Giá lịch sử cổ phiếu BSA — trang 39
Biểu đồ giá BSA
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá BSA theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 23.000 | 19.900 | 26.300 | 16.900 | ▼ −13,5% | 198 |
| 2025 | 22.300 | 23.000 | 24.900 | 20.000 | ▲ +3,1% | 249 |
| 2024 | 18.500 | 22.300 | 23.400 | 18.000 | ▲ +20,5% | 250 |
| 2023 | 18.000 | 18.500 | 18.700 | 14.600 | ▲ +2,8% | 249 |
| 2022 | 16.800 | 17.500 | 19.900 | 14.600 | ▲ +4,2% | 249 |
| 2021 | 13.000 | 16.600 | 17.600 | 12.000 | ▲ +27,7% | 250 |
| 2020 | 12.900 | 12.900 | 15.000 | 11.000 | ■ 0,0% | 252 |
| 2019 | 16.500 | 12.700 | 17.900 | 12.600 | ▼ −23,0% | 250 |
| 2018 | 21.400 | 17.000 | 28.200 | 16.200 | ▼ −20,6% | 94 |
Giá BSA từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28-3-2022 | 16.900 | 16.800 | 17.000 | 16.700 | 17.000 | ▲ +0,59% | 45.900 | 0,8 |
| 25-3-2022 | 16.700 | 16.900 | 16.900 | 16.900 | 16.900 | ▲ +1,20% | 1.100 | 0,0 |
| 24-3-2022 | 17.000 | 17.200 | 17.200 | 16.600 | 16.600 | ▼ −2,35% | 16.200 | 0,3 |
| 23-3-2022 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | ■ 0,00% | 14.800 | 0,3 |
| 22-3-2022 | 16.800 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | ▲ +1,19% | 5.000 | 0,1 |
| 21-3-2022 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-3-2022 | 16.700 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | ▲ +0,60% | 500 | 0,0 |
| 17-3-2022 | 16.700 | 16.700 | 16.700 | 16.700 | 16.700 | ■ 0,00% | 6.600 | 0,1 |
| 16-3-2022 | 16.700 | 16.700 | 16.700 | 16.700 | 16.700 | ■ 0,00% | 6.600 | 0,1 |
| 15-3-2022 | 16.600 | 16.800 | 16.800 | 16.600 | 16.700 | ▲ +0,60% | 1.800 | 0,0 |
| 14-3-2022 | 17.000 | 16.700 | 17.000 | 16.600 | 16.600 | ▼ −2,35% | 9.300 | 0,2 |
| 11-3-2022 | 16.700 | 16.900 | 17.000 | 16.900 | 16.900 | ▲ +1,20% | 3.100 | 0,1 |
| 10-3-2022 | 16.800 | 16.800 | 16.900 | 16.500 | 16.500 | ▼ −1,79% | 37.100 | 0,6 |
| 9-3-2022 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | ■ 0,00% | 400 | 0,0 |
| 8-3-2022 | 16.900 | 16.600 | 16.900 | 16.600 | 16.600 | ▼ −1,78% | 3.700 | 0,1 |
| 7-3-2022 | 16.600 | 16.900 | 16.900 | 16.900 | 16.900 | ▲ +1,81% | 3.000 | 0,1 |
| 4-3-2022 | 16.800 | 16.500 | 16.800 | 16.500 | 16.600 | ▼ −1,19% | 30.300 | 0,5 |
| 3-3-2022 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | ■ 0,00% | 19.300 | 0,3 |
| 2-3-2022 | 16.800 | 16.700 | 16.800 | 16.700 | 16.800 | ■ 0,00% | 8.900 | 0,1 |
| 1-3-2022 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-2-2022 | 16.700 | 16.700 | 16.900 | 16.500 | 16.700 | ■ 0,00% | 29.200 | 0,5 |
| 25-2-2022 | 16.700 | 17.000 | 17.000 | 16.700 | 16.700 | ■ 0,00% | 30.300 | 0,5 |
| 24-2-2022 | 17.000 | 16.700 | 16.700 | 16.700 | 16.700 | ▼ −1,76% | 40.000 | 0,7 |
| 23-2-2022 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-2-2022 | 16.900 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | ▲ +0,59% | 500 | 0,0 |
| 21-2-2022 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 16.800 | 16.800 | ▼ −1,18% | 1.500 | 0,0 |
| 18-2-2022 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | ■ 0,00% | 1.000 | 0,0 |
| 17-2-2022 | 16.600 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | ▲ +2,41% | 6.900 | 0,1 |
| 16-2-2022 | 16.600 | 16.600 | 16.600 | 16.600 | 16.600 | ■ 0,00% | 7.700 | 0,1 |
| 15-2-2022 | 16.600 | 16.600 | 16.600 | 16.600 | 16.600 | ■ 0,00% | 9.500 | 0,2 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 39/69 · 15-2-2022 – 28-3-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-8-2018
Dữ liệu khác của BSA
Phân tích kỹ thuật BSABiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh BSADoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán BSATài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ BSADòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn BSADanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức BSACổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên BSABáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ BSANgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại BSATỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố BSACông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp BSANgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BSA (CTCP Thủy điện Buôn Đôn) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 20-8-2018 tới nay, tổng cộng 2.041 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 19.900 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 3.930 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, BSA tăng mạnh nhất vào năm 2021 (27,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2019 (23,0%).
