Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo BMP
CTCP Nhựa Bình Minh
Binh Minh Plastics Joint Stock Company
138.600
▲ +500 (▲ +0,36%)

Cân đối kế toán BMP

Cân đối kế toán BMP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.758,42.596,12.593,92.215,12.008,02.128,91.501,81.806,71.815,32.185,91.886,31.486,01.224,41.052,3788,2708,4550,3341,9349,0341,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền297,4504,2821,4358,6172,9195,7313,5412,3445,3405,0370,7243,7438,7345,388,767,094,318,18,1102,3
      1. Tiền55,444,735,947,040,475,797,5412,3445,3375,0370,7213,7137,268,077,733,038,418,18,1102,3
      2. Các khoản tương đương tiền242,0459,5785,5311,6132,5120,0216,00,00,030,00,030,0301,5277,311,034,055,90,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.760,01.410,01.190,0965,0815,01.210,0376,0200,0450,0490,0670,0460,00,00,00,015,817,413,422,10,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0460,00,00,00,022,023,022,022,10,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,2-5,6-8,60,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.760,01.410,01.190,0965,0815,01.210,0376,0200,0450,0490,0670,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn129,2177,8174,0278,7369,7322,6357,2599,4509,5810,3504,9394,0366,5351,2352,3300,7134,790,4156,0102,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng63,7128,7132,5274,8237,2256,1342,5444,2348,4462,7347,5297,3291,9302,5279,3183,2127,481,588,956,7
      2. Trả trước cho người bán32,822,420,643,3165,770,136,1145,393,5170,261,147,216,350,273,3118,26,97,754,045,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,05,010,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác32,926,728,819,721,153,740,691,3134,5219,1136,377,571,70,70,50,31,41,913,50,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,10,0-7,9-59,0-59,4-67,3-92,1-81,4-66,9-41,7-39,9-28,1-13,3-2,3-0,9-1,0-1,1-0,8-0,3-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho524,7463,6364,2576,8618,9396,5453,9567,3384,7471,6332,6373,5367,8336,5317,4305,2269,6188,8138,3123,3
      1. Hàng tồn kho529,4465,5364,7577,5621,5397,9456,4567,3384,7471,6332,6373,5367,8336,5317,4305,2269,6188,8138,3123,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,7-1,9-0,4-0,6-2,6-1,5-2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác47,040,644,236,031,54,11,327,625,79,18,114,851,419,429,819,734,331,224,512,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,90,80,70,72,04,11,39,63,93,93,80,22,31,91,41,31,00,80,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ40,939,843,635,329,60,00,017,219,90,00,00,30,00,02,20,64,512,20,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,20,00,00,00,00,00,00,91,95,24,31,30,00,00,00,90,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,049,117,526,316,928,918,324,512,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn620,5604,4661,1829,6830,0893,91.348,11.005,51.057,0705,1552,0442,6456,9370,3378,3273,8274,0224,1148,777,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn20,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn20,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định266,4265,2285,8367,7382,0497,8640,1857,2934,7593,8281,2201,7217,2274,2284,2259,6265,6217,597,044,7
      1. Tài sản cố định hữu hình260,2258,9279,9360,5372,7486,6621,0598,3677,5341,4253,3173,4188,1244,3253,6228,3233,4186,680,244,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,26,35,97,29,311,319,1258,9257,2252,427,928,329,129,830,631,432,130,916,80,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn48,419,612,425,120,414,627,913,410,334,09,59,47,96,40,35,80,00,051,70,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang48,419,612,425,120,414,627,913,410,334,09,5—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn66,963,864,366,4111,770,0368,767,867,066,613,613,113,426,721,48,18,26,50,015,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh62,961,862,364,469,768,066,765,864,864,411,410,911,211,60,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,04,04,04,04,04,04,04,04,24,24,24,24,222,030,18,18,28,20,015,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-6,9-8,80,00,0-1,70,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,040,00,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác218,8235,8278,6350,4315,9311,5311,367,245,010,7247,8218,3218,463,072,40,20,30,10,017,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn195,0211,9246,0306,9280,6281,1263,76,50,00,0217,4217,4217,462,171,70,00,00,00,017,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,411,911,55,96,011,717,914,727,40,723,71,01,10,90,70,20,30,10,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác13,412,021,137,629,218,629,745,917,610,06,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.378,83.200,53.255,03.044,82.838,03.022,72.849,92.812,22.872,22.891,12.438,31.928,51.681,31.422,71.166,5982,2824,2566,0497,7418,2
  A. Nợ phải trả501,4498,8565,3423,5544,5551,2380,6358,5423,2593,7423,1210,3192,2148,6117,2129,7152,385,883,749,3
    I. Nợ ngắn hạn483,7481,0546,2403,5522,7527,7357,5358,5423,2593,5422,7210,3192,2148,6115,4128,3151,385,083,249,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn54,954,955,255,257,355,355,858,661,3106,061,158,436,04,38,012,311,348,54,64,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn111,2172,3154,491,4199,6150,3110,1132,0170,9129,594,567,152,249,922,362,2111,313,254,918,8
      4. Người mua trả tiền trước4,97,652,43,413,426,721,316,463,47,81,51,00,40,70,52,90,90,20,20,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước86,171,882,265,220,738,329,616,320,049,844,828,337,638,639,313,27,16,88,59,5
      6. Phải trả người lao động123,191,5112,084,073,745,555,852,657,645,534,024,021,714,413,910,68,33,25,76,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn98,277,681,8101,539,5192,559,248,216,5152,7110,725,613,310,27,18,75,33,10,00,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,35,38,12,8107,58,24,21,73,794,070,12,61,52,82,33,51,71,91,71,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,010,910,921,631,429,78,36,13,229,527,621,815,05,58,17,68,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn17,717,819,120,021,923,523,10,00,00,20,30,00,00,01,81,41,00,80,50,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,41,00,80,50,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn17,717,819,120,021,923,523,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.877,52.701,72.689,72.621,32.293,52.471,52.469,32.453,72.449,12.297,42.015,31.718,31.489,11.274,11.049,3852,5671,9480,2414,0369,0
    I. Vốn chủ sở hữu2.877,52.701,72.689,72.621,32.293,52.471,52.469,32.453,72.449,12.297,42.015,31.718,31.489,11.274,11.049,3852,5671,9480,2414,0369,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6454,8454,8454,8454,8349,8349,8348,8347,7169,6140,4139,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,6104,0104,0104,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.341,11.279,71.238,01.255,61.065,8845,7695,1618,2454,8291,0130,9135,0102,482,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,839,439,038,637,418,519,212,98,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu45,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,035,035,035,027,116,80,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối855,0679,3667,3598,9271,0449,1263,0308,8345,9540,4448,1323,5263,2230,5169,6146,7156,552,454,334,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước158,4158,4158,4158,4159,04,04,04,04,04,01,1—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này696,6520,9508,9440,5112,1445,1259,0304,8341,9536,4446,9—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.378,83.200,53.255,03.044,82.838,03.022,72.849,92.812,22.872,22.891,12.438,31.928,51.681,31.422,71.166,5982,2824,2566,0497,7418,2

Cân đối kế toán BMP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.118,22.736,83.180,62.758,43.391,22.954,83.066,52.596,12.918,42.467,52.870,52.593,92.794,02.803,12.653,12.209,02.219,42.166,62.122,12.056,91.750,21.915,32.030,12.128,82.182,21.932,41.757,71.527,51.628,71.710,21.833,31.805,11.733,61.667,41.713,91.811,02.051,01.958,12.035,82.181,12.095,51.942,21.791,61.892,61.845,41.651,71.538,61.512,61.397,41.328,61.296,01.224,51.150,81.280,01.092,21.054,7949,1958,3896,2803,3860,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền713,2379,9962,8297,4802,5641,41.078,5504,2821,2452,7987,6821,4675,4584,8637,0327,0304,0290,4226,6172,9200,481,1203,4195,7365,3327,6348,3303,5281,9395,0457,5412,3289,1325,2257,1445,3395,3352,1356,1435,0247,1147,7300,8370,6313,7234,8796,4453,7526,3600,2479,1438,7442,7550,3418,5345,3249,3214,3141,788,7107,8
      1. Tiền113,259,962,855,470,542,458,544,756,263,7122,635,951,993,359,547,030,954,046,640,460,481,177,475,7225,3120,698,397,5116,9375,0390,5412,3259,1265,2247,1445,3340,3322,1336,1375,0177,187,7240,8370,6272,5194,0156,0213,7145,9188,0134,6137,286,080,673,568,085,958,359,777,734,7
      2. Các khoản tương đương tiền600,0320,0900,0242,0732,0599,01.020,0459,5765,0389,0865,0785,5623,5491,5577,5280,0273,1236,4180,0132,5140,00,0126,0120,0140,0207,0250,0206,0165,020,067,00,030,060,010,00,055,030,020,060,070,060,060,00,041,240,8640,4240,0380,4412,2344,5301,5356,8469,6345,0277,3163,4156,082,011,073,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.470,21.274,61.547,61.760,01.930,01.656,01.396,01.410,01.470,01.300,01.260,01.190,01.360,01.504,01.375,0996,6951,0730,0725,0855,0615,0840,0970,01.210,0940,0836,0606,0386,0356,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0450,0450,0450,0380,0460,0660,0810,0670,0670,0600,0600,00,0250,0100,00,040,00,00,00,00,00,00,00,045,015,115,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.470,21.274,61.547,61.760,01.930,01.656,01.396,01.410,01.470,01.300,01.260,01.190,01.360,01.504,01.375,0996,6951,0730,0725,0855,0615,0840,0970,01.210,0940,0836,0606,0386,0356,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0450,0450,0450,0380,0460,0660,0810,0670,0670,0600,0600,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn267,0216,2143,0129,2205,9194,6204,0177,8208,8218,5205,1174,0241,4257,0258,1278,7313,2419,0416,0378,4289,6337,9334,2322,6441,1355,9365,4382,9448,8568,1641,7598,4581,1553,8611,3502,6692,7645,0770,2805,4780,1642,6464,1506,7565,1505,9415,0394,3386,9388,4367,6366,6314,2365,6312,3353,4336,8355,4313,6352,4283,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng136,2107,569,163,7103,9123,3131,6128,7136,5149,9150,2132,5169,3211,4220,5274,8292,0304,3272,9237,2226,2265,9234,6256,1291,9331,8327,8342,5382,2425,7463,1444,2392,8394,7359,4348,4346,0363,5413,5462,7462,1436,6316,7347,5310,5312,3309,9297,3316,7278,2291,4291,9306,0347,5295,0302,5282,2302,4273,1279,4263,1
      2. Trả trước cho người bán128,8107,773,132,864,642,445,622,450,141,836,220,634,929,231,443,350,8146,2170,1174,470,672,690,070,134,838,553,561,855,5164,2191,6145,383,994,3110,193,5253,4170,4230,2170,2129,096,460,361,1140,382,546,747,223,758,517,816,310,520,419,150,254,153,441,173,320,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,11,20,932,937,328,926,826,722,226,726,628,849,240,230,419,729,228,227,321,147,148,760,853,7188,957,047,340,672,968,968,490,3177,2141,4222,9134,5157,4175,3168,1214,1242,0162,6129,0135,3151,5148,386,477,572,071,871,771,70,20,20,51,81,60,60,30,50,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,0-7,9-7,9-12,0-23,7-24,2-59,0-58,8-59,6-59,4-59,4-59,3-59,3-61,1-67,3-84,6-91,5-93,2-92,1-91,8-100,7-81,4-81,4-72,8-76,6-81,1-73,7-64,1-64,1-41,7-41,7-53,0-53,0-41,9-37,1-37,2-37,2-28,1-27,7-25,5-20,1-13,3-13,2-2,5-2,5-2,2-1,1-1,1-1,0-0,9-0,9-0,9
    IV. Tổng hàng tồn kho619,1805,6475,8524,7407,6406,2328,9463,6371,2441,5363,7364,2513,4449,2371,5570,7608,1683,3714,8618,9610,5617,5506,9396,5432,9406,9426,4453,9538,4519,8502,3567,3637,0538,6578,1384,7502,2503,1507,3471,6400,9334,8350,9339,1359,9305,8324,1373,5340,5306,3353,8367,8385,1346,1340,9336,5354,3372,2362,5317,4422,2
      1. Hàng tồn kho623,8810,3480,5529,4409,5408,1330,7465,5371,7442,0364,1364,7514,0449,9372,1571,3609,2684,4717,4621,5612,8619,7508,3397,9435,8409,8428,9456,4540,2521,6502,3567,3637,0538,6578,1384,7502,2503,1507,3471,6400,9334,8350,9339,1359,9305,8324,1373,5340,5306,3353,8371,5387,9346,1344,5340,3357,2372,2365,9317,4422,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,7-4,7-4,7-4,7-1,9-1,9-1,9-1,9-0,4-0,4-0,4-0,4-0,6-0,6-0,6-0,6-1,1-1,1-2,6-2,6-2,2-2,2-1,5-1,5-2,9-2,9-2,5-2,5-1,8-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,7-2,80,0-3,6-3,8-2,90,0-3,40,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác48,860,651,347,045,256,659,140,647,154,854,144,23,88,011,536,043,143,839,731,734,738,915,74,02,96,111,61,33,527,331,827,126,449,867,428,410,88,022,29,17,57,15,86,16,75,23,241,143,733,655,651,48,818,020,419,48,716,333,429,832,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,36,75,63,96,110,38,00,83,96,93,50,73,86,94,80,73,56,05,32,13,45,74,24,02,94,86,81,31,419,629,19,61,41,82,83,90,71,42,83,91,31,62,80,00,01,60,00,20,91,92,42,31,00,01,01,90,50,00,01,41,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ39,846,942,740,937,538,140,139,840,941,142,043,60,00,00,035,339,637,833,329,624,131,011,50,00,00,00,00,01,53,42,717,525,026,842,920,67,53,211,80,00,00,80,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,30,00,00,00,11,42,02,24,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,76,93,02,21,68,211,00,02,36,78,70,00,01,16,70,00,00,01,20,07,22,20,00,00,01,34,80,00,74,30,00,00,021,221,73,92,53,47,75,36,24,63,05,15,03,61,527,56,81,90,60,00,00,00,00,00,00,60,70,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,70,01,713,036,129,952,649,17,418,019,517,58,114,330,726,326,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn629,5618,5634,9620,5579,7571,1571,0604,4595,3617,7631,6661,1683,4723,3777,6830,8845,2776,6768,4789,7807,5852,9856,3888,51.045,11.073,81.191,21.322,41.210,61.060,7966,51.005,51.047,61.072,01.053,81.054,2855,5811,8721,1704,4604,1564,3565,2527,2443,8438,2472,8441,9442,8435,7441,2456,9463,7359,0373,0370,2390,4406,4376,8363,4381,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định336,3301,9288,7266,4261,0245,5254,6265,2262,3276,9263,5285,8275,1313,0346,8367,7400,9342,1357,9382,0397,7442,7467,9497,8529,7568,6603,0640,1675,7568,1820,4857,2894,5912,1911,2934,7607,4604,6570,4593,8553,0530,9531,6280,9169,0173,0188,7201,1203,2196,8201,6217,2227,2241,0256,6274,2291,5306,5281,2284,4300,8
      1. Tài sản cố định hữu hình330,2296,1282,7260,2255,1239,5248,4258,9255,8270,3257,4279,9268,8306,5340,0360,5393,3333,9349,1372,7387,7431,0458,0486,6516,3553,1585,3621,0654,5549,6564,4598,3634,4659,5656,3677,5359,2355,0319,4341,4299,1275,5274,7253,0140,9144,7160,6172,8174,7168,1172,7188,1197,9211,6227,0244,3261,4276,3250,8253,8270,0
      - Nguyên giá36,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,15,86,06,25,96,06,26,36,56,66,15,96,26,56,87,27,68,28,79,310,111,69,911,313,415,517,719,121,218,5256,0258,9260,1252,6254,9257,2248,1249,6251,0252,4253,9255,4256,927,928,128,328,128,328,528,728,929,129,329,529,729,830,030,230,430,630,8
      - Nguyên giá36,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,832,241,448,412,717,54,219,66,17,315,112,47,87,414,725,117,415,220,020,420,316,75,314,628,714,02,62,21,615,714,513,48,818,718,910,3165,5129,773,234,029,010,89,39,541,534,122,49,48,47,97,97,97,97,96,46,44,44,40,00,30,3
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,832,241,448,412,717,54,219,66,17,315,112,47,87,414,725,117,415,220,020,420,316,75,314,628,714,02,62,21,615,714,513,48,818,718,910,3165,5129,773,234,029,010,89,39,541,534,1————————————0,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn67,867,487,366,964,764,263,963,864,063,964,064,365,465,966,267,667,871,271,971,671,971,871,770,0169,9169,7268,6368,7218,7168,167,867,866,866,267,267,066,466,266,566,613,313,213,413,313,012,913,113,113,013,013,513,413,513,412,426,622,223,123,26,37,6
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh63,863,463,362,962,762,261,961,862,061,962,062,363,463,964,265,665,869,269,969,669,969,869,768,067,967,766,666,766,766,165,865,864,464,165,064,864,264,064,311,311,111,011,211,110,810,810,910,910,810,811,311,211,311,211,811,50,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,44,24,24,24,24,24,257,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,27,522,030,130,130,18,18,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,0100,0200,0300,0150,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác214,6216,9217,5218,8221,3223,8228,2235,8242,9249,5269,0278,6315,2317,0329,9350,4339,1328,1318,6315,7317,6321,7311,4306,1316,8321,4317,0311,3314,6308,863,767,277,475,056,642,216,211,311,010,18,99,410,9223,5220,4218,2246,3218,3218,3218,0218,3218,4215,196,697,663,072,372,472,572,472,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn190,4192,1193,9195,0197,1200,3205,4211,9219,8226,9235,9246,0289,9292,9306,6—306,5296,1284,6280,5277,6284,0278,9281,2278,6276,7273,0263,7265,3249,86,16,58,19,711,20,00,00,00,00,00,00,02,9222,2219,1217,4218,4217,4217,4217,4217,4217,4214,395,796,762,171,771,771,771,771,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,39,69,110,411,111,411,411,911,611,711,911,56,25,75,2—6,86,77,46,011,711,711,96,318,117,917,517,914,815,215,514,728,027,928,024,60,30,60,90,00,31,28,11,41,30,80,71,00,90,70,91,00,81,00,90,90,70,80,80,70,6
      3. Tài sản dài hạn khác15,915,114,613,413,112,111,412,011,510,921,221,119,118,418,1—25,825,326,729,228,326,020,618,620,126,726,529,734,543,842,245,941,337,517,417,615,910,710,110,08,58,20,00,00,00,027,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.747,73.355,33.815,53.378,83.970,93.525,93.637,53.200,53.513,73.085,23.502,13.255,03.477,53.526,33.430,73.039,83.064,62.943,22.890,52.846,62.557,72.768,22.886,43.017,33.227,23.006,22.949,02.849,92.839,32.770,92.799,82.810,62.781,32.739,42.767,72.865,22.906,52.770,02.756,92.885,52.699,62.506,52.356,72.419,82.289,32.089,92.011,41.954,51.840,21.764,31.737,31.681,31.614,41.639,01.465,21.424,91.339,51.364,61.273,01.166,71.241,2
  A. Nợ phải trả576,4503,3634,1501,4822,6728,3648,8498,8573,0434,2622,5565,3512,5770,2528,7416,5436,0489,6469,6553,2276,5461,0494,6545,7866,5566,2377,3380,6300,8352,4254,5356,5291,9365,4232,1409,5451,2434,8359,4501,9399,0400,2165,5355,0335,2249,8185,3236,0194,1197,7170,7192,4153,2259,6115,3153,4152,3158,0148,9117,2198,2
    I. Nợ ngắn hạn559,0485,9616,4483,7805,2710,8631,1481,0555,1416,1604,2546,2493,1750,6508,8396,5414,2468,1447,7531,4252,1437,0470,8522,2842,2542,3354,3357,5300,8352,4254,5356,5291,9365,4232,1409,5451,2434,8359,2501,8398,8399,9165,2354,7335,2249,8124,2236,0194,1197,7170,7192,4153,2259,6115,3153,4150,6156,3147,0115,4196,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn54,954,954,954,954,954,954,954,954,955,055,255,255,255,255,255,255,255,157,357,355,255,255,355,355,355,355,455,856,457,157,258,657,157,257,661,360,660,6106,4106,052,050,049,961,161,461,40,358,456,548,937,736,010,74,74,34,34,38,08,18,06,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn94,7139,1131,1111,2174,2173,9190,1172,3129,698,4138,1154,4103,4145,2132,085,2127,7175,7224,8208,372,7187,7204,1150,388,187,2118,4110,179,1137,3109,5132,0102,3137,887,3170,9152,1139,5123,0129,5117,2112,152,094,5119,569,856,967,157,551,946,152,255,873,934,949,970,564,461,523,2125,1
      4. Người mua trả tiền trước47,77,3100,94,984,555,5109,97,66,416,9188,852,48,1118,862,33,47,88,212,213,413,836,869,826,726,045,731,221,330,519,320,816,416,79,012,663,414,925,98,77,81,92,61,41,52,13,21,11,01,23,12,00,40,30,41,30,71,22,41,60,60,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước143,8102,7114,086,1261,8214,0102,671,8198,685,170,082,2196,5195,576,364,445,337,433,620,70,610,321,832,745,851,339,029,622,012,34,614,23,51,51,96,31,924,117,949,085,549,516,645,131,948,534,954,028,029,332,437,829,842,331,542,535,639,032,538,526,3
      6. Phải trả người lao động103,6104,268,7123,194,194,760,391,584,289,648,1112,061,595,453,084,064,481,736,973,742,957,631,045,553,665,933,555,845,044,924,752,640,541,019,257,637,132,621,345,543,538,119,333,825,320,812,724,019,615,411,721,721,519,610,614,411,29,89,713,912,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn112,675,7144,698,2133,8115,8111,477,679,060,797,881,862,1138,1127,9101,5111,8107,168,539,551,474,073,5192,5187,2106,272,559,241,831,125,548,232,055,441,416,5125,473,974,7152,786,7118,719,9107,785,323,816,325,612,112,816,213,317,618,113,510,211,27,814,87,112,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,72,02,25,32,01,91,95,32,310,36,38,16,32,32,32,82,12,94,5107,54,44,44,38,2375,092,64,24,24,37,63,41,78,313,03,33,73,54,03,33,02,22,51,94,92,02,61,72,62,02,11,71,51,671,71,63,73,13,42,92,33,7
    II. Nợ dài hạn17,517,517,717,717,517,517,717,817,918,118,319,119,419,619,820,021,821,621,921,924,424,023,823,524,423,923,023,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,30,30,30,00,061,20,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,71,91,81,7
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn17,517,517,717,717,517,517,717,817,918,118,319,119,419,60,020,021,821,621,921,924,424,023,823,524,423,923,023,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.171,32.852,03.181,42.877,53.148,22.797,62.988,62.701,72.940,62.651,02.879,62.689,72.965,02.756,22.902,12.623,32.628,62.453,52.420,92.293,42.281,32.307,22.391,82.471,62.360,72.440,02.571,72.469,32.538,42.418,42.545,22.454,12.489,42.374,02.535,72.455,72.455,22.335,22.397,52.383,62.300,62.106,32.191,22.064,71.954,11.840,11.826,11.718,51.646,21.566,61.566,61.489,01.461,21.379,41.349,91.271,41.187,21.206,61.124,11.049,51.043,0
    I. Vốn chủ sở hữu3.171,32.852,03.181,42.877,53.148,22.797,62.988,62.701,72.940,62.651,02.879,62.689,72.965,02.756,22.902,12.623,32.628,62.453,52.420,92.293,42.281,32.307,22.391,82.471,62.360,72.440,02.571,72.469,32.538,42.418,42.545,22.454,12.489,42.374,02.535,72.455,72.455,22.335,22.397,52.383,62.300,62.106,32.191,22.064,71.954,11.840,11.826,11.718,51.646,21.566,61.566,61.489,01.461,21.379,41.349,91.271,41.187,21.206,61.124,11.049,51.043,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6818,6454,8454,8454,8454,8454,8454,8455,4454,8454,8454,8454,8454,8454,8454,8454,8454,8349,8349,8349,8349,8349,8349,8349,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.157,31.312,31.341,11.341,11.341,11.341,11.279,71.279,71.279,71.279,71.238,01.238,01.238,01.238,01.255,61.255,31.255,31.255,31.065,81.066,01.064,31.063,3846,2845,7845,1844,4703,5695,1686,1671,7626,0618,3608,9581,5462,8454,8446,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu45,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,00,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,045,092,745,045,045,035,035,035,035,035,035,035,035,035,040,640,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.148,9829,51.159,0855,01.125,8775,2966,2679,3918,2628,6857,2667,3942,5733,7879,6600,9606,2431,1398,5270,9258,8284,8369,3449,2338,3262,6365,4263,0332,2212,2400,4309,3344,5229,1432,5352,5352,0232,0640,6626,9543,9349,7624,0497,4387,8275,4430,8323,7252,2173,8332,3263,1244,5177,0298,5227,7153,0199,9236,0162,0166,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước158,4158,4855,0158,4158,4158,4679,3158,4158,4158,4667,3158,4158,4158,4598,9158,4158,4158,4271,0159,0159,0159,0285,4445,24,04,0263,04,04,04,0309,34,04,04,04,04,04,04,0552,292,774,14,3451,1386,3273,03,5———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này990,5671,1304,0696,6967,4616,8286,9520,9759,8470,2189,9508,9784,1575,4280,7442,5447,8272,7127,4112,099,8125,884,04,0334,3258,6102,4422,8328,2208,291,1305,3340,5225,1428,5348,6348,0228,088,4534,2469,8345,4172,9111,1114,8271,9———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.747,73.355,33.815,53.378,83.970,93.525,93.637,53.200,53.513,73.085,23.502,13.255,03.477,53.526,33.430,73.039,83.064,62.943,22.890,52.846,62.557,72.768,22.886,43.017,33.227,23.006,22.949,02.849,92.839,32.770,92.799,82.810,62.781,32.739,42.767,72.865,22.906,52.770,02.756,92.885,52.699,62.506,52.356,72.419,82.289,32.089,92.011,41.954,51.840,21.764,31.737,31.681,31.614,41.639,01.465,21.424,91.339,51.364,61.273,01.166,71.241,2
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0250,0100,00,040,00,00,00,00,00,00,00,045,022,022,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,9-7,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,010,010,010,010,020,030,030,030,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————0,0——
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-6,9-6,9-7,9-7,1-6,9-1,8-0,5
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,910,910,910,910,911,238,00,021,621,841,87,931,431,550,58,829,755,674,34,08,39,926,34,36,27,819,70,13,317,234,122,929,516,028,917,727,613,521,616,021,810,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,061,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,71,91,81,7
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,847,547,139,439,439,239,239,039,138,938,938,838,638,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của BMP

Dữ liệu khác của BMP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nhựa Bình Minh (mã BMP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BMP.