Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BSA
CTCP Thủy điện Buôn Đôn
Buon Don Hydropower Joint Stock Company
19.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BSA

Doanh thu và lợi nhuận BSA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 110Q1/2024: 34Q2/2024: 41Q3/2024: 117Q4/2024: 104Q1/2025: 50Q2/2025: 64Q3/2025: 113Q4/2025: 140Q1/2026: 48Q2/2026: 36Q3/2026: 75140Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -4Q1/2024: 0Q2/2024: 3Q3/2024: 32Q4/2024: 35Q1/2025: 9Q2/2025: 43Q3/2025: 41Q4/2025: 70Q1/2026: 16Q2/2026: 5Q3/2026: 2070-4Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20267520
Q2/2026365
Q1/20264816
Q4/202514070
Q3/202511341
Q2/20256443
Q1/2025509
Q4/202410435
Q3/202411732
Q2/2024413
Q1/2024340
Q4/2023110-4

Doanh thu và lợi nhuận BSA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 318Năm 2021: 328Năm 2022: 398Năm 2023: 344Năm 2024: 296Năm 2025: 367398Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 72Năm 2021: 97Năm 2022: 154Năm 2023: 97Năm 2024: 70Năm 2025: 162162Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025367162
Năm 202429670
Năm 202334497
Năm 2022398154
Năm 202132897
Năm 202031872

Báo cáo tài chính gốc BSA theo kỳ

60 tệp

60 tệp báo cáo BSA trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BSA

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BSA.

Kết quả kinh doanh BSA theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh367,2296,1344,2397,9328,4318,4318,7277,0400,1246,3163,8238,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)367,2296,1344,2397,9328,4318,4318,7277,0400,1246,3163,8238,7
4. Giá vốn hàng bán195,6183,4191,3193,0186,4186,7120,8112,0122,9103,093,297,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)171,6112,7152,9204,9142,0131,7197,9165,0277,2143,370,6141,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,94,53,12,91,81,30,88,42,91,00,80,5
7. Chi phí tài chính15,328,338,528,826,542,959,765,060,755,545,754,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay14,928,338,528,826,542,959,760,256,448,038,035,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,513,715,517,115,414,715,114,614,515,611,79,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)170,875,2102,0161,8101,975,4123,993,7204,973,214,078,5
12. Thu nhập khác0,40,00,00,00,03,30,20,00,00,00,20,0
13. Chi phí khác0,00,10,00,00,02,10,20,00,00,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,4-0,10,00,00,01,30,00,0-0,0-0,10,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)171,175,1102,0161,8101,976,7123,993,7204,973,214,178,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,84,85,08,25,24,56,34,70,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,84,85,08,25,24,56,34,70,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)162,470,397,0153,796,772,2117,689,0204,973,214,178,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)162,470,397,0153,796,772,2117,689,0204,973,214,178,5

Kết quả kinh doanh BSA theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,836,147,7140,0113,364,049,9104,3117,240,833,8109,8128,448,957,0123,5144,171,558,7143,194,235,455,8138,3115,732,731,7114,3113,138,053,377,4101,343,554,8136,0118,385,160,668,630,222,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)74,836,147,7140,0113,364,049,9104,3117,240,833,8109,8128,448,957,0123,5144,171,558,7143,194,235,455,8138,3115,732,731,7114,3113,138,053,377,4101,343,554,8136,0118,385,160,668,630,222,6
4. Giá vốn hàng bán49,125,835,158,163,641,532,360,572,727,722,553,471,232,034,753,858,644,336,358,260,526,141,658,549,255,124,134,936,424,525,030,831,424,425,437,331,328,325,026,021,421,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,810,312,781,949,622,517,643,844,513,111,356,457,216,922,369,785,527,222,484,933,79,314,179,866,6-22,57,679,376,713,628,346,569,919,129,498,887,056,735,742,58,81,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,09,20,20,028,50,20,40,20,00,20,30,71,11,00,60,70,80,70,20,70,60,40,10,30,30,5-3,90,24,10,46,50,60,70,71,70,60,20,40,2-10,611,3
7. Chi phí tài chính1,72,02,93,53,33,55,02,66,47,28,354,59,99,99,59,37,56,15,95,96,66,77,36,912,211,312,714,021,115,020,915,515,715,118,613,718,113,715,114,210,010,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,72,02,93,53,23,24,86,16,16,68,310,29,59,29,59,37,56,15,95,96,66,77,36,712,211,312,714,015,715,314,715,515,715,113,813,713,913,715,114,210,010,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,93,02,44,93,36,30,04,14,02,92,74,34,93,42,96,34,63,42,85,93,13,13,35,63,02,53,14,73,83,72,94,73,34,02,74,23,73,22,53,03,42,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,35,316,673,743,044,79,437,534,23,00,5-2,143,04,611,054,874,118,514,473,324,70,13,967,551,7-36,0-7,756,652,0-1,04,932,851,50,68,882,665,940,018,425,5-15,2-1,0
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,10,20,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,00,00,00,00,40,0-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,10,2-0,00,10,00,0-0,1-0,20,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,35,216,673,743,045,09,437,434,23,00,5-2,143,04,611,054,874,118,514,473,324,70,13,968,451,8-35,8-7,756,752,0-1,04,932,651,50,68,882,665,940,018,425,5-15,3-1,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,10,30,93,72,22,30,52,81,80,20,01,72,20,20,62,83,71,00,73,71,30,00,23,62,60,00,03,72,6-0,00,31,72,60,00,40,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,10,30,93,72,22,30,52,81,80,20,01,72,20,20,62,83,71,00,73,71,30,00,23,62,60,00,03,72,6-0,00,31,72,60,00,40,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,25,015,770,040,942,78,934,632,52,80,4-3,840,94,410,452,070,317,613,769,623,40,13,764,849,2-35,8-7,753,049,3-1,04,630,948,90,68,382,665,940,018,425,5-15,3-1,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,25,015,770,040,942,78,934,632,52,80,4-3,840,94,410,452,070,317,613,769,623,40,13,764,849,2-35,8-7,753,049,3-1,04,630,948,90,68,382,665,940,018,425,5-15,3-1,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,0-3,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BSA

Dữ liệu khác của BSA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thủy điện Buôn Đôn (mã BSA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 367 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 162 tỉ đồng, tăng 130,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 75 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.