Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CCI
CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp - Thương mại Củ Chi
CuChi Commercial And Industrial Developing Investment Joint Stock Company
16.550
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh CCI

Doanh thu và lợi nhuận CCI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 112Q1/2024: 105Q2/2024: 112Q3/2024: 105Q4/2024: 101Q1/2025: 92Q2/2025: 96Q3/2025: 95Q4/2025: 100Q1/2026: 102Q2/2026: 123Q3/2026: 114123Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 5Q1/2024: 12Q2/2024: 14Q3/2024: 6Q4/2024: 1Q1/2025: 15Q2/2025: 20Q3/2025: 10Q4/2025: 4Q1/2026: 15Q2/2026: 13Q3/2026: 1720Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202611417
Q2/202612313
Q1/202610215
Q4/20251004
Q3/20259510
Q2/20259620
Q1/20259215
Q4/20241011
Q3/20241056
Q2/202411214
Q1/202410512
Q4/20231125

Doanh thu và lợi nhuận CCI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 290Năm 2021: 299Năm 2022: 474Năm 2023: 425Năm 2024: 424Năm 2025: 382474Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 30Năm 2021: 33Năm 2022: 25Năm 2023: 25Năm 2024: 33Năm 2025: 5050Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202538250
Năm 202442433
Năm 202342525
Năm 202247425
Năm 202129933
Năm 202029030

Báo cáo tài chính gốc CCI theo kỳ

139 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017——
2016
2015
2014
2013
2012——
2011
2010
2009—————
2008—————
2007—————

139 tệp báo cáo CCI trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CCI

68 văn bản
25-7-2025Đính chính giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2025Giải trình biến động LNST quý 2.2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE7-4-2023Giải trình về LNST trên BCTC kiểm toán năm 2022HOSE15-2-2023Giải trình BCTC kiểm toán năm 2022HOSE17-1-2023Giải trình biến động LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2022Giải trình biến động LNST quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-8-2022Giải trình báo cáo soát xét thông tin tài chính giữa niên độ năm 2022HOSE20-7-2022Giải trình biến động LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2022Giải trình biến động LNST quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-2-2022Giải trình BCTC kiểm toán năm 2021HOSE18-1-2022Giải trình biến động LNST quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE16-7-2021Giải trình biến động LNST quý 2.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE15-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE7-8-2020Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2020HOSE20-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE18-10-2019Giải trình biến động LNST quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2019Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2019HOSE18-7-2019Giải trình biến động LNST quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2019Giải trình biến động về LNST quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-3-2019Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế năm 2018 so với năm 2017HOSE12-3-2019Giải trình BCTC kiểm toán năm 2018HOSE18-1-2019Giải trình biến động về LNST quý 4.2018HOSE10-8-2018Giải trình biến động LNST quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-8-2018Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2018HOSE19-4-2018Giải trình biến động về LNST quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2017Giải trình biến động về LNST quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-7-2017Giải trình biến động LNST quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-3-2017Giải trình biến động LNST năm 2016 của công tyHOSE24-1-2017Giải trình biến động LNST BCTC quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2016Công văn xin công bố lại giải trình BCTC quý 2/2016 và giải trìnhHOSE28-7-2016Đăng ký thay đổi loại BCTCHOSE26-7-2016Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế BCTC quý 2/2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE14-4-2016Đề nghị chấp thuận gia hạn cho công ty với thời hạn công bố thông tin Báo cáo tài chính các quý năm 2016HOSE21-3-2016Giải trình biến động về LNST HN năm 2015HOSE21-3-2016Giải trình về biến động LNST năm 2015 của công ty mẹHOSE
Xem thêm 28 văn bản cũ hơn (tới 26-4-2011)
3-2-2016Giải trình biến động LNST HN quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2015Giải trình biến động LNST BCTC HN quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-8-2015Giải trình BCTC soát xét bán niên 2015HOSE15-5-2015Công bố Đơn vị kiểm toán BCTC 2015HOSE11-5-2015Giải trình biến động LNST BCTC quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-3-2015Giải trình BCTC kiểm toán năm 2014HOSE11-2-2015Giải trình biến động LNST BCTC quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2014Giải trình biến động LNST quý 3.2014HOSE19-8-2014Giải trình BCTC SX 6 tháng 2014HOSE19-8-2014Thông báo về báo cáo BCTC SX 6 tháng 2014HOSE6-8-2014Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2.2014HOSE16-1-2014Giải trình biến động về lợi nhuận sau thuế Q4/2013HOSE17-10-2013Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q3/2013HOSE15-8-2013Giải trình ý kiến của kiểm toán BCTC soát xét 2013HOSE19-7-2013Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q2/2013HOSE16-4-2013Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q1/2013HOSE8-3-2013Công bố đường link BCTC kiểm toán công ty mẹ và hợp nhất năm 2012HOSE8-3-2013Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế năm 2012HOSE30-1-2013Công bố đường link BCTC công ty mẹ và hợp nhất năm 2012HOSE18-1-2013Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q4/2012HOSE15-10-2012Công bố đường link BCTC Q3/2012 Công ty mẹ, hợp nhất và giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE24-7-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q2-2012 và 6 tháng đầu năm 2012HOSE19-7-2012Giải trình báo cáo soát xét 6 tháng đầu năm 2012HOSE21-5-2012Giải trình BCTC kiểm toán năm 2011HOSE13-2-2012Công bố đường dẫn BCTC hợp nhất Q4/2011, BCTC công ty mẹ và hợp nhất năm 2011 chưa kiểm toánHOSE18-1-2012Công bố đường dẫn báo cáo tài chính Q4/2011HOSE10-8-2011Đường link BCTC soát xét 6 tháng đã hợp nhất và BCTC soát xét Cty mẹHOSE26-4-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2011HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CCI.

Kết quả kinh doanh CCI theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh382,3423,7425,1474,2299,2290,4384,6398,5335,0293,9372,3507,0444,4392,6344,2216,2164,5169,4117,994,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)382,3423,7425,1474,2299,2290,4384,6398,5335,0293,9372,3507,0444,4392,6344,2216,2164,5169,4117,994,7
4. Giá vốn hàng bán330,9382,8378,5420,9253,5248,5342,3354,0293,7253,1332,2475,7416,9367,4320,0196,2142,1144,891,275,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,440,946,653,245,741,942,244,441,340,840,231,327,525,224,220,022,424,526,618,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính43,021,332,027,923,321,118,517,515,914,610,79,211,619,221,925,517,925,25,09,1
7. Chi phí tài chính-14,5-17,010,723,30,1-0,6-1,20,90,50,40,10,40,30,00,80,30,23,82,33,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,30,00,20,20,10,00,70,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh23,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng20,414,019,015,715,113,915,615,214,014,613,712,410,611,09,29,08,48,05,36,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)64,841,931,730,740,738,037,338,434,733,229,919,220,827,930,431,127,431,119,114,7
12. Thu nhập khác3,10,10,00,10,10,00,00,11,40,00,30,20,41,80,50,60,20,50,20,2
13. Chi phí khác2,20,60,00,00,00,00,01,60,00,00,20,00,30,50,20,20,20,20,20,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,0-0,60,00,10,10,00,0-1,51,40,00,00,20,11,30,40,30,10,3-0,0-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)65,741,331,730,740,738,037,336,936,133,229,919,420,929,230,831,527,531,419,014,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,19,26,75,88,27,97,77,77,46,77,14,35,15,74,97,84,02,75,34,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,3-0,7-0,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,48,56,65,88,27,97,77,77,46,77,04,35,15,74,97,84,02,75,34,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)50,432,825,224,932,630,129,629,328,726,522,915,115,823,525,823,623,428,713,810,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,432,825,224,932,630,129,629,328,726,522,915,115,823,525,823,623,428,713,810,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp—23,417,311,513,111,89,17,47,97,37,18,57,35,65,75,04,36,94,92,8

Kết quả kinh doanh CCI theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh114,2123,2102,099,594,696,292,0101,3105,2112,1105,2111,5110,899,6103,3109,4118,7133,3112,888,340,390,180,472,271,161,285,9104,495,7101,183,4102,7103,4100,292,190,580,782,181,779,174,470,170,488,392,8101,989,3128,5142,9121,1114,5111,8110,8113,1108,7108,194,593,196,994,989,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)114,2123,2102,099,594,696,292,0101,3105,2112,1105,2111,5110,899,6103,3109,4118,7133,3112,888,340,390,180,472,271,161,285,9104,495,7101,183,4102,7103,4100,292,190,580,782,181,779,174,470,170,488,392,8101,989,3128,5142,9121,1114,5111,8110,8113,1108,7108,194,593,196,994,989,7
4. Giá vốn hàng bán101,2113,789,487,481,479,482,894,994,498,595,0100,695,889,193,088,4111,0119,8101,777,630,977,167,960,859,952,275,691,685,490,574,990,791,889,082,580,670,371,471,468,364,059,661,279,183,088,381,7119,1134,2115,3107,1105,0103,1105,9103,0101,986,388,490,889,683,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,09,612,612,113,116,89,36,410,813,510,110,915,010,510,221,07,613,511,110,79,413,012,511,411,19,010,412,810,310,68,512,011,611,29,69,910,510,610,310,810,410,49,29,29,813,67,69,48,75,87,36,97,77,25,76,28,24,76,15,35,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,713,611,310,110,413,19,55,14,75,85,67,18,17,98,96,15,76,39,77,25,85,25,05,35,35,25,45,24,97,41,17,81,47,11,24,83,34,63,24,43,04,52,63,22,23,12,23,11,62,32,33,42,03,72,55,62,58,92,34,12,9
7. Chi phí tài chính0,00,00,0-0,20,0-7,3-7,11,70,6-11,7-7,61,53,8-5,310,72,41,819,00,10,10,00,00,0-0,1-0,2-0,3-0,1-0,4-0,5-0,40,00,20,10,20,30,30,00,20,00,30,10,10,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,33,12,45,96,29,02,62,03,84,43,75,74,15,23,94,63,64,43,14,93,73,53,05,03,42,82,64,63,33,73,94,03,54,03,73,83,53,23,54,03,43,53,73,63,33,33,53,53,12,83,02,72,52,62,93,62,52,42,42,22,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,33,83,18,83,34,43,95,83,79,04,84,82,66,33,63,33,62,93,05,61,92,43,13,72,53,02,63,91,41,91,92,11,61,82,01,62,01,52,82,01,71,32,31,71,72,01,72,12,02,12,41,61,31,62,81,21,31,51,62,01,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,116,218,47,714,023,719,42,17,417,614,86,012,612,20,916,84,4-6,514,77,39,712,311,48,110,68,710,69,810,912,73,813,67,812,24,89,08,310,47,19,08,310,05,87,06,911,54,56,85,23,24,15,95,76,82,57,06,99,74,35,35,0
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,03,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,10,00,20,00,10,11,70,00,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,00,00,02,20,00,00,00,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,20,00,00,20,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,00,0-2,10,03,10,0-0,4-0,20,0-0,00,00,0-0,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,1-1,61,4-0,00,00,0-0,00,00,00,0-0,60,10,10,10,10,00,10,00,1-0,10,00,01,50,0-0,0-0,2-0,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,016,218,45,514,026,819,41,77,217,614,86,112,612,20,916,85,7-6,414,77,49,712,311,48,110,68,710,69,810,912,83,813,67,812,33,210,48,310,47,19,08,310,05,86,57,011,64,66,85,23,24,16,05,76,82,58,46,99,74,25,35,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,13,03,51,13,46,73,80,41,54,23,01,32,62,50,33,11,2-1,53,01,51,92,42,31,82,21,82,22,02,22,60,82,61,62,51,02,11,72,11,51,91,71,91,21,61,62,61,01,51,20,70,91,31,41,70,61,91,51,21,01,01,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,10,20,50,1-0,40,10,10,1-0,90,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,33,13,71,63,56,33,90,51,63,33,01,32,62,50,33,11,2-1,53,01,51,92,42,31,82,21,82,22,02,22,60,82,61,62,51,02,11,72,11,51,91,71,91,21,61,62,51,01,51,20,70,91,31,41,70,61,91,51,21,01,01,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,713,114,73,910,520,515,51,25,614,311,84,810,09,70,613,74,4-4,911,75,87,89,99,16,38,46,98,57,78,710,13,011,06,29,82,28,36,68,35,67,16,68,14,64,95,49,03,65,34,12,53,24,74,25,01,96,55,48,53,14,33,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,713,114,73,910,520,515,51,25,614,311,84,810,09,70,613,74,4-4,911,75,87,89,99,16,38,46,98,57,78,710,13,011,06,29,82,28,36,68,35,67,16,68,14,64,95,49,03,65,34,12,53,24,74,25,01,96,55,48,53,14,33,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CCI

Dữ liệu khác của CCI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp - Thương mại Củ Chi (mã CCI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 382 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 50 tỉ đồng, tăng 53,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 114 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 17 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.