Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo BXH
CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng
Haiphong Packing VICEM Joint Stock Company
20.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BXH

Doanh thu và lợi nhuận BXH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 49Q1/2024: 26Q2/2024: 41Q3/2024: 49Q4/2024: 55Q1/2025: 42Q2/2025: 65Q3/2025: 68Q4/2025: 90Q1/2026: 66Q2/2026: 46Q3/2026: 4590Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 0Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 0Q3/2026: 00Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026450
Q2/2026460
Q1/2026660
Q4/2025900
Q3/2025680
Q2/2025650
Q1/2025420
Q4/2024550
Q3/2024490
Q2/2024410
Q1/2024260
Q4/2023490

Doanh thu và lợi nhuận BXH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 204Năm 2021: 229Năm 2022: 215Năm 2023: 217Năm 2024: 170Năm 2025: 265265Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: 2Năm 2022: 2Năm 2023: 1Năm 2024: 1Năm 2025: 14Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252651
Năm 20241701
Năm 20232171
Năm 20222152
Năm 20212292
Năm 20202044

Báo cáo tài chính gốc BXH theo kỳ

81 tệp

81 tệp báo cáo BXH trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BXH

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BXH.

Kết quả kinh doanh BXH theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh264,9170,2217,2214,9229,5203,9227,7231,6181,3218,4176,0210,5188,4159,8217,2159,9127,8136,397,669,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)264,9170,2217,2214,9229,5203,9227,7231,6181,3218,4176,0210,5188,4159,8217,2159,9127,8136,397,669,2
4. Giá vốn hàng bán241,6152,9191,2189,0203,9173,1200,2209,6159,1184,7150,9186,5160,9138,4194,8141,5109,2122,690,367,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,317,226,025,925,630,827,522,022,233,725,224,027,421,322,418,518,513,77,22,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,10,00,00,10,10,00,10,00,10,10,00,00,10,00,20,10,10,0
7. Chi phí tài chính0,00,40,41,21,51,92,32,22,32,22,23,33,74,15,02,50,40,70,31,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,40,41,21,51,92,32,22,32,22,23,33,74,15,02,00,40,70,31,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng8,03,76,74,64,95,24,53,82,03,92,62,73,42,83,22,82,21,50,90,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,013,918,718,517,419,216,013,814,718,012,612,510,68,19,78,06,14,73,22,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,3-0,70,31,61,84,64,82,23,29,67,85,79,86,34,65,210,06,92,8-2,3
12. Thu nhập khác0,01,51,91,31,00,80,61,21,31,81,62,72,72,42,92,11,62,81,30,6
13. Chi phí khác0,10,00,60,80,40,30,50,40,50,61,60,41,81,41,31,01,21,51,30,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,11,51,30,40,60,50,10,90,81,30,12,30,91,01,71,10,41,3-0,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,30,81,62,02,45,14,93,14,010,97,97,910,77,36,26,310,38,22,8-2,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,40,20,40,50,81,11,40,70,92,42,51,82,81,31,61,60,91,20,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,40,20,40,50,81,11,40,70,92,42,51,82,81,31,61,60,91,20,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,90,61,21,61,64,03,52,43,18,55,46,17,96,04,64,79,47,02,7-2,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,90,61,21,61,64,03,52,43,18,55,46,17,96,04,64,79,47,02,7-2,2

Kết quả kinh doanh BXH theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44,646,065,589,968,264,642,154,748,740,925,949,054,462,951,054,344,955,260,359,961,061,447,357,753,455,637,354,243,758,671,169,560,558,743,048,331,651,449,967,154,459,837,052,141,050,032,951,451,257,051,147,444,755,141,147,838,043,930,151,952,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)44,646,065,589,968,264,642,154,748,740,925,949,054,462,951,054,344,955,260,359,961,061,447,357,753,455,637,354,243,758,671,169,560,558,743,048,331,651,449,967,154,459,837,052,141,050,032,951,451,257,051,147,444,755,141,147,838,043,930,151,952,7
4. Giá vốn hàng bán38,940,760,682,763,256,638,048,945,535,722,844,647,256,144,346,739,849,752,953,054,055,341,650,745,445,231,947,537,351,064,263,754,552,239,243,529,044,442,357,546,250,030,943,635,443,128,747,046,050,543,740,438,346,435,641,533,337,126,646,348,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,75,34,97,35,08,14,15,73,25,13,24,47,26,86,77,65,15,57,46,97,06,15,67,08,010,45,46,76,47,66,95,86,06,53,84,82,67,07,79,68,29,76,18,55,67,04,14,35,26,47,37,06,48,75,56,34,66,83,55,64,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,20,10,0-0,00,00,00,1-0,10,1-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,81,01,72,32,22,41,11,30,61,30,41,81,42,41,01,10,91,60,91,61,01,30,92,01,51,10,71,51,01,20,81,41,00,90,60,50,30,70,41,50,70,80,80,60,50,70,80,60,70,51,01,00,41,50,40,90,51,10,41,00,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,64,13,04,42,65,42,85,22,53,52,82,56,23,65,45,33,83,26,34,24,93,84,53,55,56,33,84,03,74,14,23,33,34,52,73,72,44,73,95,94,45,02,73,62,84,02,03,03,43,32,82,12,43,92,42,21,82,11,62,52,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,30,40,30,70,20,20,2-0,7-0,00,2-0,2-0,1-0,50,70,30,90,20,4-0,10,80,60,6-0,11,00,62,40,40,61,21,71,30,51,10,60,0-0,1-0,61,12,81,62,63,32,13,71,91,60,80,20,21,72,83,02,72,41,92,51,52,30,20,70,7
12. Thu nhập khác0,00,00,0-0,40,20,20,10,90,20,20,30,31,3-0,10,30,60,20,70,10,20,40,30,10,30,20,10,20,20,10,20,10,50,40,30,10,30,40,30,40,40,40,70,30,30,40,70,20,70,60,90,50,60,90,60,51,00,50,50,40,70,9
13. Chi phí khác0,00,00,0-0,00,00,10,0-0,10,00,10,00,20,30,00,10,30,00,60,00,00,40,00,00,10,10,10,00,10,10,30,00,30,00,00,00,20,00,10,20,10,20,20,01,60,40,00,2-0,40,10,40,30,50,60,50,30,70,20,30,10,30,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,0-0,40,20,10,11,00,20,10,30,11,0-0,10,20,20,20,10,10,2-0,00,20,10,20,10,00,10,2-0,0-0,20,10,20,40,20,10,10,30,20,20,30,30,40,3-1,3-0,00,70,01,10,50,50,20,20,20,10,20,30,30,20,30,40,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,30,40,30,30,30,30,20,30,10,30,10,00,60,70,51,20,30,50,11,00,60,80,01,20,82,50,60,71,21,61,40,61,50,90,10,0-0,31,33,12,02,83,82,42,31,92,30,81,30,72,22,93,12,92,62,02,71,82,50,51,11,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,10,10,10,10,10,00,10,00,10,00,00,10,10,10,30,10,10,00,10,50,20,00,30,20,50,10,30,20,70,30,20,30,20,00,00,00,30,60,70,70,70,50,90,40,50,20,30,20,40,70,80,70,60,50,10,40,60,10,40,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,10,10,10,10,10,00,10,00,10,00,00,10,10,10,30,10,10,00,10,50,20,00,30,20,50,10,30,20,70,30,20,30,20,00,00,00,30,60,70,70,70,50,90,40,50,20,30,20,40,70,80,70,60,50,10,40,60,10,40,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,30,30,30,30,20,20,20,20,10,20,10,00,40,50,40,90,30,40,00,90,10,70,00,90,62,00,40,51,00,81,20,41,20,70,1-0,0-0,31,02,41,32,23,11,91,51,51,80,61,00,51,82,22,42,21,91,52,61,31,80,40,70,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,30,30,30,30,20,20,20,20,10,20,10,00,40,50,40,90,30,40,00,90,10,70,00,90,62,00,40,51,00,81,20,41,20,70,1-0,0-0,31,02,41,32,23,11,91,51,51,80,61,00,51,82,22,42,21,91,52,61,31,80,40,70,9
7. Chi phí tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,10,10,10,20,30,40,30,40,40,40,30,50,40,50,50,60,60,60,50,70,50,50,50,60,60,60,50,60,60,60,40,60,40,70,50,70,90,90,80,90,90,90,90,70,91,31,21,51,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,10,10,10,20,30,40,30,40,40,40,30,50,40,50,50,60,60,60,50,70,50,50,50,60,60,60,50,60,60,60,40,60,40,70,50,70,90,90,80,90,90,90,90,70,91,31,21,51,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BXH

Dữ liệu khác của BXH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng (mã BXH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 265 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 60,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 45 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.