Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BSP
CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ
Sai Gon - Phu Tho beer JSC
12.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BSP

Doanh thu và lợi nhuận BSP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 95Q1/2024: 55Q2/2024: 96Q3/2024: 116Q4/2024: 127Q1/2025: 56Q2/2025: 106Q3/2025: 104Q4/2025: 95Q1/2026: 65Q2/2026: 122Q3/2026: 120127Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: -5Q2/2024: 4Q3/2024: 4Q4/2024: 4Q1/2025: -6Q2/2025: 5Q3/2025: 8Q4/2025: 1Q1/2026: -2Q2/2026: 12Q3/2026: 912-6Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261209
Q2/202612212
Q1/202665-2
Q4/2025951
Q3/20251048
Q2/20251065
Q1/202556-6
Q4/20241274
Q3/20241164
Q2/2024964
Q1/202455-5
Q4/2023951

Doanh thu và lợi nhuận BSP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 346Năm 2021: 391Năm 2022: 399Năm 2023: 339Năm 2024: 394Năm 2025: 360399Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 11Năm 2021: 18Năm 2022: 1Năm 2023: 5Năm 2024: 7Năm 2025: 918Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253609
Năm 20243947
Năm 20233395
Năm 20223991
Năm 202139118
Năm 202034611

Báo cáo tài chính gốc BSP theo kỳ

128 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

128 tệp báo cáo BSP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BSP

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BSP.

Kết quả kinh doanh BSP theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh360,0393,7339,0398,7391,4345,5593,4561,4564,9478,6441,9406,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,02,21,50,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)360,0393,7339,0398,7391,4345,5593,4561,4562,8477,1441,7406,4
4. Giá vốn hàng bán330,1364,6309,2381,5353,4316,6503,8496,6481,3414,3381,9344,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,929,129,817,338,029,089,664,881,562,759,862,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,11,11,01,61,62,81,20,20,60,20,40,1
7. Chi phí tài chính2,42,41,91,71,43,02,82,92,32,95,812,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,42,41,91,71,43,02,82,92,33,15,68,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,92,01,61,71,54,15,15,85,65,92,42,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,617,316,614,415,212,416,613,513,512,411,211,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,18,510,71,021,512,266,342,860,641,740,835,7
12. Thu nhập khác0,20,10,00,00,50,10,00,10,00,00,01,0
13. Chi phí khác0,20,03,30,00,10,00,00,10,00,70,10,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,0-3,30,00,40,10,00,00,0-0,7-0,00,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,18,57,41,121,912,366,342,860,741,040,736,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,41,82,30,33,41,05,03,34,63,13,12,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,1-0,10,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,41,82,30,33,41,05,13,24,63,13,12,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,76,65,10,718,511,361,239,656,137,937,633,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,76,65,10,718,511,361,239,656,137,937,633,5

Kết quả kinh doanh BSP theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 2/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh120,1121,964,894,5103,6106,155,7127,1115,695,755,294,897,7106,739,9130,3114,1107,546,9137,776,2119,857,685,1112,4121,426,7157,1156,2126,4153,6173,5132,9163,991,2165,1125,0153,0121,8155,8101,3121,899,7117,369,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,71,50,10,50,60,5-0,00,00,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)120,1121,964,894,5103,6106,155,7127,1115,695,755,294,897,7106,739,9130,3114,1107,546,9137,776,2119,857,685,1112,4121,426,7157,1156,2126,4153,6173,5132,9163,991,2165,2124,3151,5121,7155,3100,7121,399,7117,369,3
4. Giá vốn hàng bán101,3101,463,188,988,794,657,9116,8105,086,656,287,686,993,041,8126,3108,397,149,8121,071,5103,657,279,896,8109,930,1131,7132,2106,5133,3158,1114,5144,479,6146,4103,3128,4103,2131,887,3103,392,0101,260,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,820,51,75,614,911,5-2,210,410,69,1-1,07,210,913,7-1,94,05,810,4-2,916,74,716,30,35,315,611,5-3,425,424,019,920,315,418,419,511,518,821,023,218,523,513,418,17,716,19,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,30,20,40,50,20,00,30,20,20,40,40,40,10,10,70,40,30,20,70,50,20,20,81,70,30,00,70,30,10,00,00,00,00,10,10,00,10,40,00,00,10,00,20,1
7. Chi phí tài chính0,60,50,40,50,70,60,60,50,50,60,80,40,20,40,80,50,40,40,30,40,30,30,51,10,50,60,91,00,60,60,60,80,71,00,50,60,70,60,40,50,91,10,41,71,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,60,50,40,50,70,60,60,50,50,60,80,40,20,40,80,50,40,40,30,40,30,30,51,10,50,60,91,00,60,60,60,80,71,00,50,60,70,60,40,50,91,10,71,61,7
9. Chi phí bán hàng1,91,00,30,30,80,70,10,70,60,60,10,80,50,30,00,80,50,40,10,30,50,40,20,61,41,50,70,71,42,50,50,32,12,70,70,32,02,60,70,92,32,50,23,20,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,44,42,83,24,55,22,74,55,04,63,24,54,94,42,84,13,94,71,85,14,03,62,44,33,52,71,95,44,33,13,84,32,93,33,05,32,32,83,23,82,72,83,13,12,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,314,8-1,72,09,55,2-5,64,84,73,6-4,61,95,78,7-5,5-0,61,45,1-4,911,70,212,0-2,50,211,87,0-6,719,118,013,815,410,012,812,67,412,816,017,314,518,37,611,84,08,34,9
12. Thu nhập khác0,20,00,70,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,30,00,20,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,40,00,70,00,00,00,10,00,00,00,00,01,12,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,0-0,0-0,00,10,1-0,10,00,0-0,00,00,0-1,1-2,2-0,00,00,00,0-0,00,30,00,10,00,00,1-0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,0-0,3-0,3-0,10,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,114,8-1,72,09,65,3-5,74,84,73,6-4,61,94,66,5-5,6-0,61,45,1-4,912,00,312,2-2,50,211,97,0-6,719,118,013,815,49,912,812,67,512,816,017,314,518,37,311,53,98,34,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,72,70,00,61,80,00,00,90,90,00,00,51,10,60,00,10,20,00,01,90,01,50,00,10,90,00,01,51,41,01,20,71,01,10,61,01,21,31,11,30,60,90,30,50,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,72,70,00,61,80,00,00,90,90,00,00,51,10,60,00,10,20,00,01,90,01,50,00,10,90,00,01,51,41,01,20,71,01,00,61,01,21,31,11,30,60,90,30,50,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,512,1-1,71,47,85,3-5,74,03,73,6-4,61,43,55,8-5,6-0,71,25,1-4,910,00,210,7-2,50,111,07,0-6,717,616,712,814,29,211,811,66,911,814,816,013,417,06,810,63,57,84,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,512,1-1,71,47,85,3-5,74,03,73,6-4,61,43,55,8-5,6-0,71,25,1-4,910,00,210,7-2,50,111,07,0-6,717,616,712,814,29,211,811,66,911,814,816,013,417,06,810,63,57,84,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,10,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BSP

Dữ liệu khác của BSP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ (mã BSP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 360 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng, tăng 31,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 120 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.