Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BMP
CTCP Nhựa Bình Minh
Binh Minh Plastics Joint Stock Company
138.100
▲ +100 (▲ +0,07%)

Kết quả kinh doanh BMP

Doanh thu và lợi nhuận BMP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.454Q1/2024: 1.003Q2/2024: 1.153Q3/2024: 1.407Q4/2024: 1.053Q1/2025: 1.383Q2/2025: 1.308Q3/2025: 1.532Q4/2025: 1.286Q1/2026: 1.457Q2/2026: 1.320Q3/2026: 1.4631.532Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 257Q1/2024: 190Q2/2024: 280Q3/2024: 290Q4/2024: 231Q1/2025: 287Q2/2025: 330Q3/2025: 351Q4/2025: 261Q1/2026: 304Q2/2026: 367Q3/2026: 319367Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.463319
Q2/20261.320367
Q1/20261.457304
Q4/20251.286261
Q3/20251.532351
Q2/20251.308330
Q1/20251.383287
Q4/20241.053231
Q3/20241.407290
Q2/20241.153280
Q1/20241.003190
Q4/20231.454257

Doanh thu và lợi nhuận BMP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4.686Năm 2021: 4.553Năm 2022: 5.808Năm 2023: 5.157Năm 2024: 4.616Năm 2025: 5.5105.808Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 523Năm 2021: 214Năm 2022: 694Năm 2023: 1.041Năm 2024: 991Năm 2025: 1.2291.229Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.5101.229
Năm 20244.616991
Năm 20235.1571.041
Năm 20225.808694
Năm 20214.553214
Năm 20204.686523

Báo cáo tài chính gốc BMP theo kỳ

229 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023—
2022
2021
2020
2019
2018—
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007——
2006————

229 tệp báo cáo BMP trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BMP

40 văn bản
30-3-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-8-2025Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-8-2024Giải trình liên quan đến BCTC bán niên năm 2024HOSE27-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE5-9-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2023Giải trình LNST năm 2022 tăng trên 10% so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-9-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE11-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho BMPHOSE3-3-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE28-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho BMPHOSE23-1-2019Gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC năm 2019HOSE18-4-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE13-4-2018Đề nghị chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin Báo cáo tài chính năm 2018HOSE28-3-2018Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán tại BCTC kiểm toán năm 2017HOSE16-8-2017Giải trình ý kiến soát xét ngoại trừ BCTC 6 tháng đầu năm 2017HOSE13-4-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho BMPHOSE31-3-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC năm 2016 và so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2017Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính năm 2017HOSE20-3-2017Giải trình ý kiến ngoại trừ tại BCTC kiểm toán năm 2016HOSE28-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE5-9-2016Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán trên BCTC soát xét bán niên năm 2016HOSE15-4-2016Công văn của UBCK về gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2016HOSE12-4-2016Xin gia hạn thời gian công bố Báo cáo tài chínhHOSE4-4-2016Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau khi kiểm toán năm 2015HOSE4-4-2016Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trên BCTC kiểm toán năm 2015HOSE21-9-2015Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán trên BCTC soát xét bán niên năm 2015HOSE1-4-2015Giải trình ý kiến ngoại trừ trên BCTC kiểm toán năm 2014HOSE6-9-2014Giải trình ý kiến kiểm toán trên BCTC SX bán niên 2014HOSE29-8-2014Giải trình chênh lệch BCTC Hợp nhất trước và sau soát xét bán niên năm 2014HOSE17-4-2014Giải trình số liệu BCTC kiểm toán năm 2013HOSE28-3-2014Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trên BCTC độc lập năm 2013HOSE15-5-2012Bổ sung Thuyết minh BCTC Q1-2012HOSE6-3-2012Giải trình số liệu kiểm toán 2011HOSE2-4-2009Ý kiến kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2008HOSE25-7-2008Xin gia hạn nộp Báo cáo tài chính Quý II/2008HOSE24-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE25-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE24-4-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE26-3-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE26-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BMP.

Kết quả kinh doanh BMP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.601,84.678,65.199,95.824,84.564,94.700,44.343,04.130,04.056,63.678,42.970,32.500,62.131,91.924,21.852,71.441,71.156,1831,6680,2503,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu92,262,942,916,512,214,85,6210,3231,9369,6178,785,143,733,426,224,813,010,60,20,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.509,64.615,75.157,05.808,34.552,84.685,64.337,33.919,63.824,73.308,72.791,62.415,62.088,11.890,71.826,41.416,91.143,2821,0680,0503,4
4. Giá vốn hàng bán2.970,02.627,13.040,64.200,73.848,83.438,73.349,33.047,62.901,92.248,21.901,91.746,51.466,11.301,61.355,91.035,4806,6633,9538,0374,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.539,61.988,62.116,41.607,7703,91.247,0988,0872,0922,81.060,6889,7669,1622,0589,2470,5381,5336,6187,0142,0128,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính102,278,7118,555,259,678,337,125,124,549,028,427,230,514,714,610,44,21,68,11,5
7. Chi phí tài chính231,3162,4145,6157,6125,0123,9111,0105,597,841,529,620,317,56,88,87,23,323,80,50,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,10,10,31,33,44,11,90,90,80,81,12,210,20,30,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,1-0,5-2,1-4,92,31,71,51,10,50,50,50,8-0,54,40,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng710,6555,9676,3503,3281,4485,1270,4165,9135,6166,9125,9123,668,664,152,339,325,325,519,611,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp166,1119,6106,9128,987,663,7116,797,8124,4115,396,073,267,059,941,333,028,427,519,519,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.534,81.228,91.304,1868,1271,8654,2528,6529,1589,8786,3667,1479,8498,9477,5382,7312,3283,7111,9110,498,3
12. Thu nhập khác4,812,16,04,02,52,41,01,10,60,42,41,31,62,01,61,51,52,20,90,5
13. Chi phí khác0,70,52,90,86,10,10,30,37,42,74,40,01,00,00,00,10,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,111,63,13,3-3,62,30,70,9-6,9-2,3-2,01,30,62,01,61,51,52,20,90,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.538,91.240,51.307,2871,3268,2656,5529,3529,9583,0784,0665,1481,1499,5479,5384,3313,7285,2114,1111,398,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành308,6250,2271,8177,048,1127,8109,689,7144,9133,5169,0104,2129,7119,1-0,538,435,418,315,310,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,5-0,4-5,60,15,76,2-3,112,6-26,723,0-22,80,1-0,1-0,290,30,1-0,2-0,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)310,2249,8266,2177,153,8134,0106,5102,3118,3156,6146,2104,3129,5118,989,838,435,218,215,310,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.228,7990,81.041,0694,3214,4522,6422,8427,6464,7627,4518,9376,8369,9360,5294,5275,3249,995,996,088,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.228,7990,81.041,0694,3214,4522,6422,8427,6464,7627,4518,9376,8369,9360,5294,5275,3249,995,996,088,6

Kết quả kinh doanh BMP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.489,31.337,01.484,51.306,01.554,11.333,41.408,31.070,61.422,51.167,51.018,01.466,5935,91.347,51.449,91.414,81.498,81.558,31.352,91.423,8528,71.457,11.155,31.306,71.117,11.256,41.020,41.161,21.070,11.179,8931,91.229,41.069,91.167,4663,31.248,4966,81.009,8831,6977,2959,61.019,1722,5834,6788,6746,5600,6686,3663,7636,3514,3546,1534,2608,5443,1527,2475,9507,0413,6488,3499,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu26,517,527,220,021,825,225,217,815,714,315,112,19,811,010,06,93,03,23,33,81,64,82,06,22,55,50,62,20,42,50,659,550,763,237,042,984,931,173,1147,180,0124,418,151,924,023,619,131,722,617,713,010,110,914,38,512,16,85,98,76,47,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.462,91.319,61.457,31.286,11.532,31.308,11.383,11.052,81.406,81.153,21.002,91.454,5926,11.336,51.439,91.407,91.495,81.555,11.349,61.420,1527,11.452,31.153,31.300,51.114,51.250,91.019,81.159,01.069,71.177,3931,31.169,91.019,21.104,3626,31.205,6881,9978,7758,5830,1879,5894,7704,4782,6764,6722,9581,5654,6641,2618,5501,3536,0523,4594,2434,6515,1469,1501,1404,9481,9491,4
4. Giá vốn hàng bán873,2702,9769,2681,6798,1697,3792,9600,8800,8647,6577,8863,7527,7763,8885,3933,01.073,01.164,21.030,51.138,1503,51.265,6946,81.008,8759,1896,6774,1905,0819,3904,0721,0941,1795,6855,1455,8922,3668,1725,6585,9631,6567,7618,2432,9535,8558,6463,3404,3471,6473,2442,3359,3373,8371,1416,8304,4366,5320,6341,6272,4348,0374,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)589,6616,7688,1604,4734,2610,8590,2452,0606,0505,6425,1590,8398,4572,7554,6474,9422,8390,9319,1282,023,5186,7206,5291,7355,4354,3245,7254,0250,4273,3210,3228,8223,6249,2170,4283,3213,8253,1172,5198,5311,9276,5271,5246,8206,0259,6177,2182,9167,9176,2142,0162,2152,3177,4130,2148,7148,5159,6132,5133,9116,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,828,124,929,126,625,421,122,520,117,019,129,332,234,023,018,213,012,211,813,610,417,218,519,620,620,617,515,99,710,90,514,00,83,75,711,55,35,52,118,84,414,56,310,32,013,32,811,84,46,64,74,95,97,911,85,65,33,31,42,83,1
7. Chi phí tài chính42,638,552,773,779,937,939,830,071,532,628,242,725,536,940,438,941,141,436,240,612,839,831,835,229,533,325,930,227,830,522,532,127,429,616,434,426,326,111,111,29,09,811,58,09,38,14,17,34,25,43,44,38,70,93,71,13,13,1-0,63,42,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,01,00,90,8-2,03,61,01,01,01,03,70,10,00,00,70,0-1,72,00,10,20,50,00,20,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,40,20,40,20,50,30,1-0,20,1-0,1-0,3-1,1-0,5-0,4-0,20,1-3,4-0,70,2-0,30,20,71,70,10,61,1-0,10,11,20,20,0-0,22,0-0,90,20,70,2-0,4-0,00,20,6-0,50,10,30,0-0,10,00,10,00,20,1-0,10,0-0,60,23,40,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng136,2110,1244,2174,3204,4149,6182,3122,4165,4117,3150,8223,9118,7173,2160,3117,3131,5145,0109,683,537,782,278,0131,3140,6124,788,572,273,966,957,265,043,430,527,059,124,830,321,566,036,734,429,938,931,728,126,432,247,720,223,514,117,716,620,214,715,319,114,912,813,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,638,737,759,537,237,432,033,235,023,228,236,815,228,626,226,141,035,426,528,015,931,413,13,515,823,520,948,410,240,717,535,313,919,028,048,219,444,419,532,524,238,919,630,223,626,612,519,619,820,712,728,515,714,912,111,315,318,913,29,19,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)400,5457,7378,7326,1439,7411,6357,4288,7354,3349,3236,7315,5270,6367,5350,5310,8219,0180,6158,8143,1-32,351,2103,6141,3190,7194,4127,8119,2149,3146,4113,6110,3141,7172,8104,9153,8148,9157,5122,6107,8247,1207,5216,9180,4143,4210,0137,0135,6100,6136,7107,2120,1116,1152,3106,2130,6120,0121,7106,3111,493,7
12. Thu nhập khác1,61,21,12,20,70,71,22,07,71,60,83,80,90,90,51,11,31,10,50,50,01,00,91,00,60,60,20,20,10,50,20,10,30,20,50,10,10,30,10,10,10,10,10,80,60,60,50,40,40,30,20,40,50,30,30,80,20,70,20,70,3
13. Chi phí khác3,00,00,00,20,50,00,00,00,00,50,00,13,80,00,00,10,50,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,20,00,10,00,00,00,00,20,10,00,20,10,08,50,00,07,70,00,10,00,00,00,00,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,41,21,12,10,20,71,22,07,71,10,83,7-2,90,90,51,00,81,10,40,50,01,00,90,90,60,60,10,00,10,40,20,10,30,20,30,00,10,00,00,1-8,40,10,0-7,00,60,50,50,40,40,30,20,30,50,10,30,80,20,70,20,70,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)399,1458,9379,8328,1439,9412,3358,6290,7362,0350,4237,4319,2267,7368,4351,0311,9219,8181,7159,3143,6-32,352,3104,5142,2191,3195,0128,0119,2149,4146,8113,9110,3142,0173,0105,2153,8149,0157,6122,6107,9238,7207,6216,9173,4144,0210,5137,5136,0101,0137,0107,4120,4116,6152,5106,4131,4120,2122,4106,6112,194,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành78,492,374,666,089,182,371,260,072,369,948,067,660,474,269,562,544,735,833,123,5-6,410,220,819,538,739,225,327,828,929,423,59,526,834,319,254,80,329,422,625,244,014,542,162,329,744,529,129,621,329,623,832,829,4-26,626,633,730,1-25,725,727,022,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,4-0,51,30,70,20,10,5-0,30,10,2-0,4-5,3-0,5-0,50,70,9-0,10,7-1,35,60,00,2-0,211,8-0,1-0,40,3-3,10,50,2-0,713,3-0,20,1-0,6-24,328,70,3-0,2-0,30,446,0-23,5-0,1-0,5-0,10,3-0,1-0,20,20,2-0,20,163,10,1-0,20,159,1-0,1-0,1-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)79,791,875,966,889,382,471,759,772,470,147,562,359,973,770,263,344,636,531,829,2-6,410,420,631,338,638,825,624,729,429,722,822,826,634,418,630,529,029,722,424,944,460,518,662,329,244,429,329,521,129,823,932,629,536,426,633,530,233,425,626,922,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)319,3367,2304,0261,3350,6329,9286,9231,0289,6280,3189,9256,9207,8294,6280,7248,5175,1145,2127,4114,4-26,041,884,0110,9152,7156,3102,494,6120,0117,191,187,5115,4138,686,6123,3120,0127,9100,183,0194,2147,1198,3111,1114,8166,1108,1106,579,9107,283,587,987,1116,179,897,990,089,081,085,271,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)319,3367,2304,0261,3350,6329,9286,9231,0289,6280,3189,9256,9207,8294,6280,7248,5175,1145,2127,4114,4-26,041,884,0110,9152,7156,3102,494,6120,0117,191,187,5115,4138,686,6123,3120,0127,9100,183,0194,2147,1198,3111,1114,8166,1108,1106,579,9107,283,587,987,1116,179,897,990,089,081,085,271,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BMP

Dữ liệu khác của BMP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nhựa Bình Minh (mã BMP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.510 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.229 tỉ đồng, tăng 24,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.463 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 319 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.