Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BSG
CTCP Xe khách Sài Gòn
Saigon Passenger Transport Joint Stock Company
8.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán BSG

Cân đối kế toán BSG theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn190,8220,2185,4142,2104,4145,2232,9237,8297,7223,8108,2133,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền81,7111,350,072,132,261,226,516,459,784,331,510,7
      1. Tiền21,714,35,027,12,210,723,116,414,784,331,510,7
      2. Các khoản tương đương tiền60,097,045,045,030,050,53,40,045,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,520,758,50,50,52,42,35,637,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn40,520,758,50,50,52,42,35,637,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn62,581,570,360,056,466,6147,6161,2147,999,245,993,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng42,258,243,534,333,243,743,532,655,932,016,929,3
      2. Trả trước cho người bán0,50,50,81,50,60,75,49,27,59,15,23,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác25,228,131,324,923,222,899,5119,884,958,027,465,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,3-5,3-5,3-0,7-0,7-0,6-0,8-0,4-0,40,0-3,5-4,4
    IV. Tổng hàng tồn kho4,95,45,55,05,65,834,840,443,529,826,526,4
      1. Hàng tồn kho4,95,45,55,05,65,834,840,443,529,826,526,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,21,21,24,69,69,321,714,29,510,54,32,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,23,54,64,12,42,42,22,91,00,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,04,14,111,35,16,07,63,31,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,01,01,01,11,01,18,06,71,30,00,00,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn295,4337,2328,1387,7460,7539,3608,8638,0659,1620,1177,5207,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,10,20,10,10,02,83,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,10,20,10,10,02,83,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định284,9326,6316,6375,2447,5521,8538,9615,4638,2599,2142,5172,6
      1. Tài sản cố định hữu hình283,4324,8315,5373,8446,0519,9538,5614,9637,8599,2142,5172,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,51,81,11,41,62,00,50,50,40,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,70,70,70,70,70,746,50,90,43,20,40,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,70,70,70,70,746,50,90,43,20,40,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,831,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,831,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,810,010,911,912,516,723,221,720,417,60,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,810,010,911,912,516,723,221,720,417,60,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN486,2557,4513,5529,9565,1684,5841,7875,8956,8843,8285,7340,4
  A. Nợ phải trả106,9181,4182,4233,8284,0338,9339,1297,2334,6230,5107,1160,7
    I. Nợ ngắn hạn86,2143,8152,6170,3184,9208,8223,9123,2173,087,495,1140,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,09,430,135,153,184,657,940,437,615,847,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn33,970,484,677,7117,0112,9133,257,5122,335,629,031,2
      4. Người mua trả tiền trước1,11,01,01,92,02,30,60,72,22,26,61,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,43,820,015,912,213,70,00,52,90,23,43,9
      6. Phải trả người lao động15,729,628,832,612,820,90,70,20,71,08,625,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn24,524,25,10,00,00,10,50,90,90,10,50,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,110,80,50,50,00,22,02,40,23,80,90,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,41,51,64,25,95,51,70,90,90,80,92,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,02,41,67,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,62,32,65,929,528,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn20,737,629,863,599,1130,1115,1174,0161,6143,112,020,1
      1. Phải trả người bán dài hạn18,334,926,450,756,055,23,717,19,30,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,42,71,41,00,80,60,71,50,82,42,42,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,01,911,742,374,3110,7155,4151,6140,29,615,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,02,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu379,3376,0331,2296,1281,1345,6502,6578,6622,2613,3178,6179,7
    I. Vốn chủ sở hữu379,3376,0331,2296,1281,1345,6502,6578,6622,2613,3178,6179,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0594,4176,1176,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,83,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-220,7-224,0-268,8-303,9-318,9-254,4-106,5-30,513,29,90,60,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-224,0-268,8-303,9-318,9-254,4-204,9-37,40,09,27,40,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,344,935,015,0-64,5-49,5-69,1-30,54,02,50,60,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,09,09,09,09,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN486,2557,4513,5529,9565,1684,5841,7875,8956,8843,8285,7340,4

Cân đối kế toán BSG theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn248,7201,8201,7190,8196,2214,1216,0220,2223,4212,2209,8185,5180,0166,3142,7142,2125,0120,5116,3104,5122,9127,9134,9142,8136,3125,1133,3272,8272,1282,8260,9242,6336,6294,5251,9292,6300,1288,0281,2223,0433,7108,2133,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,717,658,781,764,124,870,8111,397,956,232,550,047,336,225,372,152,136,917,532,244,839,341,161,224,715,56,423,114,224,817,410,96,09,93,859,777,479,799,484,2326,131,510,7
      1. Tiền15,77,613,721,724,14,810,8111,37,911,27,55,012,31,24,727,117,11,92,52,21,84,05,410,712,57,55,123,114,221,417,410,96,09,93,814,722,419,162,484,2326,131,510,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn114,072,540,540,540,520,540,720,715,515,558,558,548,548,50,50,50,50,50,50,50,50,50,52,40,02,32,35,65,62,35,65,57,07,07,037,037,037,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn114,072,540,540,540,520,540,720,715,515,558,558,548,548,50,50,50,50,50,50,50,50,50,52,40,02,32,35,60,02,30,05,50,00,00,00,00,037,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn100,293,096,162,584,3161,597,681,5102,7132,6111,670,377,275,4110,560,058,368,383,456,452,960,878,066,697,786,497,4205,7220,5211,5200,0170,1235,0247,6171,5142,9139,7133,9133,993,689,045,993,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng80,172,973,942,265,2142,674,158,275,2108,285,943,548,145,080,334,334,241,159,133,226,334,751,243,759,926,330,445,046,443,839,531,350,965,259,653,545,438,529,929,723,816,929,3
      2. Trả trước cho người bán0,50,42,00,50,40,50,60,53,10,60,90,80,71,42,01,50,84,20,70,60,60,60,60,72,32,22,26,911,07,18,810,611,610,110,511,310,97,59,810,723,05,23,7
      6. Phải thu ngắn hạn khác24,925,1-5,325,224,023,728,328,129,629,130,131,333,734,328,924,923,923,724,223,226,626,226,922,836,258,665,4154,3163,5161,0152,2128,5172,8172,6101,778,183,488,094,353,342,427,465,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,3-5,325,5-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,4-0,3-0,3-0,3-0,40,00,00,00,00,0-0,2-3,5-4,4
    IV. Tổng hàng tồn kho7,36,85,04,95,35,55,45,45,55,45,55,55,64,74,95,05,45,65,65,65,66,15,95,85,86,16,420,714,127,723,143,568,315,313,343,536,229,436,029,011,826,526,4
      1. Hàng tồn kho7,36,85,04,95,35,55,45,45,55,45,55,55,64,74,95,05,45,65,65,65,66,15,95,85,86,16,420,714,127,723,143,568,315,313,343,536,229,436,029,011,826,526,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,611,81,41,22,01,81,41,21,82,51,71,31,41,61,54,68,79,29,39,719,121,29,46,98,114,820,917,717,716,514,812,620,214,656,39,59,77,911,916,06,84,32,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,50,60,40,10,70,70,50,20,40,40,70,20,30,40,43,53,63,94,24,64,44,34,41,73,18,64,23,34,73,93,82,78,89,449,02,23,33,82,87,73,41,00,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước10,111,21,01,01,31,11,01,01,42,11,01,11,11,11,11,11,01,21,11,010,712,81,01,11,31,38,96,86,95,56,43,82,20,41,51,32,90,30,04,91,20,00,4
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn226,6248,4275,7295,4315,6313,9330,8337,2354,5363,2368,3328,1345,2359,2377,4387,7404,8423,3441,9460,7480,1499,5519,3541,7540,7519,3595,4607,8585,4602,5621,0638,1660,3670,9662,1659,1596,9598,5604,9619,2135,2177,5207,3
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,30,00,00,02,83,0
    II. Tài sản cố định200,3222,6264,4284,9305,5303,6320,3326,6343,6352,2356,4316,6333,4347,2365,1375,2392,1410,4429,1447,5466,1484,7503,4521,8481,0497,3571,7538,9558,0577,1597,3615,4634,3648,9641,1638,2565,6565,2583,1598,0132,0142,5172,6
      1. Tài sản cố định hữu hình198,8221,2263,0283,4303,9301,9318,6324,8341,7350,2355,4315,5332,3346,0363,9373,8390,7409,0427,6446,0464,5483,0501,5519,9479,9496,6571,0538,5557,5576,7596,8614,9633,8648,4640,7637,8565,1564,7582,6598,0132,0142,5172,6
      - Nguyên giá33,633,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,2-11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,51,41,51,51,61,71,71,81,91,91,11,11,21,21,31,41,41,41,51,61,71,81,92,01,00,70,70,50,50,40,40,50,50,50,40,40,50,50,50,00,00,00,0
      - Nguyên giá33,633,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,2-11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư22,522,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá33,633,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,2-11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,70,80,80,70,70,70,70,70,70,71,20,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,740,30,70,845,60,70,71,01,00,60,40,40,49,810,84,10,90,40,40,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,80,00,70,70,70,70,70,70,71,20,70,70,70,70,70,70,70,70,70,00,70,70,740,30,70,845,60,70,71,01,00,60,40,40,49,810,84,10,90,40,40,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,831,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,22,410,59,89,59,69,810,010,210,410,610,911,111,311,611,912,112,312,112,513,214,015,119,119,421,122,723,126,524,522,621,625,321,420,420,421,322,217,620,42,80,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,22,410,59,89,59,69,810,010,210,410,610,911,111,311,611,912,112,312,112,513,214,015,119,119,421,122,723,126,524,522,621,625,321,420,420,421,322,217,620,40,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN475,3450,2477,4486,2511,9528,0546,8557,4577,9575,4578,0513,6525,2525,5520,1529,9529,8543,8558,1565,2603,0627,5654,2684,6677,0644,4728,7880,7857,5885,3881,9880,7996,9965,3913,9951,8897,0886,5886,1842,2568,8285,7340,4
  A. Nợ phải trả100,1102,3109,5106,9123,6142,0169,3181,4215,9221,6237,2182,4201,8213,7219,0233,8244,1270,9286,3284,6287,0288,9307,3350,7355,8326,1320,0297,4280,3309,5300,9302,4408,6343,0290,1335,2283,6267,6270,0229,4418,1107,1160,7
    I. Nợ ngắn hạn85,885,790,886,2100,6116,9139,0143,8172,7172,1207,4152,6165,6171,1167,0170,3191,1202,9202,7185,5203,0189,4192,4220,6210,0229,8218,1182,1153,2166,0142,1128,8219,3138,4126,0173,8122,295,786,586,5406,395,1140,6
      3. Phải trả người bán ngắn hạn26,437,742,033,946,968,680,070,488,1101,1146,384,690,287,290,677,7115,3124,5127,9117,0144,5130,7122,3112,9108,2132,9128,489,069,578,354,561,7106,868,874,7124,066,447,949,334,940,529,031,2
      4. Người mua trả tiền trước1,01,01,01,11,01,31,51,011,31,11,31,01,00,91,51,91,05,02,02,01,61,61,62,32,41,81,12,26,22,32,90,712,65,13,12,59,32,21,22,912,66,61,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,94,86,24,47,57,16,83,811,44,135,825,123,919,418,015,98,86,96,512,25,04,27,313,712,412,20,01,90,71,41,01,60,02,30,42,60,00,00,00,51,83,43,9
      6. Phải trả người lao động0,00,06,815,76,92,513,429,628,423,211,128,825,228,520,032,624,623,423,713,46,47,914,132,711,66,00,10,20,20,20,20,20,20,30,30,20,20,20,20,80,18,625,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn40,136,030,524,527,426,424,224,222,532,30,00,00,15,20,20,00,30,30,30,00,30,40,30,11,10,50,70,30,60,72,40,50,53,70,60,20,40,80,00,20,00,50,3
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,13,41,14,15,87,69,210,83,50,80,60,50,60,50,50,50,80,20,00,00,20,20,10,20,10,30,42,00,50,42,62,30,50,60,30,20,40,30,02,00,40,90,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,42,80,02,43,01,41,41,52,62,73,01,62,52,22,64,26,36,26,55,97,77,06,55,57,99,34,21,62,23,13,21,37,39,33,81,12,11,71,51,1310,60,92,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,52,42,42,32,62,62,62,62,62,62,6-4,75,911,929,528,6
    II. Nợ dài hạn14,316,518,720,722,925,230,337,643,249,429,829,836,142,652,063,553,068,083,599,184,099,5114,9130,1145,896,3101,9115,3127,2143,5158,7173,6189,3204,6164,1161,5161,5172,0183,5142,911,812,020,1
      1. Phải trả người bán dài hạn11,713,916,118,320,522,728,134,941,748,228,426,431,135,743,250,733,541,048,556,032,640,147,755,260,10,01,23,73,78,913,017,121,225,311,99,30,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,62,60,02,42,42,52,22,71,41,31,41,41,21,01,01,01,20,70,80,81,11,10,90,60,60,50,70,81,51,51,51,11,51,51,40,60,80,91,53,02,22,42,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu375,2347,9367,9379,3388,3386,0377,5376,0362,1353,9340,8331,2323,5311,8301,1296,1285,8272,9271,9280,6316,0338,6347,0333,9321,3318,3408,8583,2577,2575,8581,1578,3588,3622,3623,8616,5613,4618,9616,1612,8150,7178,6179,7
    I. Vốn chủ sở hữu375,2347,9367,9379,3388,3386,0377,5376,0362,1353,9340,8331,2323,5311,8301,1296,1285,8272,9271,9280,6316,0338,6347,0333,9321,3318,3408,8583,2577,2575,8581,1578,3588,3622,3623,8616,5613,4609,8616,1612,8150,7178,6179,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0594,4594,4594,4594,4594,4143,4176,1176,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-224,8-252,1-232,1-220,7-211,7-214,0-222,5-224,0-237,9-246,1-259,2-268,8-276,5-288,2-298,9-303,9-314,2-327,1-328,1-319,4-284,0-261,4-253,0-266,1-278,7-281,7-200,2-25,8-31,8-33,3-27,9-30,8-20,713,314,813,110,015,412,79,45,50,60,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-220,7-220,7-220,7-224,0-224,0-224,0-224,0-268,8-268,8-268,8-268,8-303,9-303,9-303,9-303,9-318,9-318,9-318,9-318,9-254,4-254,4-254,4-254,4-204,9-153,7-153,7-106,5-37,4-37,4-37,4-30,57,07,07,013,29,29,79,79,9——0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này-4,2-31,4-11,43,312,39,91,544,930,922,79,735,027,315,75,015,04,6-8,2-9,2-65,0-29,6-7,01,4-61,2-125,0-128,0-93,811,65,54,12,5-37,7-27,76,41,63,90,35,82,8——0,60,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN475,3450,2477,4486,2511,9528,0546,8557,4577,9575,4578,0513,6525,2525,5520,1529,9529,8543,8558,1565,2603,0627,5654,2684,6677,0644,4728,7880,7857,5885,3881,9880,7996,9965,3913,9951,8897,0886,5886,1842,2568,8285,7340,4
      2. Các khoản tương đương tiền—10,045,060,040,020,060,00,090,045,025,045,035,035,020,645,035,035,015,030,043,035,335,750,512,38,01,20,00,03,40,00,00,00,00,045,055,060,637,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,60,05,60,07,07,07,037,037,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,04,14,14,14,14,04,04,04,13,74,87,87,66,27,14,66,19,24,85,85,93,53,99,13,42,23,31,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,30,00,00,02,83,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,831,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN—347,9—————————————————————————————0,0———————————
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,03,95,87,89,415,220,326,230,134,136,435,835,137,237,540,253,166,266,883,084,670,977,273,157,988,745,740,240,440,940,039,138,228,315,847,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,01,91,92,42,41,01,01,61,66,96,97,47,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,93,95,87,811,718,326,234,242,350,358,366,374,385,095,8100,0110,7121,9133,1144,2155,4166,6177,7150,9151,6160,6171,1181,5139,79,69,615,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,20,00,02,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,83,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,00,09,09,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BSG

Dữ liệu khác của BSG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xe khách Sài Gòn (mã BSG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BSG.