Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo BSG
CTCP Xe khách Sài Gòn
Saigon Passenger Transport Joint Stock Company
8.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BSG

Doanh thu và lợi nhuận BSG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 145Q1/2024: 148Q2/2024: 171Q3/2024: 149Q4/2024: 160Q1/2025: 111Q2/2025: 116Q3/2025: 110Q4/2025: 99Q1/2026: 89Q2/2026: 81Q3/2026: 94171Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 8Q1/2024: 10Q2/2024: 13Q3/2024: 8Q4/2024: 14Q1/2025: 2Q2/2025: 8Q3/2025: 2Q4/2025: -9Q1/2026: -11Q2/2026: -20Q3/2026: 2727-20Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20269427
Q2/202681-20
Q1/202689-11
Q4/202599-9
Q3/20251102
Q2/20251168
Q1/20251112
Q4/202416014
Q3/20241498
Q2/202417113
Q1/202414810
Q4/20231458

Doanh thu và lợi nhuận BSG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 398Năm 2021: 281Năm 2022: 485Năm 2023: 515Năm 2024: 628Năm 2025: 436628Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -50Năm 2021: -64Năm 2022: 15Năm 2023: 35Năm 2024: 45Năm 2025: 345-64Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254363
Năm 202462845
Năm 202351535
Năm 202248515
Năm 2021281-64
Năm 2020398-50

Báo cáo tài chính gốc BSG theo kỳ

102 tệp

102 tệp báo cáo BSG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BSG

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BSG.

Kết quả kinh doanh BSG theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh436,2627,5515,2485,3281,2398,4577,4628,9564,4564,5692,1645,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,012,60,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)436,2627,5515,2485,3281,2398,4577,4628,9564,4551,9692,1645,2
4. Giá vốn hàng bán400,8533,5430,0425,1267,9359,7588,5607,4502,6484,9619,6569,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,494,085,360,213,338,7-11,121,661,967,072,476,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,23,43,71,11,20,40,30,64,71,10,71,1
7. Chi phí tài chính0,00,21,43,34,88,911,111,910,23,22,33,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,01,43,34,76,99,710,09,83,22,33,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,32,22,10,80,00,10,51,11,01,31,30,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,350,753,044,049,679,661,460,755,264,062,674,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,044,332,513,3-39,9-49,5-83,9-51,50,1-0,37,0-0,8
12. Thu nhập khác5,22,44,34,81,15,816,415,515,715,718,526,4
13. Chi phí khác1,91,81,83,025,75,71,61,310,82,92,04,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,30,62,51,8-24,50,114,814,14,912,816,522,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,344,935,015,0-64,5-49,4-69,1-37,45,112,523,521,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,10,00,01,12,65,34,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,10,00,01,12,65,34,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,344,935,015,0-64,5-49,5-69,1-37,44,09,918,216,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,344,935,015,0-64,5-49,5-69,1-37,44,09,918,216,6

Kết quả kinh doanh BSG theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh93,781,289,498,6110,3116,0111,3160,1148,8170,7148,0144,7130,1132,3108,2159,8129,9111,584,069,526,581,9104,1151,4109,479,058,6147,4144,5179,1149,8161,9122,8215,2127,6152,6129,0159,4118,2150,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)93,781,289,498,6110,3116,0111,3160,1148,8170,7148,0144,7130,1132,3108,2159,8129,9111,584,069,526,581,9104,1151,4109,479,058,6147,4144,5179,1149,8161,9122,8215,2127,6152,6129,0159,4118,2147,5
4. Giá vốn hàng bán91,396,791,6101,9100,098,8100,0138,4129,5146,5119,2125,8107,6103,593,6125,6106,6103,289,674,642,879,191,596,284,739,6139,1122,6131,4162,3134,8153,3146,9194,8112,9128,5121,1142,5103,6128,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,4-15,5-2,2-3,310,317,211,321,719,224,228,818,922,528,714,634,123,38,3-5,5-5,1-16,22,912,655,224,639,5-80,524,713,116,814,98,6-24,020,414,724,17,916,914,719,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,11,50,82,00,21,10,81,60,51,10,21,31,00,70,70,50,30,10,20,40,30,20,30,20,00,10,00,10,10,10,00,10,10,10,31,31,31,01,10,2
9. Chi phí bán hàng0,30,30,30,30,30,40,30,50,30,80,60,50,40,80,20,20,30,20,20,00,00,10,00,00,00,00,00,10,10,30,00,30,30,30,30,30,30,30,20,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,26,29,39,38,310,210,59,111,311,618,611,812,118,89,621,99,89,72,829,05,39,09,836,220,322,913,518,612,115,612,718,412,115,312,820,27,214,013,616,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,0-20,4-11,1-10,91,97,81,213,78,112,79,77,610,79,45,111,612,9-2,3-9,0-34,7-22,3-7,41,616,92,014,6-96,43,6-2,0-2,1-0,2-13,7-39,21,9-0,32,0-0,81,1-0,41,1
12. Thu nhập khác30,30,70,02,41,11,10,70,70,60,80,40,51,42,20,20,60,43,70,20,30,10,50,31,00,4-2,73,54,24,34,43,64,13,94,32,75,22,54,14,03,8
13. Chi phí khác0,00,30,40,50,60,50,40,40,50,50,40,50,50,80,31,90,40,40,40,40,31,50,53,70,446,00,90,20,60,20,20,50,30,30,40,78,61,40,12,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)30,30,4-0,41,90,40,70,30,20,10,3-0,10,01,01,4-0,1-1,3-0,03,3-0,2-0,1-0,2-1,1-0,2-2,7-0,0-48,72,64,03,74,23,43,63,64,12,34,5-6,12,63,91,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,3-20,0-11,4-9,02,48,41,513,98,213,09,77,711,610,85,010,312,91,0-9,2-34,8-22,5-8,41,414,32,0-34,1-93,87,51,72,13,2-10,1-35,76,02,06,6-6,93,83,52,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,01,50,30,40,60,0-1,71,20,41,4-1,40,80,70,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,3-20,0-11,4-9,02,48,41,513,98,213,09,77,711,610,85,010,312,91,0-9,2-34,8-22,5-8,41,414,32,0-34,2-93,86,01,41,62,5-10,1-34,04,71,65,2-5,53,02,81,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,3-20,0-11,4-9,02,48,41,513,98,213,09,77,711,610,85,010,312,91,0-9,2-34,8-22,5-8,41,414,32,0-34,2-93,86,01,41,62,5-10,1-34,04,71,65,2-5,53,02,81,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,1
7. Chi phí tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,30,40,50,90,60,80,81,01,01,31,52,32,42,02,42,52,93,22,53,72,93,02,22,82,42,52,41,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,01,60,00,00,02,70,00,00,01,92,46,00,02,62,53,72,92,72,22,82,40,02,41,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,01,50,30,40,60,0-1,71,20,41,4-1,40,80,70,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BSG

Dữ liệu khác của BSG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xe khách Sài Gòn (mã BSG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 436 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng, giảm 92,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 94 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 27 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.