Phải trả dài hạn khác1,11,11,10,60,00,00,00,40,40,40,40,40,40,4—0,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,10,10,30,40,40,40,40,40,50,50,50,50,50,70,70,50,50,60,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,40,30,40,91,11,20,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,15,35,85,24,28,78,78,78,716,715,616,8
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu555,6545,1539,4521,3494,2485,1480,6475,8466,2460,8453,9449,8435,8433,1429,9425,1423,8414,7399,5398,6381,6381,5378,5376,8366,6370,6358,9358,6358,6365,1362,9364,0362,7358,7365,5371,7368,7350,7349,4348,9345,1332,8332,8358,4359,6357,3357,0360,1361,2361,2361,1361,4360,6360,5374,5373,8388,1385,8390,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển16,816,814,414,414,414,413,013,013,013,011,711,711,711,710,310,310,310,39,29,29,29,28,38,38,38,38,38,38,38,38,08,08,08,04,94,94,94,94,94,94,94,94,95,05,05,05,02,52,52,52,42,42,42,42,02,02,02,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối188,8178,3175,0156,9129,8120,7117,6112,8103,297,892,288,174,171,569,764,963,554,540,339,422,422,320,218,58,312,30,70,30,36,95,06,14,70,78,614,811,9-6,2-7,5-8,0-11,8-24,1-24,11,42,60,30,03,14,24,24,34,53,83,618,517,832,129,840,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước151,7151,7156,9109,6109,6109,6112,984,984,984,988,161,561,561,565,036,336,336,339,318,318,318,319,20,30,30,30,30,20,20,26,10,00,00,014,4-8,7-8,7-8,7-8,7-16,2-16,2-16,2-16,20,00,00,00,0————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này37,126,618,047,320,211,04,727,918,212,94,126,512,59,94,728,527,218,11,021,14,14,01,018,28,012,00,30,10,16,7-1,16,04,70,7-5,823,520,62,61,28,24,4-7,9-7,91,42,60,20,0————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.750,41.565,81.648,01.571,01.400,21.341,31.361,71.994,31.224,81.199,61.139,11.155,01.113,81.167,51.080,21.094,1919,9815,7663,1642,6583,3539,8448,8434,6403,1399,6509,8473,5459,8474,9538,7495,6485,8487,3502,6404,0466,4541,7553,0523,9563,1594,5705,7747,0919,8931,7920,7944,21.184,9845,4822,4868,81.005,11.093,61.153,41.138,41.123,11.118,1955,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—381,1320,9240,3390,2210,0200,0940,0150,0151,71,325,427,632,232,316,76,26,25,28,857,75,010,070,160,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,30,00,00,10,11,71,70,00,00,035,740,037,348,915,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—924,91.043,0703,4526,5481,0599,3511,4526,8581,6770,9801,4771,4786,2685,5699,6516,0400,6250,5286,3190,2190,362,061,561,366,260,749,192,266,060,156,651,353,941,425,343,540,950,429,454,437,9155,3103,6194,9170,1130,6128,9228,6157,7245,1254,6338,2317,6214,9238,2331,5307,9238,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—69,6111,134,823,960,891,266,199,958,0150,1106,75,74,211,26,23,53,04,920,210,43,07,36,01,82,61,20,81,12,23,80,91,41,87,51,02,44,92,91,52,64,06,47,120,015,313,98,36,99,775,282,3113,169,523,916,65,329,84,7
    IV. Tổng hàng tồn kho—177,8182,4243,2222,2230,5245,3188,9217,3124,4187,2145,5203,3173,3194,5110,8157,0148,5110,4106,5156,4128,8167,9141,3129,6147,0303,7274,9214,6245,0311,4268,0263,1254,1230,5124,1235,0278,6280,0255,4269,7316,6309,5359,3457,6465,1495,3369,3528,5386,0306,3314,1372,2399,6490,8407,8514,5482,2334,2
      1. Hàng tồn kho—177,8182,4243,2222,2230,5245,3188,9217,3124,4187,2145,5203,3173,3194,5110,8157,0148,5110,5106,5156,8129,2168,4141,6130,9148,3305,0276,2214,7246,8312,6269,5263,1254,1230,5124,1235,0278,9281,8257,2269,7317,2310,0360,5457,6465,3495,3369,3529,6391,4313,4332,9396,9428,1524,5451,0530,9498,5358,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,50,00,00,00,10,00,30,00,00,04,34,50,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,45,22,57,70,61,67,14,40,91,34,50,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,0139,8180,3240,0240,090,090,090,090,050,00,00,00,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,0139,8180,3240,0240,090,090,090,090,050,00,00,00,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,01,31,31,341,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Vốn chủ sở hữu—545,1539,4521,3494,2485,1480,6475,8466,2460,8453,9449,8435,8433,1429,9425,1423,8414,7399,5398,6381,6381,5378,5376,8366,6370,6358,9358,6358,6365,1362,9364,0362,7358,7365,5371,7368,7350,7349,4348,9345,1332,8332,8358,4359,6357,3357,0360,1361,2361,2361,1361,4360,6360,5374,5373,8388,1385,8390,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,42,42,42,42,02,02,02,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0———————————————————————————

Báo cáo khác của AFX

Dữ liệu khác của AFX

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (mã AFX), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AFX.