Giá lịch sử cổ phiếu BGW — trang 38
Biểu đồ giá BGW
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá BGW theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 20.100 | 16.000 | 20.100 | 14.000 | ▼ −20,4% | 198 |
| 2025 | 16.000 | 20.100 | 21.000 | 15.500 | ▲ +25,6% | 249 |
| 2024 | 17.000 | 16.000 | 20.700 | 15.000 | ▼ −5,9% | 250 |
| 2023 | 17.200 | 17.000 | 20.000 | 14.500 | ▼ −1,2% | 249 |
| 2022 | 19.500 | 17.200 | 20.000 | 15.000 | ▼ −11,8% | 249 |
| 2021 | 20.000 | 19.500 | 20.000 | 18.000 | ▼ −2,5% | 250 |
| 2020 | 12.000 | 20.000 | 27.000 | 11.500 | ▲ +66,7% | 252 |
| 2019 | 10.000 | 12.000 | 18.500 | 9.800 | ▲ +20,0% | 250 |
| 2018 | 10.100 | 10.000 | 10.100 | 9.800 | ▼ −1,0% | 250 |
| 2017 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,0% | 44 |
Giá BGW từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12-5-2022 | 17.500 | 17.500 | 17.500 | 17.500 | 17.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-5-2022 | 17.500 | 17.500 | 17.500 | 17.500 | 17.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-5-2022 | 17.500 | 17.500 | 17.500 | 17.500 | 17.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-5-2022 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-5-2022 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-5-2022 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-5-2022 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-4-2022 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-4-2022 | 20.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | ▼ −10,00% | 8.100 | 0,1 |
| 27-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-4-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-3-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-3-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-3-2022 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 38/75 · 29-3-2022 – 12-5-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 31-10-2017
Dữ liệu khác của BGW
Phân tích kỹ thuật BGWBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh BGWDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán BGWTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ BGWDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn BGWDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức BGWCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên BGWBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ BGWNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại BGWTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố BGWCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp BGWNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BGW (CTCP Nước sạch Bắc Giang) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 31-10-2017 tới nay, tổng cộng 2.241 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 16.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 50 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, BGW tăng mạnh nhất vào năm 2020 (66,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2026 (20,4%).
