Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo BHA
CTCP Thủy điện Bắc Hà
Bac Ha Hydropower JSC
20.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BHA

Doanh thu và lợi nhuận BHA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 79Q1/2024: 44Q2/2024: 68Q3/2024: 180Q4/2024: 72Q1/2025: 31Q2/2025: 49Q3/2025: 167Q4/2025: 92Q1/2026: 38Q2/2026: 40Q3/2026: 140180Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 29Q1/2024: -1Q2/2024: 19Q3/2024: 126Q4/2024: 19Q1/2025: -10Q2/2025: 10Q3/2025: 116Q4/2025: 51Q1/2026: -5Q2/2026: -0Q3/2026: 93126-10Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202614093
Q2/202640-0
Q1/202638-5
Q4/20259251
Q3/2025167116
Q2/20254910
Q1/202531-10
Q4/20247219
Q3/2024180126
Q2/20246819
Q1/202444-1
Q4/20237929

Doanh thu và lợi nhuận BHA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 296Năm 2021: 266Năm 2022: 369Năm 2023: 308Năm 2024: 364Năm 2025: 338369Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 60Năm 2021: 28Năm 2022: 154Năm 2023: 108Năm 2024: 164Năm 2025: 167167Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025338167
Năm 2024364164
Năm 2023308108
Năm 2022369154
Năm 202126628
Năm 202029660

Báo cáo tài chính gốc BHA theo kỳ

97 tệp

97 tệp báo cáo BHA trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BHA

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BHA.

Kết quả kinh doanh BHA theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh337,6364,1307,8368,7265,8296,2207,6301,1329,2294,7268,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)337,6364,1307,8368,7265,8296,2207,6301,1329,2294,7268,1
4. Giá vốn hàng bán105,4120,9115,0115,4112,8114,8115,0112,4112,7138,8145,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)232,2243,2192,8253,3153,0181,492,6188,7216,5155,9122,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,41,11,70,50,50,40,40,70,00,85,0
7. Chi phí tài chính39,755,073,481,0114,9115,0125,2131,4139,6137,8140,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay39,755,073,480,792,0115,0124,7130,5138,3137,8140,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,312,99,28,56,45,18,89,810,08,29,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)182,5176,4111,9164,432,161,6-41,148,266,910,8-21,7
12. Thu nhập khác1,20,01,16,10,40,40,10,10,20,00,1
13. Chi phí khác0,66,80,32,63,41,00,05,03,90,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,6-6,80,93,4-3,0-0,60,0-5,0-3,8-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)183,1169,6112,7167,829,261,0-41,043,263,210,7-21,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,16,05,013,61,61,00,80,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,16,05,013,61,61,00,80,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)167,0163,6107,7154,227,660,0-41,843,263,210,7-21,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)167,0163,6107,7154,227,660,0-41,843,263,210,7-21,7

Kết quả kinh doanh BHA theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh140,439,937,591,7166,648,830,672,1180,168,143,979,3144,351,632,549,5170,891,656,864,2111,750,040,090,2127,656,921,439,195,940,432,271,7147,556,325,6115,2175,141,528,466,0153,546,828,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)140,439,937,591,7166,648,830,672,1180,168,143,979,3144,351,632,549,5170,891,656,864,2111,750,040,090,2127,656,921,439,195,940,432,271,7147,556,325,6115,2175,141,528,466,0153,546,828,3
4. Giá vốn hàng bán27,129,529,125,326,226,527,431,730,929,428,828,928,428,928,829,528,428,229,228,227,728,228,729,328,327,829,428,527,828,530,227,628,128,328,436,943,631,830,828,244,633,632,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)113,310,58,466,4140,322,33,240,3149,138,615,150,4115,922,73,820,0142,363,427,635,984,021,811,260,999,329,0-7,910,668,111,92,044,1119,328,1-2,878,3131,49,6-2,437,8108,913,2-4,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,20,30,20,30,30,60,40,20,00,50,30,20,10,00,30,20,00,00,40,00,00,00,30,00,00,00,20,00,00,20,20,00,00,50,00,00,00,00,80,00,00,0
7. Chi phí tài chính6,56,76,48,89,710,211,013,413,613,114,917,418,719,417,920,519,717,223,628,233,629,223,927,229,129,629,131,631,332,330,035,332,034,928,836,432,935,833,236,434,434,532,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,56,76,48,89,710,211,013,413,613,114,917,418,719,417,920,519,717,123,628,233,629,223,927,229,129,629,131,631,332,330,035,332,034,628,836,432,934,433,236,434,434,532,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,74,27,03,22,95,30,04,12,93,82,13,62,41,31,92,62,21,42,21,81,11,61,81,01,41,11,71,52,62,12,72,12,42,52,82,43,02,62,11,92,41,92,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)102,4-0,3-4,854,6128,010,3-10,323,2132,821,8-1,529,794,92,1-16,0-2,8120,644,81,86,449,2-9,0-14,433,168,9-1,7-38,7-22,334,1-22,5-30,46,984,9-9,3-33,939,595,5-28,8-37,70,372,1-23,1-38,6
12. Thu nhập khác0,00,00,00,21,00,00,00,00,00,00,01,12,20,11,06,10,00,00,00,00,30,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,10,20,00,30,00,20,05,50,01,30,00,20,10,00,00,01,50,60,60,30,42,70,00,90,10,00,00,00,00,00,00,40,03,90,71,30,80,10,80,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,20,0-0,21,0-0,2-0,0-5,50,0-1,30,00,92,10,11,06,1-1,5-0,6-0,6-0,3-0,0-2,60,0-0,90,30,00,00,00,00,00,0-0,4-0,0-3,9-0,7-1,3-0,7-0,0-0,80,0-0,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)102,4-0,4-4,854,4129,010,1-10,317,7132,820,5-1,530,697,02,2-15,03,2119,244,21,26,149,2-11,7-14,432,369,1-1,7-38,7-22,334,1-22,5-30,46,584,9-13,2-34,638,294,8-28,8-38,50,372,1-23,1-38,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,70,00,03,212,90,00,0-1,16,61,00,01,33,80,00,0-0,611,92,30,10,51,20,00,01,00,00,00,00,50,00,00,00,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,70,00,03,212,90,00,0-1,16,61,00,01,33,80,00,0-0,611,92,30,10,51,20,00,01,00,00,00,00,50,00,00,00,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)92,6-0,4-4,851,3116,110,1-10,318,8126,219,5-1,529,393,22,2-15,03,9107,341,91,25,648,1-11,7-14,431,269,1-1,7-38,7-22,834,1-22,5-30,46,284,5-13,2-34,638,294,8-28,8-38,50,372,1-23,1-38,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)92,6-0,4-4,851,3116,110,1-10,318,8126,219,5-1,529,393,22,2-15,03,9107,341,91,25,648,1-11,7-14,431,269,1-1,7-38,7-22,834,1-22,5-30,46,284,5-13,2-34,638,294,8-28,8-38,50,372,1-23,1-38,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,0-3,13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BHA

Dữ liệu khác của BHA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thủy điện Bắc Hà (mã BHA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 338 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 167 tỉ đồng, tăng 2,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 140 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 93 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.