Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CCI
CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp - Thương mại Củ Chi
CuChi Commercial And Industrial Developing Investment Joint Stock Company
16.150
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại CCI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CCI theo thời gian

1256 ngày
1,26%1,58%1,90%2,23%2,55%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 317.488 cổ phiếu CCI, tương đương 1,35% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,46% (15-7-2021), thấp nhất 1,35% (16-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CCI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,35%1,35%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20261,35%1,35%▼ −0,01 điểm %-2.000
3 tháng3-7-20261,87%1,35%▼ −0,53 điểm %-124.250
1 năm2-10-20252,35%1,35%▼ −1,01 điểm %-100.062
3 năm3-10-20232,42%1,35%▼ −1,08 điểm %-107.212

Sở hữu nước ngoài CCI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,35%■ 0,00 điểm %317.4880%-317.488
9-20261,35%▼ −0,01 điểm %317.4880%-317.488
8-20261,35%▼ −0,52 điểm %319.4880%-319.488
7-20261,87%■ 0,00 điểm %441.7380%-441.738
6-20261,87%■ 0,00 điểm %441.7380%-441.738
5-20261,87%▼ −0,48 điểm %441.7380%-441.738
4-20262,35%■ 0,00 điểm %417.5500%-417.550
3-20262,35%■ 0,00 điểm %417.5500%-417.550
2-20262,35%■ 0,00 điểm %417.5500%-417.550
1-20262,35%■ 0,00 điểm %417.5500%-417.550
12-20252,35%■ 0,00 điểm %417.5500%-417.550
11-20252,35%■ 0,00 điểm %417.5500%-417.550
10-20252,35%■ 0,00 điểm %417.5500%-417.550
9-20252,35%■ 0,00 điểm %417.5500%-417.550
8-20252,35%■ 0,00 điểm %417.5500%-417.550
7-20252,35%■ 0,00 điểm %417.5500%-417.550
6-20252,35%■ 0,00 điểm %417.5500%-417.550
5-20252,35%▼ −0,03 điểm %417.5500%-417.550
4-20252,38%■ 0,00 điểm %417.5500%-417.550
3-20252,38%■ 0,00 điểm %417.5500%-417.550
2-20252,38%■ 0,00 điểm %417.5500%-417.550
1-20252,38%▼ −0,01 điểm %417.5500%-417.550
12-20242,39%▼ −0,01 điểm %418.7500%-418.750
11-20242,39%■ 0,00 điểm %419.7500%-419.750
10-20242,39%■ 0,00 điểm %419.7500%-419.750
9-20242,39%■ 0,00 điểm %419.7500%-419.750
8-20242,39%■ 0,00 điểm %419.7500%-419.750
7-20242,39%■ 0,00 điểm %419.7500%-419.750
6-20242,39%■ 0,00 điểm %419.7500%-419.750
5-20242,39%■ 0,00 điểm %419.7500%-419.750
4-20242,39%■ 0,00 điểm %419.7500%-419.750
3-20242,39%■ 0,00 điểm %419.7500%-419.750
2-20242,39%■ 0,00 điểm %419.7500%-419.750
1-20242,39%■ 0,00 điểm %419.7500%-419.750
12-20232,39%▼ −0,03 điểm %419.7500%-419.750
11-20232,42%▼ −0,00 điểm %424.6000%-424.600
10-20232,42%■ 0,00 điểm %424.7000%-424.700
9-20232,42%■ 0,00 điểm %424.7000%-424.700
8-20232,42%■ 0,00 điểm %424.7000%-424.700
7-20232,42%■ 0,00 điểm %424.7000%-424.700
6-20232,42%■ 0,00 điểm %424.7000%-424.700
5-20232,42%■ 0,00 điểm %424.7000%-424.700
4-20232,42%■ 0,00 điểm %424.7000%-424.700
3-20232,42%■ 0,00 điểm %424.7000%-424.700
2-20232,42%■ 0,00 điểm %424.7000%-424.700
1-20232,42%■ 0,00 điểm %424.7000%-424.700
12-20222,42%■ 0,00 điểm %424.7000%-424.700
11-20222,42%■ 0,00 điểm %424.7000%-424.700
10-20222,42%■ 0,00 điểm %424.7000%-424.700
9-20222,42%▼ −0,02 điểm %424.7000%-424.700
8-20222,44%▼ −0,01 điểm %427.7500%-427.750
7-20222,45%▼ −0,00 điểm %428.9500%-428.950
6-20222,45%■ 0,00 điểm %429.2500%-429.250
5-20222,45%■ 0,00 điểm %429.2500%-429.250
4-20222,45%■ 0,00 điểm %429.2500%-429.250
3-20222,45%▼ −0,01 điểm %429.2500%-429.250
2-20222,46%■ 0,00 điểm %431.7500%-431.750
1-20222,46%■ 0,00 điểm %431.7500%-431.750
12-20212,46%■ 0,00 điểm %431.7500%-431.750
11-20212,46%■ 0,00 điểm %431.7500%-431.750
10-20212,46%■ 0,00 điểm %431.7500%-431.750
9-20212,46%■ 0,00 điểm %431.7500%-431.750
8-20212,46%■ 0,00 điểm %431.7500%-431.750
7-20212,46%—431.7500%-431.750

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026317.48801,35%-317.488
1-10-2026317.48801,35%-317.488
30-9-2026317.48801,35%-317.488
29-9-2026317.48801,35%-317.488
28-9-2026317.48801,35%-317.488
25-9-2026317.48801,35%-317.488
24-9-2026317.48801,35%-317.488
23-9-2026317.48801,35%-317.488
22-9-2026317.48801,35%-317.488
21-9-2026317.48801,35%-317.488
18-9-2026317.48801,35%-317.488
17-9-2026317.48801,35%-317.488
16-9-2026317.488−4001,35%-317.488
15-9-2026317.88801,35%-317.888
14-9-2026317.88801,35%-317.888
11-9-2026317.88801,35%-317.888
10-9-2026317.88801,35%-317.888
9-9-2026317.88801,35%-317.888
8-9-2026317.88801,35%-317.888
7-9-2026317.888−6001,35%-317.888
4-9-2026318.488−1.0001,35%-318.488
3-9-2026319.48801,35%-319.488
28-8-2026319.48801,35%-319.488
27-8-2026319.48801,35%-319.488
26-8-2026319.48801,35%-319.488
25-8-2026319.48801,35%-319.488
24-8-2026319.48801,35%-319.488
21-8-2026319.48801,35%-319.488
20-8-2026319.48801,35%-319.488
19-8-2026319.488—1,35%-319.488

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CCI