Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo BRC
CTCP Cao su Bến Thành
BenThanh Rubber Joint Stock Company
11.200
▼ −150 (▼ −1,32%)

Kết quả kinh doanh BRC

Doanh thu và lợi nhuận BRC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 87Q1/2024: 74Q2/2024: 103Q3/2024: 124Q4/2024: 118Q1/2025: 98Q2/2025: 114Q3/2025: 111Q4/2025: 113Q1/2026: 95Q2/2026: 102Q3/2026: 118124Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 5Q1/2024: 4Q2/2024: 6Q3/2024: 8Q4/2024: 4Q1/2025: 4Q2/2025: 6Q3/2025: 5Q4/2025: 5Q1/2026: 5Q2/2026: 7Q3/2026: 78Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261187
Q2/20261027
Q1/2026955
Q4/20251135
Q3/20251115
Q2/20251146
Q1/2025984
Q4/20241184
Q3/20241248
Q2/20241036
Q1/2024744
Q4/2023875

Doanh thu và lợi nhuận BRC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 289Năm 2021: 348Năm 2022: 338Năm 2023: 332Năm 2024: 419Năm 2025: 437437Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 21Năm 2021: 22Năm 2022: 19Năm 2023: 19Năm 2024: 22Năm 2025: 2122Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202543721
Năm 202441922
Năm 202333219
Năm 202233819
Năm 202134822
Năm 202028921

Báo cáo tài chính gốc BRC theo kỳ

95 tệp

95 tệp báo cáo BRC trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BRC

44 văn bản
15-10-2026Giải trình kết quả kinh doanh trên BCTC Quý 3 năm 2026HOSE15-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước13-8-2026Giải trình biến động KQKD giữa niên độ năm 2026 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-7-2026Giải trình KQKD trên BCTC Quý 2 năm 2026HOSE15-4-2026Giải trình KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2025Giải trình KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-3-2025Giải trình KQKD trên BCTC năm 2024HOSE17-1-2025Giải trình KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-10-2024Giải trình KQKD trên BCTC quý 3/2024HOSE20-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE16-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE11-10-2023Giải trình kết quả kinh doanh trên BCTC Q3/2023HOSE3-3-2023Giải trình KQKD trên BCTC kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2023Giải trình KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-10-2022Giải trình KQKD quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-10-2022Giải trình biến động LNST quý 3 năm 2022 so với cùng kỳHOSE30-9-2022Bổ sung thông tin trình bày trên BCTC kiểm toán năm 2021HOSE8-8-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-7-2022Giải trình lợi nhuận sau thuế quý 2.2022 giảm so với cùng kỳHOSE15-4-2022Giải trình LNST quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE14-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE16-4-2021Giải trình LNST quý 1/2021 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-10-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-2-2020Giải trình nguyên nhân LNST năm 2019 tăng so với năm 2018HOSE28-3-2019Giải trình chênh lệch KQKD năm 2018 sau kiểm toán so với năm 2017HOSE30-3-2018Giải trình nguyên nhân LNST năm 2017 giảm so với năm 2016HOSE29-3-2017Giải trình điều chỉnh hồi tố trên BCTC kiểm toán năm 2016HOSE11-8-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC quý 2.2015 và báo cáo soát xét 6 tháng đầu năm 2015HOSE9-4-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE24-3-2015Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán trên BCTC kiểm toán năm 2014HOSE15-8-2014Giải trình các vấn đề trên BCTC SX 6 tháng 2014HOSE11-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE2-4-2014Giải trình ý kiến ngoại trừ trên BCTC KT 2013HOSE21-8-2013Giải trình ý kiến ngoại trừ trên BCTC SX 6 tháng 2013HOSE19-8-2013Gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét 6 tháng 2013HOSE12-4-2013Giải trình ý kiến ngoại trừ trong BCTC kiểm toán năm 2012HOSE1-8-2012Giải trình số liệu BCTC Q2-2012HOSE
Xem thêm 4 văn bản cũ hơn (tới 1-12-2011)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BRC.

Kết quả kinh doanh BRC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh437,4419,3332,3338,1348,1288,7269,9233,0219,3203,0179,9203,7203,6192,3166,4112,474,950,639,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,50,30,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,40,00,40,30,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)436,9419,1332,2338,1348,1288,7269,9233,0219,3202,9179,9203,7203,6191,9166,4112,174,650,539,7
4. Giá vốn hàng bán368,3336,4260,3262,9268,6215,3199,1170,5163,8145,8127,8150,2159,4153,8128,582,454,738,632,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,682,672,075,279,573,470,862,555,557,052,153,544,238,137,829,719,911,97,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,62,82,22,01,01,31,21,41,410,01,82,82,75,17,97,95,77,21,6
7. Chi phí tài chính1,82,43,63,72,82,52,61,82,93,22,51,53,12,64,12,60,70,60,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,61,93,02,21,61,21,30,71,41,11,60,61,21,40,81,10,00,30,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng33,941,834,939,238,836,533,929,026,029,026,123,820,615,417,212,99,66,02,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,214,211,310,412,19,511,111,78,88,67,19,18,18,38,07,35,54,81,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,327,024,423,826,926,224,521,319,326,218,321,915,116,816,614,89,97,73,8
12. Thu nhập khác0,90,20,10,10,40,20,30,00,10,10,20,20,21,80,00,70,20,10,0
13. Chi phí khác0,20,00,30,40,10,30,20,10,20,20,10,60,40,00,00,70,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,70,1-0,2-0,30,3-0,20,1-0,1-0,1-0,10,2-0,4-0,21,8-0,0-0,00,20,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,027,124,223,527,326,024,621,319,226,118,421,514,918,616,614,810,07,83,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,35,44,84,95,64,85,04,33,84,44,14,54,52,32,52,61,30,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5-0,50,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,35,44,84,95,64,85,04,33,84,44,15,03,92,32,52,61,30,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,821,819,418,621,721,119,617,015,421,714,316,511,016,314,112,28,77,83,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,821,819,418,621,721,119,617,015,421,714,316,511,016,314,112,28,77,83,8

Kết quả kinh doanh BRC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh118,5102,495,3113,4111,2114,598,3118,6123,7103,673,587,597,878,868,289,890,482,275,797,182,792,176,377,867,277,866,068,577,466,257,973,457,651,750,159,048,555,755,867,044,046,345,737,353,947,541,352,556,646,548,253,240,039,170,546,439,256,550,250,356,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)118,5102,495,3113,3111,2114,597,9118,3123,7103,573,587,597,878,868,289,890,482,275,797,182,792,076,377,767,277,866,068,577,466,257,973,357,651,750,159,048,555,755,866,944,046,345,737,353,947,541,352,556,646,548,253,240,039,170,546,039,256,550,250,356,8
4. Giá vốn hàng bán92,279,178,095,794,496,082,297,096,782,460,367,177,163,652,571,267,864,459,477,065,169,256,558,348,558,050,448,560,447,842,353,443,237,336,342,735,742,942,150,233,629,731,525,538,830,233,640,340,635,333,940,031,228,259,335,230,447,340,840,646,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,323,217,317,616,918,515,721,327,021,113,220,420,815,115,718,522,617,816,320,117,622,819,719,318,719,815,619,917,018,415,620,014,414,413,816,312,812,813,716,710,416,614,211,815,217,37,712,216,011,214,213,38,810,911,210,88,89,19,49,710,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,20,10,40,61,10,61,00,50,70,60,90,50,30,51,00,30,40,20,40,20,30,20,40,20,40,30,30,20,50,20,60,40,30,40,50,40,50,37,20,52,00,20,30,30,40,80,70,41,10,60,80,71,00,51,21,91,81,24,51,3
7. Chi phí tài chính0,50,60,30,50,30,50,50,60,70,70,50,90,51,30,81,40,51,40,51,00,30,90,50,70,51,10,31,00,30,80,51,10,30,30,51,60,21,20,21,20,20,80,30,60,51,10,1-0,81,6-0,00,70,90,60,70,60,60,60,50,71,90,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,50,20,40,30,50,30,50,50,60,40,70,51,00,70,90,4-0,20,30,60,30,50,20,40,20,40,20,50,20,40,20,40,10,10,10,70,20,40,10,30,20,30,30,50,40,60,1-1,41,5-0,10,60,4-0,10,10,40,30,30,40,40,30,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng11,88,77,38,48,89,67,012,610,811,76,79,19,68,77,411,39,710,47,711,28,59,310,110,78,99,27,610,58,27,87,410,06,06,76,38,26,35,56,19,26,18,15,76,57,98,33,47,66,64,07,06,54,25,05,53,33,44,34,56,44,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,15,13,93,12,21,53,44,26,32,41,34,72,61,42,63,02,72,12,53,72,74,12,42,62,52,22,33,43,02,32,44,52,72,91,82,32,22,72,12,01,63,11,81,11,82,11,81,41,93,71,72,32,42,31,72,71,42,41,92,91,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,99,15,96,06,07,95,44,89,77,05,36,58,63,95,43,89,94,35,84,66,38,86,95,87,07,75,65,35,78,05,55,15,84,75,64,84,54,05,711,52,96,66,73,85,26,23,24,86,24,75,54,42,24,03,95,45,43,73,53,15,2
12. Thu nhập khác0,00,10,00,00,90,00,00,00,00,00,20,00,00,10,00,00,00,00,10,40,00,00,00,10,00,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,20,01,80,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,20,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,30,00,10,10,10,00,30,10,00,00,00,10,20,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,10,00,50,00,00,00,00,00,10,00,30,50,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,20,0-0,1-0,10,8-0,00,0-0,0-0,0-0,00,1-0,0-0,30,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,20,3-0,00,0-0,0-0,0-0,20,1-0,0-0,00,2-0,10,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,10,00,0-0,0-0,00,1-0,0-0,0-0,3-0,30,0-0,00,0-0,0-0,20,01,8-0,00,0-0,00,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,79,15,85,96,97,95,44,89,77,05,56,58,44,05,33,89,94,35,75,06,38,86,95,86,87,85,65,35,97,85,55,05,84,75,54,74,53,95,711,42,96,66,73,85,46,23,24,55,94,75,54,42,23,83,97,25,43,83,53,15,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,21,81,21,21,41,51,20,81,91,51,11,21,70,81,10,81,90,91,11,01,31,81,40,81,41,61,11,11,11,61,11,01,21,01,10,90,90,81,11,30,81,31,30,91,11,50,61,01,31,11,21,10,60,91,00,80,70,30,90,61,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,21,81,21,21,41,51,20,81,91,51,11,21,70,81,10,81,90,91,11,01,31,81,40,81,41,61,11,11,11,61,11,01,21,01,10,90,90,81,11,30,81,31,30,91,11,50,61,01,31,11,21,10,60,91,00,80,70,30,90,61,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,57,34,64,75,56,44,24,07,75,64,45,26,73,24,32,97,93,34,53,95,07,05,55,05,46,24,54,34,86,24,44,04,73,84,43,83,63,14,510,12,15,35,43,04,24,72,63,54,63,74,33,31,72,82,96,44,73,52,62,53,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,57,34,64,75,56,44,24,07,75,64,45,26,73,24,32,97,93,34,53,95,07,05,55,05,46,24,54,34,86,24,44,04,73,84,43,83,63,14,510,12,15,35,43,04,24,72,63,54,63,74,33,31,72,82,96,44,73,52,62,53,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,10,00,00,30,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BRC

Dữ liệu khác của BRC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cao su Bến Thành (mã BRC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 437 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 21 tỉ đồng, giảm 4,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 118 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.